Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư từ những thiết bị tích hợp trí tuệ nhân tạo

author 06:42 27/10/2026

(VietQ.vn) - Các thiết bị tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) như kính thông minh tích hợp camera, loa, đồng hồ đeo tay và vòng cổ ghi âm ngày càng phổ biến nhờ khả năng ghi chú, tóm tắt hội thoại, cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, việc thu thập và phân tích dữ liệu cũng làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư, đặt ra yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin.

Khi tiện ích thông minh tiềm ẩn nguy cơ thu thập dữ liệu

Sự phát triển của AI đang thay đổi cách con người tương tác với thiết bị điện tử. Thay vì chủ động mở ứng dụng hoặc nhập thông tin, người dùng có thể yêu cầu thiết bị ghi nhớ lịch làm việc, nhắc lịch hẹn, tóm tắt cuộc trò chuyện và hỗ trợ quản lý các hoạt động thường ngày bằng giọng nói.

Kính thông minh tích hợp camera, đồng hồ có trợ lý AI, thiết bị ghi âm dạng thẻ hay vòng cổ thông minh là những ví dụ tiêu biểu. Các sản phẩm này giúp giảm thao tác, nhưng đồng thời có thể thu thập lượng thông tin đáng kể về thói quen, lịch trình và các mối quan hệ giao tiếp.

Đáng chú ý, không phải thiết bị nào cũng hoạt động theo người dùng trực tiếp ra lệnh. Tùy thiết kế và cài đặt, một số sản phẩm có thể sử dụng micro, camera hoặc cảm biến để nhận biết môi trường, ghi lại nội dung và chuyển âm thanh thành văn bản. AI sau đó phân tích thông tin nhằm tạo bản tóm tắt, nhận diện ngữ cảnh hoặc đưa ra gợi ý cá nhân hóa.

Ngay cả khi không lưu bản ghi âm gốc lâu dài, quá trình xử lý vẫn có thể tạo ra dữ liệu mới như bản phiên âm, ghi chú, lịch trình hoặc thông tin về người tham gia hội thoại. Vì vậy, việc không lưu âm thanh gốc chưa đủ để khẳng định thiết bị bảo đảm quyền riêng tư.

Thiết bị AI thông minh cũng tiềm ẩn nguy cơ thu thập dữ liệu, xâm phạm quyền riêng tư. Ảnh minh họa

Rủi ro không chỉ ảnh hưởng đến chủ sở hữu mà còn liên quan đến những người xung quanh. Người đeo kính AI có thể ghi nhận hình ảnh, giọng nói của người khác trong khi họ không biết thiết bị đang hoạt động, dữ liệu được lưu ở đâu hoặc có được chuyển lên máy chủ hay không.

Khác với camera giám sát cố định, camera và micro trên thiết bị đeo thường có kích thước nhỏ, khó nhận biết. Khi dữ liệu âm thanh, hình ảnh được kết hợp với thời gian, địa điểm và lịch sử sử dụng, AI có thể phân tích sâu hơn về thói quen sinh hoạt, công việc và các mối quan hệ cá nhân.

Nguy cơ càng đáng lưu ý khi tài khoản bị chiếm quyền, thiết bị có lỗ hổng bảo mật hoặc dữ liệu bị sử dụng vượt quá mục đích ban đầu. Trong doanh nghiệp, việc nhân viên dùng thiết bị AI ghi chép cuộc họp cũng có thể làm lộ thông tin nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc nội dung chưa được phép công bố.

Do đó, người dùng cần tìm hiểu rõ khi nào micro, camera hoạt động; dữ liệu nào được thu thập, lưu trữ trong bao lâu, xử lý ở đâu và cách yêu cầu xóa thông tin. Không nên chỉ dựa vào quảng cáo về tiện ích để đánh giá mức độ an toàn của sản phẩm.

Chủ động bảo vệ dữ liệu, tuân thủ quy định theo tiêu chuẩn, quy chuẩn

Một số nhà sản xuất cho biết đã áp dụng biện pháp xử lý dữ liệu ngay trên thiết bị, hạn chế lưu âm thanh hoặc giảm việc chuyển thông tin lên máy chủ. Tuy nhiên, mức độ bảo vệ còn phụ thuộc vào từng sản phẩm, phiên bản phần mềm, cài đặt quyền riêng tư và dịch vụ đi kèm.

Để giảm rủi ro, người dùng nên đọc chính sách quyền riêng tư trước khi mua thiết bị, kiểm tra quyền truy cập micro, camera, vị trí và danh bạ; tắt tính năng không cần thiết, cập nhật phần mềm thường xuyên và sử dụng mật khẩu mạnh. Với thiết bị có chức năng ghi âm, ghi hình hoặc phiên âm tự động, cần kiểm tra cách bật, tắt và nhận biết trạng thái hoạt động.

Đặc biệt, không nên tùy tiện ghi lại các cuộc trao đổi nhạy cảm khi chưa làm rõ sự đồng ý của những người liên quan và các quy định áp dụng. Tại nơi làm việc, cơ sở khám chữa bệnh, trường học hoặc địa điểm có yêu cầu bảo mật, người dùng cần tuân thủ quy định về sử dụng thiết bị ghi âm, ghi hình.

Về phía nhà sản xuất, bảo vệ dữ liệu cần được tính đến ngay từ khâu thiết kế. Đèn báo hoạt động dễ nhận biết, nút ngắt micro và camera, mã hóa dữ liệu, giới hạn thời gian lưu trữ, phân quyền truy cập và cơ chế xóa thông tin rõ ràng là những biện pháp cần được chú trọng. Nhà cung cấp cũng cần minh bạch về luồng dữ liệu, hạn chế thu thập vượt quá nhu cầu và tạo điều kiện để người dùng kiểm soát thông tin của mình.

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định quyền của chủ thể dữ liệu và trách nhiệm của các bên trong quá trình xử lý dữ liệu cá nhân. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xem xét hoạt động thu thập, sử dụng thông tin thông qua thiết bị AI.

Đối với camera giám sát sử dụng giao thức Internet, QCVN 11:2026/BCA về an ninh mạng là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mới, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, thay thế QCVN 135:2024/BTTTT. Quy chuẩn đặt ra các yêu cầu an ninh mạng đối với thiết bị thuộc phạm vi điều chỉnh, góp phần tăng cường bảo vệ hệ thống và dữ liệu trước nguy cơ mất an toàn thông tin. Tuy nhiên, quy chuẩn này chỉ áp dụng cho nhóm camera giám sát tương ứng, không mặc nhiên áp dụng cho mọi thiết bị AI đeo trên người quy định các yêu cầu an toàn thông tin cơ bản đối với camera giám sát sử dụng giao thức Internet. Quy chuẩn là căn cứ kỹ thuật cần lưu ý đối với thiết bị thuộc phạm vi điều chỉnh, nhưng không mặc nhiên áp dụng cho mọi loại kính thông minh, đồng hồ hay thiết bị AI đeo trên người.

Cũng liên quan đến tiêu chuẩn, ISO/IEC 27404:2025 về an ninh mạng và bảo vệ quyền riêng tư cho thiết bị IoT tiêu dùng đưa ra khuôn khổ xây dựng, triển khai chương trình gắn nhãn an ninh mạng cho các sản phẩm kết nối Internet. Tiêu chuẩn hướng tới việc xác định rủi ro, phân định trách nhiệm giữa nhà sản xuất, tổ chức đánh giá và đơn vị cấp nhãn, đồng thời thiết lập tiêu chí đánh giá có thể kiểm chứng. Phạm vi tiêu chuẩn bao gồm thiết bị đeo thông minh, loa, trợ lý giọng nói và nhiều sản phẩm IoT tiêu dùng khác. 

Việc tham khảo ISO/IEC 27404:2025 có thể góp phần thúc đẩy minh bạch thông tin an ninh mạng, giúp người tiêu dùng có thêm cơ sở so sánh mức độ bảo mật khi lựa chọn sản phẩm. Tuy nhiên, đây là tiêu chuẩn về khuôn khổ gắn nhãn an ninh mạng, không phải quy định riêng về việc ghi âm, thu thập dữ liệu cá nhân hay sự đồng ý của người xung quanh. Vì vậy, cần kết hợp cách tiếp cận tiêu chuẩn hóa này với các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân để tăng cường kiểm soát rủi ro từ những thiết bị AI có khả năng liên tục ghi nhận và phân tích thông tin.

Có thể nói AI mang lại nhiều tiện ích, song khả năng ghi nhận và phân tích thông tin ngày càng sâu cũng khiến ranh giới giữa hỗ trợ cá nhân và giám sát người khác trở nên khó nhận biết. Bảo đảm an toàn vì vậy đòi hỏi trách nhiệm từ nhà sản xuất, sự chủ động của người dùng và việc tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

An Dương

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang