Sứ mệnh kiến tạo đất nước phồn vinh

author 17:01 18/02/2026

(VietQ.vn) - Khi hơi thở mùa Xuân bắt đầu lan nhẹ trong từng con phố, từng mái nhà, câu chuyện về vận hội đất nước lại trở thành mạch ngầm ấm áp trên mỗi bàn trà đầu năm. Giữa khoảnh khắc giao mùa ấy, khái niệm “Kỷ nguyên vươn mình” được nhắc đến như một lời gọi đầy hy vọng về một chặng đường phát triển mới, nhanh hơn, bền vững hơn cho dân tộc.

Nhưng “vươn mình” không chỉ là những đường biểu đồ đi lên hay những con số tăng trưởng khô khan. Đó là hành trình đánh thức nội lực quốc gia, kiến tạo một đất nước phồn vinh theo nghĩa sâu xa nhất, nơi con người không chỉ là mục tiêu, mà còn là động lực và linh hồn của mọi chiến lược phát triển.

Trong cuộc trò chuyện đầu Xuân, khi đất trời như lắng lại để nghe nhịp đập của tương lai, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội đã mang đến những chia sẻ giàu suy tư và gợi mở, như những lát cắt tinh tế giúp giải mã “mã gen” của sự phồn vinh thực sự, nền tảng cốt lõi cho kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam.

TS. Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội. Ảnh: NVCC.

Nền tảng hạnh phúc đích thực cho mỗi người dân

Trong những phát biểu gần đây, Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh khát vọng xây dựng một đất nước giàu mạnh, phồn vinh, hùng cường. Đặt trong dòng chảy phát triển hôm nay, theo ông, một quốc gia “phồn vinh” nên được hiểu như thế nào? Và liệu có một ranh giới nào giữa “tăng trưởng” - thể hiện qua GDP, qua những con số - với “phồn vinh” được cảm nhận bằng chất lượng sống, hạnh phúc, sự bền vững và chiều sâu văn hóa?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Khi nói đến một đất nước phồn vinh, tôi nghĩ trước hết cần bước ra khỏi cách nhìn thuần túy bằng những con số. GDP tăng đều qua các năm là tín hiệu đáng mừng, nhưng đó mới chỉ là bề nổi của sự phát triển. Phồn vinh, theo tôi, là một trạng thái phát triển toàn diện và nhân văn, nơi con người thực sự được đặt ở trung tâm của mọi chính sách và lựa chọn phát triển.

Một quốc gia chỉ thực sự phồn vinh khi sự giàu có của nó không dừng lại trên các bảng thống kê, mà được chuyển hóa thành chất lượng sống tốt hơn cho từng người dân. Khi thu nhập tăng lên, nhưng đồng thời người dân cảm thấy an tâm hơn trước những rủi ro của cuộc sống: từ y tế, giáo dục đến nhà ở; khi môi trường sống được gìn giữ; khi các giá trị xã hội không bị bào mòn. Lúc ấy, tăng trưởng mới có ý nghĩa.

Tăng trưởng kinh tế, về bản chất, là điều kiện cần. Nó phản ánh quy mô và sức bật của nền kinh tế. Nhưng tăng trưởng tự thân không bảo đảm phồn vinh. Một nền kinh tế có thể đi rất nhanh, song nếu khoảng cách giàu nghèo ngày một giãn ra, nếu môi trường bị tổn thương, nếu nhiều người vẫn mang cảm giác bất an và bị bỏ lại phía sau, thì sự phát triển ấy khó có thể coi là trọn vẹn.

Phồn vinh, vì thế, có thể hiểu là tăng trưởng đã được “nhân văn hóa”. Đó là khi thu nhập tăng, đi cùng với cơ hội công bằng; khi con người không chỉ sống lâu hơn mà còn sống khỏe mạnh, an toàn và có phẩm giá; khi giáo dục, y tế, môi trường sống được bảo đảm và trên hết, khi người dân có niềm tin vào tương lai của chính mình và của đất nước.

Nói cho cùng, tăng trưởng kinh tế không phải là đích đến cuối cùng, mà chỉ là phương tiện. Đích đến của phát triển vẫn luôn là con người. Nếu tăng trưởng không được chuyển hóa thành phồn vinh, thì những con số đẹp trên báo cáo đôi khi chỉ che khuất một thực tế khác: sự phân hóa, bất an và cảm giác bị bỏ lại phía sau của một bộ phận người dân.

Trong kinh tế học, chúng ta thường theo đuổi những con số GDP, những đường biểu đồ tăng trưởng. Nhưng phồn vinh dường như lại giống một “trạng thái cảm xúc” của quốc gia, thứ không dễ đo đếm. Theo ông, làm thế nào để phân biệt một đất nước giàu lên nhanh chóng với một đất nước phồn vinh bền vững?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Đúng vậy. Phồn vinh không chỉ là một trạng thái kinh tế, mà còn là một “trạng thái cảm xúc” của quốc gia, khi người dân cảm nhận được sự an tâm, tin cậy và hy vọng trong đời sống hằng ngày. Vì thế, ranh giới giữa một đất nước giàu lên nhanh chóng và một đất nước phồn vinh bền vững không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở chất lượng của sự phát triển.

Một quốc gia có thể giàu lên rất nhanh nhờ khai thác tài nguyên, đầu tư ồ ạt hoặc tận dụng lao động giá rẻ. GDP tăng cao, những con số trở nên ấn tượng. Nhưng nếu sự giàu có ấy đi kèm với môi trường xuống cấp, áp lực đô thị gia tăng, bất bình đẳng xã hội nới rộng và tâm lý bất an lan tỏa, thì đó là một sự giàu có mong manh, dễ tổn thương trước những cú sốc.

Ngược lại, phồn vinh bền vững là khi tăng trưởng được chuyển hóa thành cảm giác “sống tốt hơn” cho số đông. Người dân không chỉ nhìn thấy những báo cáo kinh tế, mà cảm nhận rõ sự cải thiện trong đời sống thường nhật: không khí trong lành hơn, dịch vụ công tốt hơn, cơ hội tiếp cận công bằng hơn và niềm tin xã hội được bồi đắp. Khi ấy, quốc gia không chỉ giàu có, mà còn đáng sống.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa tăng trưởng và phồn vinh nằm ở câu hỏi: ai được hưởng thành quả phát triển và hưởng bằng cách nào. Nếu tăng trưởng chỉ tập trung vào một số ngành, một vài khu vực hay một nhóm nhỏ dân cư, xã hội rất dễ rơi vào trạng thái “giàu lên nhưng không hạnh phúc hơn”. Nền kinh tế có thể lớn nhanh, nhưng cuộc sống của nhiều người vẫn chật vật, thiếu an toàn và khó dự liệu tương lai.

Ngược lại, khi tăng trưởng được thiết kế để mở rộng cơ hội cho số đông: việc làm bền vững, giáo dục chất lượng, y tế đáng tin cậy, nhà ở phù hợp, người dân sẽ bớt đi những nỗi lo căn bản của cuộc sống. Và khi nỗi lo giảm xuống, con người mới có thể yên tâm học tập, sáng tạo, cống hiến và sẵn sàng chấp nhận đổi mới.

Nói một cách giản dị, nếu tăng trưởng trả lời câu hỏi “nền kinh tế lớn đến đâu”, thì phồn vinh trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “con người sống tốt đến mức nào trong nền kinh tế ấy”. Chính lựa chọn ưu tiên cho câu hỏi nào sẽ quyết định tư thế của Việt Nam khi bước vào một kỷ nguyên phát triển mới.

