Chuẩn hóa nhiên liệu và kiểm soát phát thải: Kinh nghiệm chính sách từ Philippines
(VietQ.vn) - Trước áp lực gia tăng ô nhiễm không khí và yêu cầu phát triển bền vững, Philippines đã xây dựng khung pháp lý chặt chẽ nhằm kiểm soát chất lượng nhiên liệu và phát thải.
Doanh nghiệp tăng khả năng đạt được mục tiêu nhờ áp dụng tiêu chuẩn ISO 31000
BIS ban hành tiêu chuẩn mới về thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật
Tiêu chuẩn ASTM về kiểm soát hàm lượng chì trong sơn
Luật Không khí sạch Philippines năm 1999 (RA 8749) công nhận rằng chất lượng nhiên liệu là yếu tố quyết định quan trọng đối với ô nhiễm không khí và hiệu suất phát thải. Một trong những nhiệm vụ cốt lõi của luật là ngăn ngừa, giảm thiểu và kiểm soát ô nhiễm không khí ngay từ nguồn phát sinh, trong đó bao gồm quản lý nhiên liệu và các phụ gia nhiên liệu được sử dụng trong các nguồn phát thải di động và cố định.
Luật áp dụng nguyên tắc rằng nhiên liệu sạch hơn sẽ cho phép công nghệ động cơ sạch hơn, từ đó giảm các khí thải gây hại như oxit lưu huỳnh (SOx), oxit nitơ (NOx), bụi mịn (PM), khí carbon monoxide (CO) và các chất ô nhiễm không khí độc hại.
Theo RA 8749, Chính phủ được giao nhiệm vụ thiết lập, thực thi các tiêu chuẩn về chất lượng nhiên liệu và phụ gia nhiên liệu phù hợp với mục tiêu cải thiện chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng; đảm bảo rằng không có loại nhiên liệu hoặc phụ gia nhiên liệu nào được phép bán, phân phối hoặc sử dụng nếu không tuân thủ các tiêu chuẩn quy định; và cấm sử dụng các phụ gia nhiên liệu làm gia tăng phát thải độc hại, làm suy giảm hệ thống kiểm soát khí thải hoặc gây rủi ro cho sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Luật nhấn mạnh các tiêu chuẩn dựa trên hiệu suất, tập trung vào tác động phát thải thay vì chỉ dựa vào thành phần hóa học, đồng thời hướng tới sự phù hợp với các thông số kỹ thuật quốc tế. Luật cũng yêu cầu thành lập các cơ quan kỹ thuật đa ngành để xây dựng tiêu chuẩn về nhiên liệu và phụ gia nhiên liệu, được gọi là Tiêu chuẩn Quốc gia Philippines (PNS).
Các PNS đối với sản phẩm và cơ sở dầu mỏ do Ủy ban Kỹ thuật về Sản phẩm và Phụ gia Dầu mỏ (TCPPA), Ủy ban Kỹ thuật về Quy trình và Cơ sở Dầu mỏ (TCPPF) thiết lập, thông qua Bộ Năng lượng Philippines (DOE), đảm bảo tính phù hợp và tương thích của nhiên liệu với nhu cầu hiện tại của người tiêu dùng, ngành vận tải và các nhà sản xuất được phục vụ bởi ngành công nghiệp dầu khí hạ nguồn.

Ảnh minh họa.
TCPPA và TCPPF bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, các bên liên quan trong ngành, các tổ chức học thuật và nhóm vận động. Điều này đảm bảo tính minh bạch, cân bằng và tin cậy, ngăn chặn việc các tiêu chuẩn về sản phẩm và cơ sở dầu mỏ bị chi phối bởi riêng cơ quan quản lý hoặc ngành công nghiệp. PNS cũng đảm bảo Philippines hội nhập với xu hướng toàn cầu về bảo vệ môi trường, bao gồm cải thiện thành phần nhiên liệu để nâng cao hiệu quả, giảm phát thải, cũng như khởi xướng các chương trình nhiên liệu sinh học và pha trộn nhiên liệu sinh học.
Ngoài ra, PNS còn đóng vai trò định hướng thiết kế kỹ thuật cho các hướng dẫn và thực hành an toàn đối với người lao động trong các cơ sở dầu mỏ, liên quan đến an toàn, sức khỏe và bảo vệ môi trường, đồng thời triển khai biện pháp giảm thiểu phù hợp như đã được quan sát và áp dụng trong ngành công nghiệp dầu khí hạ nguồn.
TCPPA và TCPPF đã sử dụng rộng rãi các tiêu chuẩn của ASTM International làm tài liệu tham chiếu trong quá trình xây dựng tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn ASTM cung cấp phương pháp thử nghiệm, thông số kỹ thuật và thực hành được quốc tế công nhận, giúp đảm bảo chất lượng nhiên liệu được đo lường chính xác, quản lý nhất quán, phù hợp với sự phát triển của công nghệ phương tiện và yêu cầu kiểm soát phát thải.
Các tiêu chuẩn này đóng vai trò trong việc phát triển, thử nghiệm và giám sát chất lượng sản phẩm của nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm diesel sinh học, ethanol sinh học, methyl ester từ dừa, khí dầu mỏ hóa lỏng và dầu hỏa. Các tiêu chuẩn được PNS tham chiếu bao gồm: Tiêu chuẩn quy định đối với ethanol nhiên liệu đã biến tính dùng để pha trộn với xăng sử dụng cho động cơ đánh lửa (D4806); Tiêu chuẩn quy định đối với xăng hàng không có chì (D910); Thực hành tiêu chuẩn về lấy mẫu thủ công dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ (D4057).
Đối với các quy trình và cơ sở dầu mỏ, tiêu chuẩn cũng được áp dụng nhằm đảm bảo các cơ sở được xây dựng và duy trì theo các thực hành an toàn tốt nhất. Các tiêu chuẩn được tham chiếu bao gồm: Phương pháp thử tiêu chuẩn về thử nghiệm chịu lửa của kết cấu và vật liệu xây dựng (E119); Tiêu chuẩn quy định đối với cốt liệu bê tông (C33); Phương pháp thử tiêu chuẩn đo điện trở suất đất bằng phương pháp bốn điện cực Wenner (G57).
Việc tham chiếu các tiêu chuẩn ASTM, cùng với việc liên tục cập nhật các tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm dầu mỏ và cơ sở hạ tầng, giúp đảm bảo quốc gia này hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, các cơ sở mới trong ngành nhiên liệu sẽ phải tích hợp tiêu chuẩn về khả năng chống chịu trong thiết kế để có thể thích ứng và giảm thiểu thách thức do biến đổi khí hậu gây ra. Các nghiên cứu cũng cần được thực hiện đối với các công nghệ nhiên liệu mới như nhiên liệu hàng không bền vững và các loại nhiên liệu thay thế khác nhằm nâng cao hiệu quả và giảm phát thải. Những hành động này phù hợp với tầm nhìn của DOE về một tương lai phát thải carbon thấp, an ninh năng lượng được cải thiện và giảm phụ thuộc vào sản phẩm dầu mỏ nhập khẩu. Các tiêu chuẩn sẽ đóng vai trò thiết yếu trong cả hai nỗ lực này.
Việc liên tục áp dụng và sử dụng các tiêu chuẩn ASTM cung cấp cho DOE nền tảng kỹ thuật vững chắc, thiết yếu cho việc xây dựng, cập nhật và thực thi PNS, đặc biệt trong lĩnh vực nhiên liệu và bảo vệ môi trường. Bằng cách gắn kết PNS với các tiêu chuẩn ASTM, DOE tăng cường độ tin cậy trong quản lý, thúc đẩy sự hài hòa với thị trường nhiên liệu toàn cầu, hỗ trợ tuân thủ Luật Không khí sạch, đồng thời tạo điều kiện cho các quyết định dựa trên bằng chứng nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường, trong khi vẫn đảm bảo độ tin cậy của nguồn cung nhiên liệu và an ninh năng lượng.
Hà My (theo ASTM)









