Siết chuẩn quản lý sữa dạng lỏng, doanh nghiệp bước vào giai đoạn “tái cấu trúc tiêu chuẩn”
(VietQ.vn) - Từ ngày 01/9/2026, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2026/BCT về các sản phẩm sữa dạng lỏng sẽ chính thức có hiệu lực, đánh dấu một bước thay đổi quan trọng trong quản lý chất lượng sữa tại Việt Nam. Quy chuẩn mới không chỉ điều chỉnh lại phân loại sản phẩm mà còn siết chặt các yêu cầu về an toàn, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc, buộc doanh nghiệp phải rà soát toàn bộ chuỗi sản xuất, kinh doanh.
Chuẩn hóa toàn diện nhóm sản phẩm sữa dạng lỏng
Theo nội dung được công bố, QCVN 28:2026/BCT được ban hành kèm theo Thông tư 09/2026/TT-BCT, có hiệu lực từ 01/9/2026, áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu sữa dạng lỏng tại Việt Nam. Quy chuẩn này thay thế và cập nhật hệ thống tiêu chuẩn trước đây, nhằm đồng bộ hóa quản lý chất lượng trong bối cảnh thị trường sữa ngày càng đa dạng.

QCVN 28:2026/BCT quy định rõ phạm vi áp dụng gồm nhiều nhóm sản phẩm như sữa tươi, sữa hoàn nguyên, sữa pha lại, sữa hỗn hợp, sữa cô đặc và sữa đặc có đường.
Một trong những điểm đáng chú ý là việc phân loại chi tiết nhóm sữa tươi, bao gồm: sữa tươi nguyên chất thanh trùng/tiệt trùng, sữa tươi tách béo, và các dạng xử lý nhiệt khác. Việc phân nhóm này được đánh giá là giúp minh bạch hóa thị trường, hạn chế tình trạng “mập mờ” trong cách gọi tên sản phẩm như trước đây.
Siết chặt yêu cầu an toàn, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc
Không chỉ dừng ở phân loại, quy chuẩn mới còn đặt ra hệ thống yêu cầu kỹ thuật và quản lý chặt chẽ hơn đối với sản phẩm sữa dạng lỏng.
Theo các nội dung được công bố trên hệ thống pháp luật, quy chuẩn bổ sung và cập nhật các giới hạn về chỉ tiêu hóa lý, vi sinh, kim loại nặng và các chất gây ô nhiễm có thể tồn dư trong sữa. Đồng thời, phương pháp kiểm nghiệm cũng được chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính thống nhất giữa các phòng thử nghiệm.
Đặc biệt, yêu cầu về ghi nhãn được siết chặt đáng kể. Trên nhãn sản phẩm, doanh nghiệp bắt buộc phải thể hiện rõ bản chất sản phẩm. Với các sản phẩm như sữa hoàn nguyên, sữa pha lại hoặc sữa hỗn hợp, tên gọi này phải được in rõ ràng, chữ in hoa và có kích thước không nhỏ hơn tên thương mại của sản phẩm.
Một số chuyên gia trong ngành thực phẩm trên các diễn đàn và mạng xã hội cho rằng đây là thay đổi “có tác động trực tiếp đến chiến lược marketing sản phẩm”, vì nhiều thương hiệu sẽ phải điều chỉnh bao bì, nhận diện và cách định vị sản phẩm.
Doanh nghiệp đứng trước áp lực chuyển đổi tiêu chuẩn
Trên thực tế, việc áp dụng QCVN 28:2026/BCT được đánh giá không chỉ là thay đổi về mặt kỹ thuật mà còn là một “bài kiểm tra” đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp ngành sữa.
Nhiều nội dung từ các bài phân tích pháp lý cho thấy doanh nghiệp sẽ phải rà soát lại công thức sản phẩm, hồ sơ công bố chất lượng, hệ thống truy xuất nguồn gốc và toàn bộ thiết kế nhãn hàng hóa trước thời điểm quy chuẩn có hiệu lực.
Bên cạnh đó, việc đồng bộ với các quy định liên quan đến chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm cũng khiến chi phí tuân thủ có thể tăng trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, quy chuẩn mới được kỳ vọng giúp thị trường minh bạch hơn, giảm cạnh tranh không lành mạnh và nâng cao niềm tin của người tiêu dùng.
Một số ý kiến trên mạng xã hội trong các nhóm ngành thực phẩm cho rằng, việc phân loại rõ ràng giữa “sữa tươi” và “sản phẩm pha lại” sẽ giúp người tiêu dùng dễ nhận biết hơn, tránh tình trạng hiểu nhầm giữa các dòng sản phẩm đang phổ biến trên thị trường.
Bước chuyển trong quản lý ngành sữa Việt Nam
Sự ra đời của QCVN 28:2026/BCT cũng phản ánh xu hướng quản lý theo hướng chuẩn hóa và hội nhập, khi Việt Nam ngày càng tiệm cận các thông lệ quốc tế trong kiểm soát chất lượng thực phẩm.
Việc áp dụng đồng bộ từ khâu sản xuất, nhập khẩu đến lưu thông được xem là giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành sữa trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Dù còn nhiều ý kiến đánh giá về mức độ tác động, song giới chuyên môn nhận định đây là một trong những thay đổi quan trọng của ngành thực phẩm trong năm 2026, đặc biệt với các doanh nghiệp đang phụ thuộc lớn vào hệ thống phân phối nội địa.
QCVN 28:2026/BCT không chỉ là một quy chuẩn kỹ thuật đơn thuần mà còn là bước điều chỉnh lớn trong cách quản lý và định danh sản phẩm sữa tại Việt Nam. Khi quy chuẩn chính thức có hiệu lực từ 01/9/2026, thị trường được kỳ vọng sẽ minh bạch hơn, nhưng đồng thời cũng đặt doanh nghiệp trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ về công nghệ, bao bì và hệ thống quản lý chất lượng.
Hùng Anh











