Hàng hóa thuộc nhóm rủi ro cao: Vì sao cần kiểm soát chặt hơn?

author 09:00 21/08/2026

(VietQ.vn) - Không phải mọi sản phẩm, hàng hóa đều tiềm ẩn mức độ nguy hiểm như nhau đối với sức khỏe, an toàn của con người, tài sản, môi trường hoặc lợi ích công cộng. Vì vậy, các điều luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa hiện hành đã chuyển mạnh sang cách tiếp cận quản lý dựa trên mức độ rủi ro, thay vì áp dụng một cách quản lý giống nhau cho mọi sản phẩm.

Sự kiện: CHỌN ĐÚNG ĐỒ CHƠI - GIỮ TRỌN NỤ CƯỜI

Từ ngày 1/1/2026, Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa có hiệu lực. Luật mới đưa việc phân loại sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro thấp, trung bình và cao vào hệ thống quản lý chất lượng.

Rủi ro cao không có nghĩa là hàng hóa “kém chất lượng”

Cần hiểu đúng rằng một sản phẩm thuộc nhóm rủi ro cao không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó nguy hiểm hoặc kém chất lượng. “Rủi ro cao” là cách phân loại phục vụ quản lý nhà nước, phản ánh mức độ hậu quả có thể xảy ra và khả năng xảy ra rủi ro trong quá trình sản phẩm được sản xuất, kinh doanh, sử dụng hoặc thải bỏ. Chính vì hậu quả tiềm ẩn lớn hơn, nhóm này cần được áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp hơn.

Theo cơ chế mới, danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và cao được các bộ quản lý ngành, lĩnh vực ban hành. Chẳng hạn, từ ngày 1/7/2026, Bộ Công Thương áp dụng Thông tư 33/2026/TT-BCT về danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ. Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư 36/2026/TT-BKHCN với danh mục thuộc phạm vi quản lý của mình.

Điều này có nghĩa không thể chỉ dựa vào tên gọi chung của sản phẩm để kết luận hàng hóa thuộc nhóm rủi ro cao. Cần đối chiếu đúng sản phẩm, thông số kỹ thuật, mã hàng hóa và danh mục thuộc trách nhiệm quản lý của bộ, ngành tương ứng.

Vì sao phải kiểm soát chặt hơn?

Lý do quan trọng nhất nằm ở hậu quả nếu sản phẩm không bảo đảm chất lượng. Theo các chuyên gia, với hàng hóa thông thường, một sai sót có thể chủ yếu gây thiệt hại về kinh tế hoặc làm giảm công năng sử dụng. Nhưng với những sản phẩm có nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, an toàn của con người hoặc gây tác động lớn đến môi trường, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn và không dễ khắc phục.

Do đó, quản lý theo rủi ro cho phép nguồn lực kiểm tra, giám sát được tập trung nhiều hơn vào những nhóm sản phẩm có khả năng gây hậu quả lớn. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc quản lý chất lượng theo mức độ rủi ro được đặt ra trong pháp luật mới.

Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý, trách nhiệm không chỉ đặt lên cơ quan kiểm tra thị trường mà còn thuộc về tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh sản phẩm, hàng hóa.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 23/1/2026 đã quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Cách tiếp cận này nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo đảm chất lượng sản phẩm trong toàn bộ quá trình, thay vì chỉ chờ đến khi cơ quan quản lý kiểm tra trên thị trường mới phát hiện sai phạm.

Với nhóm rủi ro cao, yêu cầu kiểm soát vì thế cần được đặt ra từ khâu thiết kế, lựa chọn nguyên liệu, sản xuất, kiểm tra chất lượng đến lưu thông và sử dụng. Tùy từng nhóm hàng hóa và quy định chuyên ngành, doanh nghiệp có thể phải thực hiện các yêu cầu kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp, công bố hoặc đăng ký theo quy định tương ứng.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là không có một danh sách duy nhất áp dụng cho tất cả hàng hóa trên thị trường.

Các bộ quản lý ngành, lĩnh vực ban hành danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và cao thuộc phạm vi trách nhiệm của mình. Thực tế trong năm 2026 đã có nhiều danh mục được ban hành, chẳng hạn Thông tư 27/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường có hiệu lực từ ngày 1/7/2026; Thông tư 33/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương và Thông tư 36/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ cũng có hiệu lực cùng thời điểm.

Vì vậy, khi xác định một sản phẩm có thuộc nhóm rủi ro cao hay không, doanh nghiệp không nên sử dụng các danh sách cũ hoặc suy đoán từ tên gọi sản phẩm. Cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực và danh mục của cơ quan quản lý chuyên ngành tại thời điểm sản phẩm được sản xuất, nhập khẩu hoặc lưu thông.

Kiểm soát chặt hơn để phòng ngừa

Ý nghĩa lớn của việc phân loại rủi ro là chuyển trọng tâm từ “phát hiện hàng hóa không đạt rồi xử lý” sang “nhận diện và kiểm soát nguy cơ ngay từ đầu”.

Đối với hàng hóa rủi ro cao, việc kiểm soát chặt hơn giúp giảm khả năng sản phẩm không bảo đảm yêu cầu đi vào thị trường và hạn chế hậu quả nếu xảy ra sự cố. Đồng thời, cách quản lý này cũng tránh việc dàn trải nguồn lực kiểm tra đối với những sản phẩm có mức độ rủi ro thấp. Đây là thay đổi đáng chú ý trong tư duy quản lý chất lượng từ năm 2026: mức độ kiểm soát cần tương xứng với mức độ rủi ro.

Tuy nhiên, “rủi ro cao” không phải là nhãn đánh giá chất lượng của từng sản phẩm cụ thể. Một sản phẩm thuộc nhóm rủi ro cao vẫn có thể bảo đảm chất lượng nếu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và quy định quản lý có liên quan. Ngược lại, sản phẩm không thuộc nhóm rủi ro cao cũng không có nghĩa là được phép bỏ qua các yêu cầu về chất lượng, an toàn.

Với doanh nghiệp, điều quan trọng nhất hiện nay là xác định đúng mức độ rủi ro, danh mục quản lý và yêu cầu pháp lý áp dụng cho từng sản phẩm. Với người tiêu dùng, việc hàng hóa được đặt dưới cơ chế quản lý theo rủi ro cũng góp phần tăng cường hàng rào bảo vệ trước những sản phẩm có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được kiểm soát đầy đủ.

Quản lý theo rủi ro không có nghĩa là siết mọi hàng hóa như nhau, mà là kiểm soát chặt hơn ở nơi hậu quả của một sai sót có thể lớn hơn.

Cẩm Anh

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang