Năng suất chất lượng trong ngành logistics và xu hướng số hóa, xanh hóa
(VietQ.vn) - Thương mại điện tử bùng nổ đang khiến ngành logistics chịu áp lực lớn về tốc độ, độ chính xác và chi phí. Thay vì cạnh tranh bằng kho bãi hay đội xe, doanh nghiệp hiện chuyển sang số hóa vận hành, quản trị dữ liệu và tự động hóa chuỗi cung ứng. Nhiều đơn vị tại Việt Nam đã đầu tư WMS, TMS, IoT và AI để tăng năng suất, giảm sai sót và tối ưu hiệu quả vận hành.
QCVN 106:2025/BNNMT: Nâng chuẩn quản lý chất lượng phân bón
ISO, TCVN và truy xuất nguồn gốc: Bộ ba giúp doanh nghiệp giữ niềm tin thị trường
Lời tòa soạn:
Trong bối cảnh thương mại điện tử, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu phát triển mạnh, ngành logistics Việt Nam đang đứng trước áp lực phải chuyển đổi nhanh hơn để nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ. Từ quản lý kho vận, vận tải, chuỗi lạnh đến giảm phát thải trong vận chuyển, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và mô hình logistics xanh nhằm tăng sức cạnh tranh.
Tuy nhiên, phía sau những trung tâm phân phối hiện đại hay hệ thống quản trị số là câu chuyện về chi phí, tiêu chuẩn vận hành và cuộc đua tối ưu hiệu quả trong một ngành được xem là “mạch máu” của nền kinh tế.
Loạt bài 3 kỳ “Năng suất – chất lượng trong ngành logistics” ghi nhận những chuyển động của doanh nghiệp logistics Việt trong hành trình số hóa, kiểm soát chất lượng dịch vụ và thích ứng với xu hướng phát triển xanh của chuỗi cung ứng hiện đại.
Bài 1: Doanh nghiệp logistics đang số hóa kho vận
Khi kho hàng không còn vận hành bằng giấy tờ
Theo nhiều chuyên gia logistics, áp lực lớn nhất của doanh nghiệp hiện nay không chỉ là tốc độ giao hàng mà còn là khả năng kiểm soát hàng hóa theo thời gian thực. Một sai lệch nhỏ trong kiểm kê hoặc chậm trễ ở khâu trung chuyển có thể kéo theo chi phí rất lớn cho cả chuỗi cung ứng.
Trong mô hình kho truyền thống, nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công như nhập liệu bằng giấy, kiểm đếm bằng nhân lực hoặc xử lý đơn hàng rời rạc giữa các bộ phận. Điều này khiến năng suất khó cải thiện khi quy mô đơn hàng tăng nhanh.
Xu hướng hiện nay là chuyển sang các trung tâm phân phối ứng dụng công nghệ quản trị tập trung. Hệ thống phần mềm có thể theo dõi vị trí hàng hóa, điều phối xuất nhập kho, quản lý tồn kho và kết nối dữ liệu với vận tải theo thời gian thực.
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp logistics lớn đã bắt đầu đầu tư mạnh vào kho vận hiện đại nhằm phục vụ chuỗi cung ứng cho thương mại điện tử, bán lẻ và xuất nhập khẩu.
Là một trong những doanh nghiệp logistics lớn tại Việt Nam, Công ty CP Gemadept hiện sở hữu hệ thống trung tâm phân phối và logistics quy mô lớn tại nhiều khu vực kinh tế trọng điểm. Theo thông tin doanh nghiệp công bố, hệ thống logistics của Gemadept bao gồm các trung tâm phân phối hiện đại với tổng diện tích hàng trăm nghìn mét vuông, phục vụ hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.

Doanh nghiệp này đang phát triển chuỗi dịch vụ logistics tích hợp gồm kho vận, vận tải, logistics hàng lạnh và cảng hàng hóa hàng không. Tại các trung tâm phân phối ở Bình Dương, Gemadept đầu tư hệ thống kệ VNA nhiều tầng, sàn nâng tự động và khu vực bốc xếp có thể phục vụ hàng chục xe cùng lúc nhằm tối ưu không gian lưu trữ và giảm thời gian xử lý hàng hóa.
Theo giới chuyên môn, mô hình trung tâm phân phối hiện đại giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian lưu kho, giảm tỷ lệ sai sót trong xử lý đơn hàng và nâng hiệu quả sử dụng nhân lực. Đây được xem là một trong những hướng đi quan trọng để nâng năng suất logistics tại Việt Nam trong bối cảnh chi phí logistics còn cao so với nhiều nước trong khu vực.
Ngoài ra, Gemadept còn hợp tác với đối tác quốc tế trong lĩnh vực logistics nhằm tăng khả năng quản trị chuỗi cung ứng bằng công nghệ và mở rộng dịch vụ logistics thông minh.
Không chỉ doanh nghiệp tư nhân, nhiều doanh nghiệp logistics quy mô lớn của Việt Nam cũng đang tăng tốc chuyển đổi số để nâng hiệu quả vận hành.
Theo thông tin từ hệ sinh thái công nghệ của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, đơn vị này đã phát triển nhiều nền tảng quản trị logistics như hệ thống quản lý cảng, kho điện tử, ePort, eWMS và các giải pháp giám sát container tự động.
Các hệ thống này cho phép khách hàng thực hiện thủ tục điện tử, theo dõi hàng hóa trực tuyến và giảm thời gian xử lý tại cảng cũng như kho bãi. Nhiều công nghệ như AI, IoT, OCR và Blockchain cũng đang được nghiên cứu tích hợp vào hệ sinh thái logistics nhằm tăng tính minh bạch và tối ưu vận hành.

Tân Cảng Sài Gòn đẩy mạnh hệ sinh thái logistics số.
Trong chiến lược phát triển logistics xanh và thông minh, Tân Cảng Sài Gòn xác định số hóa là nền tảng quan trọng để kết nối hệ sinh thái cảng, logistics đồng bộ. Doanh nghiệp này hiện vận hành mạng lưới cảng biển và logistics quy mô lớn trên toàn quốc, đồng thời thúc đẩy mô hình logistics tích hợp dựa trên nền tảng số.
Nhiều chuyên gia nhận định, khi dữ liệu vận hành được số hóa đồng bộ, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể thời gian chờ, giảm ùn tắc hàng hóa và nâng hiệu quả khai thác kho bãi- yếu tố vốn đang là điểm nghẽn lớn của logistics Việt Nam.
Số hóa không còn là lựa chọn
Theo các báo cáo ngành logistics, chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn ở mức cao so với nhiều nền kinh tế phát triển. Một trong những nguyên nhân là mức độ tự động hóa và liên kết dữ liệu giữa các khâu còn chưa đồng bộ.
Trong bối cảnh thương mại điện tử và xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng, nhu cầu về các kho vận thông minh, trung tâm phân phối hiện đại và chuỗi cung ứng số hóa sẽ ngày càng lớn.
Giới chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp logistics muốn cạnh tranh không thể chỉ mở rộng kho bãi theo chiều rộng mà phải chuyển sang tối ưu vận hành bằng công nghệ. Việc ứng dụng dữ liệu số, AI và tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí, giảm sai sót và nâng khả năng đáp ứng của toàn chuỗi cung ứng.
Với xu hướng đó, cuộc đua của ngành logistics hiện nay không còn nằm đơn thuần ở quy mô vận tải, mà là khả năng vận hành thông minh và quản trị dữ liệu hiệu quả.
Nguyễn Hương










