Phát triển sản phẩm OCOP: Không thể chỉ dừng ở số lượng mà phải nâng chất lượng
(VietQ.vn) - Sự bùng nổ của chương trình OCOP đang tạo cú hích mạnh cho kinh tế nông thôn, đưa nhiều đặc sản địa phương vươn ra thị trường. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng là một thực tế đáng lo ngại: nếu không đổi mới và nâng cấp toàn diện, sản phẩm OCOP rất dễ rơi vào vòng lặp “đạt chuẩn nhưng khó bán xa”.
Phòng khám da liễu Glo365 bị xử phạt 106 triệu đồng
Định lượng Bacillus licheniformis: Tiêu chuẩn mới cho phân bón Việt Nam
Giảm các loại thuế về 0% đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay từ ngày 26/3 đến 15/4/2026
Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) những năm gần đây đã trở thành trụ cột quan trọng trong phát triển kinh tế khu vực nông thôn. Tại Thanh Hóa là một địa phương giàu tiềm năng nông nghiệp, lợi thế tự nhiên đa dạng từ đồng bằng, ven biển đến miền núi đã tạo nền tảng cho hàng loạt sản phẩm đặc trưng phát triển mạnh. Nhiều mặt hàng quen thuộc như nước mắm, nem chua, miến dong, mật ong rừng… không chỉ được chuẩn hóa mà còn dần khẳng định chỗ đứng trên thị trường.
Một trong những minh chứng rõ nét cho quá trình nâng cấp sản phẩm OCOP là nước cốt hoa Atiso Ngọc Hoàn của Công ty TNHH Sản xuất kinh doanh dịch vụ thương mại Hoàn Ngọc tại phường Hải Lĩnh. Từ một loại cây trồng mới được đưa về địa phương từ năm 2019, doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư khu chế biến hiện đại, ứng dụng công nghệ gần giống sản xuất rượu vang để tạo ra sản phẩm khác biệt. Việc sử dụng cỏ ngọt thay thế đường trong chế biến cho thấy sự nhạy bén trong nắm bắt xu hướng tiêu dùng. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ đạt OCOP 3 sao năm 2023 mà còn được nâng hạng lên 4 sao vào tháng 3/2026.
Sản phẩm OCOP từ cói của Công ty CP Sản xuất, chế biến cói xuất khẩu Việt Anh, xã Nga An được tiêu thụ mạnh ở thị trường trong và ngoài nước.
Hiện nay, doanh nghiệp đã mở rộng vùng nguyên liệu lên 11ha, sản lượng đạt hơn 10 tấn mỗi năm và sản phẩm đã có mặt rộng rãi trên thị trường trong nước. Đáng chú ý, việc thử nghiệm đóng lon để hướng tới phân khúc khách hàng cao cấp hơn cho thấy OCOP không còn dừng ở sản phẩm truyền thống mà đang chuyển dịch theo hướng hiện đại, gia tăng giá trị.
Không chỉ dừng lại ở một vài mô hình đơn lẻ, Chương trình OCOP tại Thanh Hóa còn góp phần thay đổi căn bản tư duy sản xuất. Từ chỗ nhỏ lẻ, manh mún, các hộ dân và hợp tác xã đã chuyển sang sản xuất theo chuỗi, chú trọng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Nhiều sản phẩm như măng khô Mường Cada, muối mắc khẻn Mường Đeng… đã tận dụng công nghệ số, đưa hàng lên sàn thương mại điện tử, mở rộng thị trường tiêu thụ.
Theo thống kê đến ngày 20/3, Thanh Hóa đã phát triển được 674 sản phẩm OCOP, trong đó có 2 sản phẩm đạt 5 sao cấp quốc gia, 60 sản phẩm 4 sao và 612 sản phẩm 3 sao. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô mà còn cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang kinh tế hàng hóa gắn với chuỗi giá trị bền vững.
Xu hướng đổi mới không chỉ diễn ra ở một địa phương. Tại nhiều tỉnh, thành, doanh nghiệp và hợp tác xã đã chủ động đưa sản phẩm OCOP lên sàn thương mại điện tử, tham gia hệ thống phân phối hiện đại và tìm kiếm cơ hội xuất khẩu. Việc tận dụng nền tảng số giúp các chủ thể không còn phụ thuộc hoàn toàn vào kênh tiêu thụ truyền thống, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận người tiêu dùng trên phạm vi rộng hơn.
Đáng chú ý, khu vực hợp tác xã đang nổi lên như một “đòn bẩy kép” giúp nâng tầm sản phẩm OCOP. Không chỉ tổ chức lại sản xuất theo chuỗi, các HTX còn đóng vai trò kết nối thị trường, xây dựng vùng nguyên liệu và đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Đây là yếu tố then chốt để sản phẩm OCOP đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập.
Bức tranh này được thể hiện rõ tại Lâm Đồng là một địa phương có tốc độ chuyển đổi số trong khu vực hợp tác xã khá nhanh. Toàn tỉnh hiện có 1.223 HTX, trong đó 970 HTX hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, đóng vai trò nòng cốt trong tổ chức sản xuất và tiêu thụ nông sản. Trong số đó, 109 HTX và 20 tổ hợp tác sở hữu sản phẩm OCOP, với 179 sản phẩm đạt 3 sao và 12 sản phẩm đạt 4 sao. Đặc biệt, 235 HTX và tổ hợp tác đã tham gia chuỗi liên kết với hơn 14.000 hộ thành viên, cho thấy quy mô liên kết ngày càng mở rộng và chuyên nghiệp hơn.
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ giúp các HTX kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quy trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu, chế biến đến đóng gói và phân phối. Các hệ thống truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng hay phần mềm quản lý sản xuất không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn của những thị trường khó tính.
Quan trọng hơn, công nghệ số còn giúp tối ưu chi phí, giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc tham gia các nền tảng thương mại điện tử cũng mở ra cơ hội tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng, giảm bớt khâu trung gian và gia tăng giá trị cho sản phẩm OCOP. Đây chính là hướng đi giúp nhiều hợp tác xã từng bước thoát khỏi tình trạng “được mùa, mất giá” vốn kéo dài nhiều năm.
Ở Hà Nội, một hướng tiếp cận mới là gắn OCOP với thiết kế sáng tạo ngay từ cấp cơ sở. Việc hỗ trợ cải tiến bao bì, nhận diện thương hiệu đã giúp nhiều sản phẩm làng nghề trở nên hiện đại hơn, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng đô thị và quốc tế. Điều này cho thấy OCOP không chỉ là câu chuyện sản xuất, mà còn là bài toán về hình ảnh và giá trị cảm nhận của sản phẩm.
Tuy nhiên, dù có nhiều chuyển biến tích cực, OCOP vẫn đang đối mặt với những điểm nghẽn lớn. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ vẫn là rào cản chủ yếu khiến nhiều sản phẩm khó đáp ứng các đơn hàng lớn hoặc tiêu chuẩn cao của thị trường quốc tế. Không ít sản phẩm còn mang nặng tính thủ công, thiếu đổi mới trong thiết kế, bao bì và chưa tạo được sự khác biệt rõ ràng.

Sản phẩm truyền thống của làng nghề xã Phượng Dực, TP. Hà Nội.
Bên cạnh đó, năng lực thị trường của nhiều chủ thể OCOP còn hạn chế. Việc thiếu kỹ năng marketing, xây dựng thương hiệu và khai thác kênh phân phối hiện đại khiến sản phẩm dù đạt chuẩn vẫn chỉ tiêu thụ trong phạm vi hẹp. Đây là nguyên nhân khiến OCOP rơi vào nghịch lý: có sản phẩm nhưng chưa có thị trường tương xứng.
Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu. Việc nâng cao chất lượng, chuẩn hóa quy trình, đẩy mạnh chuyển đổi số và tăng cường liên kết chuỗi sẽ là chìa khóa để OCOP bứt phá. Nếu không, nguy cơ bão hòa trong thị trường nội địa là hoàn toàn hiện hữu.
OCOP đã chứng minh được vai trò trong phát triển kinh tế nông thôn, nhưng để trở thành động lực bền vững, chương trình này cần một bước nâng cấp toàn diện. Khi đó, sản phẩm OCOP không chỉ dừng lại ở danh hiệu, mà thực sự trở thành hàng hóa có sức cạnh tranh, đủ khả năng chinh phục thị trường trong nước và quốc tế.
Hiền Anh









