Bài 3: Từ năng suất nội bộ đến năng lực cạnh tranh quốc gia
(VietQ.vn) - Trong chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu, năng suất không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp. Khi một nhà máy cải thiện được hiệu quả vận hành, điều đó không chỉ giúp giảm chi phí nội bộ mà còn góp phần nâng cao sức cạnh tranh của cả ngành, thậm chí nền kinh tế. Vì vậy, câu chuyện nâng cao năng suất đang dịch chuyển từ cấp độ doanh nghiệp sang cấp độ hệ thống.
Bài 1: Doanh nghiệp Việt chuyển hướng: Tăng năng suất bằng cách 'giảm việc thừa'
Bài 2: Doanh nghiệp Việt trước kỷ nguyên năng suất số
Năng suất doanh nghiệp và “bài toán lớn hơn” của nền kinh tế
Ở cấp độ vi mô, doanh nghiệp có thể cải thiện năng suất bằng cách tối ưu quy trình, ứng dụng công nghệ hay loại bỏ lãng phí. Tuy nhiên, khi nhìn rộng hơn, năng suất lại chịu tác động bởi nhiều yếu tố mang tính hệ thống như chất lượng nguồn nhân lực, mức độ chuẩn hóa sản xuất, khả năng liên kết chuỗi cung ứng và môi trường thể chế.
Tại Việt Nam, nâng cao năng suất lao động vẫn là một trong những thách thức dài hạn. Dù đã có nhiều cải thiện trong những năm gần đây, khoảng cách năng suất giữa Việt Nam và các nền kinh tế trong khu vực vẫn còn đáng kể, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ cải thiện từng doanh nghiệp riêng lẻ mà cần xây dựng hệ sinh thái năng suất đồng bộ, trong đó các doanh nghiệp có thể phát triển trên nền tảng chung về tiêu chuẩn, công nghệ và quản trị.
Một trong những nền tảng quan trọng để nâng cao năng suất ở tầm hệ thống là chuẩn hóa. Khi các quy trình được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể giảm sai lỗi, tăng khả năng kiểm soát chất lượng và dễ dàng tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như ISO đang được áp dụng ngày càng rộng rãi trong doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và chế biến. Việc áp dụng các bộ tiêu chuẩn này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo điều kiện để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Chẳng hạn, Hoa Phat Group - doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất thép đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 trong toàn bộ quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng triển khai ISO 14001 nhằm kiểm soát các yếu tố môi trường trong hoạt động luyện thép. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường - yêu cầu ngày càng khắt khe trong ngành công nghiệp nặng.

Dây chuyền sản xuất thép tại Hoa Phát Group – doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 và tiêu chuẩn môi trường ISO 14001 trong toàn bộ quy trình sản xuất.
Ở lĩnh vực hàng không, Vietnam Airlines cũng là doanh nghiệp tiêu biểu trong việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế. Hãng đã triển khai hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 trong nhiều khâu vận hành, từ dịch vụ mặt đất đến bảo dưỡng kỹ thuật. Việc áp dụng tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo an toàn khai thác yếu tố cốt lõi trong ngành hàng không.

Vietnam Airlines áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001 nhằm chuẩn hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không.
Thực tế cho thấy, việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt quy trình nội bộ mà còn tạo lợi thế khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi các yêu cầu về chất lượng, môi trường và an toàn ngày càng được đặt ra nghiêm ngặt.
Ở Việt Nam, cơ quan quản lý nhà nước về tiêu chuẩn và đo lường chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phổ biến hệ thống tiêu chuẩn quốc gia, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bên cạnh tiêu chuẩn, chuyển đổi số đang trở thành động lực quan trọng trong việc nâng cao năng suất ở cấp ngành và quốc gia. Khi dữ liệu được kết nối xuyên suốt từ sản xuất, logistics đến phân phối, doanh nghiệp có thể phối hợp hiệu quả hơn trong toàn chuỗi giá trị.
Nhiều mô hình sản xuất hiện nay không còn hoạt động đơn lẻ mà đã trở thành một phần của hệ sinh thái sản xuất, cung ứng. Trong đó, thông tin được chia sẻ theo thời gian thực giúp giảm tồn kho, tối ưu vận chuyển và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt hơn và có khả năng thích ứng cao hơn.
Cũng theo đánh giá của các chuyên gia, dù công nghệ và hệ thống đóng vai trò ngày càng lớn, yếu tố con người vẫn là nền tảng cốt lõi của năng suất. Một lực lượng lao động có kỹ năng, được đào tạo bài bản và có tư duy cải tiến sẽ quyết định khả năng vận hành hiệu quả của cả hệ thống.
Nhiều chuyên gia cho rằng, nếu công nghệ là “công cụ” thì con người chính là “người vận hành và tạo giá trị”. Do đó, đầu tư vào đào tạo kỹ năng, nâng cao tư duy quản trị và khả năng thích ứng của người lao động là yếu tố không thể tách rời trong chiến lược nâng cao năng suất.
Từ doanh nghiệp đến quốc gia: một hành trình chung
Khi mỗi doanh nghiệp cải thiện được năng suất, hiệu ứng lan tỏa sẽ dần hình thành ở cấp ngành. Khi nhiều ngành cùng cải thiện, năng suất quốc gia sẽ được nâng lên. Đây là quá trình mang tính tích lũy lâu dài, không thể đạt được trong ngắn hạn.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, năng suất không chỉ quyết định hiệu quả sản xuất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trên thị trường quốc tế. Do đó, nâng cao năng suất cần được nhìn nhận như một chiến lược dài hạn, gắn với cải cách thể chế, phát triển công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Nếu bài viết đầu tiên đặt nền móng bằng việc thay đổi tư duy “giảm việc thừa”, bài 2 mở ra kỷ nguyên “dữ liệu hóa năng suất”, thì bài 3 cho thấy bức tranh rộng hơn: năng suất không còn là câu chuyện nội bộ doanh nghiệp, mà là một cấu phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Năng suất, vì thế, không chỉ là con số trong nhà máy, mà là thước đo của một nền kinh tế biết cách tổ chức lại chính mình.
Hùng Anh









