Nhiều quy cách, nhiều thị trường: Bài toán năng suất của doanh nghiệp thủy sản
(VietQ.vn) - Cùng một loại nguyên liệu thủy sản nhưng khi đưa vào các thị trường khác nhau, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng nhiều yêu cầu về quy cách, bao bì, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Khi danh mục sản phẩm ngày càng đa dạng, bài toán năng suất không chỉ nằm ở tốc độ chế biến mà còn ở khả năng tổ chức sản xuất linh hoạt, hạn chế thời gian chuyển đổi và kiểm soát ổn định chất lượng.
Khi một dây chuyền phải đáp ứng nhiều yêu cầu
Theo Bộ Công Thương, năm 2025, thủy sản Việt Nam được xuất khẩu tới trên 170 quốc gia, cho thấy mức độ đa dạng rất lớn của thị trường đầu ra. Với doanh nghiệp chế biến, sự đa dạng này kéo theo yêu cầu về tổ chức sản xuất. Một nhà máy có thể phải xử lý nhiều loại nguyên liệu, kích cỡ, dạng sản phẩm và quy cách đóng gói khác nhau. Nếu mỗi thay đổi đều làm phát sinh nhiều thời gian chuẩn bị, điều chỉnh thiết bị, vệ sinh dây chuyền hoặc kiểm tra lại, thời gian máy móc hoạt động thực tế sẽ bị thu hẹp.

Dây chuyền chế biến thủy sản cần đáp ứng linh hoạt yêu cầu khác nhau từ các thị trường xuất khẩu.
Vì vậy, năng suất trong chế biến thủy sản không đơn thuần là làm được bao nhiêu tấn hàng trong một ca. Doanh nghiệp còn phải tính đến thời gian chuyển đổi giữa các mã hàng, tỷ lệ sản phẩm đạt yêu cầu ngay từ đầu, lượng nguyên liệu hao hụt và khả năng duy trì nhịp sản xuất ổn định.
Đây cũng là lý do việc chuẩn hóa quy trình có ý nghĩa quan trọng. Khi các công đoạn được quy định rõ, từ tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến đến đóng gói và kiểm tra, doanh nghiệp có thể giảm sự phụ thuộc vào cách làm riêng của từng người, đồng thời dễ phát hiện công đoạn gây chậm hoặc phát sinh lỗi.
Linh hoạt nhưng không để năng suất bị phân tán
Đa dạng hóa sản phẩm giúp doanh nghiệp có thêm khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường, nhưng nếu quản lý không tốt, quá nhiều quy cách có thể khiến hoạt động sản xuất trở nên phức tạp. Việc lập kế hoạch sản xuất vì thế cần tính đến mức độ tương đồng giữa các đơn hàng để bố trí theo nhóm, hạn chế số lần thay đổi dây chuyền trong ngày.
Bên cạnh đó, kiểm soát chất lượng phải được thực hiện xuyên suốt quá trình thay vì chỉ tập trung ở khâu cuối. Điều này đặc biệt quan trọng khi mỗi thị trường có thể đặt ra những yêu cầu riêng về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận.
Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường cho biết, các thị trường nhập khẩu thủy sản lớn yêu cầu kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu để bảo đảm an toàn thực phẩm; các cơ sở chế biến xuất khẩu cũng phải đáp ứng những yêu cầu tương ứng.
Những yêu cầu mới từ thị trường cũng đang tiếp tục xuất hiện. Chẳng hạn, từ ngày 12/8/2026, quy định về bao bì và chất thải bao bì của EU (PPWR) bắt đầu được áp dụng, đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu về kiểm soát một số chất trong bao bì và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật chứng minh sự phù hợp.
Trong điều kiện đó, nâng năng suất cần đi cùng nâng khả năng thích ứng. Doanh nghiệp có thể rà soát những công đoạn thường xuyên phải điều chỉnh khi chuyển đơn hàng, chuẩn hóa thông số cho từng nhóm sản phẩm, bố trí nguyên liệu và vật tư hợp lý, đồng thời ứng dụng công nghệ ở những khâu có thể tự động hóa.
Việc số hóa thông tin sản xuất cũng giúp doanh nghiệp theo dõi tốt hơn tình trạng đơn hàng, nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc. Khi thị trường càng phân hóa, năng suất doanh nghiệp thủy sản vì thế không chỉ được đo bằng tốc độ. Một dây chuyền có thể chạy nhanh nhưng liên tục phải dừng để đổi quy cách, xử lý lỗi hoặc điều chỉnh sản phẩm thì chưa chắc tạo ra hiệu quả cao. Ngược lại, khả năng tổ chức sản xuất linh hoạt, giảm thời gian chuyển đổi và giữ chất lượng ổn định sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn năng lực thiết bị và lao động.
Đây cũng là hướng để doanh nghiệp thủy sản chuyển từ tư duy “làm nhiều hơn” sang “làm hiệu quả hơn”, đáp ứng nhiều đơn hàng, nhiều thị trường nhưng vẫn kiểm soát được chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng.
Cẩm Anh












