An ninh năng lượng trong thế giới đa cực: Góc nhìn từ tiêu chuẩn hoá
(VietQ.vn) - Bài viết phân tích những thay đổi của môi trường an ninh năng lượng trong thế giới đa cực, nhận diện một số thách thức đối với Việt Nam và đề xuất định hướng tiêu chuẩn hóa nhằm nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu, năng lực công nghệ và mức độ hội nhập của hệ thống năng lượng quốc gia.
Sự kiện: Kỷ niệm Ngày Tiêu chuẩn Thế giới (14/10)
Đột phá phát triển hệ thống tổ chức kỹ thuật tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng quốc gia
Tiêu chuẩn hoá hiệu quả năng lượng trung tâm dữ liệu: Góc nhìn từ IEC hướng tới SG7
Việt Nam - Singapore mở rộng hợp tác tiêu chuẩn, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và thương mại
Tóm tắt:
Những biến động địa chính trị, xung đột khu vực, cạnh tranh chiến lược giữa các trung tâm quyền lực và quá trình chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc an ninh năng lượng toàn cầu. Nếu trước đây an ninh năng lượng chủ yếu được tiếp cận từ góc độ bảo đảm nguồn cung nhiên liệu với chi phí hợp lý, thì trong bối cảnh mới, khái niệm này được thể hiện ở khả năng chống chịu của hệ thống, tính đa dạng của nguồn cung, năng lực dự trữ, khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ, cũng như mức độ an toàn và linh hoạt của hạ tầng năng lượng.
Đối với Việt Nam, nhu cầu năng lượng tăng nhanh, quá trình chuyển dịch sang các nguồn năng lượng sạch, sự phát triển của hệ thống lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và xu hướng tăng cường liên kết điện khu vực đang tạo ra những yêu cầu mới đối với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn hóa cần được nhìn nhận không chỉ là công cụ bảo đảm chất lượng, an toàn và hiệu suất của sản phẩm, thiết bị mà còn là một bộ phận của “hạ tầng mềm” phục vụ an ninh năng lượng. Một hệ thống tiêu chuẩn phù hợp góp phần bảo đảm tính tương thích, khả năng liên thông, an toàn và độ tin cậy của hệ thống; thúc đẩy đổi mới công nghệ, thương mại và đầu tư; đồng thời hạn chế rủi ro phụ thuộc vào một công nghệ, một nhà cung cấp hoặc một chuỗi cung ứng.
Bài viết phân tích những thay đổi của môi trường an ninh năng lượng trong thế giới đa cực, nhận diện một số thách thức đối với Việt Nam và đề xuất định hướng tiêu chuẩn hóa nhằm nâng cao tính tự chủ, khả năng chống chịu, năng lực công nghệ và mức độ hội nhập của hệ thống năng lượng quốc gia.
Từ khóa: An ninh năng lượng; thế giới đa cực; tiêu chuẩn hóa; tiêu chuẩn quốc gia; chuyển dịch năng lượng; lưới điện thông minh; hệ thống pin lưu trữ năng lượng; liên kết năng lượng khu vực.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
An ninh năng lượng từ lâu đã là một trong những yếu tố nền tảng của an ninh quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, những biến động diễn ra trong những năm gần đây cho thấy nội hàm của an ninh năng lượng đang thay đổi nhanh chóng.
Xung đột Nga - Ukraina và căng thẳng Mỹ - Iran đang tạo ra tác động cộng hưởng vô cùng nghiêm trọng, đẩy an ninh năng lượng thế giới vào giai đoạn khủng hoảng và tái định hình sâu sắc. Tại Đông Âu, cuộc chiến Nga - Ukraina làm đứt gãy chuỗi cung ứng nhiên liệu truyền thống, buộc các quốc gia châu Âu phải từ bỏ khí đốt giá rẻ từ Nga và tìm cách tái cấu trúc toàn diện chiến lược năng lượng để tìm nguồn thay thế.
Trong khi đó ở Trung Đông, cuộc chiến Mỹ - Iran làm tê liệt Eo biển Hormuz - huyết mạch hàng hải kiểm soát hơn 20% lượng dầu thô và một phần lớn khí hóa lỏng (LNG) của thế giới gây ra tình trạng gián đoạn nguồn cung lớn nhất lịch sử dầu mỏ. Sự bất ổn đồng thời tại các khu vực cung cấp năng lượng lớn này khiến giá dầu thô và khí đốt liên tục ghi nhận những kỷ lục mới, làm gia tăng chi phí logistics toàn cầu và đẩy lạm phát ở nhiều quốc gia lên cao.
Hậu quả là trật tự năng lượng mở dựa trên thương mại tự do bị phá vỡ; nhiều chuỗi cung ứng bị gián đoạn và thay đổi mạnh mẽ cấu trúc dòng chảy năng lượng toàn cầu. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhận định cuộc khủng hoảng đã làm gia tăng đáng kể những lo ngại về an ninh nguồn cung, đồng thời thúc đẩy nhiều quốc gia xem xét lại chính sách năng lượng và tăng cường năng lực chống chịu của hệ thống.
Cùng với những bất ổn địa chính trị, thế giới đang trải qua quá trình điện hóa và chuyển dịch năng lượng với tốc độ cao. Năng lượng tái tạo ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong hệ thống điện, phương tiện giao thông chuyển dần sang điện, nhu cầu lưu trữ năng lượng tăng nhanh và các hệ thống năng lượng ngày càng được số hóa. Điều này tạo ra nghịch lý mới: một mặt, các quốc gia có cơ hội giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu; mặt khác, sự phụ thuộc vào công nghệ, khoáng sản chiến lược, thiết bị và chuỗi cung ứng mới có thể tạo ra những dạng phụ thuộc khác.
Trong thế giới đa cực, vì vậy, an ninh năng lượng không chỉ là câu chuyện “có đủ nhiên liệu hay không”, mà còn là câu chuyện hệ thống năng lượng có đủ linh hoạt, an toàn, tương thích, chống chịu và có khả năng thích ứng với những thay đổi về công nghệ và địa chính trị hay không.
Đối với Việt Nam, yêu cầu này ngày càng trở nên rõ nét. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh xác định mục tiêu bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, đồng thời hướng tới hiện đại hóa hệ thống điện, xây dựng lưới điện thông minh, quản trị hệ thống điện tiên tiến và phát triển hệ sinh thái công nghiệp năng lượng dựa trên năng lượng tái tạo và năng lượng mới.
Trong quá trình đó, tiêu chuẩn hóa có thể đóng vai trò quan trọng nhưng chưa được nhìn nhận đầy đủ. Tiêu chuẩn không chỉ tạo ra yêu cầu kỹ thuật chung cho sản phẩm và thiết bị mà còn tạo lập “ngôn ngữ kỹ thuật chung” để các thành phần của hệ thống năng lượng có thể tương thích, kết nối và vận hành an toàn.

Ảnh minh hoạ.
Bài viết tập trung làm rõ mối quan hệ giữa tiêu chuẩn hóa và an ninh năng lượng, từ đó đề xuất một số định hướng tiêu chuẩn hóa phù hợp với yêu cầu phát triển hệ thống năng lượng Việt Nam trong giai đoạn mới.
2. AN NINH NĂNG LƯỢNG TRONG THẾ GIỚI ĐA CỰC
Xu thế đa cực của thế giới hiện nay được biểu hiện rõ nét qua các chuyển dịch chiến lược: Sự suy giảm của hệ thống Petrodollar khi các cường quốc kinh tế như Trung Quốc, Ấn Độ tăng cường thanh toán dầu mỏ bằng các đồng nội tệ; Lập trường ngoại giao "đa liên kết" của nhóm các nước đang phát triển từ chối chọn phe tuyệt đối để bảo vệ lợi ích thực dụng; Sự trỗi dậy mạnh mẽ của khối BRICS+ hiện đang nắm quyền kiểm soát hơn phân nửa trữ lượng dầu khí toàn cầu làm đối trọng với phương Tây; Và xu hướng phân mảnh chuỗi cung ứng toàn cầu thành các mạng lưới thương mại khu vực nhằm bảo vệ an ninh hạ tầng cốt lõi trước các rủi ro địa chính trị.
2.1. Từ an ninh nguồn cung đến khả năng chống chịu của hệ thống
Theo cách tiếp cận truyền thống, an ninh năng lượng thường được hiểu là khả năng bảo đảm nguồn cung năng lượng đầy đủ, liên tục và với mức giá có thể chấp nhận được. Cách tiếp cận này vẫn có ý nghĩa, nhưng không còn phản ánh đầy đủ các rủi ro mà hệ thống năng lượng hiện đại phải đối mặt.
Những biến động từ năm 2021 đến nay cho thấy một cú sốc năng lượng có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau: xung đột địa chính trị, gián đoạn vận tải, biến động giá nguyên liệu, thiên tai cực đoan, tấn công mạng, sự cố hạ tầng hoặc thiếu hụt công nghệ và thiết bị.
Bên cạnh những yếu tố truyền thống, sự phát triển nhanh chóng của các công nghệ mới cũng đang làm gia tăng áp lực lên nhu cầu năng lượng. Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) kéo theo nhu cầu điện năng ngày càng lớn cho các trung tâm dữ liệu, trung tâm AI, trong khi quá trình điện hóa giao thông và sự gia tăng nhanh chóng của xe điện và hệ thống đường sắt điện hóa đặt ra yêu cầu mở rộng đáng kể nguồn cung điện cũng như hạ tầng phục vụ sạc. Những xu hướng này cho thấy “cú sốc năng lượng” ngày nay không chỉ là vấn đề thiếu hụt nguồn cung, mà còn phản ánh sự thay đổi nhanh chóng về quy mô, cơ cấu và phương thức sử dụng năng lượng trong nền kinh tế.
Do đó, an ninh năng lượng cần được tiếp cận theo hướng rộng hơn, bao gồm ít nhất năm yếu tố: đủ nguồn cung, đa dạng nguồn cung, dự phòng và khả năng chống chịu, an toàn hệ thống, và năng lực công nghệ.
Đặc biệt, khi tỷ trọng các nguồn năng lượng tái tạo tăng lên, hệ thống điện phải đối mặt với tính biến động và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Khả năng bảo đảm an ninh năng lượng vì vậy ngày càng phụ thuộc vào năng lực truyền tải, điều độ, dự báo, lưu trữ và quản lý nhu cầu.
Nói cách khác, an ninh năng lượng đang chuyển dần từ bài toán về “nguồn năng lượng” sang bài toán về “năng lực của hệ thống năng lượng”.
2.2. Sự xuất hiện của các dạng phụ thuộc mới
Chuyển dịch năng lượng giúp các quốc gia giảm phụ thuộc vào một số loại nhiên liệu hóa thạch, nhưng đồng thời tạo ra những dạng phụ thuộc mới.
Các công nghệ năng lượng sạch phụ thuộc vào một số khoáng sản quan trọng, linh kiện điện tử, thiết bị công suất lớn, hệ thống điều khiển và phần mềm. Đối với các hệ thống lưu trữ năng lượng, ví dụ, mức độ an toàn và hiệu suất không chỉ phụ thuộc vào bản thân cell pin mà còn phụ thuộc vào hệ thống quản lý pin, hệ thống chuyển đổi công suất, quản lý nhiệt, thiết bị bảo vệ và phần mềm điều khiển.
Trong thế giới đa cực, cuộc đua an ninh năng lượng bản chất là cuộc đua làm chủ công nghệ chuyển dịch xanh. Mỹ củng cố vị thế bằng chiến lược thống trị dầu khí truyền thống kết hợp bảo hộ công nghệ; trong khi Trung Quốc kiểm soát phần lớn chuỗi cung ứng khoáng sản cốt lõi, đất hiếm và thiết bị năng lượng tái tạo (pin mặt trời, hệ thống điện phân), thậm chí các quốc gia Đông Nam Á như Indonesia hay Châu Phi cũng đưa ra nhiều điều kiện cho việc sử dụng các nguồn khoáng sản của mình. Việc tự chủ công nghệ chế tạo bản địa và đa dạng hóa nhà cung cấp thiết bị trở thành yếu tố sống còn để các quốc gia không rơi vào cái bẫy phụ thuộc mới. Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với an ninh năng lượng: không chỉ bảo đảm đa dạng hóa nguồn nhiên liệu mà còn phải tăng cường đa dạng hóa công nghệ, nhà cung cấp và chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn hóa trở thành công cụ quan trọng để giảm rủi ro phụ thuộc công nghệ. Khi các yêu cầu kỹ thuật được xác lập minh bạch và dựa trên các chuẩn mực quốc tế, thị trường có thể tiếp nhận nhiều nhà cung cấp và nhiều giải pháp công nghệ khác nhau, thay vì bị khóa vào một công nghệ hoặc một hệ sinh thái độc quyền.
3. NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI AN NINH NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng có giá trị gia tăng cao hơn. Nhu cầu điện vì vậy tiếp tục tăng nhanh. Ngày 25/6/2026, hệ thống điện quốc gia ghi nhận công suất cực đại 57.838 MW vào lúc 13h40; sản lượng điện tiêu thụ trong ngày đạt 1,222 tỷ kWh, tăng 19% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng hệ thống điện miền Bắc đạt công suất cực đại 30.248 MW vào lúc 22h20.
Những con số này cho thấy áp lực đối với hệ thống điện không chỉ đến từ tổng nhu cầu năng lượng mà còn từ các thời điểm phụ tải cực đại. Đảm bảo an ninh năng lượng vì vậy đòi hỏi phải nâng cao đồng thời năng lực phát điện, truyền tải, phân phối, điều độ, dự phòng, quản lý nhu cầu và cả quan hệ quốc tế.
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 tổng công suất các nguồn điện phục vụ nhu cầu trong nước đạt khoảng 183.291–236.363 MW, trong đó năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng ngày càng đáng kể. Đồng thời, quy hoạch đặt mục tiêu phát triển khoảng 10.000–16.300 MW hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) vào năm 2030. Việc đưa BESS vào với quy mô lớn sẽ tạo ra một thành phần mới trong cấu trúc hệ thống điện Việt Nam. BESS không chỉ giúp lưu trữ điện mà còn có thể cung cấp các dịch vụ như điều chỉnh tần số, điều chỉnh điện áp, quản lý nghẽn mạch, dịch đỉnh (peak shaving), tạo lưới và hỗ trợ tối ưu hóa vận hành hệ thống. Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những yêu cầu mới về an toàn điện, an toàn cháy nổ, quản lý nhiệt, hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tương thích và xử lý cuối vòng đời.
Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa, Việt Nam không thể bảo đảm an ninh năng lượng hoàn toàn biệt lập với khu vực và thế giới. Việc nhập khẩu các nhiên liệu như than đá, dầu mỏ, khí đốt... và trao đổi điện xuyên biên giới, đặc biệt với Lào và Trung Quốc, sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng đảm bảo an ninh năng lượng.
Theo Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, đến năm 2030 Việt Nam dự kiến nhập khẩu từ Lào tối thiểu 8.000 MW và nhập khẩu 3.600 MW từ Trung Quốc. Điều đó làm gia tăng yêu cầu về khả năng tương thích kỹ thuật giữa hệ thống điện Việt Nam với hệ thống điện của các quốc gia trong khu vực.
4. TIÊU CHUẨN HÓA – CẤU PHẦN QUAN TRONG TRONG “HẠ TẦNG MỀM” CỦA AN NINH NĂNG LƯỢNG
Trong cách tiếp cận truyền thống, tiêu chuẩn thường được xem là công cụ quy định yêu cầu đối với một sản phẩm, thiết bị hoặc phương pháp thử. Tuy nhiên, hệ thống năng lượng hiện đại không phải là tập hợp đơn giản của các thiết bị riêng lẻ. Đó là một hệ thống phức tạp bao gồm nguồn điện, lưới điện, thiết bị bảo vệ, hệ thống điều khiển, hệ thống lưu trữ, thiết bị đo lường và hạ tầng số. Một thiết bị có chất lượng cao nhưng không tương thích với các thiết bị khác vẫn có thể trở thành điểm yếu của toàn hệ thống.
Do đó, tiêu chuẩn hóa cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận “tiêu chuẩn cho sản phẩm” sang “tiêu chuẩn cho hệ thống”, trong đó đặc biệt quan tâm đến khả năng tương thích, liên thông, an toàn và khả năng vận hành trong điều kiện biến động. Có thể xem tiêu chuẩn hóa như một thành phần quan trọng cấu thành nên “hạ tầng mềm” của hệ thống năng lượng: nếu hạ tầng vật lý tạo điều kiện cho dòng điện và năng lượng lưu chuyển thì tiêu chuẩn tạo ra các quy tắc kỹ thuật để các thiết bị, hệ thống và chủ thể khác nhau có thể cùng tồn tại và vận hành trong một hệ sinh thái thống nhất.
Một hệ thống có tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng sẽ giảm nguy cơ phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Ví dụ, nếu các yêu cầu về giao tiếp, kết nối, hiệu suất và an toàn được xác định theo các tiêu chuẩn chung, một hệ thống có thể lựa chọn thiết bị thành phần từ nhiều nhà sản xuất khác nhau mà vẫn bảo đảm khả năng tích hợp. Điều này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng. Khả năng thay thế thiết bị hoặc nhà cung cấp mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống sẽ giúp giảm thời gian phục hồi sau sự cố, tăng khả năng chống chịu và quyền tự quyết.
Một thị trường thiếu tiêu chuẩn có thể tạo ra tình trạng mỗi dự án áp dụng một bộ yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Điều này làm tăng chi phí thiết kế, thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp và chuyển giao công nghệ. Ngược lại, hệ thống tiêu chuẩn minh bạch giúp doanh nghiệp biết rõ yêu cầu kỹ thuật cần đáp ứng, tạo điều kiện phát triển sản phẩm và thu hút đầu tư. Vì vậy, tiêu chuẩn hóa không phải là yếu tố làm hạn chế đổi mới. Nếu được xây dựng đúng cách, tiêu chuẩn có thể trở thành nền tảng để đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường.
5. NHỮNG LĨNH VỰC TIÊU CHUẨN HÓA ƯU TIÊN ĐỐI VỚI AN NINH NĂNG LƯỢNG
5.1. Lưới điện thông minh và liên kết điện xuyên biên giới
Quá trình phát triển lưới điện thông minh làm gia tăng nhu cầu về các tiêu chuẩn liên quan đến đo lường, điều khiển, tự động hóa, truyền thông, bảo vệ và quản lý dữ liệu. Đối với kết nối điện xuyên biên giới, tiêu chuẩn hóa càng có ý nghĩa quan trọng, là "ngôn ngữ chung" giúp đồng bộ hóa các hệ thống điện vốn khác biệt về hạ tầng và thể chế quản lý. Khi kết nối lưới điện giữa các quốc gia, các tiêu chuẩn quốc tế sẽ đảm bảo tính tương thích kỹ thuật về tần số, điện áp, chất lượng điện năng, điều khiển và kiểm soát dòng công suất, tối ưu hóa truyền tải, ngăn ngừa nguy cơ sự cố lan truyền gây rã lưới diện rộng.
Đồng thời, các tiêu chuẩn về đo đếm, truyền tin và bảo mật tạo ra một nền tảng minh bạch để các quốc gia giám sát, tính toán sản lượng điện giao nhận theo thời gian thực. Để thương mại điện xuyên biên giới mang lại lợi ích lớn nhất cho quốc gia, Việt Nam cần nỗ lực thúc đẩy cộng đồng khu vực sử dụng chung hệ thống tiêu chuẩn quốc tế và hài hòa các tiêu chuẩn quốc gia với IEC và các tiêu chuẩn quốc tế có liên quan, đồng thời nghiên cứu các yêu cầu đặc thù phù hợp với điều kiện vận hành của hệ thống điện quốc gia.
