Gian lận xác minh tín chỉ carbon tự nguyện: Hàm ý pháp lý và ESG qua trường hợp Verra, bài học cho Việt Nam

author 10:05 18/01/2026

(VietQ.vn) - Nghiên cứu phân tích vụ gian lận xác minh tín chỉ carbon của Verra - tổ chức quản lý tiêu chuẩn VCS - và tác động của vụ việc đối với tính liêm chính ESG của doanh nghiệp và khung pháp lý thị trường carbon. Kết quả chỉ ra sự phụ thuộc vào cơ chế tự điều tiết và xác minh thiếu độc lập đã dẫn đến thổi phồng giảm phát thải và làm suy giảm uy tín thị trường. Bằng phương pháp luật so sánh, nghiên cứu đối chiếu khung pháp lý Việt Nam hiện hành (Luật BVMT 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và các quy định về thị trường carbon và công bố ESG), qua đó kiến nghị tăng cường cơ chế xác minh độc lập, chuẩn kỹ thuật và minh bạch thông tin để bảo đảm tính tin cậy và phát triển bền vững thị trường carbon.

1. Đặt vấn đề

Thị trường carbon tự nguyện (VCMs) hỗ trợ doanh nghiệp giảm hoặc bù đắp phát thải thông qua giao dịch tín chỉ carbon, đồng thời huy động khu vực tư nhân tham gia hành động khí hậu. Tuy nhiên, độ tin cậy của thị trường này phụ thuộc vào tính toàn vẹn của quy trình Đo lường - Báo cáo - Thẩm định (MRV), bảo đảm tín chỉ phản ánh lượng giảm phát thải thực, đo lường được và có tính lâu dài.

Vụ gian lận của Verra - tổ chức chứng nhận tín chỉ carbon lớn nhất thế giới - đã phơi bày lỗ hổng nghiêm trọng trong giám sát và thẩm tra của VCMs, như cấp thừa tín chỉ, thiếu minh bạch và thiếu kiểm soát độc lập [22][10]. Sự cố này làm suy giảm niềm tin thị trường, gia tăng rủi ro pháp lý và thúc đẩy hiện tượng “greenwashing” khi doanh nghiệp dùng tín chỉ kém chất lượng để che giấu tác động môi trường.

Trong quản trị doanh nghiệp, tiêu chuẩn ESG ngày càng yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình trong công bố thông tin khí hậu [21], nhưng hiện còn thiếu nghiên cứu về mối liên hệ trực tiếp giữa gian lận thẩm tra tín chỉ carbon và trách nhiệm ESG. Các nghiên cứu chủ yếu tách biệt phân tích cơ chế thị trường hoặc chất lượng công bố thông tin, chưa xem xét góc độ liên kết.

Tại Việt Nam, nghiên cứu hiện nay tập trung vào tiềm năng thị trường carbon và kinh nghiệm quốc tế [5][11], nhưng chưa phân tích đầy đủ rủi ro pháp lý, minh bạch thẩm tra và tác động đối với tuân thủ ESG trong VCMs. Khi Việt Nam chuẩn bị vận hành thị trường carbon nội địa, việc nhận diện các khoảng trống này là cần thiết để xây dựng thị trường minh bạch, đáng tin cậy và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

2. Thị trường carbon tự nguyện, vấn đề gian lận xác minh và trách nhiệm ESG của doanh nghiệp

2.1. Thị trường Carbon tự nguyện (VCMs)

VCMs là nơi các tổ chức tự nguyện mua bán tín chỉ carbon để bù đắp phát thải KNK, không chịu ràng buộc pháp lý như thị trường bắt buộc mà dựa trên chiến lược phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Cấu trúc VCMs gồm nhà phát triển dự án, tổ chức xác minh độc lập, cơ quan đăng ký tín chỉ và đơn vị mua tín chỉ; mỗi tín chỉ tương ứng với 1 tấn CO₂ được xác minh giảm phát thải. Tuy nhiên, VCMs vẫn đối mặt thách thức về thiếu chuẩn mực thống nhất và niềm tin hạn chế đối với tổ chức chứng nhận, làm giảm độ tin cậy thị trường [20].

Cơ chế MRV là nền tảng bảo đảm minh bạch trong VCMs, gồm 3 bước liên kết: đo lường lượng phát thải hoặc giảm phát thải; báo cáo phương pháp và dữ liệu; và xác minh độc lập nhằm kiểm chứng tính chính xác, ngăn chặn gian lận và bảo vệ tính toàn vẹn môi trường của tín chỉ carbon [4].

