ISO 22095: Tăng cường minh bạch và truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng
(VietQ.vn) - ISO 22095 cung cấp khung thống nhất để quản lý chuỗi hành trình sản phẩm, tăng tính minh bạch, khả năng truy xuất và độ tin cậy của các tuyên bố về nguồn gốc, tái chế và tính bền vững trong chuỗi cung ứng.
Bộ KH&CN triển khai kế hoạch phát triển nhân lực TCĐLCL đến năm 2030
Tiêu chuẩn và công nghệ mở đường cho hàng không tiên tiến
Huế thúc đẩy áp dụng tiêu chuẩn đo lường chất lượng trong kinh doanh vàng trang sức, mỹ nghệ
ISO 22095 là tiêu chuẩn quốc tế thiết lập hệ thống thuật ngữ và mô hình chung cho chuỗi hành trình sản phẩm (Chain of Custody - CoC), nhằm hỗ trợ việc theo dõi vật liệu và sản phẩm xuyên suốt toàn bộ hoặc một phần chuỗi cung ứng. Tiêu chuẩn có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu và sản phẩm khác nhau, nhưng không áp dụng đối với các dịch vụ được cung cấp ở đầu ra cuối cùng.
Minh bạch hóa chuỗi cung ứng
Việc áp dụng ISO 22095 mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, người tiêu dùng và cơ quan quản lý. Trước hết, tiêu chuẩn góp phần minh bạch hóa chuỗi cung ứng, hỗ trợ xác thực các tuyên bố liên quan đến nguồn gốc và đặc tính của sản phẩm, chẳng hạn như hàm lượng vật liệu tái chế, vật liệu hữu cơ hoặc nguyên liệu có nguồn gốc bền vững.
Bên cạnh đó, ISO 22095 giúp chuẩn hóa thuật ngữ và cách tiếp cận trong quản lý chuỗi hành trình sản phẩm. Một hệ thống thuật ngữ chung được công nhận quốc tế giúp hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động trao đổi thông tin giữa các doanh nghiệp và các bên liên quan.
ISO 22095 cũng có vai trò như nền tảng cho các chương trình chứng nhận và tiêu chuẩn ngành, được các tổ chức xây dựng tiêu chuẩn và chương trình chứng nhận quốc tế sử dụng để thiết lập những yêu cầu cụ thể về truy xuất và quản lý nguồn gốc vật liệu.
.png)
ISO 22095-2: Quản lý chuỗi hành trình theo mô hình cân bằng khối lượng
Trong các bộ phận mới của bộ tiêu chuẩn, ISO 22095-2 tập trung vào mô hình cân bằng khối lượng (Mass Balance). Đây là phương thức được sử dụng phổ biến trong các ngành như hóa chất, nhựa, nông nghiệp và dệt may.
Theo mô hình này, vật liệu có những đặc tính nhất định, chẳng hạn hàm lượng tái chế hoặc nguồn gốc tái tạo, có thể được trộn lẫn với vật liệu thông thường trong quá trình sản xuất. Do đó, việc quản lý không dựa hoàn toàn vào khả năng phân tách vật lý từng loại vật liệu mà tập trung vào kiểm soát và đối chiếu chính xác lượng vật liệu đầu vào và đầu ra của hệ thống.
ISO 22095-2 đưa ra các yêu cầu và nguyên tắc liên quan đến ranh giới hệ thống, quy tắc phân bổ, hệ số chuyển đổi và phương thức truyền đạt thông tin. Qua đó, mô hình cân bằng khối lượng có thể được triển khai một cách nhất quán, minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
ISO 22095-3: Ghi nhận và yêu cầu bồi thường
Trong khi đó, ISO 22095-3 đề cập đến một mô hình chuỗi hành trình sản phẩm khác là ghi nhận và yêu cầu bồi thường (Book and Claim). Khác với các mô hình dựa trên dòng vật chất, phương thức này cho phép các đặc tính bền vững được chuyển giao thông qua các công cụ hành chính, trong khi dòng vật chất thực tế không nhất thiết phải được truy xuất trực tiếp.
Các công cụ này được gọi là Công cụ Chuyển nhượng có Quyền Yêu cầu Bồi thường (Transferable Instruments with Claim Entitlement - TIEC). Chúng cho phép các tổ chức hỗ trợ hoặc thúc đẩy sản xuất bền vững ngay cả trong những trường hợp việc truy xuất nguồn gốc vật chất là khó khăn hoặc không khả thi.
ISO 22095-3 thiết lập phương pháp luận thống nhất ở cấp quốc tế về việc tạo lập, chuyển giao và loại bỏ các TIEC, đồng thời đưa ra các nguyên tắc nhằm hạn chế nguy cơ tính trùng lặp các tuyên bố về đặc tính bền vững.
Với cách tiếp cận này, tiêu chuẩn góp phần nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của các cơ chế chứng nhận dựa trên thuộc tính môi trường, trong đó có Chứng chỉ Thuộc tính Môi trường (Environmental Attribute Certificates - EAC) đang được sử dụng trong các thị trường năng lượng và môi trường.
Nhìn chung, ISO 22095 và các phần mở rộng đang tạo ra một ngôn ngữ chung và khung phương pháp thống nhất cho quản lý chuỗi hành trình sản phẩm, góp phần tăng khả năng truy xuất, hạn chế gian lận trong các tuyên bố về nguồn gốc và tính bền vững, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu của thị trường quốc tế.
Hồng Vân












