Hộ chiếu sản phẩm số của EU: Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị trước yêu cầu mới
(VietQ.vn) - Yêu cầu mới của Hộ chiếu sản phẩm số không chỉ áp dụng với doanh nghiệp trong EU mà còn tác động trực tiếp đến các nhà sản xuất, xuất khẩu ở nước ngoài muốn tiếp tục đưa sản phẩm vào thị trường này.
Tiêu chuẩn được phân cấp, phân loại như thế nào?
Tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quản lý thông tin sản phẩm khi vào thị trường EU
Vì sao người tiêu dùng thông minh luôn quan tâm đến tiêu chuẩn?
Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport), đang trở thành một trong những công cụ quan trọng trong chiến lược chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn của Liên minh châu Âu. Cơ chế này được thiết lập trong khuôn khổ Quy định (EU) 2024/1781 về Thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (ESPR). Mục tiêu của quy định là nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và hiệu quả sử dụng tài nguyên trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ thiết kế, sản xuất, lưu thông, sử dụng cho đến sửa chữa, tái sử dụng và tái chế.
Điểm đáng chú ý là yêu cầu về Hộ chiếu sản phẩm số không chỉ giới hạn đối với các doanh nghiệp có trụ sở tại EU. Mọi sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh khi được đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng tại Liên minh châu Âu đều phải đáp ứng yêu cầu tương ứng, bất kể sản phẩm được sản xuất ở đâu. Điều này có nghĩa các doanh nghiệp xuất khẩu ngoài EU, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam, cũng sẽ phải chuẩn bị hệ thống dữ liệu và quy trình quản lý phù hợp nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường châu Âu.
Theo Quy định (EU) 2024/1781, Hộ chiếu sản phẩm số về nguyên tắc có thể áp dụng đối với phần lớn các sản phẩm vật lý được đưa ra thị trường EU. Tuy nhiên, một số nhóm hàng được loại trừ khỏi phạm vi điều chỉnh, trong đó có thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, thuốc dùng cho người, thuốc thú y, động vật sống, thực vật sống, vi sinh vật, các sản phẩm có nguồn gốc từ con người và một số phương tiện giao thông.
Từ năm 2027, các công ty sẽ phải trang bị DPP này cho một số sản phẩm nhất định.Nhóm sản phẩm đầu tiên đã có thời điểm áp dụng cụ thể là pin. Theo Điều 77 của Quy định (EU) 2023/1542 về pin và chất thải pin, từ ngày 18/2/2027, Hộ chiếu pin sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc đối với pin công nghiệp có công suất trên 2 kWh và pin dành cho phương tiện giao thông chạy điện được đưa ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng tại EU. Đây được xem là bước triển khai quan trọng trước khi cơ chế Hộ chiếu sản phẩm số được mở rộng sang các nhóm hàng khác.
Đối với những lĩnh vực còn lại, Ủy ban châu Âu sẽ tiếp tục ban hành các đạo luật ủy quyền để xác định phạm vi sản phẩm, loại dữ liệu phải cung cấp, trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi cung ứng và yêu cầu kỹ thuật đối với từng loại hộ chiếu. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ theo dõi quy định khung mà cần thường xuyên cập nhật các văn bản chuyên ngành áp dụng cho sản phẩm của mình.
Một trong những tác động lớn nhất của Hộ chiếu sản phẩm số là làm thay đổi cách doanh nghiệp quản lý dữ liệu. Trong nhiều doanh nghiệp hiện nay, thông tin về nguyên liệu, sản xuất, chất lượng, logistics, bảo trì và môi trường thường được lưu trữ riêng lẻ tại nhiều phòng ban hoặc trên các hệ thống khác nhau. Cách quản lý phân tán này khiến việc tổng hợp dữ liệu trở nên phức tạp, khó kiểm chứng và khó đáp ứng yêu cầu truy xuất nhanh.
Khi Hộ chiếu sản phẩm số được áp dụng, doanh nghiệp sẽ phải bảo đảm toàn bộ dữ liệu liên quan đến một sản phẩm được kết nối trong một cấu trúc thống nhất và có thể truy xuất trong suốt vòng đời. Dữ liệu không chỉ cần đầy đủ, chính xác và thường xuyên cập nhật mà còn phải được chuẩn hóa để các hệ thống khác nhau có thể đọc, trao đổi và sử dụng. Điều này đặt ra yêu cầu lớn đối với năng lực quản trị dữ liệu, hạ tầng công nghệ thông tin và khả năng phối hợp giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.
Trong quá trình xây dựng hệ thống kỹ thuật cho Hộ chiếu sản phẩm số, EU cũng đang hoàn thiện các tiêu chuẩn liên quan đến trao đổi dữ liệu, định danh sản phẩm, vật mang dữ liệu, lưu trữ thông tin, giao diện lập trình ứng dụng và khả năng tương tác giữa các hệ thống. Các tiêu chuẩn này sẽ góp phần bảo đảm dữ liệu trong hộ chiếu được tổ chức thống nhất, có thể truy cập lâu dài và không bị phụ thuộc vào một nền tảng công nghệ duy nhất.
Theo khuyến nghị của Switzerland Global Enterprise, doanh nghiệp xuất khẩu không nên chờ đến khi yêu cầu chính thức có hiệu lực mới bắt đầu triển khai. Việc chuẩn bị cần được tiến hành từ sớm, trước hết bằng cách rà soát hệ thống dữ liệu hiện có, xác định những thông tin đã thu thập được và nhận diện các khoảng trống cần bổ sung. Doanh nghiệp cũng cần làm việc với nhà cung cấp nguyên liệu, đơn vị vận chuyển, nhà phân phối và các đối tác khác để bảo đảm dữ liệu được cung cấp xuyên suốt chuỗi giá trị.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát, cập nhật và xác minh thông tin trước khi đưa vào Hộ chiếu sản phẩm số. Những dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, thành phần sản phẩm, tác động môi trường hoặc khả năng tái chế đều cần có căn cứ rõ ràng và có thể kiểm chứng. Nếu dữ liệu không chính xác hoặc không được duy trì đầy đủ, doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ không đáp ứng yêu cầu tiếp cận thị trường.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, Hộ chiếu sản phẩm số không chỉ là một yêu cầu pháp lý mới mà còn là phép thử đối với năng lực minh bạch chuỗi cung ứng và quản trị vòng đời sản phẩm. Những ngành xuất khẩu chủ lực sang EU như dệt may, da giày, điện tử, pin, đồ nội thất và sản phẩm tiêu dùng có thể chịu tác động đáng kể khi các đạo luật ủy quyền được ban hành cho từng nhóm hàng.
Trong bối cảnh EU ngày càng siết chặt các yêu cầu về thiết kế sinh thái, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm môi trường, việc chuẩn bị sớm cho Hộ chiếu sản phẩm số sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ gián đoạn xuất khẩu, hạn chế chi phí chuyển đổi gấp gáp và nâng cao khả năng cạnh tranh. Xa hơn, đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc hệ thống dữ liệu, cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc và chứng minh rõ hơn giá trị bền vững của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Bảo Linh











