Biến động tại Trung Đông: Việt Nam cần có 'lá chắn' cho ngành năng lượng

author 07:19 12/04/2026

(VietQ.vn) - Biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tác động trực diện tới giá năng lượng toàn cầu, kéo theo rủi ro đối với an ninh năng lượng. Trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam cảnh báo, nếu không có giải pháp kịp thời và quyết liệt, Việt Nam sẽ đối mặt với những thách thức cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.

Ông Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam.

Thưa ông, biến động địa chính trị tại Trung Đông đang ảnh hưởng như thế nào đến ngành dầu khí và kinh tế Việt Nam?

Có thể thấy, những biến động tại Trung Đông đang tác động rất rõ rệt đến kinh tế toàn cầu, từ thị trường năng lượng đến thương mại và mặt bằng giá cả. Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy này. Giá xăng dầu và nhiều loại hàng hóa đã và đang tăng lên theo phản ứng tức thì của thị trường trước diễn biến căng thẳng. Dù có những thời điểm xuất hiện tín hiệu hạ nhiệt nhưng thực tế cho thấy tình hình vẫn phức tạp, thậm chí có xu hướng leo thang trở lại.

Đối với Việt Nam, áp lực càng lớn khi chúng ta vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu xăng dầu và dầu thô, trong đó có tỷ trọng không nhỏ đến từ khu vực Trung Đông. Trong ngắn hạn, tác động đã hiện hữu; còn nếu xung đột kéo dài, nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh năng lượng là rất đáng lo ngại.

Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp dầu khí có cơ hội hay chỉ đối mặt rủi ro, thưa ông?

Thực tế là có cả thách thức lẫn cơ hội. Với những doanh nghiệp có năng lực sản xuất trong nước, đặc biệt là các nhà máy lọc dầu, đây có thể là cơ hội để phát huy vai trò. Hiện nay, Nhà máy lọc dầu Bình Sơn có lợi thế nhất định về nguồn cung trong nước. Trong khi đó, Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn có thể vẫn duy trì ổn định trong ngắn hạn, nhưng về trung hạn sẽ đối mặt nhiều khó khăn nếu không có giải pháp kịp thời và quyết liệt.

Ở chiều ngược lại, hoạt động nhập khẩu sẽ ngày càng khó khăn. Dù có thể đa dạng hóa nguồn cung nhưng vấn đề lớn nhất là giá cả và khả năng tiếp cận nguồn hàng. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu tăng cao, Việt Nam có thể buộc phải tham gia đấu thầu để mua hàng, nhưng không phải lúc nào cũng đảm bảo mua được với giá hợp lý.

Vậy mức độ tự chủ năng lượng của Việt Nam hiện nay ra sao?

Nếu hai nhà máy lọc dầu vận hành tối đa công suất, Việt Nam có thể tự chủ khoảng 65–70% nhu cầu xăng dầu. Tuy nhiên, xét tổng thể, chúng ta vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu. Hiện nhu cầu xăng dầu của Việt Nam vào khoảng 26 - 27 triệu tấn mỗi năm, trong khi sản xuất trong nước mới đáp ứng được khoảng 14 - 15 triệu tấn. Phần còn lại buộc phải nhập khẩu, khiến rủi ro từ biến động bên ngoài trở nên rất rõ ràng.

Các giải pháp ứng phó hiện nay đã đủ chưa, thưa ông?

Trong ngắn hạn, Chính phủ đã có những biện pháp khá hiệu quả, như sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu và bổ sung nguồn lực tài chính từ ngân sách để giảm áp lực giá.

Tuy nhiên, về trung và dài hạn, đây không phải giải pháp bền vững. Điều quan trọng là phải xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu thô và xăng dầu – một bài toán đã được đặt ra từ lâu nhưng triển khai còn chậm.

Ngay cả khi đẩy nhanh tiến độ, việc xây dựng hệ thống dự trữ cũng cần ít nhất 24–30 tháng, thậm chí lâu hơn. Đây là khoảng trống lớn trong đảm bảo an ninh năng lượng hiện nay.

Biến động hiện tại có đặt ra yêu cầu điều chỉnh chiến lược năng lượng quốc gia không?

Chắc chắn là có. Không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia trên thế giới đều đang phải rà soát, điều chỉnh lại chiến lược an ninh năng lượng sau những biến động vừa qua. Việt Nam đã có các quy hoạch như Quy hoạch năng lượng quốc gia hay Quy hoạch điện VIII, nhưng vấn đề là cần cập nhật, điều chỉnh kịp thời dựa trên những diễn biến mới. Nếu không, các chiến lược sẽ không còn phù hợp với thực tế.

Theo ông, các dự án điện khí LNG có bị ảnh hưởng bởi tình hình này không?

Ảnh hưởng là rất rõ. Các dự án điện khí LNG phụ thuộc lớn vào nguồn cung và giá khí nhập khẩu, trong khi hiện nay cả hai yếu tố này đều biến động mạnh và khó dự báo. Điều này khiến bài toán tài chính trở nên rủi ro hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Nếu không tháo gỡ kịp thời các vướng mắc về cơ chế, chính sách, tiến độ triển khai các dự án này sẽ tiếp tục bị chậm lại.

Việc xây dựng kho dự trữ xăng dầu đang được thúc đẩy, ông đánh giá thế nào?

Đây là việc lẽ ra phải làm từ lâu. Tuy nhiên, làm muộn vẫn tốt hơn là không làm. Vấn đề quan trọng nhất hiện nay không phải là vốn hay kỹ thuật, mà là cơ chế. Làm sao để tạo điều kiện cho nhà đầu tư thấy đây là cơ hội, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích và chia sẻ rủi ro đúng như tinh thần Chính phủ đã đề ra.

Có cần vai trò của doanh nghiệp đầu tàu trong câu chuyện này không?

Chính phủ đã xác định rõ vai trò nòng cốt của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam). Tuy nhiên, để thu hút thêm các nhà đầu tư, cần làm rõ hàng loạt vấn đề như: cơ chế giá, chính sách thuế, phí lưu trữ, quyền kinh doanh… Đặc biệt, không chỉ xây kho mà còn phải giải bài toán nguồn dầu đưa vào kho. Nếu các chính sách được thiết kế đồng bộ, tôi tin rằng các dự án kho dự trữ xăng dầu sẽ sớm được triển khai và đi vào thực tế.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Thanh Hiền (thực hiện)

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang