Doanh nghiệp ngành than tăng năng suất nhờ TQM
(VietQ.vn) - Trong hành trình nâng cao năng suất, không ít doanh nghiệp từng lựa chọn cách mở rộng quy mô, đầu tư thêm máy móc hoặc gia tăng lao động để thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, khi nguồn lực ngày càng hữu hạn và chi phí đầu vào liên tục leo thang, cách tiếp cận này dần bộc lộ giới hạn. Thực tế cho thấy, năng suất bền vững không đến từ việc “làm nhiều hơn”, mà nằm ở khả năng “làm tốt hơn”. Đây cũng chính là triết lý cốt lõi của TQM (Total Quality Management – Quản lý chất lượng toàn diện).
Việt Nam - Ấn Độ: Thúc đẩy hợp tác kinh tế - đầu tư, tăng cường hợp tác tài chính
Chốt VF MPV 7 trong tháng 5, chủ xe nhận đặc quyền gần 3 năm không lo chi phí vận hành
Nhiều hoạt động hưởng ứng Ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam
TQM là hệ thống quản trị lấy chất lượng làm trung tâm và đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ tổ chức, từ lãnh đạo đến người lao động trực tiếp. Không chỉ dừng ở khâu kiểm tra sản phẩm cuối cùng, TQM hướng tới kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào, chuẩn hóa quy trình, phòng ngừa sai lỗi và cải tiến liên tục.
Khi chất lượng đảm bảo ngay từ gốc, lãng phí giảm xuống, sai sót được hạn chế, chi phí làm cắt giảm, từ đó năng suất được nâng lên một cách tự nhiên và bền vững.
Trong ngành công nghiệp than – lĩnh vực đòi hỏi nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật, độ ổn định sản phẩm và an toàn vận hành, TQM càng cho thấy vai trò chiến lược. Than thành phẩm nếu sai lệch về độ ẩm, kích cỡ hạt hay hàm lượng tạp chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sử dụng. Vì vậy, quản trị chất lượng không chỉ là yêu cầu nội bộ mà còn là yếu tố quyết định uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Công nhân vận hành hệ thống tự động phục vụ thi công Dự án khai thác hầm lò.
Tại Công ty CP Vận tải và Chế biến than Đông Bắc, tư duy TQM được thể hiện rõ qua việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình, từ tiếp nhận nguyên liệu, chế biến đến vận chuyển và bàn giao sản phẩm. Than đầu vào được kiểm tra, phân loại theo các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất.
Ở đầu ra, sản phẩm tiếp tục được kiểm soát định kỳ nhằm bảo đảm tính đồng đều và đáp ứng đúng yêu cầu hợp đồng. Việc “làm đúng ngay từ đầu” đã giúp doanh nghiệp giảm tỷ lệ sản phẩm không đạt chuẩn, hạn chế chi phí tái xử lý và củng cố niềm tin với đối tác.
Không chỉ tập trung vào kiểm soát chất lượng, doanh nghiệp còn chú trọng cải tiến quy trình vận hành để giảm lãng phí. Trong hoạt động chế biến và vận tải than, các yếu tố như thời gian chờ đợi, dừng máy hay bố trí mặt bằng chưa hợp lý đều có thể kéo giảm hiệu quả chung.
Thông qua rà soát hệ thống, tối ưu hóa luồng công việc và thực hiện bảo trì thiết bị theo kế hoạch, công ty đã nâng cao độ sẵn sàng của máy móc, hạn chế sự cố phát sinh ngoài dự kiến. Đây cũng chính là tinh thần cốt lõi của TQM: phòng ngừa từ sớm thay vì xử lý hậu quả khi sự cố đã xảy ra.
Một điểm đáng chú ý khác là doanh nghiệp quản lý dựa trên dữ liệu. Các chỉ tiêu như sản lượng, tỷ lệ hao hụt, mức tiêu hao nhiên liệu hay thời gian giao hàng đều được lượng hóa và theo dõi thường xuyên. Việc đo lường liên tục giúp ban lãnh đạo có cơ sở đưa ra quyết định chính xác, đồng thời tạo động lực để các bộ phận nâng cao hiệu suất làm việc. Khi mọi hoạt động được “soi chiếu” bằng chỉ số cụ thể, năng suất không còn là khẩu hiệu mà trở thành kết quả có thể kiểm chứng.
TQM cũng được thể hiện rõ ở yếu tố con người. Công nhân trực tiếp sản xuất được đào tạo về tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình an toàn; đội ngũ quản lý được nâng cao năng lực giám sát, phân tích dữ liệu và điều hành sản xuất. Quan trọng hơn, mỗi cá nhân đều nhận thức rằng chất lượng không phải trách nhiệm riêng của bộ phận kiểm tra, mà là nhiệm vụ chung của toàn hệ thống. Chính sự đồng thuận này đã tạo nên văn hóa chất lượng – nền tảng quan trọng nhất để nâng cao năng suất bền vững.
Hiệu quả đạt được không chỉ thể hiện ở sản lượng tăng lên, mà chi phí vận hành được kiểm soát tốt hơn, tỷ lệ hao hụt giảm, thời gian chu kỳ rút ngắn, chất lượng sản phẩm ổn định hơn. Những chuyển biến mang tính hệ thống này đang giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.
Từ thực tiễn trên có thể thấy, TQM không phải mô hình lý thuyết xa rời thực tế mà là chiến lược quản trị phù hợp với cả những doanh nghiệp công nghiệp nặng. Khi được triển khai đồng bộ, TQM giúp doanh nghiệp chuyển từ quản lý phản ứng sang quản lý chủ động, từ xử lý sự cố sang phòng ngừa và cải tiến liên tục.
Trong hành trình nâng cao năng suất doanh nghiệp, TQM chính là “chìa khóa” để tối ưu nội lực, gia tăng giá trị và phát triển bền vững. Câu chuyện thực tế từ doanh nghiệp cho thấy, khi chất lượng được đặt ở vị trí trung tâm, năng suất sẽ tăng trưởng một cách dài hạn, ổn định và thực chất.
Hiền Anh









