Gỡ 'nỗi sợ trách nhiệm' để thúc đẩy đổi mới doanh nghiệp nhà nước

author 16:55 11/04/2026

(VietQ.vn) - Tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm đang trở thành rào cản lớn với đổi mới doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đòi hỏi hoàn thiện hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ người dám nghĩ dám làm.

Trao đổi với Tạp chí Kinh tế - tài chính, Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW, đã phân tích những điểm nghẽn pháp lý và định hướng cải cách cần ưu tiên khi triển khai Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước.

Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBLAW.

Trong bối cảnh DNNN đang nắm giữ nguồn lực lớn, theo ông, đâu là những vướng mắc pháp lý cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả hoạt động?

Dưới góc độ pháp lý, việc khu vực DNNN nắm giữ nguồn lực lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng không phải là vấn đề mới, mà xuất phát từ một số 'điểm nghẽn' mang tính hệ thống.

Trước hết, điểm nghẽn lớn nhất là chưa tách bạch triệt để giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn. Về pháp lý, dù đã có quy định phân định, nhưng trên thực tế vẫn tồn tại tình trạng cơ quan quản lý can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh. DNNN chưa được trao quyền đầy đủ về thẩm quyền quyết định đầu tư, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn hoặc tiềm ẩn rủi ro. Điều này làm suy giảm tính tự chủ, khiến doanh nghiệp khó có thể phản ứng nhanh trước các biến động khôn lường của thị trường.

Thứ hai, đặc tính “sợ sai, sợ trách nhiệm” vẫn là rào cản tâm lý cực lớn. Trong kinh doanh, rủi ro là tất yếu, nhưng hệ thống pháp lý hiện tại chưa có cơ chế phân định rõ ràng giữa thất thoát do cố ý vi phạm và thua lỗ do rủi ro thị trường. Khi người quản trị luôn lo sợ việc 'hình sự hóa' các quan hệ kinh tế, họ sẽ chọn giải pháp an toàn là “đứng im” thay vì quyết liệt đổi mới. Một cơ chế giám sát chồng chéo và quy trình kiểm soát kéo dài vô hình trung đã triệt tiêu động lực sáng tạo của những người đứng đầu.

Thứ ba là sự thiếu hụt về động lực kinh tế và nhân tài quản trị. Chúng ta đang yêu cầu DNNN quản trị theo chuẩn mực quốc tế nhưng cơ chế tuyển dụng và hệ thống tiền lương vẫn mang nặng tính hành chính, chưa theo kịp giá trị thị trường. Khi pháp luật chưa cho phép một cơ chế đãi ngộ đủ sức cạnh tranh để thu hút những 'thuyền trưởng' thực thụ, chúng ta rất khó để đòi hỏi một hiệu quả đột phá tương xứng với quy mô nguồn lực khổng lồ đang nắm giữ.

Cuối cùng, công tác cổ phần hóa và thoái vốn vẫn còn quá nhiều rào cản. Việc quyết toán sau cổ phần hóa bị kéo dài, phát sinh thêm nhiều thủ tục hành chính và tranh chấp pháp lý phức tạp đã khiến quá trình này bị đình trệ, làm lãng phí cơ hội tái cấu trúc doanh nghiệp.

Tóm lại, để xóa bỏ những điểm nghẽn này, chúng ta không chỉ cần sửa đổi các điều luật đơn lẻ, mà cần một cuộc cách mạng về tư duy pháp lý: Chuyển từ “quản lý bằng mệnh lệnh hành chính' sang 'quản trị bằng hành lang pháp lý thị trường”. Chỉ khi các nhà quản trị doanh nghiệp được trao đủ quyền năng và được bảo vệ bởi một cơ chế pháp lý minh bạch, công bằng, khu vực DNNN mới thực sự trở thành động lực dẫn dắt nền kinh tế như kỳ vọng của Nghị quyết số79-NQ/TW.

Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu nâng cao quản trị theo chuẩn mực thị trường và quốc tế. Theo ông, cần bắt đầu từ đâu để tạo chuyển biến thực chất?

Theo yêu cầu của Nghị quyết số79-NQ/TW, điều quan trọng không phải là triển khai đồng loạt nhiều giải pháp, mà là xác định đúng điểm khởi đầu và thực hiện đủ sâu để tạo chuyển biến thực chất. Trước hết, cần bắt đầu từ đổi mới mô hình quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế, trong đó hội đồng quản trị hoặc hội đồng thành viên phải có thực quyền, có thành viên độc lập và cơ chế kiểm soát nội bộ hiệu quả, gắn với trách nhiệm rõ ràng. Nếu bộ máy quản trị vẫn mang tính hình thức, các chuẩn mực quốc tế sẽ khó đi vào thực chất.

Cùng với đó, cần thay đổi tư duy quản lý theo hướng thị trường, chuyển từ “bảo toàn vốn” sang chấp nhận rủi ro có kiểm soát; từ can thiệp hành chính sang quản trị theo mục tiêu và hiệu quả. Việc cơ cấu lại doanh nghiệp và đầu tư vốn cần được thực hiện minh bạch, theo giá thị trường và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật.

Một trụ cột quan trọng khác là minh bạch hóa và chuẩn hóa công bố thông tin. Ngay cả với doanh nghiệp chưa cổ phần hóa, cũng cần áp dụng các tiêu chuẩn công bố thông tin tương tự doanh nghiệp niêm yết, từ tài chính đến quản trị và rủi ro. Khi chịu sự giám sát của thị trường, doanh nghiệp sẽ có động lực tự nâng cao hiệu quả.

Bên cạnh đó, cải cách cơ chế nhân sự và tiền lương là yêu cầu cấp thiết. Quản trị theo chuẩn quốc tế không thể đi kèm với cơ chế đãi ngộ mang tính hành chính, mà cần gắn với hiệu quả và đủ sức thu hút nhân sự chất lượng cao.

Cuối cùng, cần xây dựng hành lang pháp lý bảo vệ người quản lý dám nghĩ, dám làm. Khi quyền hạn được trao đủ, trách nhiệm được xác lập rõ và cơ chế giám sát minh bạch, DNNN mới có thể nâng cao chất lượng quản trị và phát huy vai trò dẫn dắt nền kinh tế.

Theo ông, cần những cơ chế gì để thúc đẩy cải cách, đẩy nhanh cổ phần hóa, đồng thời khuyến khích DNNN dám đổi mới nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro?

Dưới góc độ một luật sư, tôi cho rằng bài toán cổ phần hóa và đổi mới sáng tạo trong DNNN không thể giải quyết bằng các mệnh lệnh hành chính, mà phải bằng hành lang pháp lý minh bạch và cơ chế bảo vệ lòng tin.

Để đẩy nhanh tiến trình này, tôi đề xuất 3 nhóm cơ chế thực thi sau:

Thứ nhất, cơ chế “định giá theo thị trường” để khơi thông cổ phần hóa. Điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là nỗi sợ làm thất thoát tài sản nhà nước, đặc biệt là giá trị quyền sử dụng đất. Chúng ta có thể thể chế hóa việc thuê các tổ chức định giá độc lập, uy tín (kể cả quốc tế) và công nhận kết quả của họ như một căn cứ pháp lý an toàn. Khi giá trị doanh nghiệp được xác định khách quan, minh bạch và hậu kiểm bởi thị trường, các nhà lãnh đạo sẽ tự tin hơn trong việc ký quyết định phê duyệt phương án cổ phần hóa mà không lo ngại các rủi ro pháp lý về sau.

Thứ hai, thiết lập “hành lang miễn trừ rủi ro” cho đổi mới sáng tạo. Pháp luật cần phân định rõ giữa vi phạm cố ý và rủi ro khách quan, đồng thời luật hóa cơ chế miễn trừ trách nhiệm cho người quản lý đã làm đúng quy trình nhưng dự án không hiệu quả do thị trường. Nếu thiếu “lá chắn” này, tinh thần dám nghĩ dám làm khó đi vào thực tế.

Thứ ba, chuyển sang cơ chế “giám sát dựa trên hiệu quả tổng thể”. Thay vì tiền kiểm chi tiết từng khoản đầu tư, nên áp dụng hậu kiểm theo hiệu quả danh mục hoặc giai đoạn chiến lược. Việc niêm yết sau cổ phần hóa sẽ tạo áp lực minh bạch từ thị trường và cổ đông, qua đó kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn mà không cần quá nhiều rào cản hành chính.

Khi các cơ chế này được thiết kế đồng bộ và thực thi nghiêm túc, tôi cho rằng quá trình cổ phần hóa sẽ không còn là áp lực hành chính, mà trở thành một bước đi tự nhiên trong tái cấu trúc doanh nghiệp; đồng thời, DNNN cũng có đủ “không gian an toàn” để đổi mới, sáng tạo mà không vượt ra ngoài khuôn khổ kiểm soát rủi ro của pháp luật.

Trân trọng cảm ơn ông!

Tú Lâm (thực hiện)

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang