Dữ liệu sẽ là 'tài sản vàng' của doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI
(VietQ.vn) - AI đang trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu sản xuất, nâng cao chất lượng và tăng sức cạnh tranh. Theo chuyên gia, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoàn toàn có thể từng bước ứng dụng AI với chi phí phù hợp để thích ứng với xu hướng chuyển đổi số.
Việt Nam - Ba Lan thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng
Cách phòng tránh bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota ở trẻ nhỏ
Tiêu chuẩn hóa hoạt động tuyển dụng trong môi trường số
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần trở thành công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tối ưu quy trình và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn cho rằng AI là lĩnh vực tốn kém, phức tạp và chỉ phù hợp với các tập đoàn lớn.
Chia sẻ với PV Chất lượng Việt Nam, ông Bùi Quang Cường - Founder & CEO iViet Solution, Chuyên gia trí tuệ nhân tạo (AI) cho rằng, đây là quan niệm đã không còn phù hợp trong giai đoạn hiện nay. Theo ông, trước đây, số hóa và chuyển đổi số thường được xem là “đặc quyền” của doanh nghiệp lớn do đòi hỏi nguồn lực tài chính và công nghệ cao. Nhưng hiện nay, với sự phát triển của các nền tảng AI phổ biến và chi phí triển khai ngày càng thấp, doanh nghiệp ở mọi quy mô đều có thể tiếp cận. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm số hóa sẽ dần đánh mất lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Cũng theo ông Cường, có ba lý do chính khiến doanh nghiệp cần sớm số hóa hoạt động kiểm soát chất lượng. Thứ nhất là giảm lãng phí về thời gian và nguồn lực. Ông phân tích, trong mô hình quản lý truyền thống, doanh nghiệp thường mất nhiều thời gian truy tìm nguyên nhân gây lỗi sản phẩm. Tuy nhiên, khi áp dụng số hóa và AI, quá trình phân tích dữ liệu, xác định nguyên nhân lỗi có thể được thực hiện chỉ trong vài phút. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân sự, thời gian xử lý và hạn chế tổn thất trong sản xuất.
Thứ hai là gia tăng niềm tin của người tiêu dùng. Đối với các sản phẩm liên quan đến sức khỏe hoặc an toàn, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của quy trình sản xuất. Khi doanh nghiệp áp dụng số hóa, khách hàng chỉ cần quét mã truy xuất là có thể biết sản phẩm được sản xuất như thế nào, đã trải qua các bước kiểm soát chất lượng ra sao. "Sự minh bạch này giúp nâng cao niềm tin của thị trường đối với thương hiệu và sản phẩm", ông nói.
Thứ ba là vượt qua các rào cản kỹ thuật để tiếp cận thị trường lớn, đặc biệt là thị trường quốc tế. Việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ pháp lý. Số hóa chính là nền tảng để doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu này, từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Đáng chú ý, ông Cường cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa hoàn toàn có thể tiếp cận AI theo lộ trình từng bước, không nhất thiết phải đầu tư lớn ngay từ đầu.

Ông Bùi Quang Cường - Founder & CEO iViet Solution, Chuyên gia trí tuệ nhân tạo (AI).
Theo ông, AI trong kiểm soát chất lượng hiện có thể chia thành bốn cấp độ ứng dụng khác nhau. Ở cấp độ đầu tiên, doanh nghiệp chỉ cần sử dụng các công cụ AI đơn giản để phân tích dữ liệu lỗi. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể đưa thông tin về sản phẩm lỗi vào hệ thống AI để xác định nguyên nhân phát sinh. Đây là giải pháp cơ bản, chi phí thấp và hầu như doanh nghiệp nào cũng có thể triển khai ngay.
Cấp độ thứ hai là “huấn luyện” AI thông qua dữ liệu thực tế của doanh nghiệp. Hệ thống sẽ được cung cấp dữ liệu để học cách nhận diện sản phẩm lỗi, từ đó tự động phát hiện bất thường khi xuất hiện dữ liệu đầu vào mới.
Ở cấp độ thứ ba, doanh nghiệp có thể xây dựng một “nhân viên số” kiểm soát chất lượng. Khi đó, AI không chỉ phân tích mà còn tự thu thập dữ liệu, đánh giá và đưa ra kết quả kiểm soát gần giống như một cán bộ quản lý chất lượng thực thụ.
Cấp độ thứ tư là cấp độ cao khi toàn bộ hệ thống được kết nối với nhau thông qua IoT và các nền tảng dữ liệu tập trung. Trong mô hình này, các cảm biến sẽ liên tục ghi nhận dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, độ rung hay tiếng ồn trong dây chuyền sản xuất. Nếu xuất hiện bất thường, hệ thống sẽ lập tức phát cảnh báo, phân tích nguyên nhân và hỗ trợ xử lý ngay tại trung tâm điều hành.
Theo ông Cường, với doanh nghiệp nhỏ và vừa, điều quan trọng nhất là bắt đầu từ những bước đơn giản thay vì đặt mục tiêu đầu tư đồng bộ ngay từ đầu. Chỉ với các công cụ AI sẵn có, doanh nghiệp đã có thể phân tích nguyên nhân lỗi sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất mà không cần chi phí quá lớn. Sau khi đã quen với việc ứng dụng AI, doanh nghiệp có thể từng bước nâng cấp hệ thống, đào tạo dữ liệu để AI hoạt động thông minh và tự động hơn.
Ông cũng cho rằng doanh nghiệp cần xác định đúng “điểm nghẽn” lớn nhất trong sản xuất để ưu tiên xử lý trước, thay vì dàn trải đầu tư. Với doanh nghiệp lớn, việc triển khai mô hình AI ở cấp độ cao là khả thi, trong khi với doanh nghiệp nhỏ, việc tận dụng các công cụ AI phổ biến hiện nay đã có thể tạo ra hiệu quả đáng kể trong kiểm soát chất lượng.
Nhìn về tương lai 3 - 5 năm tới, ông Bùi Quang Cường cho rằng khi AI kết hợp với IoT và dữ liệu thời gian thực, mô hình “nhà máy tự tối ưu” sẽ tạo ra thay đổi căn bản trong tư duy quản trị doanh nghiệp Việt Nam. Theo đó, quản trị sẽ không còn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm cá nhân mà chuyển sang dựa trên dữ liệu. Mọi quyết định sản xuất, vận hành hay kiểm soát chất lượng đều được hỗ trợ bởi dữ liệu thu thập theo thời gian thực. Chỉ cần xuất hiện một biến động nhỏ trong dây chuyền, hệ thống sẽ ngay lập tức đưa ra cảnh báo để doanh nghiệp xử lý kịp thời.
Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu quản lý theo hướng “hậu kiểm”, tức là xảy ra vấn đề rồi mới rà soát và xử lý, thì trong tương lai mọi hoạt động sẽ được giám sát và phản ứng gần như tức thời. Không chỉ xử lý sự cố khi đã xảy ra, hệ thống AI còn có khả năng dự đoán rủi ro để doanh nghiệp chủ động phòng ngừa.
Ông Cường cho rằng dữ liệu sẽ trở thành tài sản cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên AI. Khi công nghệ ngày càng phổ biến, khác biệt lớn nhất giữa doanh nghiệp không còn nằm ở quy mô hay máy móc, mà ở chất lượng dữ liệu và khả năng xử lý dữ liệu theo thời gian thực.
Trương Vân











