Chuẩn hóa sản xuất bồi đắp vật liệu polyme: Bước đi cần thiết để nâng tầm chất lượng in 3D
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh công nghệ sản xuất bồi đắp (in 3D) phát triển nhanh và ngày càng đi vào sản xuất công nghiệp, việc thiết lập các tiêu chuẩn thống nhất về chất lượng trở thành yêu cầu cấp thiết.
EN 12221:2026 - Tiêu chuẩn châu Âu dành riêng cho tấm lót thay tã cho trẻ em
Hàn Quốc siết chặt tiêu chuẩn vật liệu tiếp xúc thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng
ISO 50002-3:2025: Giải pháp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng cho quy trình vận hành
Sản xuất bồi đắp, đặc biệt với vật liệu polyme đang mở ra nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp chế tạo, từ sản xuất linh kiện kỹ thuật đến các sản phẩm tiêu dùng có độ tùy biến cao. Tuy nhiên, đặc thù của công nghệ này là phụ thuộc lớn vào điều kiện vận hành và thông số kỹ thuật, khiến chất lượng sản phẩm có thể biến động nếu thiếu các chuẩn mực kiểm soát. Trong bối cảnh đó, TCVN 14310-1:2025 được ban hành nhằm thiết lập các nguyên tắc chất lượng và hướng dẫn cụ thể cho việc chuẩn bị mẫu thử trong công nghệ thiêu kết bằng laser trên giường bột – một trong những phương pháp in 3D polyme phổ biến hiện nay.
Điểm đáng chú ý của tiêu chuẩn là tập trung đảm bảo tính lặp lại và khả năng truy xuất trong toàn bộ quá trình sản xuất. Từ khâu chuẩn bị vật liệu, thiết lập thông số công nghệ đến quá trình chế tạo mẫu thử, tất cả đều phải được kiểm soát chặt chẽ và ghi nhận đầy đủ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với công nghệ PBF–LB, nơi những biến động nhỏ về nhiệt độ, năng lượng laser hay độ dày lớp bột cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cơ học của sản phẩm cuối cùng.
TCVN 14310-1:2025 dành trọng tâm cho việc hướng dẫn chuẩn bị mẫu thử.
Không chỉ dừng lại ở nguyên tắc chung, tiêu chuẩn còn đi sâu vào các yêu cầu kỹ thuật cụ thể trong chuẩn bị mẫu thử, yếu tố được xem là nền tảng để đánh giá chất lượng vật liệu. Từ hình dạng, kích thước mẫu đến hướng xây dựng và điều kiện in, tất cả đều được quy định rõ nhằm hạn chế sai lệch do yếu tố quy trình.
Bên cạnh đó, việc ghi nhận và báo cáo dữ liệu trong quá trình sản xuất cũng được nhấn mạnh, giúp đảm bảo tính minh bạch và khả năng so sánh kết quả giữa các lần thử nghiệm.
Việc xây dựng TCVN 14310-1:2025 trên cơ sở chấp nhận tương đương tiêu chuẩn quốc tế ISO/ASTM 52936-1:2023 cho thấy nỗ lực của Việt Nam trong việc hài hòa với hệ thống tiêu chuẩn toàn cầu. Đây không chỉ là bước tiến về mặt kỹ thuật mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế, nơi các yêu cầu về chất lượng và tính nhất quán ngày càng khắt khe.
Trong thực tiễn, việc áp dụng tiêu chuẩn này sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai lỗi, nâng cao độ ổn định của sản phẩm và tối ưu hóa chi phí thử nghiệm. Quan trọng hơn, nó góp phần hình thành nền tảng sản xuất có kiểm soát, từ đó nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi sang sản xuất thông minh.
Có thể thấy, TCVN 14310-1:2025 không chỉ là một văn bản kỹ thuật đơn thuần mà còn là công cụ định hướng cho sự phát triển bền vững của ngành sản xuất bồi đắp tại Việt Nam. Khi được triển khai đồng bộ và hiệu quả, tiêu chuẩn này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đưa công nghệ in 3D từ giai đoạn thử nghiệm sang sản xuất quy mô công nghiệp với chất lượng ổn định và đáng tin cậy.
Bảo Linh









