QI4SD: Thước đo năng lực hạ tầng chất lượng quốc gia và kinh nghiệm cho Việt Nam
(VietQ.vn) - Thông điệp cốt lõi của Chỉ số QI4SD chính là chuyển câu hỏi từ “Hạ tầng chất lượng của một quốc gia lớn đến đâu?” sang “Hạ tầng chất lượng đó tạo ra giá trị phát triển bền vững đến mức nào”. Với Việt Nam, đây là cơ sở tham khảo quan trọng để tiếp tục hoàn thiện NQI theo hướng đồng bộ, hiện đại, gắn với yêu cầu chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Tiêu chuẩn hóa - nền tảng đưa các đột phá công nghệ vào thực tiễn
Đưa tiêu chuẩn quốc tế vào đào tạo kỹ sư HVAC tương lai
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hạ tầng chất lượng quốc gia (NQI) ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh, chất lượng sản phẩm, hàng hóa và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
NQI là hệ thống cơ chế pháp lý và kỹ thuật nhằm triển khai hoạt động tiêu chuẩn, đo lường, đánh giá sự phù hợp và công nhận chất lượng ở từng quốc gia, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong nước và đẩy mạnh sự thừa nhận của quốc tế hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ toàn cầu. Tuy nhiên, năng lực của một hệ thống NQI không chỉ nhìn nhận qua quy mô hay mức độ hoàn thiện của các thiết chế mà còn cần được đánh giá bằng giá trị thực tiễn đóng góp cho phát triển bền vững.
Đây cũng là cách tiếp cận được thể hiện trong Chỉ số Hạ tầng chất lượng cho phát triển bền vững (QI4SD) do Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) xây dựng. Chỉ số này cung cấp công cụ đánh giá mức độ trưởng thành và khả năng sẵn sàng của hạ tầng chất lượng quốc gia trong việc hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững.

QI4SD - Chỉ số hạ tầng chất lượng cho phát triển bền vững
QI4SD (Quality Infrastructure for Sustainable Development Index) là chỉ số do UNIDO phát triển nhằm đo lường năng lực của hạ tầng chất lượng quốc gia trong việc hỗ trợ phát triển bền vững. Điểm đáng chú ý của chỉ số này là chuyển trọng tâm đánh giá từ câu hỏi một quốc gia có hệ thống hạ tầng chất lượng phát triển đến đâu sang việc hệ thống đó tạo ra giá trị gì đối với con người, môi trường và sự thịnh vượng kinh tế.
Theo nội dung được giới thiệu tại Diễn đàn Chất lượng Toàn cầu 2026 diễn ra ở Vienna, Áo từ ngày 4-6/11/2026, UNIDO ra mắt ấn bản thứ ba của QI4SD. Phiên bản năm 2026 đánh giá 155 quốc gia thông qua 38 chỉ tiêu, đồng thời cung cấp cơ sở so sánh giữa các quốc gia theo quy mô GDP, nhóm thu nhập và khu vực.
Không đơn thuần là công cụ xếp hạng, QI4SD còn được định hướng như một công cụ chẩn đoán và hỗ trợ hoạch định chính sách. Thông qua kết quả đánh giá, các quốc gia có thể nhận diện những lĩnh vực đã phát triển tốt, khoảng trống còn tồn tại và các nội dung cần ưu tiên đầu tư để nâng cao năng lực hạ tầng chất lượng.
5 cấu phần của NQI gắn với 3 mục tiêu phát triển bền vững
Để đánh giá năng lực hạ tầng chất lượng quốc gia, QI4SD xem xét 5 cấu phần nền tảng của NQI, gồm tiêu chuẩn hóa, đo lường, công nhận, đánh giá sự phù hợp và chính sách chất lượng.
Trong đó, tiêu chuẩn hóa tạo cơ sở thống nhất các yêu cầu kỹ thuật, giúp sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ đáp ứng những yêu cầu về chất lượng, an toàn. Đo lường bảo đảm tính chính xác, tin cậy của các kết quả đo, tạo nền tảng cho hoạt động sản xuất, giao dịch và kiểm soát chất lượng. Công nhận đánh giá năng lực của các tổ chức thực hiện hoạt động đánh giá sự phù hợp, góp phần củng cố niềm tin vào kết quả thử nghiệm, hiệu chuẩn, chứng nhận.
Đánh giá sự phù hợp bao gồm các hoạt động như thử nghiệm, giám định, chứng nhận, kiểm định, giúp xác định sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc hệ thống có đáp ứng yêu cầu đã đặt ra hay không. Trong khi đó, chính sách chất lượng đóng vai trò định hướng, tạo môi trường và cơ chế thúc đẩy các cấu phần NQI phát triển đồng bộ.
Điểm đặc biệt trong cách tiếp cận của QI4SD là kết nối 5 cấu phần này với ba mục tiêu phát triển bền vững, thường được gọi là mô hình 3P: People, Planet và Prosperity.
Với People (con người), hạ tầng chất lượng góp phần bảo vệ sức khỏe, an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua việc bảo đảm chất lượng, an toàn của sản phẩm, thực phẩm và các dịch vụ thiết yếu. Với Planet (hành tinh), các hoạt động tiêu chuẩn hóa, đo lường và đánh giá sự phù hợp hỗ trợ bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và thúc đẩy các giải pháp sản xuất, tiêu dùng bền vững.
Với Prosperity (thịnh vượng), hạ tầng chất lượng góp phần thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất, đổi mới sáng tạo và thương mại. Những yếu tố như chất lượng, an toàn và khả năng tham gia chuỗi cung ứng có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế.
Như vậy, QI4SD không xem xét riêng lẻ từng cấu phần NQI mà đặt chúng trong mối quan hệ với những kết quả phát triển cụ thể. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ đóng góp thực chất của hạ tầng chất lượng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia.
Ý nghĩa của QI4SD đối với Việt Nam
Đối với Việt Nam, QI4SD có ý nghĩa như một thước đo quốc tế giúp đánh giá mức độ sẵn sàng của hạ tầng chất lượng quốc gia (NQI) trong hỗ trợ phát triển bền vững. Thông qua kết quả đánh giá, Việt Nam có thể xác định rõ những lĩnh vực đã có thế mạnh, những khoảng trống cần khắc phục và các ưu tiên đầu tư trong thời gian tới. Cụ thể, chỉ số này mang lại bốn giá trị đáng chú ý:
Thứ nhất, cung cấp cơ sở đánh giá mức độ sẵn sàng của NQI theo chuẩn quốc tế. QI4SD tạo ra công cụ tham chiếu để Việt Nam nhìn nhận năng lực hạ tầng chất lượng một cách toàn diện, không chỉ ở từng cấu phần riêng lẻ mà còn ở khả năng hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững.
Thứ hai, xác định điểm mạnh, khoảng trống và ưu tiên đầu tư. Kết quả đánh giá giúp nhận diện những lĩnh vực NQI đang phát huy hiệu quả, những hạn chế cần cải thiện, từ đó xác định các trọng tâm đầu tư phù hợp nhằm nâng cao năng lực hạ tầng chất lượng quốc gia.
Thứ ba, gắn phát triển NQI với các mục tiêu quốc gia. Việc kết nối hạ tầng chất lượng với ba trụ cột People - Planet - Prosperity tạo điều kiện để Việt Nam định hướng phát triển NQI gắn với chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng cường khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ tư, cung cấp bằng chứng và dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách, huy động nguồn lực và hợp tác quốc tế. Dữ liệu từ QI4SD là cơ sở để đề xuất nguồn lực đầu tư, xây dựng chính sách phù hợp, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống hạ tầng chất lượng quốc gia.
Thông điệp cốt lõi của QI4SD chính là chuyển câu hỏi từ “Hạ tầng chất lượng của một quốc gia lớn đến đâu?” sang “Hạ tầng chất lượng đó tạo ra giá trị phát triển bền vững đến mức nào”. Với Việt Nam, đây là cơ sở tham khảo quan trọng để tiếp tục hoàn thiện NQI theo hướng đồng bộ, hiện đại, gắn với yêu cầu chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Thanh Tùng