5.2. Hệ thống pin lưu trữ năng lượng
BESS cần được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên của chiến lược tiêu chuẩn hóa năng lượng. Một hệ thống tiêu chuẩn tương đối đầy đủ cần bao quát toàn bộ vòng đời của BESS, từ cell pin, mô-đun, hệ thống quản lý pin, bộ chuyển đổi công suất đến thiết kế, lắp đặt, vận hành, thử nghiệm và xử lý cuối vòng đời. Đặc biệt, cần chú trọng các yêu cầu về: an toàn điện; an toàn cháy nổ; kiểm soát và quản lý nhiệt; bảo vệ chống sự cố lan truyền nhiệt; hiệu suất và độ tin cậy; khả năng tương thích với lưới điện; giao tiếp và điều khiển; đánh giá sự phù hợp; tái sử dụng, tái chế và xử lý cuối vòng đời.
Theo Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia, quy mô BESS dự kiến đạt 10.000–16.300 MW vào năm 2030 cho thấy đây không còn là một lĩnh vực công nghệ thử nghiệm đơn lẻ mà đã được xác định trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống điện quốc gia.
5.3. Năng lượng tái tạo và các công nghệ năng lượng mới
Điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, amoniac xanh và các công nghệ năng lượng mới có thể góp phần đa dạng hóa nguồn năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, đây cũng là những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao và khả năng phụ thuộc lớn vào thiết bị, công nghệ và chuỗi cung ứng quốc tế.
Tiêu chuẩn hóa đóng vai trò chiến lược trong việc nâng cao khả năng tiếp cận và thúc đẩy quyền tự chủ công nghệ cho các quốc gia đang phát triển trong lĩnh vực năng lượng xanh. Bằng cách yêu cầu công khai các yêu cầu kỹ thuật và quy định giao thức kết nối mở, tiêu chuẩn hóa giúp xóa bỏ thế độc quyền của các hệ thống khép kín, cho phép doanh nghiệp bản địa dễ dàng tiếp cận tri thức và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Quan trọng hơn, đây là nền tảng vững chắc để một quốc gia làm chủ quy trình vận hành, giảm dần sự phụ thuộc vào chuyên gia nước ngoài, đồng thời định hình hướng đi cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển nội địa về các giải pháp năng lượng sạch thích ứng cao với điều kiện đặc thù của địa phương. Do đó, tiêu chuẩn hóa cần được triển khai đi trước một bước, thay vì chờ thị trường phát triển rồi mới xây dựng tiêu chuẩn. Đối với các công nghệ mới, cần ưu tiên xây dựng hệ thống tiêu chuẩn theo chuỗi giá trị, từ sản xuất, vận chuyển, lưu trữ, chuyển đổi đến sử dụng cuối cùng.
5.4. Hiệu suất năng lượng và quản lý nhu cầu
Một nguồn năng lượng quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ qua chính là năng lượng tiết kiệm được. Nâng cao hiệu suất năng lượng thông qua các yêu cầu về hiệu suất năng lượng tối thiểu (MEPS), nhãn năng lượng và tiêu chuẩn thử nghiệm giúp giảm nhu cầu điện, giảm công suất nguồn và lưới điện phải đầu tư. Vì vậy, tiêu chuẩn hóa về hiệu suất năng lượng cần được nhìn nhận như một giải pháp phía cầu của an ninh năng lượng.
Hệ thống tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng kết hợp với chương trình Dán nhãn năng lượng giúp loại bỏ dần các công nghệ lạc hậu, tiêu tốn điện năng, tránh nhập khẩu các sản phẩm hiệu suất năng lượng thấp, đồng thời định hướng người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm công nghệ cao, tiết kiệm điện. Đối với Việt Nam, các nhóm sản phẩm có mức tiêu thụ điện lớn như điều hòa không khí, động cơ điện, máy biến áp, thiết bị gia dụng và thiết bị công nghiệp cần tiếp tục được ưu tiên trong chiến lược nâng cao hiệu suất năng lượng.