Tín chỉ carbon là tài sản vô hình đại diện cho quyền sở hữu lượng giảm phát thải đã được xác minh. Về pháp lý, tín chỉ thường thuộc phạm vi luật tài sản hoặc hợp đồng, chi phối quyền sở hữu, chuyển nhượng và sử dụng làm tài sản bảo đảm. Quy trình xác minh do các tổ chức đạt chuẩn quốc tế như VCS hoặc Gold Standard thực hiện, còn cơ quan đăng ký quản lý hồ sơ phát hành, chuyển nhượng và hủy tín chỉ để tránh tính hai lần, bảo đảm minh bạch và niềm tin thị trường [18].

2.2. Gian lận xác minh trong VCMs: Định nghĩa pháp lý, cơ chế và tác động

Gian lận xác minh là hành vi cố ý làm sai lệch hoặc thao túng dữ liệu phát thải trong bất kỳ giai đoạn nào của quy trình MRV [13]. Các hình thức phổ biến gồm thổi phồng lượng giảm phát thải, phê duyệt các dự án không bổ sung thực tế, hoặc phát hành tín chỉ cho các kết quả không xảy ra. Hành vi này vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và trong một số trường hợp nghiêm trọng có thể cấu thành tội gian lận hình sự. Gian lận xác minh làm suy giảm tính toàn vẹn của thị trường, giảm niềm tin của nhà đầu tư và bóp méo nỗ lực giảm phát thải thực chất [7]. Để ngăn chặn, cần tăng cường thực thi pháp luật, minh bạch quy trình kiểm toán và công khai dữ liệu nhằm bảo vệ cả môi trường và người tham gia thị trường.

2.3. Trách nhiệm pháp lý và đạo đức của doanh nghiệp khi tham gia VCMs

Doanh nghiệp tham gia VCMs có cả nghĩa vụ pháp lý và đạo đức. Về pháp lý, họ phải báo cáo phát thải chính xác, minh bạch trong việc mua tín chỉ và tuân thủ các tiêu chuẩn xác minh được công nhận. Về đạo đức, doanh nghiệp cần tránh hành vi “greenwashing” bằng cách đảm bảo tín chỉ họ sử dụng thực sự phản ánh việc giảm phát thải có thể đo lường được. Việc tham gia có trách nhiệm không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và uy tín, còn củng cố hình ảnh doanh nghiệp và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu [15].

3. Vi phạm của VERRA và các quy định pháp luật Việt Nam

3.1. Bối cảnh vụ Verra và khung pháp lý điều chỉnh

Tổ chức Verra (trước đây là VCS), thành lập năm 2007, là tổ chức phi lợi nhuận phát triển tiêu chuẩn và chứng nhận tín chỉ carbon trong thị trường carbon tự nguyện toàn cầu có hệ thống tín chỉ khí nhà kính (KNK) được sử dụng rộng rãi nhất. Verra xây dựng bộ quy tắc cho quy trình đăng ký dự án, MRV, xác minh độc lập và phát hành tín chỉ carbon (Verified Carbon Units - VCUs), đồng thời vận hành Verra Registry nhằm công khai dữ liệu và bảo đảm minh bạch giao dịch [27].

Về khung pháp lý quốc tế, Hiệp định Paris thiết lập Cơ chế Tăng cường Minh bạch (Enhanced Transparency Framework - ETF) yêu cầu từ năm 2024 các quốc gia phải báo cáo minh bạch kết quả giảm phát thải, thích ứng và hỗ trợ khí hậu, đồng thời chịu đánh giá quốc tế [25]. ETF là nền tảng pháp lý cho hệ thống MRV và quy trình xác minh tín chỉ carbon, hỗ trợ triển khai cơ chế hợp tác dựa trên minh bạch và khả năng kiểm chứng [25].

Trong thị trường carbon tự nguyện, bên cạnh Verra, Hội đồng Liêm chính Thị trường Carbon Tự nguyện (Integrity Council for Voluntary Carbon Markets - IC-VCM) ban hành Bộ Nguyên tắc Cốt lõi (Core Carbon Principles - CCPs) gồm 10 tiêu chuẩn xác định tín chỉ carbon chất lượng cao dựa trên ba trụ cột: quản trị minh bạch, giảm phát thải thực và đóng góp phát triển bền vững [12].

3.2. Bản chất và cơ chế gian lận xác minh trong vụ Verra

VCMs được hình thành nhằm khuyến khích doanh nghiệp giảm hoặc bù đắp phát thải thông qua giao dịch tín chỉ carbon, nhưng quá trình mở rộng thiếu kiểm soát đã tạo điều kiện cho gian lận xác minh, tiêu biểu là vụ Verra. Cơ chế gian lận chủ yếu đến từ việc thao túng đường cơ sở giả định để tạo ra lượng lớn "tín chỉ ảo" (phantom credits). Một cuộc điều tra đã phát hiện hơn 90% tín chỉ của Verra trong các dự án bảo vệ rừng có thể thuộc dạng này, làm dấy lên nghi ngại về tính minh bạch và độ tin cậy của thị trường tín chỉ carbon tự nguyện. [23]

Bên cạnh đó, xung đột lợi ích tài chính trong VCMs là yếu tố thúc đẩy gian lận. Các tổ chức xác minh (Validation and Verification Bodies - VVBs) do chính chủ dự án thuê trả phí, trong khi Verra thu phí theo số tín chỉ phát hành, làm suy giảm tính khách quan của hoạt động thẩm định [22] [16].

Ngoài ra, thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập và truy xuất dữ liệu cũng khiến gian lận kéo dài. Có dự án không còn tồn tại vẫn được cấp tín chỉ và giao dịch khiến giá tín chỉ carbon giảm mạnh từ 18 USD/tấn xuống dưới 2 USD trong 1 năm và gia tăng rủi ro về gian lận và tín chỉ kém chất lượng [6].

Tóm lại, vụ Verra cho thấy cơ chế tự điều tiết của VCMs thất bại khi lợi ích tài chính lấn át mục tiêu giảm phát thải, là cảnh báo quan trọng cho các quốc gia xây dựng thị trường carbon như Việt Nam.

3.3. Tác động của gian lận xác minh đối với tính liêm chính ESG của doanh nghiệp

Về môi trường (Environmental), phát hành các tín chỉ carbon không có cơ sở thực tế dẫn đến sai lệch trong đo lường và báo cáo phát thải. OECD (202) cảnh báo việc này đã “làm trầm trọng thêm hiện tượng greenwashing, bóp méo mục tiêu khí hậu và trì hoãn hành động giảm phát thải thực chất” [19]. Điều này khiến chỉ số ESG bị thổi phồng giả tạo và giảm hiệu quả môi trường thực tế.

Về xã hội (Social), vụ Verra làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và công chúng vào các cam kết bền vững. Harvard Business Review (2024) ghi nhận nhiều doanh nghiệp rút lại cam kết khí hậu do áp lực niềm tin và minh bạch [26]. Khảo sát của KPMG (2023) cũng cho thấy, hơn 60% nhà đầu tư lo ngại dữ liệu ESG thiếu kiểm chứng độc lập và dễ bị thao túng [17].

Về quản trị (Governance), vụ việc phơi bày lỗ hổng trong kiểm toán ESG. Theo UN Principles for Responsible Investment (2022), hệ thống giám sát ESG hiện “thiếu chuẩn mực kiểm định thống nhất và yêu cầu xác minh độc lập bắt buộc” [14], cho phép doanh nghiệp công bố dữ liệu theo hướng có lợi mà không chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.

Do đó, tác động của vụ Verra vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật tín chỉ carbon, đặt ra vấn đề nền tảng về niềm tin - minh bạch - trách nhiệm giải trình trong quản trị bền vững.

3.4. Các quy định của Việt Nam về thị trường carbon và công bố ESG

Khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam đang được hoàn thiện nhằm thực hiện cam kết trong Thỏa thuận Paris 2015 và mục tiêu phát triển kinh tế carbon thấp. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 lần đầu tiên quy định phát triển thị trường carbon trong nước, bao gồm phân bổ hạn ngạch phát thải, trao đổi tín chỉ và xây dựng sàn giao dịch carbon quốc gia [8, Điều 139]. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP cụ thể hóa cơ chế giảm phát thải KNK và quy định hệ thống MRV đối với các cơ sở phát thải lớn, đồng thời đặt lộ trình vận hành sàn giao dịch carbon từ giai đoạn thí điểm (2025-2027) đến chính thức năm 2028 [3]. Quyết định số 232/QĐ-TTg (2025) tiếp tục khẳng định mục tiêu phát triển thị trường carbon như một công cụ huy động tài chính khí hậu, thúc đẩy chuyển đổi xanh và hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng "0" [9, điều 1].

Tuy nhiên, so với các chuẩn quốc tế như Verra VCS, Gold Standard hay IC-VCM, khung pháp lý trong nước còn 3 hạn chế lớn. Thứ nhất, thiếu cơ chế bảo đảm tính độc lập của xác minh carbon. Các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu tổ chức VVB phải được công nhận theo ISO 14064-3 hoặc ISO 17029 [13], trong khi Nghị định số 06/2022/NĐ-CP chưa quy định rõ tiêu chí năng lực, tính độc lập hay cơ chế xử lý vi phạm. Báo cáo Climate Focus (2023) cảnh báo nguy cơ suy giảm tính toàn vẹn do thiếu chuẩn giám sát chất lượng [24]. Thứ hai, thiếu chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và công bố minh bạch thông tin carbon. Thông tư số 17/2022/TT-BTNMT mới dừng ở yêu cầu kiểm kê KNK, chưa yêu cầu công khai kết quả MRV hay thông tin dự án, làm tăng rủi ro tín chỉ ảo [2]. Thứ ba, công bố và kiểm toán ESG chưa bắt buộc. Thông tư số 96/2020/TT-BTC chỉ yêu cầu báo cáo thường niên và quản trị công ty, chưa yêu cầu báo cáo ESG hay kiểm chứng độc lập thông tin phi tài chính [1, Điều 10], đi ngược xu hướng quốc tế như EU CSRD hay TCFD.

Từ đó cho thấy, nếu không siết chặt kiểm chứng phát thải và minh bạch ESG, thị trường carbon Việt Nam có nguy cơ lặp lại sai sót như vụ Verra. Do đó, yêu cầu cấp thiết là tích hợp minh bạch dữ liệu xác minh độc lập trách nhiệm giải trình ESG vào quy định mang tính bắt buộc, không chỉ khuyến khích.

4. Một số khuyến nghị nhằm tăng cường quản trị thị trường carbon và bảo toàn tính liêm chính ESG của doanh nghiệp tại Việt Nam

4.1. Định hướng hoàn thiện khung pháp lý

Việt Nam cần hành hướng dẫn chi tiết về quy trình xác minh và chứng nhận tín chỉ carbon, bao gồm các bước đánh giá, kiểm chứng, phê duyệt và công bố kết quả. Quy định rõ tiêu chuẩn năng lực, đạo đức và tính độc lập của các tổ chức trung gian tham gia hoạt động xác minh. Thiết lập cơ chế chịu trách nhiệm pháp lý rõ ràng cho các hành vi gian lận trong hoạt động giao dịch hoặc xác minh tín chỉ carbon, như làm giả dữ liệu phát thải, chứng nhận khống, hoặc thao túng giá tín chỉ. Xây dựng và vận hành hệ thống Cơ sở dữ liệu đăng ký tín chỉ carbon quốc gia (National Carbon Registry) nhằm quản lý toàn bộ quá trình phát hành, chuyển nhượng, và hủy tín chỉ. Hệ thống này cần đảm bảo tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và bảo mật thông tin. Thành lập cơ quan giám sát nhà nước độc lập phụ trách kiểm tra và đánh giá hoạt động của các tổ chức xác minh, cơ quan chứng nhận và sàn giao dịch carbon, đảm bảo tính minh bạch và liêm chính trong toàn bộ chuỗi vận hành.

4.2. Tăng cường minh bạch ESG và đảm bảo tính liêm chính trong hoạt động doanh nghiệp

Nhà nước cần áp dụng cơ chế công bố thông tin ESG bắt buộc và yêu cầu kiểm định ESG độc lập đối với các doanh nghiệp tham gia thị trường carbon nhằm bảo đảm tính minh bạch và ngăn chặn hành vi “greenwashing”. Doanh nghiệp phải công khai đầy đủ thông tin về tín chỉ carbon sử dụng trong báo cáo ESG, bao gồm nguồn gốc, phương pháp xác minh và tổ chức phát hành, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực báo cáo quốc tế như Global Reporting Initiative (GRI) hoặc TCFD để bảo đảm tính thống nhất và khả năng so sánh dữ liệu. Các doanh nghiệp cần tích hợp yếu tố ESG vào hệ thống quản trị rủi ro nội bộ và xây dựng quy trình giám sát tuân thủ minh bạch. Cơ quan quản lý phải thiết lập cơ chế thanh tra và xử phạt nghiêm đối với hành vi gian lận hoặc công bố sai lệch dữ liệu ESG. Bên cạnh đó, Nhà nước cần khuyến khích doanh nghiệp thực hiện kiểm toán ESG định kỳ và công khai kết quả nhằm củng cố uy tín doanh nghiệp, bảo vệ nhà đầu tư và nâng cao tính liêm chính của thị trường carbon.

