Xu hướng tiêu dùng thay đổi - Tiêu chuẩn dư lượng ngày càng khắt khe với nông sản Việt
(VietQ.vn) - Những năm gần đây, cụm từ “dư lượng vượt ngưỡng” xuất hiện ngày càng nhiều trong các thông báo cảnh báo liên quan đến nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Có thời điểm, một số lô sầu riêng bị phía nhập khẩu phát hiện tồn dư cadimi hoặc chất vàng O. Nhiều mặt hàng như ớt, đậu bắp, thanh long, chè hay thủy sản cũng từng bị cảnh báo do dư lượng thuốc bảo vệ thực vật không đáp ứng yêu cầu thị trường.
Đằng sau những cảnh báo đó là thực tế các quốc gia nhập khẩu đang siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chưa từng có. Nếu trước đây chỉ cần sản phẩm đẹp mã, đúng quy cách, thì nay yếu tố “sạch” và “minh bạch” gần như trở thành điều kiện bắt buộc.
Với một quốc gia có thế mạnh xuất khẩu nông sản như Việt Nam, đây vừa là áp lực lớn, vừa là lời cảnh báo rằng sản xuất nông nghiệp không thể tiếp tục theo kiểu “mạnh ai nấy làm”.
Khi người tiêu dùng toàn cầu thay đổi
Trước đây nhiều thị trường nhập khẩu chủ yếu quan tâm đến hình thức và khả năng cung ứng sản lượng lớn. Nhưng hiện nay, xu hướng tiêu dùng đã khác.
Sau hàng loạt vụ bê bối thực phẩm trên thế giới, người tiêu dùng ngày càng chú ý tới mức độ an toàn của sản phẩm. Họ quan tâm trái cây được trồng bằng loại thuốc gì, thời gian cách ly có đảm bảo không, đất và nguồn nước có ô nhiễm hay không. Thậm chí, nhiều người còn chú ý cả quá trình sản xuất có phát thải thấp hay thân thiện môi trường hay không.
Điều này khiến các quốc gia nhập khẩu liên tục nâng hàng rào kỹ thuật đối với nông sản. Các quy định về mức dư lượng tối đa (MRL– Maximum Residue Limit) với thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh, kim loại nặng hay hóa chất xử lý sau thu hoạch ngày càng chặt chẽ hơn.
Tại Liên minh châu Âu, nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật từng được sử dụng phổ biến nay đã bị cấm hoàn toàn hoặc giảm ngưỡng dư lượng xuống rất thấp. Một số chất chỉ cần tồn dư ở mức rất nhỏ cũng có thể khiến cả lô hàng bị cảnh báo.

Không chỉ châu Âu, các thị trường như Nhật Bản, Hoa Kỳ hay Hàn Quốc cũng liên tục cập nhật quy định mới về an toàn thực phẩm. Nhiều quốc gia áp dụng cơ chế kiểm tra ngẫu nhiên với tần suất cao hơn đối với những mặt hàng từng có vi phạm.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu cạnh tranh gay gắt, tiêu chuẩn dư lượng không còn đơn thuần là quy định kỹ thuật mà đã trở thành “tấm vé” để hàng hóa được bước vào thị trường.
Áp lực lớn với nông sản Việt
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới với nhiều mặt hàng đạt kim ngạch tỷ USD như gạo, cà phê, rau quả, hồ tiêu, điều hay thủy sản. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng vẫn còn không ít điểm yếu trong kiểm soát chất lượng.
Một trong những khó khăn lớn nhất là sản xuất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ. Nhiều vùng nguyên liệu có hàng trăm hộ dân cùng canh tác nhưng quy trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đồng đều. Có người tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật, có người lại dùng thuốc theo kinh nghiệm hoặc nghe truyền miệng.
Trong thực tế, không ít nông dân vẫn giữ thói quen “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, phun thuốc định kỳ ngay cả khi sâu bệnh chưa xuất hiện nhiều. Một số trường hợp sử dụng thuốc không đúng liều lượng hoặc không đảm bảo thời gian cách ly trước thu hoạch.
Điều đáng lo là có những loại hoạt chất vẫn được phép lưu hành trong nước nhưng lại bị cấm tại thị trường nhập khẩu. Điều này khiến nhiều lô hàng dù đạt tiêu chuẩn trong nước nhưng vẫn không đủ điều kiện xuất khẩu.
Ngoài thuốc bảo vệ thực vật, nguy cơ tồn dư còn đến từ kim loại nặng trong đất, nguồn nước tưới hoặc chất bảo quản sau thu hoạch. Với các mặt hàng xuất khẩu tươi, quá trình xử lý để kéo dài thời gian bảo quản cũng đang bị kiểm soát ngày càng chặt.
Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu cho biết, chi phí xét nghiệm hiện nay tăng mạnh so với trước đây. Một mẫu nông sản có thể phải kiểm tra hàng trăm hoạt chất khác nhau để đáp ứng yêu cầu thị trường. Chỉ cần một chỉ tiêu vượt ngưỡng, doanh nghiệp có thể mất cả lô hàng, chịu chi phí lưu kho, tiêu hủy hoặc bị trả về.
Đáng nói hơn, khi một lô hàng bị cảnh báo, ảnh hưởng không chỉ dừng ở doanh nghiệp đó mà còn tác động tới uy tín ngành hàng và thương hiệu nông sản Việt Nam.
Từ sản xuất sang quản trị chuỗi
Các chuyên gia cho rằng, việc siết tiêu chuẩn dư lượng sẽ còn tiếp tục trong nhiều năm tới khi xu hướng tiêu dùng xanh và an toàn ngày càng phổ biến.
Điều này buộc ngành nông nghiệp phải thay đổi cách tiếp cận. Nếu trước đây chỉ tập trung tăng sản lượng thì nay yếu tố quan trọng hơn là kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất.
Nhiều doanh nghiệp hiện đã đầu tư xây dựng vùng nguyên liệu riêng, quản lý chặt từ giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến quy trình thu hoạch. Không ít nơi áp dụng nhật ký điện tử, mã QR truy xuất nguồn gốc và hệ thống giám sát canh tác theo thời gian thực.
Một số hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu đang chuyển sang sử dụng chế phẩm sinh học, bẫy côn trùng sinh học hoặc mô hình canh tác tuần hoàn nhằm giảm phụ thuộc hóa chất. Dù chi phí ban đầu cao hơn, nhưng đây được xem là hướng đi lâu dài để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Nhiều đơn vị cũng chủ động áp dụng các tiêu chuẩn như GLOBALG.A.P. hay VietGAP để chuẩn hóa quy trình sản xuất và nâng khả năng truy xuất.
Theo các chuyên gia, vấn đề cốt lõi hiện nay không chỉ là xét nghiệm hay giấy chứng nhận, mà là thay đổi tư duy sản xuất. Trong bối cảnh thị trường thế giới ngày càng đề cao yếu tố an toàn và bền vững, nông sản muốn đi xa bắt buộc phải được kiểm soát ngay từ đồng ruộng.
Thực tế cho thấy, những doanh nghiệp xây dựng được chuỗi sản xuất minh bạch, kiểm soát tốt dư lượng thường có khả năng ký hợp đồng dài hạn, giá bán ổn định hơn và ít rủi ro khi thị trường biến động.
Ngược lại, nếu tiếp tục sản xuất theo kiểu tự phát, thiếu kiểm soát, nông sản Việt sẽ ngày càng khó cạnh tranh khi các hàng rào kỹ thuật toàn cầu liên tục được nâng lên.
Trong cuộc chơi mới của nông nghiệp thế giới, chất lượng không còn là lợi thế cộng thêm, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để tồn tại.
An Nguyên