6. TỪ HÀI HÒA TIÊU CHUẨN ĐẾN CHỦ ĐỘNG THAM GIA XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ
Trong nhiều năm, một trong những hướng tiếp cận chủ yếu của Việt Nam là tiếp nhận và hài hòa các tiêu chuẩn quốc tế vào hệ thống TCVN. Đây vẫn là hướng đi quan trọng vì giúp Việt Nam nhanh chóng tiếp cận tri thức và công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, trong bối cảnh thế giới đa cực và cạnh tranh công nghệ ngày càng gia tăng, chỉ hài hòa tiêu chuẩn là chưa đủ. Tiêu chuẩn quốc tế ngày càng có ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường, lựa chọn công nghệ và chuỗi cung ứng. Quốc gia tham gia sâu vào quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc tế sẽ có khả năng tốt hơn trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước. Do đó, Việt Nam cần từng bước chuyển từ tư duy “tiếp nhận và hài hòa tiêu chuẩn” sang “chủ động tham gia xây dựng và định hình tiêu chuẩn”.
Để thực hiện điều này, cần tập trung vào một số nhiệm vụ:
Thứ nhất, tăng cường sự tham gia của chuyên gia Việt Nam tại các ban kỹ thuật quốc tế của IEC và ISO liên quan đến năng lượng.
Thứ hai, xây dựng năng lực nghiên cứu, phân tích và phản biện dự thảo tiêu chuẩn quốc tế nhằm bảo đảm lợi ích và điều kiện đặc thù của Việt Nam được xem xét.
Thứ ba, tăng cường vai trò của doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học trong quá trình xây dựng tiêu chuẩn, thay vì chỉ tập trung vào cơ quan quản lý.
Thứ tư, gắn hoạt động tiêu chuẩn hóa với nghiên cứu và phát triển công nghệ, đặc biệt đối với những lĩnh vực Việt Nam đang có nhu cầu phát triển nhanh như BESS, lưới điện thông minh, điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, ammonia xanh và giao thông điện hóa.
Thứ năm, tăng cường hợp tác tiêu chuẩn hóa trong ASEAN, khu vực và quốc tế, hướng tới hài hòa tiêu chuẩn và công nhận lẫn nhau về kết quả thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp đối với các sản phẩm và thiết bị năng lượng.
7. ĐỊNH HƯỚNG TIÊU CHUẨN HÓA PHỤC VỤ AN NINH NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất một số định hướng trọng tâm cho Việt Nam trong giai đoạn tới.
Một là, xây dựng chiến lược tiêu chuẩn hóa năng lượng gắn trực tiếp với chiến lược an ninh năng lượng quốc gia: Danh mục và lộ trình xây dựng TCVN cần được liên kết chặt chẽ với Quy hoạch điện VIII điều chỉnh và các chiến lược về chuyển dịch năng lượng, phát triển công nghiệp và khoa học - công nghệ.
Hai là, chuyển từ xây dựng tiêu chuẩn riêng lẻ sang xây dựng các hệ sinh thái tiêu chuẩn: Đối với BESS, chẳng hạn, không nên chỉ có tiêu chuẩn cho pin mà cần một hệ thống tiêu chuẩn bao quát từ pin, BMS, PCS, an toàn cháy nổ, thử nghiệm, thiết kế, lắp đặt, vận hành đến tái chế. Tương tự, đối với hydro xanh hoặc điện gió ngoài khơi, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn theo toàn bộ chuỗi giá trị.
Ba là, ưu tiên tiêu chuẩn đối với các công nghệ có tác động trực tiếp đến khả năng chống chịu của hệ thống: Các lĩnh vực như lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh, bảo vệ hệ thống, tự động hóa, chất lượng điện năng, an ninh mạng và an toàn cháy nổ cần được xem là những lĩnh vực ưu tiên.
Bốn là, tăng cường hài hòa tiêu chuẩn quốc tế nhưng có lựa chọn: Việc tiếp nhận IEC, ISO, ASTM và các tiêu chuẩn quốc tế khác cần dựa trên đánh giá mức độ phù hợp với điều kiện Việt Nam. Không nên đồng nhất hài hòa tiêu chuẩn với sao chép nguyên trạng.
Năm là, gắn tiêu chuẩn hóa với phát triển năng lực công nghệ trong nước: Tiêu chuẩn cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam phát triển sản phẩm, nâng cao năng lực thử nghiệm, đánh giá sự phù hợp và tham gia chuỗi cung ứng năng lượng.
Sáu là, tăng cường hợp tác tiêu chuẩn hóa khu vực: Trong tiến trình ASEAN Power Grid và mở rộng trao đổi điện xuyên biên giới, Việt Nam cần chủ động thúc đẩy hài hòa tiêu chuẩn, công nhận kết quả thử nghiệm và đánh giá sự phù hợp, qua đó giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng kết nối hệ thống.
Bảy là, chủ động tham gia xây dựng tiêu chuẩn quốc tế: Việt Nam cần xác định một số lĩnh vực có lợi ích chiến lược để tập trung nguồn lực tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng tiêu chuẩn quốc tế, từng bước chuyển từ “người sử dụng tiêu chuẩn” thành “người tham gia định hình tiêu chuẩn”.
8. KẾT LUẬN
Trong thế giới đa cực, an ninh năng lượng đang chuyển từ bài toán bảo đảm nguồn cung sang bài toán bảo đảm khả năng chống chịu, tính linh hoạt, an toàn, khả năng tương thích và năng lực tự chủ công nghệ của toàn bộ hệ thống năng lượng. Đối với Việt Nam, quá trình tăng trưởng nhu cầu điện, chuyển dịch năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, hình thành hệ thống lưu trữ năng lượng và tăng cường kết nối điện khu vực đang tạo ra những cơ hội lớn nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức mới đối với an ninh năng lượng.
Trong bối cảnh đó, tiêu chuẩn hóa cần được nhìn nhận ở một tầm mức rộng hơn. Tiêu chuẩn không chỉ là công cụ xác định yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm và thiết bị mà còn là “hạ tầng mềm” tạo lập tính tương thích, an toàn, hiệu quả và khả năng kết nối của hệ thống năng lượng.
Một hệ thống tiêu chuẩn phù hợp có thể giúp Việt Nam:
• Giảm rủi ro công nghệ và rủi ro chuỗi cung ứng;
• Nâng cao an toàn và độ tin cậy của hệ thống năng lượng;
• Tăng khả năng tích hợp năng lượng tái tạo và lưu trữ;
• Thúc đẩy hiệu quả sử dụng năng lượng;
• Tạo điều kiện tiếp cận công nghệ và nguồn vốn quốc tế;
• Hỗ trợ phát triển công nghiệp và năng lực công nghệ trong nước;
• Đa dạng hóa nguồn cung thông qua tăng cường kết nối năng lượng với khu vực và thế giới.
Vì vậy, trong giai đoạn tới, Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy “hài hòa tiêu chuẩn” sang “chủ động tham gia xây dựng và định hình tiêu chuẩn”, đồng thời gắn chiến lược tiêu chuẩn hóa với chiến lược năng lượng, chiến lược khoa học – công nghệ và chiến lược phát triển công nghiệp.
Có thể khẳng định rằng, trong một thế giới mà chuỗi cung ứng năng lượng ngày càng phân mảnh nhưng hệ thống năng lượng ngày càng kết nối, tiêu chuẩn hóa chính là một trong những công cụ quan trọng giúp Việt Nam nâng cao khả năng tự chủ, tăng cường sức chống chịu và hội nhập sâu hơn mà không làm gia tăng sự phụ thuộc.
Nguyễn Hoàng Linh - Cục Điện lực, Bộ Công Thương
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] International Energy Agency (IEA), World Energy Outlook 2022 – The Global Energy Crisis, Paris, 2022.
[2] International Energy Agency (IEA), Gas Market Report, Q4-2022 – Securing natural gas supply in times of crisis, Paris, 2022.
[3] Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
[4] Bộ Công Thương, Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Quyết định số 1509/QĐ-BCT ngày 30/5/2025.
[5] Bộ Công Thương, các thông tin về phát triển hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) và triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, 2025–2026.
[6] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), “Ngày 25/6/2026: Sản lượng điện tiêu thụ toàn quốc lập kỷ lục mới, đạt 1,222 tỷ kWh”, 26/6/2026.