Phồn vinh là cách để nền kinh tế “đi nhanh mà không gãy”

Nhiều ý kiến cho rằng nếu không ưu tiên tăng trưởng nhanh GDP, chúng ta sẽ tụt hậu trong cuộc đua phát triển. Nhưng ở chiều ngược lại, nếu chỉ mải mê chạy theo tăng trưởng mà quên mất “phồn vinh”, cái giá phải trả sẽ là gì? Theo ông, ở thời điểm hiện nay, phồn vinh còn là một lựa chọn hay đã trở thành một “mệnh lệnh của sự phát triển?”

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Nỗi lo “không tăng trưởng nhanh sẽ tụt hậu” là có thật, nhất là với những quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Trong một thế giới vận động rất nhanh, chậm lại đồng nghĩa với bị bỏ lại phía sau. Nhưng tăng trưởng bằng mọi giá lại tiềm ẩn một rủi ro lớn hơn: tự làm suy yếu những nền tảng phát triển dài hạn của chính mình.

Nếu môi trường bị đánh đổi cho tăng trưởng ngắn hạn, xã hội sớm muộn sẽ phải đối mặt với ô nhiễm, thiên tai cực đoan, chi phí y tế gia tăng và sinh kế bấp bênh. Khi ấy, phần “lợi” mà tăng trưởng mang lại có thể nhanh chóng bị triệt tiêu bởi chính những hệ quả mà nó gây ra. Tăng trưởng không còn là động lực, mà trở thành gánh nặng.

Tương tự, khi văn hóa và các chuẩn mực đạo đức bị xem nhẹ, xã hội dễ trượt vào chủ nghĩa thực dụng, niềm tin bị đứt gãy, xung đột và bất ổn gia tăng. Một nền kinh tế có thể lớn lên rất nhanh, nhưng xã hội lại trở nên mệt mỏi và mong manh. Chất lượng sống suy giảm, niềm tin xã hội bị bào mòn và đây là những tổn thất vô hình nhưng vô cùng khó phục hồi.

Chính vì vậy, phồn vinh ngày nay không còn là một lựa chọn mang tính đạo đức hay lý tưởng, mà đã trở thành một mệnh lệnh của sự phát triển. Trong một thế giới cạnh tranh gay gắt, quốc gia nào biết bảo vệ môi trường, gìn giữ bản sắc văn hóa và đầu tư nghiêm túc cho con người sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững. Ngược lại, những quốc gia “đi tắt” bằng cách hy sinh các nền tảng ấy sớm muộn cũng sẽ chạm trần giới hạn phát triển.

Phồn vinh, xét cho cùng, là cách để đi nhanh mà không gãy, đi xa mà không lạc hướng. Đó là lựa chọn chiến lược giúp một quốc gia vừa rút ngắn khoảng cách phát triển, vừa bảo đảm rằng sự tiến bộ hôm nay không trở thành gánh nặng cho các thế hệ mai sau.

Từ góc nhìn đó, phải chăng đã đến lúc chúng ta cần một bộ chỉ số “Hạnh phúc” của người dân, thay vì chỉ nhìn vào các báo cáo tăng trưởng kinh tế, thưa ông?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng đây là một câu hỏi hoàn toàn xác đáng. Trên thế giới, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã đi theo hướng này. Những khuôn khổ như Better Life Index của OECD hay các chỉ số phát triển bền vững đều nhằm bổ sung cho GDP bằng những thước đo phản ánh chất lượng sống.

Với Việt Nam, vấn đề không phải là thay thế GDP bằng hạnh phúc, mà là bổ sung một hệ chỉ số phồn vinh lấy con người làm trung tâm. GDP đo “sức vóc” của nền kinh tế, còn hạnh phúc, an sinh và niềm tin xã hội đo “độ sâu” của sự phát triển. Chính sự kết hợp đó mới giúp chúng ta phân biệt rõ đâu là giàu lên nhanh chóng và đâu là phồn vinh bền vững.

Bài toán lựa chọn mô hình phát triển

Nhìn ra thế giới, có một thực tế khá thú vị: có những quốc gia rất giàu nhưng người dân lại sống trong trạng thái “căng thẳng”, trong khi một số nước có quy mô kinh tế vừa phải lại thường xuyên đứng đầu các bảng xếp hạng hạnh phúc. Ông lý giải nghịch lý này như thế nào?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Đó là một nghịch lý đáng để suy ngẫm. Sự giàu có về vật chất không tự động tạo ra hạnh phúc, cũng như quy mô kinh tế lớn chưa chắc đồng nghĩa với một đời sống tinh thần an lành. Điều cốt lõi nằm ở cách mỗi quốc gia lựa chọn mô hình phát triển và cách họ định vị vai trò của con người trong tiến trình ấy.

Ở nhiều quốc gia rất giàu, đặc biệt là những nền kinh tế cạnh tranh cao, tăng trưởng nhanh thường đi kèm với áp lực lớn lên từng cá nhân: cường độ làm việc cao, chi phí sinh hoạt đắt đỏ, cạnh tranh khốc liệt và nỗi lo thường trực về nguy cơ bị tụt lại phía sau. Khi thành công chủ yếu được đo bằng thu nhập hay năng suất, con người dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, cô đơn, thậm chí mất cân bằng, dù mức sống vật chất không hề thấp. Ở đó, GDP có thể tăng nhanh, nhưng “sức chịu đựng xã hội” lại dần bị bào mòn.

Ngược lại, nhiều quốc gia có quy mô kinh tế vừa phải nhưng chỉ số hạnh phúc cao, điển hình là các nước Bắc Âu, đã chọn một con đường khác. Họ không tối đa hóa tăng trưởng bằng mọi giá, mà tập trung xây dựng nhà nước phúc lợi hiệu quả, dịch vụ công chất lượng, môi trường sống an toàn và một nền văn hóa đề cao niềm tin xã hội. Người dân có thể không rất giàu, nhưng họ ít phải lo lắng về y tế, giáo dục, thất nghiệp hay tuổi già.

Điều này cho thấy, hạnh phúc quốc gia không chỉ phụ thuộc vào việc có bao nhiêu tiền, mà quan trọng hơn là tiền được tổ chức và phân bổ như thế nào. Khi của cải được chuyển hóa thành dịch vụ công tốt, cơ hội công bằng và môi trường sống lành mạnh, thì ngay cả mức thu nhập trung bình cũng có thể mang lại sự hài lòng và an tâm cao.

Từ kinh nghiệm quốc tế đó, theo ông, những quốc gia nào đã thành công trong việc “kiến tạo phồn vinh” lấy con người làm trung tâm mà Việt Nam có thể học hỏi?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Nhìn ra thế giới có thể thấy, phồn vinh không phải là kết quả ngẫu nhiên, mà là thành quả của những quốc gia chủ động lựa chọn mô hình phát triển lấy con người làm trung tâm và kiên trì theo đuổi trong nhiều thập kỷ. Mỗi nước có con đường riêng, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung: coi hạnh phúc, năng lực và phẩm giá con người là “đầu ra cuối cùng” của tăng trưởng.

Các nước Bắc Âu như Đan Mạch hay Phần Lan là những ví dụ tiêu biểu. Dù không phải những nền kinh tế lớn nhất, họ liên tục đứng đầu các bảng xếp hạng hạnh phúc nhờ hệ thống phúc lợi hiệu quả, dịch vụ công chất lượng cao và mức độ tin cậy xã hội rất lớn. Người dân sẵn sàng đóng thuế cao vì họ nhìn thấy rõ thuế được chuyển hóa thành an sinh và cơ hội.

Singapore lại đại diện cho mô hình có thể gọi là “phồn vinh kỷ luật”. Không dàn trải phúc lợi, quốc gia này tạo dựng chất lượng sống cao nhờ quản trị nhà nước hiệu quả, nhà ở xã hội tốt, giao thông công cộng thuận tiện, môi trường sạch và bộ máy công quyền liêm chính. Thu nhập có thể chênh lệch, nhưng các nhu cầu nền tảng của con người được bảo đảm.

New Zealand tiên phong với cách tiếp cận “ngân sách phúc lợi”, đưa hạnh phúc và sức khỏe tinh thần vào trung tâm của hoạch định chính sách. Trong khi đó, Bhutan gây ấn tượng với triết lý Tổng Hạnh phúc Quốc gia, liên tục đặt ra câu hỏi cốt lõi: phát triển để làm gì và vì ai.

Bài học rút ra cho Việt Nam là cần chủ động lựa chọn một con đường phát triển nhân văn, biết cách chuyển tăng trưởng thành chất lượng sống, cơ hội công bằng và niềm tin xã hội. Khi đó, phồn vinh sẽ không chỉ hiện diện trên các báo cáo kinh tế, mà được người dân cảm nhận rõ ràng trong từng ngày sống.

Phồn vinh lúc này thực sự là mệnh lệnh của sự phát triển bền vững, giúp đất nước tiến lên nhanh hơn, chắc chắn hơn và nhân văn hơn. Ảnh: Nguyễn Minh Tú

Thời điểm đã chín muồi

Khát vọng độc lập dân tộc và phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc là mạch nguồn xuyên suốt cuộc đời, sự nghiệp, tư tưởng Hồ Chí Minh. Bác Hồ luôn ấp ủ mong muốn phát triển đất nước: “Độc lập, tự do, hạnh phúc”, “Ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”, vì một Việt Nam “đàng hoàng hơn, to đẹp hơn”. Nhìn lại các giai đoạn lịch sử, ông thấy ý nghĩa của lời căn dặn này đã biến chuyển như thế nào qua các khúc quanh của thời đại?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Khát vọng “Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh hằng nhấn mạnh không phải là một khẩu hiệu bất biến, mà là một tầm nhìn sống, luôn vận động và được hiện thực hóa theo những cách khác nhau trong từng giai đoạn lịch sử của đất nước.

Trong thời kỳ giành và giữ độc lập dân tộc, “hạnh phúc” trước hết mang một ý nghĩa rất giản dị mà thiêng liêng: người dân được làm chủ vận mệnh của mình, được sống trong một đất nước tự do. Khi Bác nói “ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành”, đó là một lời cam kết nhân văn sâu sắc trong bối cảnh đất nước còn nghèo nàn, chiến tranh kéo dài. Hạnh phúc khi ấy gắn liền với sự sống còn và phẩm giá tối thiểu của con người.

Bước sang giai đoạn xây dựng đất nước sau chiến tranh, diện mạo của khát vọng ấy được mở rộng thành mục tiêu bảo đảm an sinh cơ bản, xóa đói giảm nghèo và củng cố những nền tảng xã hội thiết yếu. Đến thời kỳ Đổi mới, mong muốn về một Việt Nam “đàng hoàng hơn, to đẹp hơn” được cụ thể hóa bằng tăng trưởng kinh tế, mở cửa hội nhập, nâng cao mức sống vật chất và tạo ra cơ hội phát triển cho hàng chục triệu người dân.

Ngày nay, khi đất nước đã đạt được những thành tựu quan trọng, lời căn dặn của Bác tiếp tục chuyển hóa sang một tầng ý nghĩa cao hơn. Hạnh phúc không chỉ còn là thoát nghèo, mà là sống tốt, sống an toàn, sống có cơ hội và có tương lai. Đó là chất lượng sống, môi trường bền vững, bản sắc văn hóa được gìn giữ và cảm nhận rõ ràng của mỗi người dân rằng mình là trung tâm của sự phát triển.

Nhìn lại toàn bộ hành trình ấy, có thể thấy mạch nguồn tư tưởng Hồ Chí Minh luôn nhất quán: độc lập là để con người được hạnh phúc và phát triển là để hạnh phúc ấy ngày càng đầy đặn hơn. Mỗi thời đại chỉ làm cho khát vọng ấy mang một diện mạo mới, sâu sắc hơn, toàn diện hơn, nhưng không bao giờ thay đổi về cốt lõi nhân văn.

Trong bối cảnh hiện nay, theo ông, vì sao đây lại là thời điểm Việt Nam phải thực hiện gắn chặt tăng trưởng nhanh với phồn vinh?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng phát triển mới, nơi mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên đã dần chạm tới giới hạn. Nếu tiếp tục đi theo quán tính cũ, tăng trưởng có thể vẫn duy trì trong ngắn hạn nhưng cái giá phải trả về môi trường, xã hội và chất lượng sống sẽ ngày càng lớn. Chính vì vậy, chuyển dịch sang định hướng phồn vinh không còn là lựa chọn, mà là một đòi hỏi tất yếu của phát triển bền vững.

Thứ nhất, trình độ phát triển hiện nay cho phép và cũng buộc Việt Nam phải đặt ra những câu hỏi cao hơn về mục tiêu phát triển. Khi phần lớn người dân đã thoát nghèo, xã hội tự nhiên chuyển từ nhu cầu “có đủ” sang nhu cầu “sống tốt”. Nếu chính sách vẫn chỉ chạy theo GDP, sẽ rất khó đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dân về an sinh, môi trường, công bằng và chất lượng dịch vụ công.

Thứ hai, bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Cạnh tranh quốc tế ngày nay không chỉ nằm ở chi phí hay năng suất, mà ở khả năng tạo dựng một môi trường sống hấp dẫn cho con người và nhân tài. Quốc gia nào biết đầu tư cho con người, bảo vệ môi trường và gìn giữ các giá trị văn hóa sẽ có lợi thế dài hạn trong thu hút đầu tư chất lượng cao và nguồn nhân lực sáng tạo.

Thứ ba, về phương diện xã hội, nếu không kịp thời chuyển hướng, những hệ quả như bất bình đẳng, ô nhiễm và căng thẳng xã hội sẽ tiếp tục tích tụ, làm suy giảm niềm tin và sức bền của quốc gia. Phồn vinh, vì thế, không chỉ là mục tiêu, mà còn là cách phòng ngừa rủi ro phát triển hiệu quả nhất.

Đây chính là thời điểm Việt Nam cần đi từ “tăng trưởng” sang “phát triển”, từ “làm nhiều hơn” sang “sống tốt hơn”. Phồn vinh lúc này thực sự là mệnh lệnh của sự phát triển bền vững, giúp đất nước tiến lên nhanh hơn, chắc chắn hơn và nhân văn hơn trong kỷ nguyên mới.

“Kiến tạo” là từ khoá cho một đất nước phồn vinh, hạnh phúc

Gợi mở về tương lai, để phát triển một đất nước phồn vinh trong “Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, theo ông, vai trò của Nhà nước cần được định hình và thể hiện như thế nào?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, vai trò của Nhà nước cần được định nghĩa lại theo tinh thần kiến tạo phồn vinh, chứ không chỉ dừng ở quản lý tăng trưởng. Nhà nước không còn là chủ thể “làm thay” hay “kiểm soát mọi thứ”, mà phải trở thành người thiết kế luật chơi, bảo đảm công bằng và mở đường cho các nguồn lực xã hội phát huy tối đa tiềm năng.

Trước hết, Nhà nước kiến tạo phồn vinh phải là Nhà nước lấy con người làm trung tâm. Mọi chính sách, từ kinh tế, giáo dục, y tế đến môi trường, đều cần được soi chiếu bằng một câu hỏi căn bản: chính sách này có làm cho cuộc sống của người dân an toàn hơn, dễ thở hơn và có tương lai hơn hay không. Khi phồn vinh trở thành mục tiêu, chất lượng sống, cơ hội tiếp cận và niềm tin xã hội phải được coi là những “chỉ tiêu cứng” của quản trị quốc gia.

Thứ hai, Nhà nước kiến tạo là Nhà nước đầu tư mạnh mẽ cho năng lực con người. Thay vì chỉ ưu đãi vốn hay khai thác tài nguyên, Nhà nước cần tập trung vào giáo dục chất lượng cao, y tế vững mạnh, an sinh linh hoạt và môi trường sáng tạo, những nền tảng giúp mỗi người dân phát triển tự do và đóng góp lâu dài cho đất nước.

Thứ ba, vai trò kiến tạo còn thể hiện ở năng lực điều phối và dẫn dắt. Nhà nước cần kết nối hiệu quả khu vực công - tư - xã hội; dung hòa giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường, giữa lợi ích trước mắt và tương lai dài hạn, giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Đây là năng lực “cân bằng chiến lược” mà chỉ một Nhà nước mạnh, minh bạch và có tầm nhìn dài hạn mới có thể thực hiện.

“Kiến tạo” cũng chính là kiến tạo thể chế phát triển: một hệ thống luật pháp minh bạch, ổn định, dễ dự đoán; một bộ máy công quyền liêm chính, hiệu quả, biết lắng nghe và đồng hành. Khi thể chế trở thành lợi thế cạnh tranh, phồn vinh sẽ có một nền móng vững chắc.

Từ nay đến năm 2045, nếu Việt Nam kiên định con đường kiến tạo dựa trên con người, thể chế và niềm tin, thì phồn vinh sẽ không còn là mục tiêu xa vời, mà trở thành trạng thái phát triển tự nhiên của đất nước: giàu mạnh, nhân văn và bền vững.

Trong không khí chuẩn bị chào đón một mùa xuân mới, điều gì khiến một người luôn nặng lòng với những vấn đề quốc gia đại sự như ông cảm thấy hạnh phúc nhất khi nhìn về tương lai của Việt Nam?

TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi đang nhìn thấy một niềm tin rất lớn đang dần được khơi dậy trong toàn xã hội, niềm tin rằng đất nước đang thực sự chuyển mình.

Tôi hạnh phúc khi thấy khát vọng phát triển hôm nay không còn chỉ là “đi nhanh”, mà đã bắt đầu đặt câu hỏi đi như thế nào để bền vững và nhân văn. Khi những vấn đề từng được xem là “phụ trợ”, như môi trường sống, chất lượng giáo dục, sức khỏe tinh thần hay công bằng xã hội, được đưa vào trung tâm của tư duy phát triển, đó là dấu hiệu của một xã hội đang trưởng thành.

Tôi cũng hạnh phúc khi thấy một thế hệ mới đang lớn lên với một tâm thế khác: tự tin hơn, cởi mở hơn với thế giới, sẵn sàng sáng tạo và dấn thân, nhưng đồng thời vẫn nặng lòng với đất nước. Khi người trẻ không chỉ mơ ước thành công cá nhân, mà còn muốn đóng góp cho cộng đồng và quốc gia, đó là một nguồn nội lực vô cùng lớn cho tương lai.

Và trên hết, tôi hạnh phúc vì tin rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội biến những lựa chọn đúng đắn của hôm nay thành vận hội dài hạn của ngày mai. Nếu chúng ta kiên trì con đường lấy con người làm trung tâm, coi phồn vinh là đích đến chung, thì mỗi mùa xuân mới sẽ không chỉ mang theo hy vọng, mà còn mang theo sự an tâm rằng đất nước đang đi đúng hướng, một hướng đi đáng để các thế hệ gửi gắm niềm tin và trách nhiệm.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Theo Tạp chí điện tử Nhà quản trị

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang