Bao bì ghi 'đã được chứng nhận': Cần hiểu đúng phạm vi
(VietQ.vn) - Trên bao bì hàng hóa, thông tin “đã được chứng nhận” thường sử dụng để giới thiệu về chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, để hiểu chính xác ý nghĩa của thông tin này, người tiêu dùng cần biết sản phẩm được chứng nhận theo tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn nào, nội dung đánh giá bao gồm những gì và giấy chứng nhận có áp dụng đúng với sản phẩm đang lựa chọn hay không.
Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc chủ trì phiên họp Ban Công tác liên ngành đối ngoại và hội nhập quốc tế về kinh tế và khoa học - công nghệ
Làng nghề Hà Nội tận dụng cơ hội từ các FTA thế hệ mới, thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu
Chứng nhận theo tiêu chuẩn nào, cần xem rõ căn cứ
Khi lựa chọn hàng hóa, người tiêu dùng thường chú ý đến tên thương hiệu, thành phần, công dụng và thông tin thể hiện chất lượng trên bao bì. Trong số đó, cụm từ “đã được chứng nhận” dễ tạo cảm giác yên tâm. Nhưng để đánh giá đúng giá trị của thông tin này, điều quan trọng là phải hiểu sản phẩm đã được chứng nhận về nội dung gì.
Theo Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, chứng nhận là hoạt động đánh giá và xác nhận sự phù hợp của sản phẩm, quá trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ với tiêu chuẩn công bố áp dụng hoặc quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Như vậy, chứng nhận không phải là khái niệm chung chung mà gắn với đối tượng và căn cứ đánh giá cụ thể.
Trên thực tế, mỗi tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật có thể đặt ra những yêu cầu khác nhau. Vì vậy, việc một sản phẩm được chứng nhận theo một tiêu chuẩn nhất định không đồng nghĩa sản phẩm đã được đánh giá về tất cả đặc tính, công dụng hay mức độ an toàn.

Người tiêu dùng nên đối chiếu thông tin chứng nhận trên bao bì với tiêu chuẩn áp dụng, đối tượng được chứng nhận và hồ sơ liên quan để hiểu đúng phạm vi đánh giá.
Chẳng hạn, nếu một sản phẩm được chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn về đặc tính kỹ thuật, người tiêu dùng cần tìm hiểu tiêu chuẩn đó quy định những yêu cầu nào. Không nên chỉ từ thông tin chứng nhận để kết luận sản phẩm đồng thời đáp ứng yêu cầu khác không thuộc nội dung đánh giá.
Đây cũng là lý do cần phân biệt chứng nhận sản phẩm với chứng nhận hệ thống quản lý. Một doanh nghiệp có hệ thống quản lý chất lượng được chứng nhận không có nghĩa tất cả sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất đều đã được chứng nhận riêng theo một tiêu chuẩn sản phẩm. Hai loại chứng nhận có đối tượng đánh giá khác nhau, vì vậy cần đọc đúng nội dung trên hồ sơ.
Bên cạnh đó, người tiêu dùng cần phân biệt chứng nhận hợp chuẩn và chứng nhận hợp quy. Chứng nhận hợp chuẩn xác nhận sự phù hợp với tiêu chuẩn tương ứng, còn chứng nhận hợp quy xác nhận sự phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật. Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý bắt buộc, việc đáp ứng yêu cầu về quy chuẩn kỹ thuật được thực hiện theo quy định áp dụng cho từng loại sản phẩm.
Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 70/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Do đó, khi tìm hiểu thông tin về chứng nhận, cần đối chiếu quy định hiện hành và quy chuẩn cụ thể liên quan đến mặt hàng, thay vì áp dụng một cách hiểu chung cho tất cả sản phẩm.
Đối chiếu giấy chứng nhận với sản phẩm thực tế
Để xác định thông tin “đã được chứng nhận” có phù hợp với sản phẩm đang mua hay không, người tiêu dùng nên kiểm tra những nội dung cơ bản trong hồ sơ chứng nhận. Trước hết là tên sản phẩm, chủng loại, model hoặc mã hiệu ghi trong tài liệu. Những thông tin này cần tương ứng với hàng hóa thực tế, tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm có tên gọi hoặc hình thức tương tự.
Tiếp đó, cần xem số hiệu tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật được sử dụng làm căn cứ đánh giá. Đây là cơ sở để xác định chứng nhận đề cập đến những yêu cầu nào. Nếu chưa hiểu rõ nội dung, người mua có thể tra cứu tiêu chuẩn, quy chuẩn tương ứng hoặc đề nghị doanh nghiệp cung cấp thông tin giải thích.
Một nội dung không nên bỏ qua là tên tổ chức cấp chứng nhận và phạm vi chứng nhận được ghi trong hồ sơ. Với hàng hóa thuộc diện phải chứng nhận hợp quy theo quy định, cần kiểm tra thêm yêu cầu về tổ chức chứng nhận được chỉ định hoặc được thừa nhận theo quy định có liên quan. Không nên chỉ nhìn vào logo, tên gọi của tổ chức hoặc hình ảnh giấy chứng nhận được sử dụng trong quảng cáo để tự kết luận về giá trị của chứng nhận.
Thời hạn hiệu lực cũng là thông tin cần quan tâm nếu giấy chứng nhận có quy định thời hạn. Khi cần xác minh, người tiêu dùng có thể đối chiếu số hiệu, ngày cấp, thời hạn và tình trạng của giấy chứng nhận với thông tin từ tổ chức cấp chứng nhận. Nếu có điểm chưa rõ, nên yêu cầu doanh nghiệp giải thích hoặc cung cấp tài liệu liên quan thay vì suy đoán.
Cũng cần lưu ý không phải mọi thông tin liên quan đến chứng nhận đều nhất thiết phải thể hiện đầy đủ trên mặt bao bì. Việc ghi nhãn phải tuân thủ quy định áp dụng đối với từng loại hàng hóa. Vì thế, không thể chỉ dựa vào việc bao bì có hoặc không có số giấy chứng nhận để kết luận sản phẩm vi phạm; cần xem xét yêu cầu pháp luật cụ thể và hồ sơ liên quan.
Về phía doanh nghiệp, thông tin giới thiệu chất lượng cần phù hợp với hồ sơ chứng nhận thực tế. Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa nghiêm cấm hành vi giả mạo hoặc sử dụng trái phép dấu hợp chuẩn, dấu hợp quy và các dấu hiệu khác về chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, đúng phạm vi không chỉ giúp người mua hiểu đúng mà còn góp phần tạo dựng niềm tin đối với sản phẩm.
Với người tiêu dùng, cách kiểm tra hữu ích nhất là không dừng lại ở cụm từ “đã được chứng nhận”, mà cần tìm hiểu chứng nhận dành cho đối tượng nào, dựa trên tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn nào và còn hiệu lực hay không. Khi thông tin chưa rõ, việc đề nghị người bán hoặc doanh nghiệp cung cấp căn cứ chứng nhận sẽ giúp lựa chọn hàng hóa có cơ sở hơn.
Một thông tin chứng nhận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hiểu đúng nội dung và phạm vi áp dụng. Đọc kỹ thông tin trên bao bì, đối chiếu với hồ sơ liên quan là cách đơn giản để người tiêu dùng tránh hiểu rộng hơn giá trị thực tế của chứng nhận, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp minh bạch hơn trong công bố chất lượng hàng hóa.
Cẩm Anh












