Hiểu đúng về chứng nhận chất lượng trên bao bì hàng hóa
(VietQ.vn) - Cùng với sự đa dạng của thị trường hàng hóa, các thông tin về tiêu chuẩn, chứng nhận, quy trình quản lý chất lượng ngày càng xuất hiện nhiều trên bao bì sản phẩm. Tuy nhiên, giữa chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hợp quy, công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và các tiêu chuẩn quản lý tồn tại những khác biệt mà người tiêu dùng cần hiểu rõ để tránh nhầm lẫn khi đánh giá chất lượng sản phẩm.
Không phải mọi biểu tượng trên sản phẩm đều là chứng nhận chất lượng
Khi lựa chọn hàng hóa, người tiêu dùng thường có xu hướng quan tâm đến thông tin in trên bao bì như “đạt chuẩn”, “chứng nhận chất lượng”, “sản phẩm an toàn” hay các biểu tượng liên quan đến tiêu chuẩn. Tuy nhiên, trong thực tế, các thông tin này có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau và không có cùng giá trị pháp lý.

Người tiêu dùng cần phân biệt giữa chứng nhận, công bố phù hợp và thông tin quảng bá chất lượng trên sản phẩm.
Theo Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp là việc xác định đối tượng của hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu tương ứng. Hoạt động đánh giá sự phù hợp được thực hiện thông qua các hình thức như thử nghiệm, giám định, chứng nhận và công nhận.
Trong đó, chứng nhận hợp chuẩn là việc đánh giá và xác nhận đối tượng của hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn phù hợp với tiêu chuẩn tương ứng. Chứng nhận hợp quy là việc đánh giá và xác nhận đối tượng của hoạt động trong lĩnh vực quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng. Bên cạnh đó, công bố hợp chuẩn và công bố hợp quy là việc tổ chức, cá nhân tự công bố đối tượng của hoạt động trong lĩnh vực tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật tương ứng theo quy định.
Sự khác nhau giữa các hình thức này khiến người tiêu dùng cần thận trọng khi tiếp nhận thông tin về “chứng nhận chất lượng”. Một dấu hiệu xuất hiện trên bao bì không đồng nghĩa với việc sản phẩm đã được chứng nhận theo một quy trình đánh giá cụ thể.
Dấu hợp quy CR, chứng nhận hệ thống quản lý
Trên thị trường, người tiêu dùng có thể bắt gặp nhiều dấu hiệu liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc các hệ thống quản lý chất lượng thể hiện trên sản phẩm, bao bì và tài liệu giới thiệu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các dấu hiệu này không có cùng ý nghĩa và cần được phân biệt rõ.
Theo quy định, dấu hợp quy (CR) là dấu hiệu được sử dụng để thể hiện sự phù hợp của sản phẩm, hàng hóa với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng đối với các đối tượng thuộc phạm vi áp dụng. Việc sử dụng dấu hợp quy gắn với hoạt động công bố hợp quy theo quy định của pháp luật.
Khác với dấu hợp quy gắn với việc sản phẩm, hàng hóa đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng, ISO 9001 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức. Tiêu chuẩn này không xác nhận một sản phẩm cụ thể đạt chất lượng, mà tập trung vào việc doanh nghiệp xây dựng và vận hành hệ thống quản lý để kiểm soát các quá trình liên quan đến chất lượng.
Tương tự, trong lĩnh vực thực phẩm, các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được doanh nghiệp áp dụng nhằm kiểm soát các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, chế biến và cung cấp sản phẩm. Việc áp dụng các hệ thống quản lý này thể hiện nỗ lực kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp, nhưng không nên hiểu là mọi sản phẩm riêng lẻ đều đã được chứng nhận theo cùng một cách.
Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng cần xem xét đúng bản chất của từng thông tin trên nhãn hàng hóa: đó là dấu hiệu liên quan đến quy chuẩn kỹ thuật, thông tin về tiêu chuẩn áp dụng hay chứng nhận đối với hệ thống quản lý của doanh nghiệp.
Làm gì để tránh nhầm lẫn?
Trong bối cảnh thị trường ngày càng đa dạng, việc sử dụng thông tin liên quan đến tiêu chuẩn, chứng nhận trong hoạt động kinh doanh là điều phổ biến. Tuy nhiên, người tiêu dùng có thể gặp khó khăn khi phân biệt giữa chứng nhận có giá trị đánh giá sự phù hợp với các thông tin mang tính giới thiệu, quảng bá.
Để lựa chọn sản phẩm chính xác hơn, người tiêu dùng nên chú ý đến các thông tin như tên tiêu chuẩn, quy chuẩn được áp dụng; tổ chức thực hiện đánh giá, chứng nhận (nếu có); thời hạn và phạm vi áp dụng của chứng nhận; thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
Đối với sản phẩm thuộc diện phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, việc công bố hợp quy được thực hiện theo yêu cầu quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong khi đó, đối với các tiêu chuẩn tự nguyện, doanh nghiệp có thể lựa chọn áp dụng và công bố phù hợp theo quy định.
Một sản phẩm có nhiều thông tin về tiêu chuẩn, chứng nhận có thể tạo thêm niềm tin cho người mua, nhưng giá trị của những thông tin này phụ thuộc vào tính chính xác, minh bạch và khả năng kiểm chứng. Hiểu đúng về chứng nhận chất lượng không chỉ giúp người tiêu dùng tránh nhầm lẫn bởi những biểu tượng trên bao bì mà còn góp phần thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng chất lượng sản phẩm một cách thực chất, minh bạch hơn.
Hùng Anh











