Giá dầu, vàng biến động trước căng thẳng Trung Đông: Góc nhìn chuyên gia
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang, kinh tế toàn cầu được dự báo sẽ phải đối mặt với nhiều sức ép lên tăng trưởng, đặc biệt liên quan đến thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng quốc tế.
VinFast VF7 Eco có mức giá ra sao sau loạt khuyến mãi mới?
Loại bỏ ô nhiễm môi trường trong quá trình sản xuất rau quả tươi theo TCVN 9994:2024
Hàng trăm nhân viên, tư vấn viên Prudential hiến máu hưởng ứng Lễ hội Xuân Hồng
Dù Việt Nam không chịu tác động trực tiếp về mặt địa lý, song với độ mở kinh tế lớn, những biến động về giá dầu, thương mại và nguy cơ lạm phát nhập khẩu vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
Điều này càng trở nên đáng chú ý khi Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số trong năm nay, đồng thời kiểm soát lạm phát dưới ngưỡng 4,5%.
Trao đổi với phóng viên Chất lượng Việt Nam, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định: Không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia khác đã phần nào quen với việc khu vực này luôn tiềm ẩn rủi ro và cần có sự chuẩn bị về chính sách ứng phó.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế quốc dân.
Việt Nam đã có nhiều kinh nghiệp ứng phó
Theo ông, căng thẳng leo thang tại Trung Đông hiện nay sẽ ảnh hưởng ra sao đến kinh tế Việt Nam, nhất là giá dầu, thương mại và cơ hội thu hút đầu tư?
Theo tôi, trong nhiều thập kỷ qua, Trung Đông luôn được xem là “điểm nóng” của thế giới khi xung đột, bất ổn và căng thẳng địa chính trị diễn ra khá thường xuyên. Vì vậy, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia khác đã phần nào quen với việc khu vực này luôn tiềm ẩn rủi ro và cần có sự chuẩn bị về chính sách ứng phó.
Tuy nhiên, đợt leo thang căng thẳng lần này được đánh giá có mức độ nghiêm trọng hơn, thậm chí tiềm ẩn nguy cơ lan rộng, ảnh hưởng tới quan hệ giữa các nước lớn và tạo sức ép đáng kể lên kinh tế toàn cầu. Nếu xung đột mở rộng, thương mại quốc tế, dòng đầu tư và chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu đều có thể bị gián đoạn, trong đó Việt Nam khó tránh khỏi tác động nhất định.
Về trực tiếp, do khoảng cách địa lý xa Trung Đông nên ảnh hưởng trước mắt đối với Việt Nam không quá lớn. Tuy nhiên, yếu tố đáng lo ngại nhất là thị trường dầu mỏ. Nếu nguồn cung dầu bị gián đoạn, giá dầu thế giới có thể tăng mạnh, kéo theo giá xăng dầu trong nước tăng theo. Điều này sẽ gây áp lực lên lạm phát, chi phí vận tải và chi phí sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang một số thị trường như Israel, UAE hay Ả Rập Xê Út cũng có thể gặp khó khăn do rủi ro vận chuyển và tâm lý thị trường. Các tuyến hàng hải đi qua khu vực nhạy cảm có nguy cơ tăng chi phí bảo hiểm, làm chi phí logistics gia tăng.
Tuy vậy, trong thách thức vẫn tồn tại cơ hội. Khi nhiều khu vực trên thế giới bất ổn, Việt Nam với môi trường chính trị ổn định và an ninh được đảm bảo có thể trở thành điểm đến an toàn cho dòng vốn đầu tư quốc tế. Một số doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể cân nhắc dịch chuyển chuỗi cung ứng sang Việt Nam.
Ngoài ra, nếu có chiến lược phù hợp, Việt Nam cũng có thể tận dụng giai đoạn giá dầu chưa tăng mạnh để tăng dự trữ năng lượng. Đồng thời, đây là cơ hội thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo, khí hóa lỏng, hydrogen và các nguồn năng lượng thay thế khác. Trong nhiều trường hợp, những biến động toàn cầu lại trở thành động lực thúc đẩy cải cách và tái cấu trúc nền kinh tế trong nước.
Nếu căng thẳng tiếp tục đẩy giá dầu và xăng toàn cầu tăng cao, Việt Nam nên chuẩn bị gì để hạn chế lạm phát nhập khẩu, thưa ông?
Tôi cho rằng, Việt Nam cần chủ động một số giải pháp ngay từ sớm. Trước hết, trong bối cảnh giá năng lượng chưa tăng quá mạnh, cần tính toán nâng mức dự trữ xăng dầu phù hợp, có thể thông qua các hợp đồng kỳ hạn hoặc công cụ phòng ngừa rủi ro giá, trên cơ sở phù hợp với quy định và năng lực tài chính.
Thứ hai, cần đẩy nhanh quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. Thứ ba, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và thị trường nhập khẩu nhằm hạn chế rủi ro khi một khu vực xảy ra biến động.
Thứ tư, doanh nghiệp cũng cần tăng cường tiết kiệm chi phí, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản xuất để giảm tác động từ biến động bên ngoài.
Thực tế, Việt Nam đã tích lũy nhiều kinh nghiệm trong việc ứng phó với đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động thương mại toàn cầu thời gian qua. Vì vậy, nếu chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó, tác động từ biến động giá năng lượng tuy có nhưng sẽ không đến mức quá nghiêm trọng.
Cần hạn chế các hành vi đầu cơ gây xáo trộn thị trường vàng
Một trong những diễn biến đáng chú ý thời gian gần đây là giá vàng liên tục biến động mạnh trước những căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Ông đánh giá như thế nào về xu hướng của thị trường vàng trong bối cảnh hiện nay?
Đúng vậy, mỗi khi bất ổn địa chính trị gia tăng, dòng tiền toàn cầu thường tìm đến các tài sản có độ an toàn cao. Trong bối cảnh hiện nay, vàng tiếp tục được xem là “đồng tiền thực” đáng tin cậy hơn so với nhiều loại tài sản tài chính khác.
So với các kênh đầu tư mang tính đầu cơ cao, vàng có lợi thế là giá trị được thừa nhận rộng rãi và ít phụ thuộc vào rủi ro chính trị của một quốc gia đơn lẻ. Khi xung đột lan rộng và kéo dài, nhu cầu tích trữ vàng của các nhà đầu tư, thậm chí của các ngân hàng trung ương sẽ tăng lên, tạo lực đẩy cho giá vàng thế giới.
Tại Việt Nam, giá vàng trong nước vốn có độ nhạy cao với diễn biến quốc tế, lại chịu thêm tác động từ yếu tố cung - cầu và tâm lý thị trường.
Trong bối cảnh lượng tiền trong lưu thông lớn, cùng với việc các kênh đầu tư khác như bất động sản đang trên đỉnh, vàng dễ trở thành điểm đến của dòng tiền, khiến giá trong nước có thể tăng nhanh hơn thế giới nếu không có biện pháp điều tiết phù hợp.
Vì vậy, điều quan trọng là minh bạch thông tin, tăng cường cảnh báo rủi ro và hạn chế các hành vi đầu cơ gây xáo trộn. Việc đa dạng hóa nguồn cung, giảm tình trạng độc quyền ở một số khâu, cùng với khuyến khích người dân phân bổ tài sản hợp lý, sẽ góp phần ổn định thị trường và tránh những cơn “sốt vàng” mang tính tâm lý.
Việc gián đoạn chuyến bay và thương mại với Trung Đông sẽ ảnh hưởng thế nào đến du lịch, thương mại cũng như sinh viên, lao động Việt Nam đang ở khu vực này, thưa ông?
Đối với lĩnh vực du lịch, lượng khách Việt Nam đến Trung Đông có thể giảm trong ngắn hạn do những lo ngại về an ninh và ổn định khu vực. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nếu du khách từ các khu vực bất ổn có xu hướng tìm kiếm điểm đến an toàn hơn, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đây cũng là cơ hội để ngành du lịch tăng cường hoạt động xúc tiến và thu hút khách quốc tế.
Về thương mại, việc gián đoạn các chuyến bay và tuyến vận tải qua khu vực Trung Đông có thể khiến thời gian vận chuyển kéo dài, chi phí logistics và bảo hiểm tăng lên, từ đó ảnh hưởng nhất định đến hoạt động xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.
Đối với công dân Việt Nam đang sinh sống, học tập và làm việc tại Trung Đông, yếu tố quan trọng nhất vẫn là đảm bảo an toàn. Người dân cần thường xuyên cập nhật khuyến cáo từ Đại sứ quán Việt Nam và chính quyền sở tại, hạn chế di chuyển đến các khu vực nhạy cảm, đồng thời chủ động điều chỉnh kế hoạch học tập, làm việc theo hình thức trực tuyến nếu điều kiện cho phép.
Trong trường hợp tình hình diễn biến phức tạp, công dân nên chuẩn bị sẵn các phương án di chuyển đến khu vực an toàn hơn hoặc về nước theo hướng dẫn của cơ quan chức năng.
Xin cảm ơn ông!
Thanh Hiền (thực hiện)









