Bài 2: Từ chi phí vận hành đến 'chỉ số xanh' của ngành thủy sản
(VietQ.vn) - Trong nhiều năm, khi nói đến hiệu quả nuôi tôm, người ta thường nhắc đến sản lượng, mật độ nuôi hay tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên, trong bối cảnh ngành thủy sản toàn cầu đang dịch chuyển mạnh sang tiêu chuẩn phát triển bền vững, một yếu tố trước đây ít được chú ý đang dần trở thành trung tâm - năng lượng.
Từ hệ thống sục khí, bơm nước, tuần hoàn ao nuôi đến xử lý môi trường và bảo quản sau thu hoạch, toàn bộ mô hình nuôi tôm công nghiệp phụ thuộc rất lớn vào điện năng. Điều này khiến chi phí năng lượng trở thành một trong những cấu phần quan trọng của giá thành sản xuất, đồng thời đặt ra bài toán tối ưu hóa ngày càng cấp thiết. Quan trọng hơn, năng lượng không còn chỉ là “chi phí vận hành”, mà đang được nhìn nhận như một chỉ số phản ánh mức độ hiện đại hóa, hiệu quả quản trị và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh của doanh nghiệp.
Thị trường xuất khẩu bắt đầu “đo” cả năng lượng sản xuất
Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản không chỉ đánh giá sản phẩm thủy sản dựa trên chất lượng cuối cùng, mà đang mở rộng phạm vi sang toàn bộ chuỗi sản xuất. Trong đó, các yếu tố như dấu chân carbon, mức tiêu thụ năng lượng và tính bền vững của mô hình nuôi ngày càng được quan tâm. Điều này khiến ngành tôm vốn có mức tiêu thụ điện cao do đặc thù vận hành liên tục phải thay đổi cách tiếp cận. Những mô hình nuôi truyền thống, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và ít tối ưu năng lượng đang dần bộc lộ hạn chế trong bối cảnh mới.
Theo chuyên gia thủy sản, nếu trước đây năng suất được hiểu là “nuôi được bao nhiêu tấn tôm trên một diện tích” thì hiện nay khái niệm này đang mở rộng thành “tạo ra bao nhiêu giá trị với một đơn vị năng lượng và tài nguyên”. Trong lĩnh vực thủy sản, Viet Uc Seafood là một trong những doanh nghiệp nổi bật với định hướng phát triển mô hình nuôi tôm công nghệ cao, tập trung vào kiểm soát chất lượng từ giai đoạn đầu chuỗi.

Viet Uc Seafood ứng dụng công nghệ cao trong nuôi tôm nhằm kiểm soát môi trường ao nuôi và tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng.
Theo thông tin công bố, doanh nghiệp đã đầu tư vào hệ thống sản xuất giống và nuôi tôm công nghệ cao nhằm kiểm soát chặt chẽ các yếu tố đầu vào, đặc biệt là con giống và môi trường nuôi.
Trong thực tế vận hành, các hệ thống nuôi công nghiệp như sục khí, tuần hoàn nước, xử lý chất thải và duy trì chất lượng môi trường ao nuôi đều tiêu thụ lượng điện năng lớn và hoạt động liên tục. Điều này khiến bài toán tối ưu năng lượng trở thành một phần không thể tách rời trong quản lý hiệu quả sản xuất.
Việc ứng dụng các công nghệ trong giám sát môi trường, kiểm soát mật độ nuôi và cải tiến quy trình vận hành giúp doanh nghiệp giảm rủi ro dịch bệnh, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Từ giải pháp kỹ thuật đến hệ thống quản trị
Trước đây, các giải pháp tiết kiệm điện trong nuôi tôm chủ yếu mang tính kỹ thuật đơn lẻ như thay thế thiết bị hoặc điều chỉnh thời gian vận hành. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay đang chuyển sang quản trị năng lượng như một phần trong hệ thống vận hành tổng thể của doanh nghiệp.
Nhiều mô hình nuôi công nghiệp bắt đầu áp dụng giám sát tiêu thụ điện theo thời gian thực, kết hợp tối ưu hóa vận hành hệ thống sục khí và bơm nước. Một số nơi cũng nghiên cứu ứng dụng năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời áp mái, nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn điện truyền thống và ổn định chi phí dài hạn.

Năng lượng sạch giúp hộ nuôi tôm nhỏ lẻ chủ động hơn về điện, giảm phụ thuộc vào nguồn lưới thiếu ổn định.
Điều đáng chú ý là tối ưu năng lượng không còn được xem là hoạt động riêng lẻ, mà đang được tích hợp vào chiến lược sản xuất, gắn với mục tiêu giảm phát thải và nâng cao tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp.
Nếu như trước đây năng suất ngành tôm được đo bằng sản lượng trên diện tích nuôi thì hiện nay cách tiếp cận đang thay đổi theo hướng toàn diện hơn. Năng suất không chỉ là “bao nhiêu tấn tôm được tạo ra”, mà còn là “tạo ra bằng cách nào”. Hiệu quả sử dụng năng lượng, mức độ phát thải, khả năng tối ưu vận hành và mức độ tự động hóa đang trở thành chỉ số quan trọng phản ánh năng lực thực sự của doanh nghiệp thủy sản.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất nhiều hơn mà còn phải sản xuất thông minh hơn, tiết kiệm hơn và thân thiện hơn với môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc năng lượng đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” để đánh giá năng suất trong ngành.
Sự thay đổi trong cách nhìn về năng lượng cho thấy chuyển dịch lớn của ngành thủy sản Việt Nam: từ cạnh tranh bằng sản lượng sang cạnh tranh bằng hiệu quả tổng thể.
Doanh nghiệp nào tối ưu được năng lượng, giảm chi phí vận hành và đáp ứng tốt tiêu chuẩn môi trường sẽ có lợi thế rõ rệt khi tiếp cận các thị trường cao cấp. Ngược lại, những mô hình sản xuất kém hiệu quả về năng lượng sẽ ngày càng gặp khó khăn trong bối cảnh tiêu chuẩn quốc tế siết chặt. Trong dài hạn, “năng lượng xanh” không chỉ là xu hướng công nghệ, mà đang trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển của ngành thủy sản Việt Nam, nơi năng suất, chất lượng và tính bền vững phải được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất.
Nguyễn Hương











