Nhà máy dệt may giảm phát thải carbon bằng cách nào?

author 16:48 27/05/2026

(VietQ.vn) - Trong ngành dệt may, áp lực “xanh hóa” không còn là xu hướng mang tính định hướng mà đã trở thành yêu cầu cụ thể từ các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá và năng suất, thì nay một yếu tố mới đang ngày càng quyết định khả năng giữ đơn hàng: dấu chân carbon của sản phẩm.

Từ sợi, dệt, nhuộm cho đến may hoàn thiện, toàn bộ chuỗi sản xuất đều đang được “đo lại” dưới góc nhìn phát thải. Điều này buộc các nhà máy dệt may tại Việt Nam phải thay đổi sâu từ công nghệ, quản trị đến cách sử dụng năng lượng nếu muốn duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ngành dệt may và “bài toán kép” giữa năng suất và phát thải

Theo các chuyên gia, dệt may là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng và nước lớn, đặc biệt ở các công đoạn như nhuộm, giặt công nghiệp và xử lý hoàn tất vải. Đây cũng là những khâu phát thải cao nhất nếu không được kiểm soát bằng công nghệ.

Trong nhiều năm, mục tiêu chính của doanh nghiệp là tăng sản lượng, giảm giá thành và đảm bảo tiến độ giao hàng. Tuy nhiên, bối cảnh mới đang đặt ra “bài toán kép”: vừa phải duy trì năng suất, vừa phải giảm phát thải khí nhà kính và đáp ứng tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe.

Nhiều thương hiệu thời trang toàn cầu hiện yêu cầu nhà cung ứng phải cung cấp dữ liệu về phát thải carbon trên từng sản phẩm. Điều này khiến doanh nghiệp không thể chỉ tối ưu ở đầu ra, mà phải can thiệp sâu vào toàn bộ quy trình sản xuất.

Từ việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào, loại hóa chất sử dụng trong nhuộm, đến công nghệ vận hành máy móc, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến lượng phát thải cuối cùng.

Là doanh nghiệp nòng cốt của ngành dệt may Việt Nam, Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) đang đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh trong hệ thống doanh nghiệp thành viên.

Theo thông tin công bố, Vinatex định hướng phát triển theo mô hình tăng trưởng bền vững, trong đó tập trung vào tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên trong sản xuất.

Vinatex đẩy mạnh chuyển đổi xanh và tiết kiệm năng lượng trong sản xuất dệt may.

Trong thực tế, nhiều đơn vị trong hệ sinh thái Vinatex đã bắt đầu triển khai các giải pháp như cải tiến dây chuyền sản xuất, tối ưu hệ thống hơi, giảm tiêu hao điện trong vận hành máy móc và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải.

Một điểm đáng chú ý là xu hướng đo lường năng lượng theo thời gian thực trong nhà máy. Khi dữ liệu được thu thập đầy đủ, doanh nghiệp có thể xác định chính xác khu vực tiêu hao lớn, từ đó đưa ra giải pháp cải tiến cụ thể thay vì xử lý dàn trải.

Theo giới chuyên gia, đây là bước chuyển từ “quản lý kinh nghiệm” sang “quản lý bằng dữ liệu”, yếu tố then chốt để giảm phát thải một cách bền vững.

Một trong những doanh nghiệp dệt may nổi bật trong quá trình chuyển đổi sản xuất là TNG Investment and Trading.

Theo thông tin từ doanh nghiệp, TNG đã đẩy mạnh tự động hóa dây chuyền may, ứng dụng hệ thống quản lý sản xuất (MES) và cải tiến quy trình để nâng cao năng suất lao động.

TNG Investment and Trading ứng dụng công nghệ và tối ưu vận hành nhằm giảm phát thải trong nhà máy.

Việc tự động hóa không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn giảm tỷ lệ lỗi trong sản xuất. Khi tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm, lượng nguyên liệu phải tái xử lý cũng giảm theo, từ đó gián tiếp giảm tiêu hao năng lượng và nước.

Ngoài ra, doanh nghiệp cũng chú trọng các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong nhà máy như tối ưu hệ thống chiếu sáng, cải tiến máy móc theo hướng tiết kiệm điện và kiểm soát chặt chẽ quy trình vận hành để tránh lãng phí.

Một số chuyên gia đánh giá rằng cách tiếp cận của TNG cho thấy một hướng đi quan trọng: giảm phát thải không nhất thiết phải bắt đầu từ các giải pháp phức tạp, mà có thể xuất phát từ việc giảm lãng phí trong từng công đoạn sản xuất.

Công nghệ đang tái định hình nhà máy dệt may

Hiện nay, nhiều nhà máy dệt may tại Việt Nam đang chuyển sang áp dụng các hệ thống quản lý năng lượng (EMS), phần mềm quản lý sản xuất và các giải pháp số hóa để theo dõi hiệu suất theo thời gian thực.

Khi dữ liệu vận hành được số hóa, doanh nghiệp có thể biết chính xác mức tiêu thụ điện, nước và nguyên liệu theo từng chuyền sản xuất, từng ca làm việc. Điều này giúp phát hiện nhanh các điểm bất thường và điều chỉnh kịp thời, tránh lãng phí kéo dài.

Bên cạnh đó, xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời áp mái tại các nhà xưởng, cũng đang được mở rộng. Đây là giải pháp giúp giảm phụ thuộc vào nguồn điện truyền thống, đồng thời hỗ trợ mục tiêu giảm phát thải trong dài hạn.

Một số nhà máy cũng đang thử nghiệm mô hình tuần hoàn tài nguyên, trong đó nước thải sau xử lý được tái sử dụng cho một số công đoạn phụ trợ, góp phần giảm áp lực lên môi trường.

Điểm đáng chú ý trong quá trình chuyển đổi xanh của ngành dệt may là sự thay đổi không chỉ ở nhà máy mà còn ở toàn bộ chuỗi giá trị. Doanh nghiệp không còn chỉ tối ưu ở khâu sản xuất, mà bắt đầu tính toán lại từ thiết kế sản phẩm.

Việc lựa chọn sợi thân thiện môi trường, giảm sử dụng hóa chất độc hại, thiết kế sản phẩm dễ tái chế đang trở thành xu hướng được nhiều thương hiệu quốc tế yêu cầu. Điều này khiến nhà máy dệt may phải thích ứng từ rất sớm, ngay từ khâu nhận đơn hàng.

Theo các chuyên gia, đây là bước chuyển từ “sản xuất theo đơn hàng” sang “sản xuất theo tiêu chuẩn bền vững”, trong đó yếu tố môi trường được tích hợp ngay từ đầu.

Nhà máy xanh: Từ lựa chọn chiến lược đến điều kiện bắt buộc

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng ưu tiên sản phẩm có dấu chân carbon thấp, “nhà máy xanh” đang dần trở thành tiêu chuẩn mới của ngành dệt may.

Doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về chất lượng và giá thành, mà còn phải chứng minh khả năng giảm phát thải trong toàn bộ quy trình sản xuất. Điều này tạo ra áp lực lớn, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi.

Những đơn vị đầu tư sớm vào công nghệ, dữ liệu và quản trị năng lượng sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc giữ đơn hàng dài hạn và mở rộng thị trường xuất khẩu.

Trong bức tranh đó, dệt may Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng: từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình sản xuất xanh, nơi năng suất và phát thải không còn tách rời, mà trở thành hai mặt của cùng một chiến lược phát triển.

Nguyễn Hương

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang