Năng suất chất lượng gắn với chuyển đổi xanh: Hướng đi tất yếu của doanh nghiệp
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, yêu cầu về phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà trở thành điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp Việt Nam nếu muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tổng điều tra kinh tế năm 2026: Tăng tốc triển khai, công bố số liệu vào 30/6
Tiêu chuẩn mới về đánh giá và quản lý rủi ro đối với trò chơi, thiết bị vui chơi giải trí
Tập đoàn T&T Group và hành trình 'Vươn mình ra biển lớn' tại WeChoice Awards 2025
Năng suất xanh được hiểu là sự kết hợp giữa các công cụ cải tiến năng suất với quản lý môi trường trong toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh. Thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và chất thải, doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn cải thiện hình ảnh, uy tín thương hiệu trên thị trường.
Thực tế triển khai tại doanh nghiệp cho thấy, năng suất xanh mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Công ty Cổ phần Giấy Hiệp Thành sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến theo hướng năng suất xanh đã giảm khoảng 4% tỷ lệ phế phẩm nguyên liệu đầu vào mỗi tháng, đồng thời tiết kiệm chi phí điện năng và nhiên liệu cho lò hơi lên tới khoảng 140 triệu đồng mỗi năm. Đây là con số cụ thể cho thấy cải tiến nhỏ trong quy trình sản xuất có thể mang lại hiệu quả tài chính đáng kể.
Tương tự, Công ty TNHH Rau quả Hùng Hậu đã rà soát lại toàn bộ quy trình chế biến, đầu tư cải tiến thiết bị và quản lý theo hướng tiết kiệm tài nguyên. Kết quả, doanh nghiệp giảm được 15% lượng nước và điện tiêu thụ, tỷ lệ phế phẩm giảm từ 33% đến 46%, đồng thời giảm khoảng 10% chi phí xử lý chất thải. Những cải tiến này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm đầu ra.

Quy mô nền kinh tế xanh của Việt Nam hiện mới ở mức 2% là quá khiêm tốn so với 98% "nền kinh tế nâu" vẫn chiếm lĩnh thị trường.
Các mô hình trên cho thấy, năng suất xanh không phải là khái niệm trừu tượng, mà là giải pháp khả thi, phù hợp với cả doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay.
Song song với năng suất xanh, chuyển đổi xanh đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ liên tục đưa ra quy định mới về môi trường và phát thải carbon. Các công cụ như CBAM (cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) hay EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) buộc doanh nghiệp phải minh bạch hơn trong kiểm kê phát thải và vòng đời sản phẩm.
Một số doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động nắm bắt xu hướng này để tạo lợi thế cạnh tranh. Công ty Cổ phần Lâm Việt (Bình Dương) là ví dụ điển hình khi đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, đồng thời cải tiến dây chuyền sản xuất theo hướng tiết kiệm năng lượng. Nhờ đó, doanh nghiệp đã giảm khoảng 25% lượng phát thải CO₂ mỗi năm, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của đối tác tại EU, Mỹ và Anh, qua đó mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cao giá trị thương hiệu.
Thực tế cho thấy, chuyển đổi xanh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo ra cơ hội tiếp cận các đơn hàng có giá trị cao hơn, đặc biệt trong các ngành như gỗ, dệt may, da giày, điện tử và nông sản chế biến.
Để các giải pháp năng suất xanh và chuyển đổi xanh đi vào chiều sâu, kinh tế số được xem là nền tảng không thể thiếu. Việc ứng dụng công nghệ số, dữ liệu lớn và hệ thống quản trị thông minh giúp doanh nghiệp tối ưu quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng theo thời gian thực và giảm thiểu sai sót.
Trong bối cảnh đó, việc đưa các nghị quyết, chủ trương lớn về phát triển kinh tế số thành hành động cụ thể đóng vai trò quan trọng. Khi doanh nghiệp được hỗ trợ về hạ tầng số, cơ chế chính sách và nguồn lực, quá trình chuyển đổi sẽ diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn, đặc biệt đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Nhiều sản phẩm của Lâm Việt đã xuất khẩu sang các quốc gia như Mỹ, Anh và châu Âu nhờ kịp thời chuyển đổi xanh.
Kinh tế số không chỉ giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí mà còn tạo ra các mô hình kinh doanh mới, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin sản phẩm - những yếu tố ngày càng được thị trường và người tiêu dùng coi trọng.
Thực tiễn từ nhiều doanh nghiệp cho thấy, nâng cao năng suất chất lượng gắn với chuyển đổi xanh và kinh tế số không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành hướng đi tất yếu. Những con số cụ thể về tiết kiệm chi phí, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của mô hình này.
Trong giai đoạn tới, nếu được hỗ trợ đồng bộ về chính sách, tài chính và công nghệ, năng suất xanh và chuyển đổi xanh sẽ tiếp tục là đòn bẩy quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững, chất lượng cao.
Thanh Hiền









