Camera IP bán tại Việt Nam phải đáp ứng loạt yêu cầu bảo mật mới
(VietQ.vn) - Thông tư số 48 của Bộ Công an chính thức có hiệu lực từ ngày hôm nay, lần đầu ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với camera IP, bổ sung nhiều yêu cầu về bảo mật, quản lý dữ liệu và quyền riêng tư nhằm tăng cường an toàn cho người dùng.
Hàng hóa rủi ro cao, trung bình sẽ được quản lý ra sao?
Kéo dài thời hạn áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đối với xăng, dầu đến hết tháng 9/2026
Những nhóm sản phẩm nào được xếp vào diện rủi ro cao thuộc lĩnh vực TCĐLCL từ 1/7?
Theo Thông tư số 48 của Bộ Công an ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet (camera IP), quy định mới chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Đây là lần đầu tiên Việt Nam ban hành quy chuẩn an ninh mạng dành riêng cho camera IP, được kỳ vọng góp phần nâng cao mức độ an toàn cho các thiết bị giám sát có kết nối Internet và tăng cường bảo vệ dữ liệu của người dùng.
Một trong những điểm đáng chú ý là quy định về mật khẩu mặc định. Trước đây, nhiều camera sử dụng chung mật khẩu do nhà sản xuất cài sẵn, khiến hàng nghìn camera giám sát tại Việt Nam dễ bị xâm nhập. Theo quy chuẩn mới, mỗi camera IP phải sử dụng một mật khẩu riêng biệt và duy nhất, hoặc bắt buộc người dùng thiết lập mật khẩu mới ngay sau khi lắp đặt và sử dụng lần đầu. Nhà sản xuất cũng phải áp dụng các cơ chế xác thực có khả năng chống các công cụ dò quét mật khẩu tự động.
Camera IP (Internet Protocol Camera) là loại camera giám sát có khả năng kết nối Internet, có địa chỉ IP riêng.
Bên cạnh đó, thiết bị phải có chức năng cho phép người dùng xóa toàn bộ dữ liệu cá nhân, các cấu hình riêng tư và khóa mã hóa trực tiếp trên thiết bị nhằm bảo đảm an toàn khi thanh lý hoặc chuyển nhượng.
Quy chuẩn cũng yêu cầu các hãng sản xuất công khai rõ những loại dữ liệu mà thiết bị thu thập, bao gồm hình ảnh, âm thanh, dữ liệu sinh trắc học hoặc vị trí địa lý (nếu có), đồng thời phải có cơ chế để người dùng xác nhận hoặc thu hồi sự đồng ý đối với việc thu thập các dữ liệu này.
Bên cạnh đó, camera IP được quy định phải tích hợp giải pháp kỹ thuật cho phép người dùng lựa chọn lưu trữ dữ liệu tại hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam. Quy định nội địa hóa dữ liệu này giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro an ninh mạng khi dòng thông tin bị chuyển dịch trái phép ra nước ngoài.
Các đơn vị sản xuất phải công bố công khai thời hạn bảo hành kỹ thuật và lộ trình cập nhật phần mềm vá lỗi. Thiết bị có nghĩa vụ tự động phát thông báo gửi tới người dùng khi có các bản cập nhật an ninh mới nhằm kịp thời ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật phát sinh theo thời gian.
Để nâng cao tính ổn định và tiện lợi trong quá trình vận hành thực tế, bộ quy chuẩn mới quy định thiết bị phải sở hữu khả năng tự động khôi phục hoạt động và tự động thiết lập lại kết nối mạng theo đúng trình tự sau khi hệ thống gặp các sự cố về nguồn điện hoặc mất tín hiệu đường truyền, tuyệt đối không đòi hỏi người dùng phải thực hiện các thao tác cấu hình kỹ thuật lại từ đầu.
Văn bản pháp quy mới được áp dụng bắt buộc đối với mọi tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài có hoạt động sản xuất, kinh doanh thương mại hoặc nhập khẩu thiết bị camera IP tại thị trường Việt Nam. Sự ra đời của khung pháp lý nghiêm khắc này sẽ giúp người tiêu dùng được bảo vệ toàn diện trước nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân mà không bắt buộc phải là chuyên gia chuyên sâu về an ninh mạng.
|
Camera IP là loại camera giám sát có khả năng kết nối Internet, có địa chỉ IP riêng. Tùy thuộc vào chức năng được trang bị, camera IP có thể ghi và truyền hình ảnh, âm thanh trực tiếp hoặc lưu trữ cả thông tin về vị trí địa lý nơi camera được lắp đặt. Ưu điểm của camera IP là có thể xem hình ảnh trực tiếp thông qua Internet ở bất kỳ đâu, hình ảnh độ phân giải cao, lưu trữ dữ liệu linh hoạt (có thể lưu trữ trực tiếp trên thiết bị hoặc lưu trên máy chủ của nhà sản xuất)… Tuy nhiên, nhược điểm của loại camera giám sát này là nguy cơ bị tin tặc xâm nhập để xem trộm nội dung đang được giám sát, mất khả năng hoạt động khi mạng yếu… |
Bảo Linh (t/h)











