Con đường nâng tầm doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu
(VietQ.vn) - Dòng vốn đầu tư nước ngoài gia tăng mạnh mẽ cùng sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội lớn cho công nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, nếu tiếp tục dừng lại ở vai trò gia công đơn giản, doanh nghiệp trong nước không chỉ bỏ lỡ thời cơ nâng cao giá trị mà còn đối mặt nguy cơ tụt lại phía sau ngay trong chính làn sóng đầu tư được kỳ vọng là động lực tăng trưởng mới.
Cộng hòa Séc thông báo dự thảo sửa đổi quy định về kiểm soát vật liệu hạt nhân
Sau niêm yết HOSE, Masan Consumer định vị hành trình tăng trưởng bằng nội lực
Thu hồi và đình chỉ lưu hành 8 sản phẩm mỹ phẩm chứa thành phần cấm
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, Việt Nam đang nổi lên là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tổng vốn FDI đăng ký đạt khoảng 38,4 tỷ USD, trong đó vốn giải ngân vượt 27,6 tỷ USD, mức cao nhất trong nhiều năm trở lại đây.
Cùng với đó, Việt Nam được đánh giá nằm trong nhóm ba điểm đến sản xuất hấp dẫn nhất tại châu Á, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ cao như điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, xe điện và thiết bị thông minh.
Cơ hội từ làn sóng FDI không chỉ thể hiện ở quy mô vốn mà còn ở khả năng kéo doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Theo định hướng phát triển công nghiệp, đến năm 2025, ngành công nghiệp hỗ trợ được kỳ vọng đáp ứng khoảng 45% nhu cầu trong nước và đóng góp khoảng 11% giá trị sản xuất công nghiệp; đến năm 2030, tỷ lệ này cần nâng lên 70% và đóng góp khoảng 14%.
Kim ngạch xuất khẩu của ngành công nghiệp hỗ trợ ước đạt gần 30 tỷ USD, trong đó riêng linh kiện điện tử chiếm xấp xỉ 20 tỷ USD, cho thấy dư địa phát triển vẫn còn rất lớn.
Doanh nghiệp Việt từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nội lực doanh nghiệp Việt Nam vẫn là “điểm nghẽn”. Cả nước hiện có gần 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nhưng chỉ khoảng 300 doanh nghiệp đủ khả năng tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Toyota, Honda hay LG. Phần lớn doanh nghiệp còn lại vẫn đảm nhiệm các công đoạn gia công đơn giản với giá trị gia tăng thấp và biên lợi nhuận mỏng.
Mô hình gia công truyền thống giúp doanh nghiệp duy trì sản xuất trong ngắn hạn nhưng bộc lộ nhiều rủi ro trong dài hạn. Khi không nắm giữ công nghệ lõi và thị trường, doanh nghiệp dễ bị phụ thuộc vào biến động chi phí nguyên liệu, logistics và tỷ giá, đồng thời không có quyền quyết định giá trị của sản phẩm. Điều này khiến doanh nghiệp khó tích lũy nguồn lực để tái đầu tư và nâng cấp năng lực cạnh tranh.
Trong bức tranh chung đó, một số doanh nghiệp đã lựa chọn Việt Nam làm nơi đặt nhà máy sản xuất và trung tâm công nghệ. Điển hình là Công ty TNHH Makino Việt Nam, đơn vị triển khai nhà máy và trung tâm công nghệ cao tại Hưng Yên, với tỷ lệ nội địa hóa hiện đạt trên 80%, mục tiêu nâng lên 90–95% trong thời gian tới. Việc chuyển dịch từ lắp ráp sang sản xuất tại chỗ không chỉ mang theo vốn đầu tư mà còn kéo theo các tiêu chuẩn cao về công nghệ, quản trị và chất lượng, tạo sức ép tích cực buộc doanh nghiệp nội địa phải nâng cấp để tham gia chuỗi cung ứng.
Bên cạnh các doanh nghiệp FDI đầu chuỗi, một số doanh nghiệp trong nước cũng đang nỗ lực chuyển mình để thoát khỏi “bẫy gia công”. Chẳng hạn, Macstar Group được ghi nhận là doanh nghiệp tiên phong trong chuyển đổi xanh và tối ưu chuỗi logistics, cho thấy xu hướng doanh nghiệp Việt Nam chủ động đổi mới mô hình hoạt động nhằm gia tăng giá trị và khả năng cạnh tranh trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Dù vậy, con đường nâng tầm giá trị vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa thiếu nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu phát triển, thiết kế sản phẩm và sở hữu trí tuệ. Hạn chế về nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và chuyên gia kỹ thuật, cũng khiến doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Thực tế, tỷ lệ nội địa hóa của nhiều ngành công nghiệp chủ lực vẫn chỉ ở mức 30–40%, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu đề ra, phản ánh sự phụ thuộc lớn vào linh kiện, vật tư và công nghệ nhập khẩu.
Để tận dụng hiệu quả cơ hội từ làn sóng FDI và xu hướng dịch chuyển chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải thay đổi tư duy phát triển. Việc đầu tư chiều sâu cho công nghệ, từng bước làm chủ thiết kế và sản phẩm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời chủ động xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu là những điều kiện then chốt để nâng biên lợi nhuận và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Làn sóng đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang mở ra cánh cửa lớn cho công nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng bền vững khi doanh nghiệp trong nước thoát khỏi tư duy gia công, chủ động nâng cấp năng lực sản xuất và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao. Nếu không, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút nhiều vốn đầu tư, nhưng phần giá trị cốt lõi của chuỗi sản xuất toàn cầu vẫn sẽ nằm ngoài tầm với của doanh nghiệp nội địa.
Thanh Hiền









