Cảnh báo nguy hiểm sức khỏe khi dùng chất cấm chế biến mỳ tươi
(VietQ.vn) - Hàng nghìn tấn mì tươi chứa hóa chất cấm như natri silicat và hàn the bị phát hiện tại TP.HCM không chỉ gây phẫn nộ mà còn gióng lên cảnh báo nghiêm trọng về an toàn thực phẩm và trách nhiệm công bố chất lượng sản phẩm theo quy định.
ISO 50002-3:2025: Giải pháp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng cho quy trình vận hành
Tối ưu hiệu suất thiết bị trong nhà máy: Chìa khóa tăng năng suất bền vững
Người tiêu dùng ngày càng 'khó tính': Áp lực nâng cao chất lượng hàng hóa
Một vụ việc gây rúng động dư luận vừa được Phòng Cảnh sát kinh tế thuộc Công an thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) triệt phá là cơ sở sản xuất mì tươi sử dụng hóa chất cấm trong suốt nhiều năm, đưa ra thị trường khối lượng sản phẩm khổng lồ. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở con số hơn 2.800 tấn mì nhiễm độc, mà còn ở tính chất kéo dài, có hệ thống của hành vi vi phạm, tiềm ẩn nguy cơ “đầu độc” cộng đồng.
Theo điều tra, vợ chồng Nguyễn Thị Mỹ Phụng và Phạm Tuấn Thanh đã thừa nhận bắt đầu hoạt động từ năm 2014. Trong quá trình sản xuất, các đối tượng đã sử dụng hàn the, dung dịch thủy tinh lỏng (natri silicat) cùng phẩm màu không rõ nguồn gốc để tạo độ dai, màu sắc bắt mắt cho mì tươi. Đây đều là những hóa chất bị cấm sử dụng khi chế biến thực phẩm.
Trước đó, một vụ việc tương tự cũng bị phát hiện tại TP.HCM, khi hộ kinh doanh Châu Phát sản xuất khoảng 800 tấn mì tươi có trộn hóa chất cấm. Lực lượng chức năng đã bắt quả tang các đối tượng đang pha trộn borax (hàn the), soda và dung dịch silicate nhằm tăng độ giòn dai và cải thiện hình thức sản phẩm. Nhóm này khai nhận đã hoạt động suốt gần một thập kỷ, riêng 3 năm gần đây tiêu thụ tới 800 tấn mì ra thị trường.

Mì tươi tẩm hóa chất tiềm ẩn nhiều nguy hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Ảnh: Công an TP.HCM
Những con số này cho thấy mức độ phổ biến và tinh vi của hành vi vi phạm trong lĩnh vực thực phẩm. Không còn là những sai phạm nhỏ lẻ, các cơ sở đã vận hành như một “dây chuyền độc hại”, len lỏi sâu vào thị trường tiêu dùng hàng ngày. Về mặt khoa học, natri silicat (Na₂SiO₃), còn gọi là thủy tinh lỏng, là hợp chất được sử dụng phổ biến trong công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, chất tẩy rửa, dệt may… Tuy nhiên, theo các chuyên gia y tế, đây là chất hoàn toàn không được phép xuất hiện trong thực phẩm.
ThS. Lưu Liên Hương, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu VIAM, cho biết natri silicat có tính kiềm mạnh, có thể gây kích ứng và ăn mòn mô. Khi xâm nhập vào cơ thể qua đường ăn uống, chất này có thể gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa, với cơ chế tương tự bỏng hóa học. Người sử dụng thực phẩm chứa tồn dư chất này có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy và rối loạn tiêu hóa.
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh, chuyên gia công nghệ thực phẩm, nguyên giảng viên Viện Công nghệ Sinh học và Thực phẩm (Đại học Bách khoa Hà Nội), cho rằng việc đưa “thủy tinh lỏng” vào chế biến thực phẩm là hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy định của Luật An toàn thực phẩm. Theo ông, loại hóa chất này không gây biểu hiện thần kinh tức thì, nhưng lại âm thầm gây tổn thương bằng cơ chế ăn mòn trực tiếp lên mô cơ thể.
Nguy cơ đáng lo ngại nhất là tình trạng bỏng ở thực quản và dạ dày, có thể dẫn tới biến chứng xuất huyết. Người sử dụng thực phẩm chứa chất này có thể gặp các triệu chứng như đau rát cổ họng, buồn nôn, đau tức ngực, khó nuốt. Ở mức độ nặng, bệnh nhân có thể nôn ra máu, đi ngoài phân đen, thậm chí phù nề đường hô hấp gây khó thở.
Tương tự, hàn the – một chất từng bị lạm dụng trong chế biến thực phẩm cũng mang lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Theo BSCKI Lê Văn Thiệu - Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, cơ thể chỉ đào thải được khoảng 70% lượng hàn the, phần còn lại tích tụ trong nội tạng. Khi đạt ngưỡng khoảng 5g, chất này có thể gây ngộ độc cấp hoặc mạn tính, thậm chí tử vong. Việc tiêu thụ thực phẩm chứa hàn the lâu dài có thể gây tổn thương gan, suy giảm chức năng thận, rối loạn thần kinh, thậm chí ảnh hưởng đến hệ sinh sản như rối loạn kinh nguyệt, nguy hiểm với thai nhi và trẻ nhỏ.
Những vụ việc liên tiếp bị phanh phui đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc siết chặt quản lý an toàn thực phẩm, đặc biệt là quy định công bố chất lượng đối với các sản phẩm như mì tươi vốn có nguy cơ cao về ô nhiễm.
Theo quy định tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp sản xuất mì tươi bắt buộc phải thực hiện thủ tục tự công bố chất lượng trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là “lá chắn” bảo vệ người tiêu dùng.
Quy trình này bắt đầu bằng việc kiểm nghiệm sản phẩm tại các phòng thí nghiệm được công nhận. Các chỉ tiêu cần kiểm tra bao gồm độ ẩm, hàm lượng protein, giới hạn tạp chất… theo tiêu chuẩn. Kết quả kiểm nghiệm là cơ sở quan trọng để xác định sản phẩm có đạt chuẩn hay không. Sau đó, doanh nghiệp phải chuẩn bị hồ sơ tự công bố, bao gồm bản công bố, nhãn sản phẩm và tài liệu chứng minh nguồn gốc nguyên liệu. Hồ sơ cần tuân thủ chặt chẽ quy định, thể hiện cam kết sản phẩm an toàn, không vượt ngưỡng ô nhiễm theo quy định của Bộ Y tế.
Nếu mì tươi không đạt chuẩn kiểm nghiệm hoặc vượt giới hạn ô nhiễm theo Quyết định 46/2007/QĐ-BYT, doanh nghiệp phải cải thiện công thức hoặc quy trình sản xuất trước khi công bố lại, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Không được lưu hành sản phẩm không đạt, tránh phạt từ 20-100 triệu đồng. Doanh nghiệp nên kiểm tra nội bộ định kỳ để phát hiện sớm và có thể nhờ chuyên gia hỗ trợ phân tích nguyên nhân. Sau cải thiện, quy trình công bố sẽ được thực hiện lại từ bước kiểm nghiệm.
Việc công bố chất lượng mang lại nhiều lợi ích thiết thực giúp doanh nghiệp tránh các mức phạt nặng, nâng cao uy tín thương hiệu và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường. Đồng thời, quy trình này buộc các cơ sở sản xuất phải kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu và quy trình chế biến, giảm thiểu nguy cơ vi phạm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn không ít cơ sở phớt lờ quy định, chạy theo lợi nhuận bằng cách sử dụng hóa chất độc hại. Điều này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng.
Từ những vụ việc đã bị phanh phui, có thể thấy rằng việc tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm vi phạm và nâng cao ý thức doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Người tiêu dùng cũng cần cảnh giác, lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được công bố chất lượng đầy đủ. An toàn thực phẩm không thể chỉ trông chờ vào cơ quan chức năng. Đó là trách nhiệm chung của cả hệ thống từ nhà sản xuất, cơ quan quản lý đến mỗi người dân để không còn những “sợi mì độc hại” len lỏi trong từng bữa ăn hàng ngày.
An Dương









