Sản phẩm hữu cơ - giá trị thật trong nền kinh tế xanh và tiêu dùng bền vững

author 09:32 22/09/2026

(VietQ.vn) - Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của kinh tế và chất lượng cuộc sống, nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam đang có sự thay đổi rõ rệt. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến việc đáp ứng nhu cầu ăn uống hằng ngày mà ngày càng chú trọng đến sức khỏe, nguồn gốc sản phẩm, an toàn thực phẩm và tác động của quá trình sản xuất đối với môi trường.

Xu hướng lựa chọn sản phẩm hữu cơ vì thế ngày càng được quan tâm. Từ rau, củ, quả, gạo, trà, cà phê đến thịt, sữa và các sản phẩm chế biến, khái niệm “hữu cơ” ngày càng xuất hiện phổ biến trên thị trường. Đây là tín hiệu tích cực đối với quá trình phát triển nền nông nghiệp xanh, kinh tế tuần hoàn và tiêu dùng bền vững.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường cũng đặt ra một vấn đề đáng quan tâm: nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm hữu cơ vẫn còn nhiều điểm chưa thống nhất và dễ nhầm lẫn. Không phải mọi sản phẩm được giới thiệu là “sạch”, “tự nhiên”, “an toàn” hay “thân thiện với môi trường” đều đồng nghĩa với sản phẩm hữu cơ.

Do đó, việc hiểu đúng bản chất của sản phẩm hữu cơ, nâng cao nhận thức của người tiêu dùng, nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp và hoàn thiện vai trò quản lý của cơ quan nhà nước là những yếu tố cần thiết để xây dựng thị trường sản phẩm hữu cơ minh bạch, lành mạnh và phát triển lâu dài.

Sản phẩm hữu cơ là gì?

Sản phẩm hữu cơ là sản phẩm được tạo ra từ một hệ thống sản xuất hữu cơ có kiểm soát, tuân thủ các tiêu chuẩn/quy định hữu cơ và được chứng minh bằng quá trình đánh giá, kiểm tra, chứng nhận phù hợp khi áp dụng.

Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là “hữu cơ” không chỉ là một tên gọi thương mại mà phải gắn với một quá trình sản xuất và kiểm soát cụ thể.

Trong sản xuất hữu cơ, các yếu tố như giống, đất, nguồn nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, phương pháp canh tác, chăn nuôi, thu hoạch, chế biến, bảo quản và phân phối cần được kiểm soát theo yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.

Sản xuất hữu cơ hướng tới việc không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học, không sử dụng giống biến đổi gen (GMO), hạn chế tối đa kháng sinh và hormone tăng trưởng, đồng thời bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và duy trì độ màu mỡ của đất bằng các biện pháp sinh học.

Đây cũng chính là điểm cần phân biệt giữa sản phẩm hữu cơ và một số khái niệm thường xuất hiện trên thị trường.

Sản phẩm sạch có thể đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh hoặc an toàn thực phẩm nhưng không có nghĩa được sản xuất theo phương pháp hữu cơ.

Sản phẩm tự nhiên đề cập đến nguồn gốc hoặc đặc tính tự nhiên của nguyên liệu, nhưng không đồng nghĩa đó là sản phẩm hữu cơ.

Sản phẩm VietGAP tập trung vào thực hành sản xuất nông nghiệp tốt và có thể cho phép sử dụng một số loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trong giới hạn quy định. Vì vậy, VietGAP và hữu cơ là hai cách tiếp cận khác nhau, không nên mặc nhiên đồng nhất hai khái niệm này.

Sản phẩm hữu cơ phải được tạo ra từ nguyên liệu hữu cơ, nguyên liệu hữu cơ là nguyên liệu được nuôi, trồng theo mô hình/phương pháp hữu cơ, nên các nguyên liệu từ nguồn gốc thiên nhiên như rau, củ, quả, thịt, cá,…không được hiểu là nguyên liệu hữu cơ.

Như vậy, để xác định một sản phẩm có phải là sản phẩm hữu cơ hay không, người tiêu dùng không nên chỉ căn cứ vào tên gọi hoặc quảng cáo. Cần xem xét tiêu chuẩn áp dụng, phương thức sản xuất, hệ thống kiểm soát, khả năng truy xuất nguồn gốc và cơ sở xác nhận sự phù hợp của sản phẩm.

Nhận thức về sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam

Thị trường sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển. Nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, đặc biệt tại các đô thị lớn, khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe và chất lượng thực phẩm.

Những lo ngại về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất bảo quản, kháng sinh trong chăn nuôi và các chất kích thích tăng trưởng đang thúc đẩy một bộ phận người tiêu dùng tìm kiếm những sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ.

Cùng với đó, nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở sản xuất đã bắt đầu quan tâm đến phát triển nông nghiệp hữu cơ như một hướng đi nhằm nâng cao giá trị sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường.

Tuy nhiên, nhận thức của thị trường về sản phẩm hữu cơ vẫn còn những hạn chế nhất định.

Trước hết, người tiêu dùng còn nhầm lẫn giữa “hữu cơ” với “sạch”, “an toàn”, “tự nhiên” và “VietGAP”. Đây là nhận thức chưa đúng, có thể dẫn đến những quyết định mua sản phẩm với giá trị bỏ ra không tương xứng với chất lượng sản phẩm, sự lộn xộn trong nhận thức và quản lý đã và đang làm giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với thị trường hữu cơ.

Thứ hai, trên thị trường, thông tin về sản phẩm đôi khi được truyền tải chủ yếu thông qua hoạt động quảng cáo và marketing. Trong khi đó, người tiêu dùng không phải lúc nào cũng có khả năng kiểm chứng những thông tin được công bố.

Thứ ba, một sản phẩm hữu cơ đúng nghĩa cần được kiểm soát khắt khe xuyên suốt chuỗi sản xuất. Từ vùng nguyên liệu, quá trình canh tác, thu hoạch, chế biến, bảo quản cho đến phân phối đều cần có cơ chế kiểm soát phù hợp. Quá trình sản xuất ra sản phẩm hữu cơ đòi hỏi đầu tư lớn, thời gian dài, vì vậy cực kỳ khó khăn để có những sản phẩm đáp ứng yêu cầu của tiêu chuẩn hữu cơ.

Thứ tư, việc đánh giá và xác nhận của tổ chức độc lập có ý nghĩa quan trọng đối với niềm tin của thị trường. Một tổ chức đánh giá/chứng nhận độc lập có thể xem xét vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, hệ thống quản lý, hồ sơ truy xuất nguồn gốc, điều kiện chế biến, bảo quản và phân phối trước khi đưa ra kết luận về sự phù hợp.

Ở góc độ kinh tế, nếu xây dựng được niềm tin và tính minh bạch, sản phẩm hữu cơ có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp và nông sản Việt Nam. Đặc biệt, các thị trường quốc tế có yêu cầu cao thường chú trọng đến nguồn gốc, tính minh bạch và chứng nhận của sản phẩm.

Vì vậy, phát triển thị trường hữu cơ tại Việt Nam không chỉ là câu chuyện tăng số lượng sản phẩm mang nhãn “Organic”, mà quan trọng hơn là phải nâng cao chất lượng thực chất, tính minh bạch và khả năng chứng minh nguồn gốc của sản phẩm.

Những kiến nghị

Để thị trường sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam phát triển đúng hướng, cần có sự phối hợp giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp sản xuất, tổ chức đánh giá/chứng nhận và cơ quan quản lý nhà nước.

Đối với người tiêu dùng

Người tiêu dùng là một trong những lực lượng quan trọng thúc đẩy sự phát triển của thị trường hữu cơ. Khi người tiêu dùng có kiến thức và lựa chọn đúng, những doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc sẽ có thêm động lực để đầu tư vào sản xuất hữu cơ thực chất.

Trước hết, người tiêu dùng cần hiểu đúng khái niệm sản phẩm hữu cơ và không đồng nhất hữu cơ với sạch, tự nhiên, an toàn hoặc VietGAP.

Khi lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng nên kiểm tra các thông tin trên nhãn, nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn được áp dụng và thông tin liên quan đến chứng nhận.

Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào những cụm từ quảng cáo như “100% tự nhiên”, “không hóa chất”, “sạch”, “an toàn” để kết luận sản phẩm là hữu cơ.

Người tiêu dùng cũng nên quan tâm đến khả năng truy xuất nguồn gốc. Một sản phẩm có hệ thống truy xuất rõ ràng sẽ giúp người mua có thêm cơ sở kiểm tra nguồn nguyên liệu và quá trình sản xuất.

Bên cạnh đó, nên ưu tiên những sản phẩm có thông tin chứng nhận rõ ràng và được đánh giá bởi tổ chức độc lập có năng lực phù hợp. Sự xác nhận của bên thứ ba góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch và niềm tin đối với sản phẩm.

Cuối cùng, người tiêu dùng cần hình thành thói quen “mua bằng thông tin, không chỉ mua bằng niềm tin”. Giá thành cao không tự động đồng nghĩa với chất lượng hữu cơ cao; bao bì đẹp cũng không phải là bằng chứng của sản phẩm hữu cơ.

Đối với doanh nghiệp sản xuất

Đối với doanh nghiệp, phát triển sản phẩm hữu cơ cần được xác định là một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là một xu hướng marketing.

Doanh nghiệp cần xác định rõ tiêu chuẩn hữu cơ phù hợp với sản phẩm và thị trường mục tiêu, từ đó xây dựng quy trình sản xuất tương ứng.

Cần kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất, từ lựa chọn giống, vùng nguyên liệu, đất, nước, vật tư đầu vào đến thu hoạch, sơ chế, chế biến, đóng gói, bảo quản và phân phối.

Doanh nghiệp cũng cần xây dựng hệ thống hồ sơ và truy xuất nguồn gốc đầy đủ cho từng lô sản phẩm. Việc quản lý hồ sơ sản xuất, nhật ký sản xuất và thông tin truy xuất không chỉ phục vụ công tác kiểm soát mà còn là cơ sở chứng minh tính minh bạch của sản phẩm.

Một nội dung quan trọng khác là đào tạo nguồn nhân lực. Người lao động phải hiểu các nguyên tắc sản xuất hữu cơ và biết cách kiểm soát những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phù hợp của sản phẩm.

Doanh nghiệp cũng nên chủ động thực hiện đánh giá bởi tổ chức độc lập có uy tín năng lực phù hợp. Việc được đánh giá và chứng nhận không chỉ giúp doanh nghiệp có cơ sở khẳng định sự phù hợp của sản phẩm mà còn góp phần xây dựng uy tín, nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường. Hiện nay, trên thị trường có nhiều tổ chức uy tín đánh giá chứng nhận sản phẩm hữu cơ như: Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT), Viện Nghiên cứu Phát triển Tiêu chuẩn Chất lượng (Viện Chất lượng ISSQ)…

Quan trọng nhất, doanh nghiệp cần tránh tình trạng sử dụng thuật ngữ “hữu cơ” như một công cụ quảng cáo khi chưa có đầy đủ cơ sở chứng minh. Sự trung thực về thông tin sản phẩm chính là nền tảng để xây dựng thương hiệu lâu dài.

Đối với cơ quan quản lý

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý nhằm tạo môi trường minh bạch, công bằng và thuận lợi cho sản phẩm hữu cơ phát triển.

Trước hết, cần tăng cường phổ biến kiến thức và hướng dẫn để doanh nghiệp, người sản xuất và người tiêu dùng hiểu rõ bản chất của sản phẩm hữu cơ, tiêu chuẩn áp dụng và các yêu cầu liên quan.

Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng các thuật ngữ liên quan đến “Organic”, “hữu cơ” và những thông tin có khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Cơ quan quản lý cũng cần khuyến khích doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, cần thúc đẩy sự tham gia của các tổ chức đánh giá, chứng nhận có năng lực và hoạt động theo nguyên tắc độc lập, khách quan. Hoạt động đánh giá bên thứ ba có vai trò quan trọng trong việc tạo niềm tin cho thị trường và hạn chế tình trạng tự công bố hoặc quảng cáo không có đầy đủ cơ sở.

Cơ quan quản lý cũng nên có những chính sách hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp và người sản xuất trong quá trình chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ, đặc biệt về đào tạo, kỹ thuật, xây dựng vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực quản lý chất lượng.

Về lâu dài, việc phát triển thị trường hữu cơ cần được gắn với chiến lược phát triển nông nghiệp xanh, bảo vệ môi trường, nâng cao giá trị nông sản và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Sản phẩm hữu cơ không đơn thuần là một xu hướng tiêu dùng mà đang trở thành một bộ phận quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và phát triển bền vững.

Đối với Việt Nam, cơ hội phát triển thị trường hữu cơ là rất lớn. Nhưng để biến cơ hội thành giá trị thực, cần thay đổi từ nhận thức đến hành động: người tiêu dùng phải biết cách nhận diện; doanh nghiệp phải sản xuất đúng và minh bạch; tổ chức đánh giá/chứng nhận phải hoạt động khách quan; cơ quan quản lý phải xây dựng và thực thi cơ chế giám sát hiệu quả.

Một thị trường hữu cơ phát triển lành mạnh không thể chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm mang nhãn “Organic”, mà phải được đánh giá bằng mức độ tin cậy, tính minh bạch, khả năng truy xuất và giá trị thực mà sản phẩm mang lại cho người tiêu dùng và xã hội.

Phát triển sản phẩm hữu cơ vì thế không chỉ là câu chuyện của một ngành hàng. Đó còn là câu chuyện về sức khỏe cộng đồng, trách nhiệm với môi trường, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tương lai bền vững của sản phẩm của Việt Nam trong giai đoạn phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế.

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang