Hộ chiếu Pin số: Công cụ then chốt thúc đẩy quản lý Pin bền vững và kinh tế tuần hoàn
(VietQ.vn) - Với xu hướng lan tỏa ra nhiều thị trường lớn, hộ chiếu pin số nhiều khả năng trở thành “ngôn ngữ chung” của ngành pin trong thập kỷ tới. Đối với Việt Nam, việc chủ động tiếp cận xu hướng này và chuẩn bị hạ tầng quốc gia sẽ giúp tăng khả năng thích ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đồng thời hỗ trợ mục tiêu phát triển xanh, bền vững.
Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn trạm sạc xe điện, mở rộng cánh cửa hội nhập
Tiêu chuẩn PAS 402:2025: Công cụ quản lý chất thải minh bạch và bền vững
TÓM TẮT
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và phát triển giao thông phát thải thấp, pin, đặc biệt là pin xe điện đang trở thành cấu phần chiến lược của nền kinh tế xanh.
Tuy nhiên, chuỗi giá trị pin toàn cầu cũng đang đối mặt nhiều thách thức như thiếu minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu, khó kiểm soát dấu chân carbon, rủi ro về lao động và nhân quyền, cũng như hạn chế trong thu hồi và tái chế sau vòng đời sử dụng. Trong bối cảnh đó, hộ chiếu pin số (Digital Battery Passport – DBP) nổi lên như một giải pháp công nghệ kết hợp với tiêu chuẩn hóa nhằm tăng cường minh bạch dữ liệu và hỗ trợ quản lý vòng đời pin theo hướng bền vững, tuần hoàn.
Bài viết tổng hợp nội dung cốt lõi từ Briefing Paper “Digital Battery Passports: An Enabler for Sustainable and Circular Battery Management” (June 2023) và phân tích một số gợi ý cho Việt Nam.
Từ khóa: Hộ chiếu pin số; pin xe điện; kinh tế tuần hoàn; truy xuất nguồn gốc; ESG; dấu chân carbon; Quy định pin EU.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Pin đang giữ vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi sang giao thông các-bon thấp và tích hợp năng lượng tái tạo. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của xe điện (EV) và các thiết bị lưu trữ năng lượng, nhu cầu về nguyên liệu quan trọng và năng lực tái chế pin cũng tăng mạnh.
Trong khi đó, chuỗi cung ứng pin có đặc điểm toàn cầu, đa tầng, liên quan đến nhiều rủi ro về môi trường – xã hội – quản trị (ESG). Việc thiếu minh bạch dữ liệu làm gia tăng bất cân xứng thông tin giữa nhà sản xuất, người tiêu dùng, đơn vị thu gom – tái chế và cơ quan quản lý, gây cản trở cho các mô hình kinh doanh tuần hoàn và quản lý vòng đời pin.
Trong bối cảnh đó, hộ chiếu pin số (Digital Battery Passport – DBP) được xem là hạ tầng dữ liệu cho phép chia sẻ thông tin có phân quyền theo toàn bộ chuỗi giá trị pin. DBP tạo điều kiện hình thành “dòng chảy dữ liệu” từ khâu khai thác, tinh luyện, sản xuất vật liệu, sản xuất cell/module, lắp ráp phương tiện, đến quá trình sử dụng, bảo dưỡng và cuối cùng là thu gom – tái chế. Nhờ đó, hộ chiếu pin số không chỉ đáp ứng nhu cầu truy xuất nguồn gốc mà còn hỗ trợ thúc đẩy thiết kế bền vững, kéo dài vòng đời, nâng cao hiệu quả tái sử dụng và tái chế, đồng thời góp phần giảm phát thải trên toàn chuỗi.
Về bản chất, hộ chiếu pin số là tập hợp dữ liệu được số hóa, gắn với một định danh duy nhất của pin, thường thể hiện thông qua QR code hoặc mã định danh kỹ thuật, cho phép truy cập có kiểm soát vào các thông tin quan trọng của pin trong suốt vòng đời. Các dữ liệu này có thể bao gồm đặc tính kỹ thuật cơ bản, thành phần vật liệu, dấu chân carbon, thông tin tuân thủ pháp lý, hướng dẫn an toàn, tình trạng sức khỏe pin (State of Health – SoH) và các dữ liệu cần thiết cho hoạt động thu hồi, tái chế hoặc tái sử dụng. Điểm quan trọng là DBP không chỉ đóng vai trò như một nhãn thông tin mở rộng mà còn được thiết kế như một nền tảng dữ liệu có cấu trúc, kết nối giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị pin.
Với đặc điểm đó, DBP giúp giảm bất cân xứng thông tin và tăng cường niềm tin thị trường. Đối với nhóm khai thác, tinh luyện và sản xuất vật liệu, DBP hỗ trợ minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu và tạo điều kiện để vật liệu đáp ứng tiêu chí bền vững có thể được ghi nhận và định giá cao hơn trên thị trường.
Đối với nhà sản xuất cell/module và các nhà sản xuất phương tiện (OEM), DBP giúp cải thiện thiết kế và sản xuất dựa trên dữ liệu thực tế, đồng thời hỗ trợ triển khai các mô hình tuần hoàn như tái sản xuất hoặc tái sử dụng theo vòng đời. Đối với người tiêu dùng và thị trường phương tiện đã qua sử dụng, dữ liệu về SoH và các thông số liên quan giúp định giá tài sản tốt hơn, tăng minh bạch khi mua bán và tối ưu hóa việc phân bổ pin vào vòng đời thứ hai. Đối với đơn vị thu gom và tái chế, DBP giảm chi phí xử lý và giúp cải thiện hiệu suất tháo dỡ, đồng thời nâng cao an toàn vận hành và chất lượng thu hồi vật liệu.
XU HƯỚNG THẾ GIỚI
Châu Âu hiện là khu vực dẫn dắt mạnh mẽ nhất trong phát triển hộ chiếu sản phẩm số thông qua các khuôn khổ chính sách như Quy định Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR), đặc biệt là Quy định pin EU 2023 (EU Battery Regulation). DBP trở thành một trong những hộ chiếu sản phẩm số đầu tiên được luật hóa, trong đó EU đặt ra yêu cầu toàn diện đối với vòng đời pin, bao gồm minh bạch dấu chân carbon, yêu cầu về tỷ lệ tái chế theo kim loại, hàm lượng vật liệu tái chế, nghĩa vụ thẩm định chuỗi cung ứng, yêu cầu tối thiểu về độ bền và hiệu năng, đồng thời bắt buộc triển khai DBP.
Theo Quy định pin EU, hộ chiếu pin số sẽ được yêu cầu áp dụng sau 42 tháng kể từ khi quy định có hiệu lực, đối với pin phương tiện vận tải nhẹ, pin công nghiệp có dung lượng trên 2 kWh và pin xe điện được đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng tại EU. Việc EU sớm luật hóa DBP có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi khu vực, bởi điều này có thể trở thành một “chuẩn” thực tế tác động tới thương mại toàn cầu và yêu cầu tuân thủ đối với các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng pin.
Theo Quy định pin EU, dữ liệu DBP được cấu trúc theo các nhóm thông tin chính. Nhóm dữ liệu thứ nhất liên quan đến thông tin chung về pin và nhà sản xuất, bao gồm định danh pin, nơi sản xuất, ngày sản xuất, phân loại, khối lượng và tình trạng của pin. Nhóm dữ liệu thứ hai tập trung vào nội dung tuân thủ, nhãn và chứng nhận, trong đó có các ký hiệu thu gom, nhãn dấu chân carbon và tuyên bố phù hợp. Nhóm dữ liệu thứ ba là dấu chân carbon của pin, yêu cầu doanh nghiệp công bố dấu chân carbon, phân bổ theo các giai đoạn vòng đời, cung cấp thông tin phân hạng hiệu suất carbon và liên kết báo cáo công khai, kèm theo thông tin về vị trí nhà máy sản xuất.
Ngoài ra, DBP còn bao gồm nhóm dữ liệu về thẩm định chuỗi cung ứng (due diligence). Đây được xem là yêu cầu bắt buộc duy nhất liên quan trực tiếp chuỗi cung ứng, nhấn mạnh vai trò của quản trị ESG và tính minh bạch trong nguồn nguyên liệu và lao động. Một nhóm dữ liệu quan trọng khác là vật liệu và thành phần, trong đó yêu cầu thông tin về hóa học pin, nguyên liệu quan trọng, vật liệu cấu thành cathode/anode/electrolyte cũng như các chất nguy hại.

Nguồn: https://www.nist.gov/programs-projects/ev-battery-passport
Bên cạnh đó, DBP cũng phải thể hiện các dữ liệu liên quan đến tính tuần hoàn và hiệu quả tài nguyên, bao gồm thông tin về thiết kế dễ tháo rời, hướng dẫn an toàn, linh kiện thay thế, hàm lượng tái chế và thông tin hỗ trợ xử lý cuối vòng đời. Cuối cùng là nhóm dữ liệu về hiệu năng và độ bền, thể hiện dung lượng, hiệu suất chu trình, tuổi thọ kỳ vọng theo chu kỳ hoặc theo năm và các chỉ tiêu liên quan đến khả năng vận hành.
Điểm đáng chú ý là DBP không phải một cơ sở dữ liệu “mở hoàn toàn”, mà được thiết kế với cơ chế phân quyền truy cập theo cấp độ. Tùy theo vai trò của cơ quan quản lý, người tiêu dùng, đơn vị sửa chữa hoặc đơn vị tái chế mà các nhóm dữ liệu sẽ được cung cấp ở mức độ khác nhau, qua đó vừa đảm bảo minh bạch theo yêu cầu pháp lý vừa bảo vệ bí mật thương mại và dữ liệu nhạy cảm.
Trách nhiệm đảm bảo DBP trong Quy định pin EU được quy về “economic operator”, thường là nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu đưa pin vào thị trường EU. Economic operator có nghĩa vụ gán mã định danh duy nhất và QR code để truy cập DBP, đồng thời đảm bảo dữ liệu được cung cấp là chính xác, đầy đủ và cập nhật.
Bên cạnh đó, economic operator cũng phải chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu và cung cấp quyền truy cập theo quy định. Ở một số trường hợp cụ thể, trách nhiệm có thể được chuyển giao khi pin được chuẩn bị cho tái sử dụng, chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc tái sản xuất; hoặc khi pin chuyển trạng thái thành chất thải thì trách nhiệm có thể chuyển sang nhà sản xuất hoặc tổ chức đại diện thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (Producer Responsibility Organization – PRO). Cơ quan giám sát thị trường của các quốc gia thành viên EU đóng vai trò kiểm tra và thực thi tuân thủ.
Không chỉ EU, hộ chiếu pin số đang trở thành xu hướng mang tính toàn cầu. Trung Quốc đã triển khai hệ thống truy xuất pin từ năm 2018 để phục vụ quản lý tái chế và hiện tiếp tục thúc đẩy các mô hình DBP có mức độ tương thích cao hơn nhằm hỗ trợ thương mại với EU, đồng thời bổ sung các yêu cầu về dấu chân carbon, kinh tế tuần hoàn và ESG. Tại Hoa Kỳ, dưới tác động của các chính sách như Inflation Reduction Act, nhu cầu dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu và linh kiện pin ngày càng gia tăng, tạo tiền đề cho các cơ chế truy xuất và quản trị dữ liệu tương tự DBP trong tương lai.
Song song với các động thái quốc gia, các sáng kiến đa bên như Global Battery Alliance (GBA), Battery Pass consortium và Catena-X đang giữ vai trò quan trọng trong việc phát triển bộ thông số kỹ thuật, quy tắc báo cáo và thử nghiệm DBP trong thực tế. Tuy nhiên, nếu mỗi quốc gia phát triển DBP theo cách riêng, nguy cơ phân mảnh yêu cầu là hiện hữu, dẫn tới chi phí tuân thủ cao và gia tăng rào cản thương mại. Vì vậy, việc hài hòa hóa tham số báo cáo và khung kỹ thuật, tích hợp với các hệ thống hiện có và tăng cường hợp tác ngành được xem là hướng đi cần thiết để DBP có thể mở rộng và phát huy hiệu quả trong thực tế.
BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Tại Việt Nam, sự phát triển mạnh của xe điện hai bánh và bốn bánh đang kéo theo nhu cầu quản lý vòng đời pin ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và mở rộng thương mại, đặc biệt với thị trường EU, việc chuẩn bị năng lực đáp ứng các yêu cầu như DBP là bước đi cần thiết đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý và hệ thống hạ tầng chất lượng quốc gia.
Trước hết, Việt Nam có thể xem xét xây dựng lộ trình tiêu chuẩn hóa dữ liệu pin, bao gồm định danh, cấu trúc dữ liệu và thuật ngữ thống nhất, nhằm hài hòa với các chuẩn quốc tế. Đồng thời, năng lực đo lường, kiểm định và đánh giá sự phù hợp cần được phát triển để đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan đến dấu chân carbon, hàm lượng tái chế, hiệu năng và độ bền. Về phía doanh nghiệp, việc triển khai hệ thống truy xuất dữ liệu pin ngay từ đầu theo hướng “digital thread” sẽ hỗ trợ quản lý chất lượng, quản trị vòng đời và tăng khả năng đáp ứng các yêu cầu thương mại trong tương lai.
Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và tổ chức đánh giá sự phù hợp để thí điểm DBP trong một số lĩnh vực như xe máy điện hoặc hệ thống lưu trữ năng lượng có thể tạo nền tảng thực nghiệm quan trọng, từ đó hoàn thiện khung kỹ thuật và chính sách.
KẾT LUẬN
Hộ chiếu pin số đang chuyển nhanh từ một khái niệm chính sách sang yêu cầu tuân thủ và lợi thế cạnh tranh trong thương mại quốc tế. DBP không chỉ hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, mà còn là nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý bền vững, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và hình thành các mô hình kinh doanh mới gắn với vòng đời pin.
Với xu hướng lan tỏa ra nhiều thị trường lớn, DBP nhiều khả năng trở thành “ngôn ngữ chung” của ngành pin trong thập kỷ tới. Đối với Việt Nam, việc chủ động tiếp cận xu hướng này và chuẩn bị hạ tầng quốc gia sẽ giúp tăng khả năng thích ứng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và đồng thời hỗ trợ mục tiêu phát triển xanh, bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] World Economic Forum & ClimateWorks Foundation (2023), Digital Battery Passports: An Enabler for Sustainable and Circular Battery Management, Briefing Paper, June 2023.
Đoàn Thị Thanh Vân (Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam)