4.3. Nâng cao năng lực của đội ngũ công chức và phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước

Tăng cường đào tạo và cấp chứng chỉ chuyên môn cho các tổ chức và cá nhân hoạt động trong lĩnh vực xác minh, kiểm toán carbon và ESG. Chương trình đào tạo nên được thực hiện bởi Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với các tổ chức quốc tế. Thúc đẩy sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, cùng các hiệp hội doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính thống nhất trong chính sách và thực thi. Khuyến khích mô hình hợp tác công - tư (Public-Private Partnership, PPP) trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng dữ liệu, phát triển nền tảng công nghệ số phục vụ quản lý tín chỉ carbon và hệ thống giám sát ESG. Tăng cường vai trò của các viện nghiên cứu và tổ chức xã hội trong việc tư vấn, giám sát, phổ biến kiến thức về thị trường carbon và ESG cho cộng đồng doanh nghiệp.

5. Kết luận

Thông qua phân tích vụ Verra và so sánh với khung pháp lý Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra 3 vấn đề cốt lõi liên quan đến minh bạch, trách nhiệm pháp lý và liêm chính ESG.

Một là, gian lận trong xác minh tín chỉ carbon không chỉ là sai phạm kỹ thuật mà phản ánh lỗ hổng thể chế khi thiếu cơ chế giám sát độc lập, tiêu chuẩn xác minh rõ ràng và chế tài pháp lý cụ thể. Cấu trúc thị trường carbon tự nguyện dễ tạo xung đột lợi ích giữa chủ dự án, đơn vị xác minh và tổ chức cấp chuẩn, dẫn tới nguy cơ “tín chỉ ảo” như trường hợp Verra, làm suy giảm niềm tin vào toàn bộ hệ thống tín chỉ carbon quốc tế.

Hai là, ở góc độ doanh nghiệp, việc sử dụng tín chỉ carbon kém chất lượng trực tiếp phá vỡ tính liêm chính ESG, khiến báo cáo phát thải, cam kết net-zero và chiến lược bền vững mất tính tin cậy, kéo theo rủi ro greenwashing, tổn hại uy tín và trách nhiệm pháp lý. Do đó, minh bạch dữ liệu, xác minh độc lập và kiểm toán ESG phải trở thành yêu cầu bắt buộc.

Ba là, dù Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ Môi trường 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP và Quyết định số 232/QĐ-TTg để phát triển thị trường carbon, khung pháp lý vẫn còn khoảng trống về tiêu chí năng lực - độc lập của đơn vị xác minh, cơ chế xử lý gian lận và yêu cầu công bố, kiểm toán ESG độc lập. Nếu không được khắc phục, nguy cơ “xác minh hình thức” tương tự vụ Verra hoàn toàn có thể tái diễn.

Từ đó, nghiên cứu khẳng định phát triển thị trường carbon minh bạch và đáng tin cậy đòi hỏi hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực thể chế và tăng cường trách nhiệm ESG của doanh nghiệp. Việt Nam cần xây dựng hệ thống xác minh độc lập theo chuẩn quốc tế, cơ sở dữ liệu tín chỉ carbon minh bạch và cơ chế công bố - kiểm toán ESG bắt buộc.

Theo Tạp chí Công thương

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN VÀ THAM KHẢO:

1. Bộ Tài chính (2025), Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính về Hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán.

2. Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022), Thông tư số 17/2022/TT-BTNMT quy định kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực quản lý chất thải

3. Chính phủ Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2022), Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

4. GreenUP (2024), Hiểu về công nghệ MRV cho tín chỉ carbon, GreenUP Asia. Truy cập tại <https://greenup.asia/vi/hieu-ve-cong-nghe-mrv-cho-tin-chi-carbon>

5. Ngọc Lan (2024), Chính sách phát triển thị trường tín chỉ carbon cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế, VnEconomy, Hà Nội. Truy cập tại <https://vneconomy.vn/chinh-sach-phat-trien-thi-truong-tin-chi-carbon-cho-viet-nam-tu-kinh-nghiem-quoc-te.htm>

6. Mạng lưới Chuyển đổi xanh và Phát triển bền vững (2023), COP28 phải đối mặt với cuộc tranh luận về tín chỉ carbon gây tranh cãi, Truy cập tại https://chuyendoixanh.org/cop28-phai-doi-mat-voi-cuoc-tranh-luan-ve-tin-chi-carbon-gay-tranh-cai/

7. Anh Phan (2024), Báo động tình trạng gian lận tín chỉ carbon: Việt Nam cần làm gì?, Vietnam Finance. Truy cập tại <https://vietnamfinance.vn/bao-dong-tinh-trang-gian-lan-tin-chi-carbon-viet-nam-can-lam-gi-d126766.html>

8. Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2020), Luật Bảo vệ Môi trường số 72/2020/QH14.

9. Thủ tướng Chính phủ (2025), Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/01/2025 về Đề án Phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

10. Viện Nghiên cứu Tăng trưởng xanh (2025), Kiểm kê khí nhà kính: Quy định, thủ tục, quy trình chi tiết, CNSH Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Truy cập tại <https://cnsh.vnua.edu.vn/tin-tuc-su-kien/kiem-ke-khi-nha-kinh-quy-dinh-thu-tuc-quy-trinh-chi-tiet-60590>

11. VnEconomy (2024), Phát triển thị trường carbon ở Việt Nam, VnEconomy. Truy cập tại <https://vneconomy.vn/phat-trien-thi-truong-carbon-o-viet-nam.htm>

12. Carbon Market Institute (2024), Integrity Council for Voluntary Carbon Markets (IC-VCM), Carbon Market Institute. Truy cập tại <https://carbonmarketinstitute.org/2024/04/18/integrity-council-for-voluntary-carbon-markets-ic-vcm/>

13. Eric Koons (2024), What Is Carbon Credit Fraud?, Energy Tracker Asia.<https://energytracker.asia/what-is-carbon-credit-fraud/>

14. Ian Woods et.al (2022), Review of trends in ESG reporting requirements for investors, United Nations Principles for Responsible Investment, London. <https://www.unpri.org/driving-meaningful-data/review-of-trends-in-esg-reporting-requirements-for-investors/10296.article>

15. ISDA (2023), Navigating the Risks of Greenwashing in the Voluntary Carbon Market, International Swaps and Derivatives Association. <https://www.isda.org/a/I9wgE/Navigating-the-Risks-of-Greenwashing-in-the-Voluntary-Carbon-Market.pdf>

16. Khaled Diab (2023), Annual Report 2023, Carbon Market Watch. <https://carbonmarketwatch.org/publications/annual-report-2023/>

17. KPMG (2023), KPMG’s ESG Due Diligence Survey 2023. <https://kpmg.com/us/en/media/news/kpmg-esg-due-diligence-survey-2023.htm>

18. Meitner, L. (2024). Voluntary carbon markets: A critical assessment (Working Paper No. 246). Berlin School of Economics and Law. <https://www.econstor.eu/bitstream/10419/308040/1/1912779870.pdf >

19. OECD (2023). Greenwashing, Organisation for Economic Co-operation and Development. <https://www.oecd.org/environment/greenwashing/>

20. Ridhi Kochar, Anjala Kalsie, Nabajyoti Deka (2025), Journal of Cleaner Production, Science Direct.
<https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2025.146261>

21. S&P Global (2023), S&P Global Impact Report 2023, S&P Global. <https://www.spglobal.com/content/dam/spglobal/corporate/en/documents/organization/who-we-are/sp-global-impact-report-2023.pdf>

22. Sabine Frank (2023), Grievance Complaint to Verra, Carbon Market Watch. <https://carbonmarketwatch.org/wp-content/uploads/2023/09/Grievance-Complaint-to-Verra.pdf>

23. Susy Bullock et.al (2023), Carbon Markets Update Q1 2023, Gibson Dunn, p.1. <https://www.gibsondunn.com/wp-content/uploads/2023/04/carbon-markets-update-q1-2023.pdf>

24. Szymon Mikolajczyk, Jesús Mallol Díaz, Elisa Perpignan (2024), VCM Review 2024, Climate Focus. <https://climatefocus.com/publications/vcm-review-2024/>

25. UNFCCC. (2015). Paris Agreement. <https://unfccc.int/sites/default/files/english_paris_agreement.pdf>

26. Varsha Ramesh Walsh, Michael W. Toffel (2023), What Every Leader Needs to Know About Carbon Credits, Harvard Business Publishing. <https://hbr.org/2023/12/what-every-leader-needs-to-know-about-carbon-credits>

27. Verra (2025), Verified Carbon Standard Program Details, Verra, Washington. <https://verra.org/programs/verified-carbon-standard/vcs-program-details>

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang