Tiêu chuẩn chất lượng đối với nông sản Việt Nam khi xuất khẩu sang Trung Quốc
(VietQ.vn) - Trung Quốc là thị trường xuất khẩu quan trọng của nhiều mặt hàng nông sản Việt Nam, song hoạt động xuất khẩu ngày càng đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ chặt chẽ quy định về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc. Để duy trì xuất khẩu chính ngạch, chất lượng cần được kiểm soát từ vùng trồng, cơ sở đóng gói đến khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Kiểm soát chất lượng từ vùng trồng đến đóng gói
Yêu cầu về chất lượng nông sản xuất khẩu sang Trung Quốc không áp dụng hoàn toàn giống nhau cho mọi mặt hàng. Tùy từng loại sản phẩm, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định nhập khẩu, yêu cầu kiểm dịch thực vật và nghị định thư liên quan giữa hai nước. Vì vậy, việc tìm hiểu đúng quy định đối với từng mặt hàng là bước đầu tiên để hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu.
Một yêu cầu quan trọng đối với nhiều loại trái cây tươi là quản lý mã số vùng trồng. Vùng trồng thuộc diện đăng ký phải đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu, được giám sát và duy trì hồ sơ sản xuất. Việc quản lý này giúp kiểm soát sinh vật gây hại, theo dõi quá trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc khi phát sinh vấn đề.
Bên cạnh đó, an toàn thực phẩm là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thông quan của nông sản. Doanh nghiệp cần kiểm soát việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ giới hạn dư lượng và các chỉ tiêu an toàn thực phẩm theo quy định áp dụng tại Trung Quốc. Sản phẩm có hình thức đẹp nhưng không đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm vẫn có nguy cơ bị cảnh báo hoặc không được chấp nhận nhập khẩu.
.jpg)
Sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật và truy xuất nguồn gốc theo quy định.
Kiểm dịch thực vật cũng là khâu không thể bỏ qua. Với những mặt hàng đã có nghị định thư riêng, yêu cầu về sinh vật gây hại, điều kiện vùng trồng, cơ sở đóng gói và hồ sơ kiểm dịch được quy định cụ thể. Chẳng hạn, đối với sầu riêng tươi, vùng trồng và cơ sở đóng gói phải đáp ứng các điều kiện quản lý theo nghị định thư đã thống nhất giữa hai nước. Những yêu cầu này cần được thực hiện ngay trong quá trình sản xuất, không chỉ khi hàng chuẩn bị xuất khẩu.
Cùng với vùng trồng, cơ sở đóng gói đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Đối với mặt hàng thuộc diện quản lý, cơ sở phải được đăng ký theo quy định, bảo đảm điều kiện vệ sinh và thực hiện các biện pháp kiểm soát cần thiết. Sản phẩm cần được phân loại, loại bỏ những quả không đáp ứng yêu cầu và đóng gói phù hợp để hạn chế nguy cơ nhiễm bẩn, hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu xuyên suốt chuỗi sản xuất. Thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói, thời điểm thu hoạch và các công đoạn liên quan cần được lưu giữ theo yêu cầu của từng mặt hàng. Khi xảy ra sự cố về chất lượng, hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp xác định lô hàng, khoanh vùng nguyên nhân và phối hợp với cơ quan chức năng xử lý.
Chủ động đáp ứng quy định nhập khẩu
Ngoài yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm, doanh nghiệp cần quan tâm đến quy định đăng ký cơ sở sản xuất thực phẩm xuất khẩu vào Trung Quốc. Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC) được ban hành ngày 14/10/2025, có hiệu lực từ ngày 1/6/2026 điều chỉnh việc đăng ký, quản lý các cơ sở nước ngoài sản xuất, chế biến và lưu trữ thực phẩm xuất khẩu vào Trung Quốc.
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm và cơ sở của mình thuộc diện quản lý nào, đồng thời rà soát hồ sơ đăng ký theo quy định hiện hành. Không phải mọi mặt hàng đều áp dụng cùng một thủ tục, do đó cần đối chiếu danh mục và hướng dẫn chính thức thay vì sử dụng máy móc thông tin từ các năm trước.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vụ, phối hợp với nông dân và hợp tác xã trong ghi chép nhật ký sản xuất, sử dụng vật tư nông nghiệp đúng quy định, giám sát dịch hại và quản lý thu hoạch. Đồng thời, cơ sở đóng gói cần duy trì hồ sơ, kiểm soát điều kiện vệ sinh và bảo đảm thông tin truy xuất thống nhất giữa sản phẩm thực tế với chứng từ xuất khẩu.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên hiểu rằng chỉ cần có mã số vùng trồng hoặc mã số cơ sở đóng gói là đủ điều kiện xuất khẩu. Các mã số này không thay thế yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, hồ sơ lô hàng hay thủ tục đăng ký khác nếu mặt hàng thuộc diện áp dụng.
Có thể thấy, tiêu chuẩn chất lượng đối với nông sản Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc là hệ thống yêu cầu gồm nhiều khâu liên kết với nhau. Việc tuân thủ đầy đủ quy định theo từng mặt hàng không chỉ giúp hạn chế nguy cơ bị cảnh báo, ách tắc hoặc từ chối nhập khẩu mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp duy trì thị trường ổn định. Khi chất lượng được kiểm soát từ vùng nguyên liệu đến thành phẩm và hồ sơ minh bạch, nông sản Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao uy tín, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường Trung Quốc.
Hùng Anh












