Định giá tài sản trí tuệ: 'Mỏ vàng vô hình' của doanh nghiệp thời số hóa
(VietQ.vn) - Trong nền kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ đang trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Từ thương hiệu, sáng chế đến phần mềm hay bí mật kinh doanh đều có thể tạo ra giá trị hàng tỷ USD nếu được khai thác hiệu quả. Tuy nhiên, việc định giá loại tài sản “vô hình” này vẫn là bài toán phức tạp bởi chịu tác động đồng thời của yếu tố pháp lý, thương mại và khả năng sinh lời trong tương lai.
Tài sản trí tuệ - nguồn lực cốt lõi của nền kinh tế hiện đại
Tăng cường khai thác tài sản trí tuệ nhằm nâng cao năng suất sản phẩm
Quyết định 224/QĐ-TTg: Đưa tài sản trí tuệ thành nguồn lực của nền kinh tế tri thức

Thương hiệu và sáng chế ngày càng trở thành “vốn lớn” của doanh nghiệp.
Trong nhiều năm, khi nhắc đến giá trị doanh nghiệp (DN), người ta thường nghĩ đến nhà xưởng, máy móc, bất động sản hay nguồn vốn hữu hình. Thế nhưng, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số đang làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về tài sản. Ngày nay, thương hiệu, phần mềm, sáng chế, dữ liệu hay bí mật kinh doanh mới là những yếu tố tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Không ít DN công nghệ sở hữu giá trị vốn hóa hàng chục tỷ USD dù tài sản hữu hình không quá lớn. Giá trị cốt lõi của họ nằm ở tài sản trí tuệ - loại tài sản vô hình nhưng có khả năng tạo ra lợi nhuận khổng lồ thông qua quyền khai thác độc quyền.
Theo quy định của pháp luật hiện hành, tài sản trí tuệ bao gồm nhiều nhóm đối tượng như quyền tác giả, quyền liên quan, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và giống cây trồng.
Mỗi loại hình có đặc điểm pháp lý, thời hạn bảo hộ và khả năng thương mại hóa khác nhau, từ đó dẫn tới cách thức định giá cũng khác nhau.
Không còn là tài sản “phụ”
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, tài sản trí tuệ không còn đóng vai trò bổ trợ mà đang trở thành “xương sống” của nhiều DN. Một thương hiệu mạnh có thể giúp sản phẩm bán với giá cao hơn nhiều lần so với giá trị vật chất thực tế. Một sáng chế độc quyền có thể mở ra thị trường mới hoặc tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Đối với các DN công nghệ, phần mềm và dữ liệu khách hàng đôi khi là tài sản quan trọng nhất. Trong lĩnh vực nông nghiệp, giống cây trồng hay chỉ dẫn địa lý lại có vai trò quyết định đến giá trị sản phẩm và khả năng xuất khẩu.
Thực tế cho thấy, nhiều thương vụ mua bán, sáp nhập DN hiện nay có phần lớn giá trị đến từ tài sản trí tuệ. Nhà đầu tư không chỉ mua máy móc hay cơ sở vật chất mà quan tâm nhiều hơn đến thương hiệu, công nghệ lõi, tệp khách hàng và năng lực đổi mới sáng tạo.
Đó cũng là lý do hoạt động định giá tài sản trí tuệ ngày càng được chú trọng. Việc xác định chính xác giá trị giúp DN có cơ sở để gọi vốn, chuyển nhượng, góp vốn bằng tài sản trí tuệ, cấp phép khai thác hoặc xử lý tranh chấp.
Mỗi loại tài sản trí tuệ có “tuổi thọ” khác nhau
Một trong những điểm đặc thù của tài sản trí tuệ là chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT). Không giống tài sản hữu hình, giá trị của tài sản trí tuệ phụ thuộc lớn vào phạm vi bảo hộ và thời hạn bảo hộ.
Theo Luật SHTT hiện hành, sáng chế được bảo hộ trong 20 năm kể từ ngày nộp đơn và không được gia hạn. Kiểu dáng công nghiệp có thời hạn bảo hộ tối đa 15 năm. Nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm nhưng có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp. Trong khi đó, bí mật kinh doanh có thể được bảo hộ không xác định thời hạn nếu vẫn duy trì được tính bảo mật.
Chính yếu tố thời hạn này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị kinh tế của tài sản. Một sáng chế chỉ còn vài năm bảo hộ sẽ có giá trị thương mại khác rất lớn so với sáng chế mới đăng ký. Tương tự, một nhãn hiệu nổi tiếng được sử dụng ổn định nhiều năm thường có giá trị cao hơn nhiều so với nhãn hiệu mới xuất hiện trên thị trường.
Ngoài thời hạn bảo hộ, điều kiện pháp lý của từng đối tượng cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, sáng chế muốn được bảo hộ phải đáp ứng tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Kiểu dáng công nghiệp phải có tính mới và tính sáng tạo.
Đối với chỉ dẫn địa lý, sản phẩm phải gắn với danh tiếng hoặc đặc tính đặc thù của vùng địa lý tương ứng. Những yếu tố này quyết định khả năng khai thác thương mại và mức độ độc quyền của tài sản trí tuệ.
Vì sao định giá tài sản trí tuệ khó?
Nếu một chiếc máy móc có thể xác định giá trị thông qua chi phí đầu tư hoặc giá thị trường thì tài sản trí tuệ lại phức tạp hơn rất nhiều. Đây là loại tài sản vô hình, không thể quan sát trực tiếp và giá trị thường gắn với khả năng tạo ra lợi ích trong tương lai.
Giá trị của một thương hiệu phụ thuộc vào uy tín DN, mức độ nhận diện của người tiêu dùng, thị phần và khả năng tạo doanh thu. Trong khi đó, giá trị của sáng chế lại phụ thuộc vào tính ứng dụng, tiềm năng thương mại hóa, khả năng thay thế công nghệ và mức độ cạnh tranh trên thị trường.
Không ít tài sản trí tuệ có giá trị rất lớn trên giấy tờ nhưng khó khai thác trong thực tế. Ngược lại, nhiều ý tưởng tưởng chừng đơn giản lại mang lại doanh thu khổng lồ nhờ chiến lược kinh doanh phù hợp. Theo các chuyên gia, khó khăn lớn nhất trong định giá tài sản trí tuệ là dự báo dòng tiền tương lai. Một sáng chế có thể tạo lợi nhuận lớn nếu được thị trường chấp nhận, nhưng cũng có thể nhanh chóng lỗi thời khi công nghệ thay đổi.
Bên cạnh đó, rủi ro pháp lý cũng là yếu tố cần tính đến. Một tài sản trí tuệ đang tranh chấp hoặc chưa được bảo hộ đầy đủ sẽ có giá trị thấp hơn đáng kể do nguy cơ phát sinh kiện tụng và hạn chế khả năng khai thác. Đặc biệt, ở Việt Nam, thị trường giao dịch tài sản trí tuệ chưa phát triển mạnh nên việc tìm dữ liệu tham chiếu để định giá còn khó khăn. Nhiều DN chưa có thói quen ghi nhận và quản trị tài sản trí tuệ như một loại tài sản chiến lược.
Ba cách tiếp cận phổ biến trong định giá
Hiện nay, hoạt động định giá tài sản trí tuệ thường dựa trên ba cách tiếp cận chính gồm: tiếp cận chi phí, tiếp cận thị trường và tiếp cận thu nhập.
Với phương pháp tiếp cận chi phí, giá trị tài sản được xác định dựa trên chi phí tạo ra hoặc thay thế tài sản đó. Cách tiếp cận này phù hợp với những tài sản mới hình thành hoặc chưa tạo ra dòng tiền ổn định.
Tiếp cận thị trường dựa trên việc so sánh với các giao dịch tương tự đã diễn ra trên thị trường. Tuy nhiên, phương pháp này gặp khó khăn do thông tin giao dịch tài sản trí tuệ thường không công khai và mỗi tài sản đều có tính độc nhất.
Trong khi đó, tiếp cận thu nhập được xem là phương pháp phản ánh sát giá trị kinh tế nhất. Giá trị tài sản được xác định thông qua khả năng tạo ra lợi ích tài chính trong tương lai, sau khi chiết khấu về hiện tại. Ví dụ, giá trị của một nhãn hiệu có thể được xác định thông qua doanh thu tăng thêm nhờ uy tín thương hiệu. Đối với sáng chế, giá trị có thể đến từ lợi nhuận độc quyền hoặc phí cấp phép công nghệ.
Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả phương pháp này cần có hệ thống dữ liệu tài chính đầy đủ và khả năng dự báo chính xác xu hướng thị trường.
Doanh nghiệp Việt đang bỏ quên “kho tài sản vô hình”
Dù vai trò ngày càng lớn, nhiều DN Việt Nam vẫn chưa quan tâm đúng mức đến việc quản trị và định giá tài sản trí tuệ. Không ít DN chỉ chú trọng đầu tư sản xuất mà chưa xây dựng chiến lược bảo hộ thương hiệu, sáng chế hay bí mật kinh doanh.
Thực tế đã xuất hiện nhiều trường hợp DN mất thương hiệu ở nước ngoài do đăng ký bảo hộ chậm. Một số sản phẩm đặc sản địa phương dù có tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả vì thiếu chiến lược xây dựng và bảo vệ chỉ dẫn địa lý.
Ở chiều ngược lại, những DN đầu tư bài bản cho tài sản trí tuệ thường tạo được lợi thế cạnh tranh bền vững. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp gia tăng doanh số mà còn tạo cơ hội mở rộng thị trường, nhượng quyền hoặc gọi vốn.
Các chuyên gia cho rằng trong thời gian tới, nhu cầu định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam sẽ tiếp tục gia tăng, đặc biệt trong các hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ, góp vốn và mua bán DN. Để thúc đẩy thị trường này phát triển, cần hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng cơ sở dữ liệu giao dịch tài sản trí tuệ và nâng cao năng lực của đội ngũ thẩm định viên.
Bên cạnh đó, DN cũng cần thay đổi tư duy, xem tài sản trí tuệ là nguồn lực chiến lược thay vì tài sản “phụ”. Việc đầu tư cho nghiên cứu, bảo hộ và định giá tài sản trí tuệ không chỉ giúp nâng cao giá trị DN mà còn tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong nền kinh tế tri thức.
Trong kỷ nguyên số, giá trị lớn nhất của DN có thể không nằm ở nhà xưởng hay máy móc, mà nằm ở những ý tưởng, công nghệ và thương hiệu mà họ sở hữu. Đó chính là “mỏ vàng vô hình” quyết định sức cạnh tranh của DN trong tương lai./.
Nguyễn Thị Minh Phương - Đại học Kinh tế Quốc dân,
Phí Công Thường - Học viện Chiến lược KH&CN
(Theo Tạp chí Khoa học và Công nghệ)











