Indonesia quản lý chặt chẽ bằng tiêu chuẩn, chứng nhận GMP đối với mỹ phẩm
(VietQ.vn) - Indonesia mới đây đã ban hành một số thay đổi về khung quản lý mỹ phẩm với hàng loạt tiêu chuẩn mới liên quan đến cấp phép lưu hành, chứng nhận thực hành sản xuất tốt (GMP) và quản lý thành phần.
Xu hướng tiêu dùng thay đổi - Tiêu chuẩn dư lượng ngày càng khắt khe với nông sản Việt
ASTM ban hành tiêu chuẩn mới về xác nhận lọc tiệt trùng trong sản xuất dược phẩm và sinh phẩm
Áp dụng tiêu chuẩn và công cụ cải tiến thúc đẩy 'xanh hóa' doanh nghiệp
Indonesia hiện là một trong những thị trường mỹ phẩm tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Theo nhiều tổ chức nghiên cứu thị trường quốc tế, tầng lớp trung lưu mở rộng, nhu cầu làm đẹp tăng mạnh cùng xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm “halal”, an toàn và minh bạch nguồn gốc đang khiến quốc gia này trở thành điểm đến hấp dẫn của hàng loạt thương hiệu toàn cầu.
Tuy nhiên, song hành với tốc độ tăng trưởng là áp lực quản lý ngày càng lớn đối với cơ quan chức năng Indonesia. Trong bối cảnh đó, Cơ quan Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Indonesia (BPOM) liên tục cập nhật các quy định mới nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm, điều kiện sản xuất và trách nhiệm của doanh nghiệp tham gia thị trường. Chính vì vậy, Indonesia đã ban hành bộ tiêu chuẩn cập nhật về hoạt động cấp phép mỹ phẩm và chứng nhận thực hành sản xuất tốt (GMP) trong lĩnh vực mỹ phẩm. Các quy định mới được xây dựng theo hướng quản lý dựa trên mức độ rủi ro, phù hợp với xu thế cải cách thủ tục hành chính và tăng cường giám sát hậu kiểm.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc quy định rõ thời gian xử lý hồ sơ đối với từng loại sản phẩm mỹ phẩm. Nếu trước đây thời gian xét duyệt phụ thuộc khá lớn vào quy trình nội bộ, thì nay BPOM đưa ra mốc xử lý cụ thể cho từng nhóm hồ sơ.
Indonesia đang dần nâng cao chất lượng mỹ phẩm nội địa bằng những thay đổi trong tiêu chuẩn Theo đó, hồ sơ đăng ký mỹ phẩm không chứa hương liệu được xử lý tối đa trong 14 ngày làm việc, trong khi sản phẩm nước hoa hoặc mỹ phẩm có hương liệu chỉ mất tối đa 3 ngày làm việc. Hồ sơ gia hạn, thay đổi bao bì hay sản phẩm xuất khẩu cũng được áp dụng thời hạn xử lý rõ ràng. Giới chuyên gia đánh giá động thái này sẽ giúp tăng tính minh bạch và dự báo cho doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn mỹ phẩm quốc tế vốn yêu cầu chu trình đăng ký sản phẩm ổn định để triển khai chiến lược thị trường.
Không chỉ siết thời gian xử lý hồ sơ, Indonesia còn đưa ra yêu cầu mới về vòng đời lưu hành sản phẩm. Theo quy định cập nhật, mỹ phẩm phải được sản xuất, nhập khẩu và phân phối trong vòng 6 tháng kể từ khi được cấp thông báo lưu hành. Ngoài ra, hồ sơ thông báo mỹ phẩm phải được nộp trong vòng một năm kể từ khi doanh nghiệp nhận thư giới thiệu dành cho đơn vị đăng ký sản phẩm.
Trong quy định mới, Indonesia tiếp tục phân loại chứng nhận GMP thành nhiều cấp độ, bao gồm chứng nhận GMP đầy đủ và chứng nhận đáp ứng GMP theo Class A và Class B. Class A áp dụng cho cơ sở có khả năng sản xuất toàn bộ các loại mỹ phẩm với yêu cầu tuân thủ 10 nhóm tiêu chí GMP. Trong khi đó, Class B chỉ cho phép sản xuất một số nhóm mỹ phẩm nhất định với yêu cầu tuân thủ tối thiểu 2 tiêu chí GMP cơ bản.
Cách tiếp cận phân tầng này phản ánh xu hướng quản lý linh hoạt hơn của Indonesia. Thay vì yêu cầu tất cả doanh nghiệp phải đạt ngay mức GMP hoàn chỉnh, cơ quan quản lý cho phép doanh nghiệp từng bước nâng cấp năng lực sản xuất, đặc biệt hỗ trợ nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, song song với sự linh hoạt là cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Các chứng nhận GMP hiện được quản lý thông qua hệ thống OSS – nền tảng cấp phép điện tử tích hợp với BPOM. Việc số hóa toàn bộ quy trình giúp cơ quan quản lý dễ dàng theo dõi dữ liệu doanh nghiệp, kiểm tra hồ sơ và triển khai hậu kiểm theo thời gian thực.
Đáng chú ý, Indonesia cũng đang tăng cường kiểm soát thành phần mỹ phẩm theo hướng hài hòa với Chuẩn mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive - ACD). Theo các cập nhật mới từ BPOM, hàng loạt chất bị cấm hoặc bị siết giới hạn sử dụng đã được bổ sung vào danh mục quản lý.
Một số hoạt chất từng phổ biến trong mỹ phẩm quốc tế như Lilial, Styrene hay Quaternium-15 đã bị cấm hoàn toàn do lo ngại về độc tính sinh sản hoặc nguy cơ gây ung thư. Nhiều chất khác như Salicylic Acid, Benzophenone-3 hay Formaldehyde bị giảm mạnh ngưỡng cho phép trong các sản phẩm chăm sóc da, chống nắng và chăm sóc tóc.
Xu hướng này cho thấy Indonesia không còn là thị trường “dễ tính” như trước đây. Các doanh nghiệp muốn đưa sản phẩm vào quốc gia này buộc phải rà soát công thức, cập nhật hồ sơ kỹ thuật và kiểm soát nghiêm chuỗi nguyên liệu.
Ngoài yếu tố an toàn hóa chất, thị trường Indonesia còn đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu minh bạch thông tin và chứng nhận halal. Các quy định mới yêu cầu nhãn mỹ phẩm phải thể hiện đầy đủ thông tin bằng tiếng Indonesia, bao gồm hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn, mã QR, thông tin doanh nghiệp và chứng nhận halal nếu thuộc diện áp dụng.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng mỹ phẩm toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh sau đại dịch, việc Indonesia tăng cường tiêu chuẩn hóa có thể tạo hiệu ứng lan tỏa sang các nước ASEAN khác. Đây cũng là tín hiệu cho thấy cuộc cạnh tranh trên thị trường mỹ phẩm khu vực sẽ không còn nằm ở giá thành hay quảng bá thương hiệu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tuân thủ tiêu chuẩn, minh bạch nguyên liệu và quản trị chất lượng sản xuất.
Bảo Linh










