Chất lượng ổn định: Bài toán không chỉ của bộ phận QC
(VietQ.vn) - Làm ra một sản phẩm đạt yêu cầu đã khó, giữ chất lượng ổn định qua từng lô hàng, từng ngày sản xuất còn khó hơn. Với doanh nghiệp, kiểm soát chất lượng không chỉ là tìm và loại bỏ sản phẩm lỗi mà quan trọng hơn là làm chủ quá trình sản xuất để chất lượng luôn được duy trì như cam kết.
Viettel chính thức tắt sóng 2G, đưa người dùng vào kỷ nguyên mạng tốc độ cao
Thu hồi gần 2.300 máy sấy tạo kiểu tóc do nguy cơ điện giật
Không khó để làm ra một sản phẩm tốt, khó là duy trì sự ổn định
Trong sản xuất, chất lượng của sản phẩm chịu tác động từ nhiều yếu tố như nguyên vật liệu, thiết bị, con người, phương pháp sản xuất và điều kiện vận hành. Chỉ một thay đổi không được kiểm soát cũng có thể khiến kết quả đầu ra khác với những lô hàng trước.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp chỉ tập trung kiểm tra thành phẩm, việc phát hiện sản phẩm không phù hợp thường xảy ra ở cuối quá trình. Khi đó, chi phí xử lý có thể đã phát sinh từ nguyên liệu, nhân công, máy móc cho đến thời gian sản xuất. Quan trọng hơn, việc kiểm tra cuối cùng không thay thế được việc kiểm soát các công đoạn tạo ra chất lượng.
Cách tiếp cận theo quá trình được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) nhấn mạnh trong các nguyên tắc quản lý chất lượng. Theo ISO, kết quả nhất quán và có thể dự đoán đạt được hiệu quả hơn khi các hoạt động được nhận diện, quản lý như những quá trình có liên hệ với nhau và vận hành trong một hệ thống thống nhất.

Điều này cũng cho thấy chất lượng ổn định không đơn thuần phụ thuộc vào bộ phận kiểm tra chất lượng. Từ khâu lựa chọn và kiểm soát đầu vào, thiết lập thông số sản xuất, vận hành thiết bị, kiểm tra trong quá trình đến kiểm soát sản phẩm cuối cùng đều có mối liên hệ với nhau.
Ở góc độ quản lý, việc kiểm soát chất lượng vì thế cần chuyển từ tư duy “phát hiện lỗi” sang “kiểm soát để lỗi khó xảy ra”. Khi một quy trình được xác định rõ, trách nhiệm của từng công đoạn được phân định, các thông số cần theo dõi được kiểm soát và kết quả được ghi nhận, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để nhận biết sự thay đổi và xử lý sớm.
ISO cũng xác định quản lý chất lượng dựa trên cách tiếp cận theo quá trình, cùng với trọng tâm vào khách hàng, sự tham gia của con người và cải tiến liên tục. Đây là những nguyên tắc được sử dụng làm nền tảng cho hệ thống quản lý chất lượng.
Ổn định chất lượng phải bắt đầu từ bên trong doanh nghiệp
Một trong những yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp là phải hiểu rõ sản phẩm của mình cần đáp ứng những yêu cầu nào. Theo pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa, chất lượng được xác định trên cơ sở mức độ đáp ứng các đặc tính của sản phẩm, hàng hóa theo tiêu chuẩn công bố áp dụng và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Luật cũng xác định quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa là trách nhiệm của người sản xuất, kinh doanh.
Như vậy, việc duy trì chất lượng không thể chỉ trông chờ vào khâu kiểm tra của cơ quan quản lý hoặc kết quả thử nghiệm một vài mẫu sản phẩm. Doanh nghiệp phải chủ động xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp với quá trình sản xuất của mình.
Hệ thống quản lý chất lượng là một trong những công cụ giúp doanh nghiệp thực hiện điều đó. ISO 9001 đưa ra các yêu cầu đối với hệ thống quản lý chất lượng, hướng tới khả năng cung cấp ổn định sản phẩm, dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các yêu cầu pháp luật, đồng thời thúc đẩy cải tiến hệ thống.
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp đã triển khai các hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất, kinh doanh. Trong đó, ISO 9001 là một trong những hệ thống quản lý chất lượng được doanh nghiệp áp dụng phổ biến.
Thực tế, xây dựng hệ thống quản lý không có nghĩa doanh nghiệp sẽ mặc nhiên tạo ra sản phẩm hoàn hảo. Giá trị nằm ở việc hệ thống giúp doanh nghiệp xác định cách thức thực hiện công việc, kiểm soát các quá trình liên quan, theo dõi kết quả và tìm nguyên nhân khi có vấn đề phát sinh.
Chẳng hạn, khi một lô sản phẩm có kết quả khác với những lô trước, thay vì chỉ loại bỏ lô hàng đó, doanh nghiệp cần đặt câu hỏi nguyên nhân nằm ở đâu: nguyên liệu có thay đổi, thiết bị có hoạt động bất thường, thông số sản xuất có bị lệch, phương pháp kiểm tra có vấn đề hay người thực hiện có thao tác khác với quy trình hay không. Việc tìm đúng nguyên nhân giúp doanh nghiệp không chỉ xử lý một lần mà còn hạn chế khả năng lỗi lặp lại.
Đây chính là điểm khác biệt giữa việc “kiểm tra chất lượng” và “quản lý chất lượng”. Kiểm tra giúp nhận biết sản phẩm có đáp ứng yêu cầu hay không; còn quản lý chất lượng hướng đến việc kiểm soát cả quá trình để kết quả đầu ra có tính ổn định và có thể dự đoán.
Chất lượng ổn định cũng tạo nền tảng cho niềm tin của khách hàng. Một sản phẩm tốt ở lần đầu nhưng chất lượng thay đổi ở những lần mua tiếp theo khó có thể tạo dựng sự tin cậy lâu dài. ISO cũng nhấn mạnh rằng tính nhất quán của chất lượng là yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra kết quả đáng tin cậy và củng cố niềm tin của khách hàng, đối tác.
Đáng chú ý, từ ngày 1/1/2026, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa có hiệu lực. Đây là cơ sở pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý khi tổ chức hoạt động liên quan đến chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Với doanh nghiệp, đầu tư cho chất lượng vì thế không nên chỉ được tính bằng chi phí kiểm nghiệm hay số lượng sản phẩm bị loại. Điều quan trọng hơn là khả năng tạo ra một quy trình đủ tốt để sản phẩm hôm nay đạt yêu cầu và sản phẩm của ngày mai, tuần sau hay những lô hàng tiếp theo vẫn giữ được chất lượng như cam kết.
Làm ra một sản phẩm tốt có thể là thành công của một lần sản xuất. Nhưng duy trì chất lượng ổn định mới cho thấy doanh nghiệp thực sự làm chủ được quá trình của mình.
An Nguyên












