Giảm phát thải carbon: Bài toán năng suất mới của doanh nghiệp xuất khẩu
(VietQ.vn) - Giảm phát thải carbon đang trở thành tiêu chí bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam, khi các thị trường lớn đồng loạt siết chặt tiêu chuẩn môi trường. Đây không chỉ là thách thức về chi phí mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu quả và củng cố sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Johnson & Johnson tăng cường hợp tác với bệnh viện da liễu, nâng cao chất lượng điều trị bệnh vảy nến
ROX Share mang Tết ấm đến hơn 2.300 hộ gia đình khó khăn
Áp lực từ thị trường quốc tế
Tiêu chuẩn môi trường của các thị trường như Liên minh châu Âu đang ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu. Việc thực thi các cơ chế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) buộc doanh nghiệp kê khai lượng phát thải trong sản xuất và nếu vượt ngưỡng sẽ phải trả chi phí carbon tương ứng, điều này được nhiều chuyên trang kinh tế phản ánh là thách thức lớn cho các ngành sản xuất lớn.
Tác động của CBAM không chỉ giới hạn ở các ngành truyền thống như thép, xi măng hay nhôm, mà đang lan rộng sang dệt may, da giày, điện tử và thủy sản, những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong nhiều năm qua. Các hiệp hội ngành hàng phản ánh trên truyền thông rằng nhiều nhà mua hàng quốc tế đã đưa ra yêu cầu minh bạch dấu chân carbon và tiêu chuẩn ESG (môi trường - xã hội - quản trị) khi lựa chọn nhà cung ứng, thậm chí có trường hợp doanh nghiệp bị cảnh báo giảm hoặc điều chỉnh đơn hàng nếu không đáp ứng các tiêu chí xanh này.
Từ thực tế đó, giới chuyên gia cho rằng, giảm phát thải không đơn thuần là chi phí bắt buộc, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia có tiếng nói trong ngành đã nhấn mạnh vai trò của công nghệ và tối ưu hoá trong sản xuất.
Chẳng hạn, trong một số hội thảo, tọa đàm, các chuyên gia về sản xuất xanh và công nghệ cho rằng công nghệ là “chìa khóa” giúp doanh nghiệp giảm phát thải mà vẫn cải thiện hiệu quả sản xuất. Các giải pháp như tăng sử dụng năng lượng tái tạo, áp dụng hệ thống tự động hoá hay tận dụng nhiệt thải từ dây chuyền để tái sử dụng đều giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và tiêu hao nguyên vật liệu.
Không chỉ vậy, các mô hình sản xuất giảm phát thải tại nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã cũng được ghi nhận hiệu quả tích cực về chi phí. Việc tối ưu sản xuất lúa theo chuỗi giá trị bền vững, giảm phát thải giúp chi phí sản xuất giảm đến 40 - 50% tại một số vùng nông nghiệp ở ĐBSCL.
Điều này cho thấy, nếu nhìn nhận đúng đắn, giảm phát thải không chỉ để “đáp ứng tiêu chuẩn” mà chính là cách nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm chi phí và gia tăng sức cạnh tranh sản phẩm trên thị trường.
Doanh nghiệp điển hình và tín hiệu tích cực
Không chỉ ở cấp độ chính sách hay ngành, nhiều sản phẩm Việt Nam đã bắt đầu ghi dấu ấn theo hướng carbon thấp. Gạo Việt Nam là ví dụ cụ thể khi hơn 70.000 tấn “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” được cấp nhãn hiệu từ các doanh nghiệp liên kết với nông dân trong mô hình sản xuất carbon thấp, mở ra cơ hội mới tiếp cận thị trường Nhật Bản thị trường vốn nghiêm ngặt về truy xuất và tiêu chuẩn phát thải.

Hơn 70.000 tấn ‘Gạo Việt xanh, phát thải thấp’ được cấp nhãn hiệu.
PGS. TS Bùi Bá Bổng, Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) từng khẳng định vai trò của việc truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải để nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường quốc tế, điều này chứng thực rằng giảm phát thải không chỉ là trách nhiệm môi trường mà còn là lợi ích thương mại thực tế.
Dù vậy, quá trình chuyển đổi xanh vẫn không thiếu khó khăn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn đang đối mặt với việc thiếu vốn đầu tư công nghệ sạch, hạn chế trong kiểm kê khí nhà kính và chưa có hệ thống dữ liệu sản xuất đồng bộ để tính toán chính xác lượng phát thải. Đây là những trở ngại phổ biến được báo chí phản ánh rộng rãi khi ghi nhận phản hồi từ doanh nghiệp trong các ngành sản xuất lớn.
Trong khi đó, Chính phủ đang từng bước hoàn thiện cơ chế giảm phát thải, tạo khung pháp lý cho kiểm kê khí nhà kính và thị trường tín chỉ carbon nội địa, với mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng theo lộ trình phát thải ròng bằng “0” trước năm 2050.
Nếu trước đây năng suất thường được đánh giá bằng sản lượng hoặc tốc độ sản xuất, thì nay hiệu quả sử dụng năng lượng, mức tiêu hao tài nguyên và lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm trở thành thước đo mới phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Giảm phát thải carbon vì thế không còn là câu chuyện riêng của môi trường mà là bài toán chiến lược sống còn của doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe. Doanh nghiệp nào sớm thích ứng và tư duy lại mô hình sản xuất không chỉ giữ được đơn hàng mà còn gia tăng vị thế trên thị trường quốc tế, mở ra cơ hội phát triển bền vững và cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
An Nguyên









