Bao bì nhựa thân thiện môi trường và rào cản từ thị trường EU: Thách thức và cơ hội của ngành tái chế Việt Nam
(VietQ.vn) - Khi EU chính thức vận hành các yêu cầu của PPWR từ năm 2030, quốc gia nào chuẩn bị sớm sẽ biến rào cản kỹ thuật thành lợi thế cạnh tranh. Việc hoàn thiện quy định về thiết kế xanh không chỉ là yêu cầu môi trường trong nước mà còn là điều kiện để ngành tái chế Việt Nam giữ vững và mở rộng vị thế trên thị trường toàn cầu.
Sự kiện: Kỷ niệm Ngày Tiêu chuẩn Thế giới (14/10)
Nghiên cứu, chuyển giao công nghệ sản xuất sản phẩm nhựa thân thiện với môi trường
Năng lượng sinh học: Tiềm năng phát triển và thách thức về tính bền vững
Tóm tắt:
Bài viết phân tích khoảng trống chính sách về thiết kế bao bì thân thiện với tái chế (Design for Recycling – DfR) tại Việt Nam trong bối cảnh Liên minh châu Âu (EU) ngày càng siết chặt yêu cầu kỹ thuật đối với nhựa PET tái sinh (rPET) thông qua Quy định về Bao bì và chất thải bao bì (EU) 2025/40 (PPWR). Trên cơ sở tổng hợp, so sánh các văn bản pháp luật của Việt Nam và EU, kết hợp dữ liệu thực tiễn từ Công ty Cổ phần Nhựa Tái chế Duy Tân (DUYTAN Recycling - DTR), doanh nghiệp tái chế bottle-to-bottle quy mô lớn đầu tiên của Việt Nam, bài viết chỉ ra rằng:
(i) khung pháp lý Việt Nam về thiết kế sinh thái mới dừng ở mức nguyên tắc, khuyến khích, chưa có bộ tiêu chí bắt buộc; (ii) chất lượng bao bì đưa ra thị trường chưa tương thích với công nghệ tái chế hiện đại, khiến chỉ khoảng một nửa lượng chai nhựa thu gom đạt chuẩn tái chế bottle-to-bottle; (iii) các yêu cầu của PPWR về hàm lượng tái sinh, phân hạng khả năng tái chế và "điều kiện tương đương" đối với nguyên liệu thu gom ngoài EU sẽ tạo ra rào cản kỹ thuật đáng kể cho rPET xuất khẩu từ Việt Nam.
Từ đó, bài viết đề xuất năm nhóm kiến nghị chính sách nhằm hoàn thiện quy định về thiết kế bao bì thân thiện với tái chế, gắn với cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và hài hòa tiêu chuẩn quốc gia với tiêu chuẩn quốc tế.
Từ khóa: thiết kế sinh thái; tái chế bottle-to-bottle; rPET; EPR; kinh tế tuần hoàn.
1. Đặt vấn đề
Việt Nam là một trong những quốc gia có lượng chất thải nhựa phát sinh lớn, với khoảng 1,8 triệu tấn mỗi năm, trong khi tỷ lệ được tái chế còn thấp và phần lớn giá trị vật liệu bị thất thoát. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đưa kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) vào khung pháp lý quốc gia, tạo động lực hình thành ngành công nghiệp tái chế hiện đại. Từ ngày 01/01/2024, các nhà sản xuất, nhập khẩu bao bì chính thức phải thực hiện trách nhiệm tái chế; Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 (Quyết định số 222/QĐ-TTg ngày 23/01/2025) tiếp tục xác định thiết kế sinh thái là một trong những nhiệm vụ ưu tiên.
Tuy nhiên, chuỗi giá trị nhựa tuần hoàn của Việt Nam đang chịu sức ép từ hai phía. Ở trong nước, bao bì đưa ra thị trường phần lớn chưa được thiết kế để tái chế, làm giảm hiệu suất và đẩy cao chi phí của các nhà máy tái chế. Ở thị trường xuất khẩu, EU - nơi tiêu thụ quan trọng của hạt nhựa rPET Việt Nam - đang siết chặt các yêu cầu kỹ thuật thông qua Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì (PPWR), có hiệu lực từ ngày 11/02/2025.
Kinh nghiệm của DUYTAN Recycling, doanh nghiệp tái chế nhựa đạt chuẩn thực phẩm đầu tiên xuất khẩu rPET sang Hoa Kỳ và châu Âu, cho thấy nếu không sớm ban hành quy định về thiết kế bao bì thân thiện với tái chế, Việt Nam vừa lãng phí tài nguyên trong nước, vừa có nguy cơ để ngành tái chế non trẻ mất lợi thế cạnh tranh quốc tế.
2. Khung pháp lý về thiết kế bao bì thân thiện với tái chế tại Việt Nam
2.1. Những nền tảng pháp lý đã có
Pháp luật hiện hành đã đặt những nền móng quan trọng cho thiết kế sinh thái. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định về kinh tế tuần hoàn (Điều 142), sản phẩm thân thiện môi trường và nhãn sinh thái (Điều 145), trách nhiệm tái chế và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu (Điều 54, Điều 55). Nghị định số 08/2022/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 05/2025/NĐ-CP) và Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT quy định chi tiết tỷ lệ tái chế bắt buộc, quy cách tái chế bắt buộc đối với từng nhóm bao bì.
Về tiêu chuẩn, tháng 6/2025, TCVN 14399:2025 - tiêu chuẩn quốc gia đầu tiên dành riêng cho hạt nhựa PET tái chế được công bố với sự tham gia thử nghiệm kỹ thuật của doanh nghiệp tái chế trong nước, đánh dấu bước tiến trong việc chuẩn hóa chất lượng rPET. Bên cạnh đó, Viện Chiến lược, Chính sách tài nguyên và môi trường đã phối hợp với WWF Việt Nam nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí thiết kế sinh thái cho bao bì.
2.2. Khoảng trống chính sách và hệ quả thực tiễn
Mặc dù vậy, cho đến nay Việt Nam chưa có quy định bắt buộc về thiết kế bao bì thân thiện với tái chế. Các tiêu chí thiết kế sinh thái mới dừng ở mức nghiên cứu, khuyến khích tự nguyện; pháp luật chưa ràng buộc nhà sản xuất về màu sắc chai, chất liệu nhãn, keo dán, nắp chai hay cấu trúc đa vật liệu - những yếu tố quyết định khả năng tái chế của bao bì sau tiêu dùng.

Ảnh minh hoạ.
Hệ quả được phản ánh rõ qua số liệu của doanh nghiệp tái chế: chỉ khoảng 50% lượng chai nhựa thu gom đạt tiêu chuẩn đầu vào cho công nghệ tái chế bottle-to-bottle, do rác thải không được phân loại tại nguồn và bao bì sử dụng màu, nhãn, keo khó tách. Tỷ lệ hao hụt cao cùng chi phí xử lý lớn khiến giá thành nhựa tái sinh cao hơn nhựa nguyên sinh khoảng 25 - 35%, làm suy giảm sức cạnh tranh của vật liệu tuần hoàn ngay trên thị trường nội địa.
Nói cách khác, nỗ lực đầu tư công nghệ ở khâu cuối chuỗi (tái chế) đang bị triệt tiêu một phần bởi sự thiếu vắng quy định ở khâu đầu chuỗi (thiết kế).
3. Rào cản kỹ thuật ngày càng chặt từ thị trường EU đối với rPET
Trong khi đó, EU đang định hình lại "luật chơi" toàn cầu đối với bao bì nhựa. PPWR - Quy định (EU) 2025/40, thay thế Chỉ thị 94/62/EC áp dụng trực tiếp và thống nhất trên toàn EU, với ba nhóm yêu cầu tác động mạnh đến các nhà cung cấp rPET ngoài khối.
Thứ nhất, về hàm lượng tái sinh bắt buộc: từ năm 2030, bao bì nhạy cảm tiếp xúc thực phẩm làm từ PET phải chứa tối thiểu 30% nhựa tái sinh, chai đồ uống sử dụng một lần tối thiểu 30%, các loại bao bì nhựa khác tối thiểu 35%; các mức này tăng lên 50–65% vào năm 2040. Đây là cơ hội thị trường lớn cho rPET, nhưng đi kèm điều kiện khắt khe về nguồn gốc và chất lượng.
Thứ hai, về phân hạng khả năng tái chế: toàn bộ bao bì lưu hành tại EU sẽ được xếp hạng A-C theo tiêu chí thiết kế để tái chế (các văn bản thực thi được ban hành trước ngày 01/01/2028); từ năm 2030 chỉ bao bì đạt hạng A, B hoặc C được đưa ra thị trường, từ năm 2035 phải chứng minh "được tái chế trên thực tế và ở quy mô lớn" và từ năm 2038 loại bỏ hạng C. Yêu cầu này buộc cả chuỗi cung ứng - kể cả doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa có bao bì vào EU phải thay đổi thiết kế theo chuẩn châu Âu.
Thứ ba, và trực tiếp nhất đối với ngành tái chế Việt Nam là các điều kiện đối với nhựa tái sinh có nguồn gốc ngoài EU: nhựa tái sinh chỉ được tính vào tỷ lệ bắt buộc nếu phế liệu được thu gom, tái chế theo các điều kiện tương đương với tiêu chuẩn EU về thu gom riêng, môi trường và sức khỏe; phương pháp tính toán, chứng minh và xác minh sẽ được quy định tại các văn bản thực thi. Song song, đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm, Quy định (EU) 2022/1616 yêu cầu nhựa tái chế phải được sản xuất bằng công nghệ được Cơ quan An toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đánh giá và quy trình tái chế được ghi nhận trong hệ thống đăng ký của EU. Tổng hợp lại, rPET Việt Nam muốn vào EU không chỉ cần đạt chất lượng sản phẩm, mà còn phải chứng minh được cả hệ thống thu gom – phân loại – truy xuất phía sau đạt chuẩn tương đương châu Âu.
Bảng 1 - Một số mốc yêu cầu chính của PPWR (EU) 2025/40 đối với bao bì nhựa
|
Mốc thời gian |
Yêu cầu chính |
|
11/02/2025 |
PPWR có hiệu lực, áp dụng trực tiếp tại các quốc gia thành viên EU (phần lớn nghĩa vụ áp dụng từ 12/8/2026). |
|
01/01/2028 |
Hạn ban hành các văn bản thực thi về tiêu chí thiết kế để tái chế và phân hạng khả năng tái chế (A–C). |
|
01/01/2030 |
Bao bì phải đạt hạng tái chế A–C; hàm lượng tái sinh tối thiểu: 30% với bao bì PET nhạy cảm tiếp xúc thực phẩm, 30% với chai đồ uống dùng một lần, 35% với bao bì nhựa khác. |
|
01/01/2035 |
Bao bì phải được chứng minh là "được tái chế trên thực tế và ở quy mô lớn". |
|
2038–2040 |
Loại bỏ bao bì hạng C (2038); hàm lượng tái sinh tối thiểu nâng lên 50–65% tùy nhóm bao bì (2040). |
Nguồn: Tổng hợp của tác giả từ Quy định (EU) 2025/40 (PPWR).
4. Thực tiễn của DUYTAN Recycling: năng lực đã sẵn sàng, thể chế cần theo kịp
Thực tiễn của DUYTAN Recycling cho thấy doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể đáp ứng chuẩn mực quốc tế cao nhất của ngành tái chế. Nhà máy của DTR tại khu vực phía Nam áp dụng công nghệ tái chế bottle-to-bottle từ châu Âu (Áo), cho phép nhựa được tái sinh tới 50 lần, với công suất thiết kế 100.000 tấn/năm; mỗi ngày thu gom khoảng 200 tấn rác thải nhựa thông qua mạng lưới hơn 100 trạm thu gom và gần 3.000 đối tác vệ tinh.
Sản phẩm hạt nhựa rPET của DTR đạt 23 chứng nhận quốc tế, trong đó có chứng nhận của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và EFSA cho bao bì tiếp xúc thực phẩm; khoảng 60% sản lượng được xuất khẩu, chủ yếu sang Hoa Kỳ và châu Âu, phần còn lại cung ứng cho các nhãn hàng lớn trong nước. Doanh nghiệp cũng được cấp Giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao (năm 2023) và tham gia xây dựng, thử nghiệm kỹ thuật cho TCVN 14399:2025.
Tuy nhiên, chính doanh nghiệp đầu ngành này cũng đối mặt với nghịch lý: công nghệ hiện đại nhưng nguyên liệu đầu vào không tương thích. Khi chỉ khoảng một nửa lượng chai thu gom đạt chuẩn bottle-to-bottle, công suất thực tế và hiệu quả kinh tế của nhà máy bị bào mòn bởi những quyết định thiết kế nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà tái chế. Trong bối cảnh PPWR yêu cầu chứng minh "điều kiện tương đương" cho cả hệ thống thu gom, khoảng trống thể chế trong nước không còn là câu chuyện nội bộ, mà trở thành rủi ro thương mại trực tiếp đối với kim ngạch xuất khẩu rPET.
5. Kiến nghị chính sách
Từ những phân tích trên, bài viết đề xuất năm nhóm kiến nghị chính sách cần được xem xét trong quá trình hoàn thiện pháp luật về bảo vệ môi trường và kinh tế tuần hoàn.
Một là, sớm ban hành bộ tiêu chí thiết kế bao bì thân thiện với tái chế mang tính bắt buộc theo lộ trình, ưu tiên trước hết cho bao bì đồ uống PET: hạn chế chai màu và chai chứa phụ gia cản trở tái chế; quy định về chất liệu nhãn, diện tích nhãn phủ thân chai, loại keo dán dễ tách; hạn chế cấu trúc đa vật liệu khó phân tách. Lộ trình nên tham chiếu khung phân hạng A - C của EU để doanh nghiệp chỉ phải chuyển đổi một lần.
Hai là, gắn tiêu chí thiết kế với cơ chế EPR thông qua điều chỉnh phí theo khả năng tái chế (eco-modulation): bao bì dễ tái chế được áp mức đóng góp thấp hơn, bao bì khó tái chế chịu mức cao hơn, tạo động lực kinh tế trực tiếp cho nhà sản xuất thay đổi thiết kế ngay từ đầu.
Ba là, quy định lộ trình hàm lượng nhựa tái sinh tối thiểu trong bao bì lưu thông trên thị trường nội địa, tương thích với cách tiếp cận của PPWR, nhằm tạo cầu ổn định cho rPET trong nước và thu hẹp chênh lệch giá với nhựa nguyên sinh.
Bốn là, chuẩn hóa hệ thống phân loại rác tại nguồn và hạ tầng thu gom theo hướng đáp ứng yêu cầu "điều kiện tương đương" của EU về thu gom riêng, truy xuất nguồn gốc; hỗ trợ số hóa chuỗi thu gom phi chính thức để dữ liệu thu gom có thể được xác minh độc lập.
Năm là, tiếp tục hài hòa tiêu chuẩn quốc gia với tiêu chuẩn quốc tế trên nền tảng TCVN 14399:2025, mở rộng sang các tiêu chuẩn về thiết kế để tái chế và bao bì chứa nhựa tái sinh; đồng thời có chính sách tín dụng xanh, ưu đãi đầu tư cho doanh nghiệp tái chế đạt chứng nhận quốc tế (EFSA, FDA) làm hạt nhân lan tỏa của ngành.
6. Kết luận
Thiết kế bao bì thân thiện với tái chế là mắt xích còn thiếu để khép kín vòng tuần hoàn nhựa tại Việt Nam. Kinh nghiệm của DUYTAN Recycling chứng minh rằng năng lực công nghệ và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam đã đạt chuẩn quốc tế; điều còn thiếu là một khung thể chế bắt buộc về thiết kế sinh thái và một hệ thống thu gom đạt chuẩn để toàn chuỗi giá trị được quốc tế công nhận.
Khi EU chính thức vận hành các yêu cầu của PPWR từ năm 2030, quốc gia nào chuẩn bị sớm sẽ biến rào cản kỹ thuật thành lợi thế cạnh tranh. Việc hoàn thiện quy định về thiết kế xanh, vì vậy, không chỉ là yêu cầu môi trường trong nước mà còn là điều kiện để ngành tái chế Việt Nam giữ vững và mở rộng vị thế trên thị trường toàn cầu.
Huỳnh Ngọc Thạch
Công ty Cổ phần Nhựa Tái chế Duy Tân (DUYTAN Recycling)












