Cải tiến liên tục – Chìa khóa nâng tầm năng suất doanh nghiệp ngành nhựa
(VietQ.vn) - Trước yêu cầu thị trường về sản phẩm chất lượng ổn định, thân thiện môi trường và giá thành hợp lý, QCC – Nhóm kiểm soát chất lượng được xem là công cụ quản lý hiệu quả giúp doanh nghiệp phát huy nội lực và thúc đẩy cải tiến bền vững.
Triển khai phần mềm quản lý năng suất: Bước tiến quan trọng nâng cao hiệu quả sản xuất
Chất lượng hàng hóa: ‘Chìa khóa’ cải thiện năng suất và hiệu quả kinh doanh
Nâng cao năng suất gắn với tăng trưởng xanh: Hướng đi tất yếu của doanh nghiệp
QCC có nguồn gốc từ Nhật Bản, dựa trên triết lý quản lý chất lượng toàn diện (TQM), trong đó các nhóm nhỏ nhân viên cùng công đoạn tự nguyện họp định kỳ để phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, đề xuất giải pháp và triển khai theo chu trình PDCA (Plan – Do – Check – Act). Khác với cách tiếp cận kiểm tra chất lượng ở “cuối dây chuyền”, QCC tập trung xử lý vấn đề ngay tại nguồn phát sinh, từ đó giảm sai lỗi, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Đối với ngành nhựa, nơi các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, nguyên liệu, khuôn mẫu và thao tác vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, QCC càng cho thấy tính phù hợp. Thông qua các vòng tròn chất lượng, những sai lỗi nhỏ nhưng lặp đi lặp lại, những lãng phí tưởng chừng không đáng kể trong sản xuất được nhận diện một cách hệ thống. Quan trọng hơn, QCC giúp doanh nghiệp chuyển hóa kinh nghiệm thực tiễn của công nhân thành tri thức cải tiến, từ đó nâng cao năng suất một cách bền vững thay vì chỉ chạy theo sản lượng.
Bên trong xưởng sản xuất của Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Việt Nhật
Tại Việt Nam, mô hình này đã được giới thiệu và áp dụng hơn hai thập niên qua trong các chương trình nâng cao năng suất chất lượng quốc gia. Một trong những ví dụ điển hình trong ngành nhựa là Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Việt Nhật. Thay vì chỉ tăng cường khâu kiểm tra cuối cùng, Nhựa Việt Nhật thành lập các nhóm QCC gồm công nhân vận hành máy, kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trực tiếp. Các nhóm tiến hành thu thập dữ liệu thực tế, sử dụng các công cụ phân tích như biểu đồ Pareto, sơ đồ xương cá để xác định nguyên nhân gốc rễ. Sau quá trình thử nghiệm và điều chỉnh thông số kỹ thuật, doanh nghiệp đã giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm ở một số công đoạn, đồng thời tối ưu hóa luồng di chuyển nguyên vật liệu, rút ngắn thời gian chuyển đổi sản xuất. Kết quả đạt được không chỉ là sự ổn định chất lượng sản phẩm mà còn là cải thiện năng suất lao động và kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.
Không chỉ trong lĩnh vực sản xuất nhựa, QCC còn được áp dụng tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam ở các ngành khác. Đơn cử, Công ty TNHH Kỹ thuật Công nghệ Môi trường Long Trường Vũ đã đưa công cụ QCC vào hoạt động cải tiến nội bộ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành. Thông qua các nhóm cải tiến nhỏ, doanh nghiệp này đã rà soát quy trình xử lý công việc, giảm thời gian thực hiện một số khâu kỹ thuật và tăng tính phối hợp giữa các bộ phận. Việc áp dụng QCC không chỉ giúp tiết giảm chi phí mà còn tạo môi trường khuyến khích sáng kiến, phát huy vai trò chủ động của người lao động.
Thực tiễn cho thấy, giá trị lớn nhất mà QCC mang lại không chỉ nằm ở những con số về tỷ lệ lỗi giảm hay năng suất tăng, mà còn ở sự thay đổi trong tư duy quản lý. Khi người lao động được trao quyền tham gia giải quyết vấn đề, doanh nghiệp hình thành văn hóa cải tiến liên tục – yếu tố then chốt để phát triển bền vững trong dài hạn.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao năng suất quốc gia và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, những mô hình như QCC đang cho thấy vai trò quan trọng như một “đòn bẩy mềm” nhưng hiệu quả. Từ các nhà máy nhựa đến doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật, bài học chung là: cải tiến không nhất thiết phải bắt đầu từ những khoản đầu tư lớn, mà có thể bắt đầu từ chính trí tuệ và sự gắn kết của đội ngũ lao động trong từng công đoạn sản xuất, kinh doanh.
Bảo Linh









