Chuỗi cung ứng nông sản sạch: Giải pháp nâng cao chất lượng và giảm thất thoát sau thu hoạch

author 06:05 19/04/2026

(VietQ.vn) - Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển mạnh từ sản xuất truyền thống sang nông nghiệp hàng hóa và xuất khẩu, vấn đề xây dựng chuỗi cung ứng nông sản sạch trở thành yêu cầu cấp thiết. Không chỉ dừng lại ở việc tăng năng suất, ngành nông nghiệp đang đối mặt với bài toán lớn hơn: nâng cao chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thất thoát sau thu hoạch vốn vẫn đang ở mức cao.

Sự kiện: Chuyên đề: NÂNG CAO NĂNG SUẤT CHẤT LƯỢNG

Thất thoát sau thu hoạch vẫn là “nút thắt” lớn

Theo các nghiên cứu trong ngành nông nghiệp, tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch của nông sản Việt Nam vẫn dao động khoảng 20–40%, tùy từng loại sản phẩm, đặc biệt cao ở nhóm rau quả và trái cây tươi do đặc tính dễ hư hỏng trong quá trình bảo quản và vận chuyển

Nguyên nhân chủ yếu đến từ hạn chế trong khâu thu hoạch, bảo quản, logistics và chế biến sau thu hoạch. Bên cạnh đó, hệ thống kho lạnh và công nghệ bảo quản hiện đại chưa được triển khai đồng bộ, khiến chất lượng nông sản giảm nhanh trước khi đến tay người tiêu dùng.

Nhiều chuyên gia cũng chỉ ra rằng công nghệ sau thu hoạch tại Việt Nam vẫn còn lạc hậu so với yêu cầu thị trường, trong khi đây lại là mắt xích quyết định giá trị cuối cùng của nông sản.

Một hạn chế lớn của nông nghiệp Việt Nam là tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi giá trị. Điều này khiến việc kiểm soát chất lượng không đồng nhất, đồng thời làm gia tăng rủi ro trong thu hoạch và tiêu thụ.

Theo thông tin đăng tải trên truyền thông, việc thiếu liên kết giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp - thị trường là nguyên nhân khiến chuỗi cung ứng nông sản chưa bền vững, gây khó khăn trong việc áp dụng tiêu chuẩn chất lượng đồng bộ.

Khi chuỗi cung ứng bị đứt gãy, nông sản thường bị bán vội tại ruộng hoặc qua nhiều khâu trung gian, dẫn đến giảm giá trị và tăng tỷ lệ thất thoát.

Giải pháp phát triển chuỗi lạnh và công nghệ sau thu hoạch

Một trong những giải pháp quan trọng hiện nay là phát triển chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), bao gồm hệ thống bảo quản, vận chuyển và phân phối được kiểm soát nhiệt độ xuyên suốt.

Việc áp dụng chuỗi lạnh giúp kéo dài thời gian bảo quản, giảm hư hỏng và giữ ổn định chất lượng nông sản. Bên cạnh đó, các công nghệ như bảo quản khí quyển điều chỉnh (CA), bao gói khí biến đổi (MAP) hay chế biến sâu cũng đang được khuyến khích áp dụng để giảm thất thoát sau thu hoạch.

Các nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp cho thấy, nếu áp dụng đồng bộ công nghệ sau thu hoạch, tỷ lệ hao hụt có thể giảm đáng kể, đồng thời nâng cao giá trị thương phẩm của nông sản khi xuất khẩu.

Doanh nghiệp Việt xây dựng chuỗi cung ứng nông sản sạch

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã chủ động xây dựng mô hình chuỗi cung ứng nông sản sạch theo hướng khép kín, kiểm soát từ vùng nguyên liệu đến phân phối.

Vinamilk là một trong những doanh nghiệp tiêu biểu trong việc xây dựng chuỗi cung ứng nông nghiệp khép kín. Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ trang trại bò sữa, thu mua nguyên liệu, chế biến đến phân phối trong nước và xuất khẩu.

Hệ thống trang trại bò sữa công nghệ cao của Vinamilk tại Việt Nam, nơi doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.

Theo các phân tích về chuỗi cung ứng của Vinamilk, doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống trang trại quy mô lớn đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng đồng nhất trong sản xuất. Đồng thời, Vinamilk cũng hướng đến mô hình “chuỗi cung ứng xanh” nhằm tối ưu vận hành và giảm tác động môi trường.

Nafoods Group là doanh nghiệp nổi bật trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu nông sản, đặc biệt là trái cây nhiệt đới. Doanh nghiệp này xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng liên kết vùng nguyên liệu với nông dân, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP và đầu tư mạnh vào chế biến sâu. Theo các nguồn báo chí kinh tế, Nafoods tập trung phát triển vùng nguyên liệu đạt chuẩn để nâng cao giá trị xuất khẩu thay vì xuất khẩu thô.

Vùng nguyên liệu và nhà máy chế biến nông sản của Nafoods Group, mô hình liên kết chuỗi giá trị từ nông dân đến xuất khẩu trái cây chế biến sâu.

Mô hình này giúp giảm thất thoát sau thu hoạch, đồng thời đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường như châu Âu và Mỹ.

Vina T&T Group là một trong những doanh nghiệp xuất khẩu trái cây tươi lớn của Việt Nam, với thị trường chủ lực là Mỹ, Úc và châu Âu. Doanh nghiệp xây dựng chuỗi cung ứng từ vùng trồng đạt chuẩn GlobalGAP, kết hợp hệ thống xử lý sau thu hoạch và đóng gói hiện đại nhằm đảm bảo chất lượng trước khi xuất khẩu. Nhờ kiểm soát chặt chẽ toàn chuỗi, Vina T&T đã đưa nhiều loại trái cây Việt Nam vào các hệ thống phân phối quốc tế.

Vùng trồng trái cây đạt chuẩn GlobalGAP của Vina T&T Group tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi doanh nghiệp liên kết với nông dân để kiểm soát chất lượng từ khâu canh tác phục vụ xuất khẩu.

Chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng nông sản

Bên cạnh yếu tố vật lý như kho lạnh và logistics, chuyển đổi số đang trở thành xu hướng quan trọng trong chuỗi cung ứng nông sản hiện đại.

Việc áp dụng mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và hệ thống dữ liệu sản xuất giúp minh bạch hóa toàn bộ quá trình từ nông trại đến bàn ăn. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

Chuỗi cung ứng nông sản sạch không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là bài toán tổng thể liên quan đến tổ chức sản xuất, công nghệ bảo quản và liên kết thị trường. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc giảm thất thoát sau thu hoạch và nâng cao chất lượng nông sản sẽ là yếu tố then chốt giúp nông nghiệp Việt Nam nâng cao giá trị và sức cạnh tranh.

Từ thực tế của các doanh nghiệp như Vinamilk, Nafoods Group và Vina T&T Group có thể thấy rõ xu hướng tất yếu: Phát triển chuỗi cung ứng khép kín, ứng dụng tiêu chuẩn quốc tế và tăng cường kiểm soát chất lượng toàn chuỗi chính là chìa khóa để nông sản Việt Nam nâng tầm trên thị trường toàn cầu.

Cẩm Anh

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang