Hà Nội: Thị trường lao động chuyển dịch theo kinh tế số, kinh tế xanh để thúc đẩy năng suất

author 12:28 26/04/2026

(VietQ.vn) - Hà Nội đang đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho thị trường lao động giai đoạn 2026–2030, với tốc độ tăng năng suất lên tới 7–9,5%/năm. Tuy nhiên, khoảng cách giữa yêu cầu chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và chất lượng nguồn nhân lực hiện nay đang bộc lộ rõ, đặt ra nguy cơ tụt nhịp nếu không có giải pháp đủ mạnh và đồng bộ.

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh và số hóa, thị trường lao động không còn là yếu tố “đi sau” mà trở thành trục trung tâm quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh.

Hà Nội đã sớm nhận diện xu hướng này khi định hướng phát triển thị trường lao động theo hướng hiện đại, đồng bộ, gắn chặt với kinh tế số và kinh tế xanh. Thực tế cho thấy, những chuyển biến bước đầu đã mang lại kết quả tích cực. Năm 2025, thành phố tạo việc làm mới cho khoảng 222.000 lao động, đạt 131,36% kế hoạch. Tỷ lệ thất nghiệp khu vực thành thị giảm xuống còn 2,14%, thấp hơn mục tiêu dưới 3%, trong khi số hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp giảm 22,72% so với cùng kỳ năm trước.

Sinh viên Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội được đào tạo trên dây chuyền công nghệ hiện đại.

Đây là những con số cho thấy hiệu quả của chính sách điều tiết thị trường lao động, đồng thời phản ánh sự cải thiện nhất định về khả năng hấp thụ lao động của nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn, các kết quả này mới chỉ giải quyết được “bài toán số lượng”, trong khi thách thức lớn nhất lại nằm ở “chất lượng” và khả năng thích ứng.

Bước sang giai đoạn 2026–2030, Hà Nội đặt ra hàng loạt mục tiêu cao hơn, gắn trực tiếp với năng suất lao động và yêu cầu chuyển đổi. Thành phố phấn đấu mỗi năm tạo việc làm cho khoảng 180.000 lao động, duy trì tỷ lệ thất nghiệp dưới 2,5% và dưới 3% ở khu vực thành thị. Đáng chú ý, tỷ lệ lao động qua đào tạo được đặt mục tiêu đạt 75–80%, trong đó lao động có bằng cấp, chứng chỉ đạt 55–60%.

Đặc biệt, tốc độ tăng năng suất lao động được kỳ vọng đạt từ 7–9,5% mỗi năm, cao hơn đáng kể so với nhiều giai đoạn trước. Đây là chỉ tiêu then chốt, phản ánh trực tiếp hiệu quả của quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

Tuy nhiên, chính những mục tiêu này lại đặt ra áp lực lớn. Bởi lẽ, để đạt được mức tăng năng suất như vậy, lực lượng lao động không chỉ cần được đào tạo bài bản mà còn phải nhanh chóng thích nghi với công nghệ, đặc biệt là các lĩnh vực như dữ liệu lớn, chuỗi khối, điện toán đám mây hay Internet vạn vật - những ngành đang được định hướng phát triển mạnh.

Khoảng cách giữa yêu cầu và thực tế vì thế ngày càng rõ nét. Hiện nay, dù tỷ lệ lao động qua đào tạo đang tăng, nhưng chất lượng đào tạo và sự gắn kết với nhu cầu doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Không ít doanh nghiệp vẫn phải đào tạo lại, trong khi nhiều lao động thiếu kỹ năng số và kỹ năng “xanh” là những yếu tố được xem là điều kiện bắt buộc trong bối cảnh mới.

Nhận diện rõ thách thức này, Hà Nội đã đưa ra giải pháp đẩy mạnh đào tạo kỹ năng nghề, kỹ năng số, ngoại ngữ và tích hợp trí tuệ nhân tạo vào chương trình đào tạo. Đồng thời, thành phố khuyến khích các cơ sở giáo dục nghề nghiệp hợp tác với doanh nghiệp để xây dựng chương trình sát thực tế, giảm khoảng cách cung – cầu lao động.

Song song với đó, việc hiện đại hóa hệ thống thông tin thị trường lao động cũng được coi là “đòn bẩy” quan trọng. Thành phố hướng tới xây dựng cơ sở dữ liệu lao động và doanh nghiệp theo hướng chuẩn hóa, số hóa, liên thông giữa các cấp quản lý và kết nối với hệ thống quốc gia, thậm chí mở rộng hợp tác quốc tế.

Nếu triển khai hiệu quả, hệ thống này sẽ giúp dự báo chính xác nhu cầu nhân lực, hạn chế tình trạng “thừa – thiếu cục bộ”, qua đó nâng cao hiệu quả phân bổ lao động và góp phần trực tiếp vào tăng năng suất.

Tuy nhiên, một điểm đáng lưu ý là quá trình chuyển đổi không chỉ dừng ở đào tạo hay dữ liệu, mà còn liên quan đến khả năng thích ứng của toàn bộ hệ sinh thái lao động, từ doanh nghiệp, người lao động đến chính sách. Hà Nội đặt mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 300.000 doanh nghiệp hoạt động ổn định, tạo thêm nhiều việc làm và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Điều này đồng nghĩa với việc thị trường lao động sẽ chịu áp lực lớn về cả quy mô và chất lượng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt, không chỉ trong nước mà còn trên phạm vi quốc tế.

 

Ở góc độ chính sách, việc hỗ trợ các nhóm lao động yếu thế, mở rộng bao phủ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp cũng được đặt ra với mục tiêu rõ ràng: tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội đạt 60%, bảo hiểm thất nghiệp đạt 50% và bảo hiểm y tế đạt 98% dân số. Những con số này không chỉ mang ý nghĩa an sinh mà còn góp phần tạo nền tảng ổn định cho thị trường lao động, giảm rủi ro và nâng cao tính bền vững – yếu tố không thể thiếu để duy trì tăng trưởng năng suất dài hạn.

Dù vậy, bài toán lớn nhất vẫn nằm ở tốc độ chuyển đổi. Nếu lực lượng lao động không kịp thích ứng với yêu cầu mới của kinh tế số và kinh tế xanh, nguy cơ “lệch pha” giữa cung và cầu sẽ ngày càng rõ, kéo theo hệ quả là năng suất không đạt kỳ vọng, thậm chí làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, phát triển thị trường lao động không còn là câu chuyện riêng của ngành lao động mà trở thành nhiệm vụ tổng thể, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo dục, doanh nghiệp và chính sách công. Chỉ khi ba trụ cột này vận hành đồng bộ, mục tiêu tăng năng suất 7–9,5% mỗi năm mới có cơ hội trở thành hiện thực, thay vì chỉ dừng lại ở kỳ vọng trên giấy.

Hiền Anh

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang