Ngành đồ uống Việt Nam trước áp lực chuyển đổi xanh
(VietQ.vn) - Ngành đồ uống Việt Nam - lĩnh vực đóng góp hơn 60.000 tỷ đồng mỗi năm cho ngân sách nhà nước và tạo sinh kế cho hàng triệu lao động trong chuỗi giá trị đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mang tính bước ngoặt.
Xử lý một số vướng mắc khi triển khai Nghị định 46/2026/NĐ-CP về an toàn thực phẩm
Đối thoại đầu Xuân, Vĩnh Thuận kiến tạo môi trường đầu tư thuận lợi
Đếm ngược đến ngày Hội chợ Mùa Xuân lần thứ nhất năm 2026 chính thức khai màn
Theo các nghiên cứu quốc tế, ngành đồ uống hiện chiếm gần 4% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu (năm 2021). Tuy nhiên, giai đoạn 2018 - 2023, mức giảm phát thải trung bình của ngành chỉ đạt 1,7%/năm, thấp hơn rất nhiều so với mức 7,8%/năm cần thiết để giữ nhiệt độ Trái đất tăng không quá 1,5°C. Khoảng cách này cho thấy nếu không đẩy nhanh chuyển đổi, mục tiêu trung hòa carbon sẽ khó đạt đúng lộ trình.
Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi xanh của ngành đồ uống diễn ra song song với việc hoàn thiện khung chính sách về thuế, môi trường và tiêu chuẩn sản xuất. Dự kiến từ năm 2027, nước giải khát có đường sẽ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt 8%, tăng lên 10% từ năm 2028. Bên cạnh đó, bia và rượu sẽ tăng thuế 5% mỗi năm trong vòng 5 năm liên tiếp. Các yêu cầu về ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, bao bì tái chế và trách nhiệm môi trường cũng ngày càng chặt chẽ hơn.

Chuyển đổi xanh trong ngành đồ uống Việt Nam đã trở thành yêu cầu bắt buộc.
Những thay đổi này buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện, từ công nghệ sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng đến chiến lược phát triển sản phẩm. Không chỉ còn là bài toán chi phí lợi nhuận, các chỉ số ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành thước đo quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh và khả năng tồn tại dài hạn của doanh nghiệp trong ngành.
Theo bà Chu Thị Vân Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, thị trường đồ uống đang chứng kiến sự thay đổi rõ rệt trong hành vi tiêu dùng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm ít đường, ít cồn, có nguồn gốc tự nhiên, đồng thời quan tâm nhiều hơn đến bao bì thân thiện môi trường và tính minh bạch trong sản xuất.
Bà Vân Anh nhấn mạnh, chính sự dịch chuyển của người tiêu dùng, cùng áp lực từ chính sách đang buộc doanh nghiệp phải coi chuyển đổi xanh là chiến lược trung tâm, thay vì hoạt động mang tính đối phó. Doanh nghiệp không chỉ đầu tư đổi mới sản phẩm mà còn phải tái cấu trúc toàn bộ quy trình sản xuất, lấy hiệu quả sử dụng năng lượng, nước, nguyên liệu và giảm phát thải carbon làm tiêu chí vận hành.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã chủ động đầu tư dây chuyền, thiết bị hiện đại từ châu Âu, áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm nước, sử dụng điện mặt trời áp mái, điện tái tạo, đồng thời xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn A hoặc A+ theo quy định môi trường.
Một trong những hướng đi nổi bật của ngành đồ uống là áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó tài nguyên được sử dụng hiệu quả và kéo dài vòng đời. Các doanh nghiệp đang tập trung tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguyên liệu đầu vào đến bao bì và khâu tái chế sau tiêu dùng.
Đáng chú ý, phát thải phạm vi 3 bao gồm nguyên liệu, bao bì và vận chuyển hiện chiếm hơn 80% tổng lượng phát thải của ngành. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp đã tăng cường hợp tác với nhà cung cấp để áp dụng canh tác bền vững, sử dụng vật liệu tái chế và cải tiến logistics nhằm giảm phát thải gián tiếp.
Trong lĩnh vực bao bì, nhiều sáng kiến đã được triển khai như giảm trọng lượng chai nhựa từ 27g xuống còn 12,7g, tăng sử dụng nhựa tái chế (rPET), kính tái chế, mở rộng mô hình thu hồi tái sử dụng chai thủy tinh, thậm chí áp dụng cơ chế hoàn tiền khi người tiêu dùng trả vỏ chai. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm áp lực môi trường mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh tiêu dùng xanh lên ngôi.
Dù chuyển đổi xanh mang lại nhiều lợi ích dài hạn, song theo các chuyên gia và hiệp hội ngành, khó khăn lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc đầu tư công nghệ xanh, xây dựng hệ thống quản lý môi trường và tham gia chuỗi tái chế đòi hỏi nguồn vốn lớn và năng lực quản trị bài bản điều không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng.
Nhiều doanh nghiệp đầu tư các sáng kiến thu hồi và tái chế bao bì.
Bà Chu Thị Vân Anh cho rằng, để chuyển đổi xanh diễn ra đồng bộ và thực chất, cần có cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ hơn từ Nhà nước, đặc biệt là chính sách tài chính, ưu đãi thuế và khuyến khích đầu tư vào hạ tầng tái chế. Đồng thời, việc phát triển các chuỗi tuần hoàn trong nước như tái chế nhôm cho ngành bia sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và tăng tính tự chủ cho ngành.
Về dài hạn, chuyển đổi xanh không đơn thuần là câu chuyện bảo vệ môi trường mà là bài toán chiến lược về năng lực cạnh tranh. Khi doanh nghiệp kiểm soát tốt năng lượng, nước, chất thải và phát thải carbon, họ không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường xuất khẩu, đặc biệt là EU, Nhật Bản và các quốc gia phát triển.
Trong bối cảnh đó, ngành đồ uống Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Chuyển đổi xanh, nếu được thực hiện bài bản và có sự đồng hành của chính sách không chỉ giúp ngành giảm phát thải mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới, hướng tới mô hình sản xuất bền vững, có trách nhiệm và giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thanh Hiền









