Khi năng suất trở thành thước đo của phát triển bền vững

author 06:47 20/02/2026

(VietQ.vn) - Trong khi tăng trưởng GDP cả nước tiếp tục duy trì ở mức khá cao, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn khoảng cách xa so với nhiều quốc gia trong khu vực, có thể trở thành điểm nghẽn lớn nhất của mô hình tăng trưởng hiện nay.

Trao đổi với phóng viên Chất lượng Việt Nam, PGS. TS. Ngô Văn Quang, Trưởng khoa Kinh doanh số, Trường Kinh tế, Đại học Công Nghiệp Hà Nội đã đưa ra phân tích về những nguyên nhân cốt lõi, đồng thời chỉ ra các trụ cột đột phá về công nghiệp, quản trị, chuyển đổi số và nhân lực nhằm tạo ra “năng suất nhảy vọt” cho nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.

Thưa ông, năng suất lao động luôn được xem là “chìa khóa vàng” cho tăng trưởng dài hạn. Theo ông, đâu là nguyên nhân gốc rễ khiến năng suất lao động của Việt Nam vẫn thấp hơn đáng kể so với các nước trong khu vực, dù tốc độ tăng trưởng GDP khá cao trong nhiều năm qua?

Có thể nói, năng suất lao động là “chìa khóa vàng” của tăng trưởng dài hạn, phản ánh trực tiếp giá trị gia tăng mà mỗi người lao động tạo ra và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh nguồn lực ngày càng hạn chế. Nâng cao năng suất lao động vì vậy là động lực cốt lõi để hiện thực hóa mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.

Tuy nhiên, tính đến năm 2024, năng suất lao động của Việt Nam chỉ đạt khoảng 7.200–8.500 USD/lao động/năm, thấp xa so với nhiều quốc gia trong khu vực, cho thấy khoảng cách lớn về chất lượng tăng trưởng dù GDP tăng khá cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ cấu trúc kinh tế còn dựa nhiều vào các ngành giá trị gia tăng thấp, hạn chế về quản trị, công nghệ, kỹ năng lao động và mức độ tự động hóa, số hóa, trong khi nhiều sản phẩm vẫn xuất khẩu dưới dạng thô.

Mặc dù GDP của Việt Nam đã tăng nhanh, nhưng “động cơ năng suất” chưa được cải thiện tương xứng, trở thành điểm nghẽn lớn nhất của mô hình tăng trưởng hiện nay. 

PGS. TS. Ngô Văn Quang, Trưởng khoa Kinh doanh số, Trường Kinh tế, Đại học Công Nghiệp Hà Nội

Chuyển đổi số và đổi mới công nghệ được coi là động lực lớn nhằm tăng năng suất. Ông đánh giá như thế nào về mức độ ứng dụng công nghệ, trí tuệ nhân tạo trong doanh nghiệp Việt hiện nay? Nhất là đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ khi tham gia vào quá trình này?

Chuyển đổi số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo hiện nay chính là động cơ mạnh nhất để tạo ra “năng suất nhảy vọt” cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế đang tồn tại một bức tranh “hai tốc độ”.

Ở nhóm doanh nghiệp lớn và FDI, mức độ ứng dụng công nghệ đã tương đối tốt: hệ thống ERP, tự động hóa dây chuyền, robot công nghiệp, quản trị chất lượng số hóa, phân tích dữ liệu và thậm chí AI đã bắt đầu được triển khai trong một số khâu sản xuất, logistics và bán hàng. Đây là nhóm có năng suất cao và đang kéo mặt bằng năng suất của nền kinh tế đi lên.

Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa – chiếm hơn 95% số doanh nghiệp – mới dừng lại ở mức “số hóa bề mặt” như kế toán, marketing, nhưng chưa đi vào số hóa quy trình lõi như sản xuất, kho vận, chất lượng, kế hoạch. Khoảng cách này khiến năng suất lao động toàn bộ nền kinh tế bị kéo chậm lại.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chậm chuyển đổi số không phải vì thiếu quyết tâm, mà chủ yếu do hạn chế về nguồn lực. Để SME có thể tham gia hiệu quả, cần chuyển từ cách làm manh mún sang tiếp cận theo hệ sinh thái và chuỗi giá trị. Trọng tâm là ba giải pháp: xây dựng khung chuyển đổi số theo từng ngành để doanh nghiệp biết bắt đầu từ đâu và đi theo lộ trình phù hợp; phát triển các nền tảng số dùng chung và dịch vụ thuê bao (SaaS/Cloud) nhằm giảm chi phí đầu tư ban đầu; đồng thời hình thành mạng lưới chuyên gia tư vấn giúp SME có chiến lược dài hạn và ứng dụng công nghệ một cách thực chất.

Khi đó, chuyển đổi số sẽ không chỉ dừng ở việc mua phần mềm, mà trở thành công cụ nâng cao năng suất, giúp SME tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và góp phần nâng mặt bằng năng suất của nền kinh tế.

Một trong những “điểm nghẽn” của năng suất là chất lượng nguồn nhân lực. Theo ông, giải pháp nào để Việt Nam có thể nâng tầm kỹ năng, trình độ lao động, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế trong thời đại mới?

Một điểm nghẽn lớn của năng suất lao động Việt Nam hiện nay là sự thiếu hụt và yếu kém về kỹ năng của người lao động và đội ngũ quản lý trung gian – lực lượng trực tiếp quyết định hiệu quả sản xuất. Để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế công nghệ cao giai đoạn 2026–2030, cần triển khai chương trình nâng cấp nhân lực dựa trên bốn khía cạnh chính:

Thứ nhất, tái cấu trúc mạnh giáo dục nghề và đào tạo kỹ thuật theo chuẩn doanh nghiệp. Chuyển từ đào tạo theo môn học sang đào tạo theo chuẩn kỹ năng, chuẩn đầu ra và vị trí việc làm, tăng thời lượng thực hành, mô phỏng dây chuyền số, và học theo dự án thực tế.

Thứ hai, mở rộng mô hình đào tạo kép: Doanh nghiệp tham gia trực tiếp thiết kế chuẩn đầu ra, đánh giá năng lực và tiếp nhận học viên thực tập có trả lương. Điều này giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sản xuất, giúp SV ra trường có thể làm việc được ngay và DN giảm chi phí đào tạo và đào tạo lại nhân sự.

Thứ ba, triển khai chương trình upskilling – reskilling quy mô lớn cho lực lượng lao động đang làm việc. Trọng tâm là kỹ năng số, văn hoá chất lượng, tư duy cải tiến liên tục, vận hành tự động hóa và phân tích dữ liệu.

Thứ tư, xây dựng văn hóa lao động với tác phong công nghiệp như một năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong số các yếu tố là đúng giờ, đúng quy trình, đúng tiêu chuẩn, tinh thần kỷ luật và tinh thần cải tiến đổi mới sáng tạo trong công việc.

Hướng đến mục tiêu dài hạn, nhằm thúc đẩy Việt Nam trở thành nền kinh tế năng suất cao, theo ông đâu là khâu cần đột phá trước tiên: công nghệ – con người – thể chế ? Và vai trò của chính sách quốc gia sẽ định hình như thế nào về năng suất?

Để Việt Nam trở thành nền kinh tế năng suất cao, cần tiếp cận một cách tổng thể nhưng có thứ tự ưu tiên rõ ràng: thể chế, con người, công nghệ và văn hóa năng suất. Đầu tiên là thể chế với môi trường chính sách minh bạch, ổn định và thủ tục tinh gọn để tạo niềm tin cho đầu tư dài hạn. Tiếp đến là con người, yếu tố quyết định để tạo ra năng suất, đặc biệt là đội ngũ quản lý trung gian và kỹ thuật vận hành. Trên nền tảng đó, công nghệ – nhất là tự động hóa, dữ liệu và AI – trở thành động cơ tăng tốc năng suất. Cuối cùng, văn hóa năng suất giữ vai trò duy trì và lan tỏa cải tiến liên tục, biến hiệu quả thành thói quen tổ chức.

Để đưa năng suất lao động trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng dài hạn, Việt Nam cần một chính sách quốc gia về năng suất được thiết kế bài bản, có trọng tâm và gắn chặt với cấu trúc của nền kinh tế. 

Chính sách quốc gia về năng suất cũng cần được xây dựng theo năm nguyên tắc cốt lõi: chuyển từ phong trào sang hệ thống với mục tiêu và cơ chế giám sát rõ ràng; lấy ngành làm trung tâm với bộ chỉ số, lộ trình công nghệ và kỹ năng riêng; ưu tiên khu vực SME – lực lượng quyết định mặt bằng năng suất; hình thành hệ thống dữ liệu năng suất quốc gia để đo lường TFP và năng suất theo ngành, vùng, chuỗi giá trị; đồng thời kết nối các trụ cột chính sách về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, doanh nhân và nhân lực thành một kiến trúc năng suất thống nhất.

Xin trân trọng cảm ơn ông!

Bảo LInh (thực hiện)

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang