Lúa phát thải thấp - 'cú hích' kép cho năng suất và môi trường

author 08:46 20/03/2026

(VietQ.vn) - Không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang cho thấy hiệu quả rõ rệt về năng suất và chi phí. Từ An Giang đến Đồng bằng sông Hồng, những thay đổi trong quy trình canh tác đang giúp nông dân tăng thu nhập, đồng thời mở ra hướng đi bền vững cho ngành lúa gạo Việt Nam.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu thị trường ngày càng khắt khe, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước áp lực phải thay đổi. Không còn chỉ là câu chuyện sản lượng, bài toán đặt ra hiện nay là làm sao vừa nâng cao năng suất, vừa giảm chi phí và kiểm soát phát thải.

Mô hình sản xuất lúa phát thải thấp đang dần trở thành lời giải hiệu quả cho bài toán này. Tại An Giang - một trong những địa phương dẫn đầu về sản xuất lúa với hơn 600.000ha canh tác, sản lượng trên 8,7 triệu tấn mỗi năm, việc áp dụng mô hình lúa phát thải thấp đã mang lại kết quả rõ nét. Nông dân chuyển sang áp dụng đồng bộ các quy trình như “1 phải, 5 giảm”, “3 giảm, 3 tăng”, tưới ướt - khô xen kẽ và sử dụng chế phẩm sinh học xử lý rơm rạ. Những thay đổi tưởng chừng nhỏ trong kỹ thuật canh tác lại tạo ra tác động lớn đến hiệu quả sản xuất.

Canh tác lúa theo hướng xanh, giảm phát thải đang mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành lúa gạo Việt Nam.

Thực tế cho thấy, chi phí đầu vào được cắt giảm đáng kể nhờ giảm lượng giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời tiết kiệm nước tưới. Tuy nhiên, năng suất không những không giảm mà còn được cải thiện. Tại nhiều mô hình ở An Giang, năng suất tăng khoảng 0,7 - 0,8 tấn/ha, trong khi chi phí giảm từ 3,3 đến 4,1 triệu đồng/ha. Nhờ đó, lợi nhuận của nông dân tăng thêm từ 6,1 đến 9,35 triệu đồng/ha, tương đương mức tăng khoảng 30% so với phương thức canh tác truyền thống.

Hiệu quả không chỉ dừng ở quy mô địa phương. Trên phạm vi toàn vùng, sau hơn hai năm triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, diện tích canh tác đã đạt gần 355.000ha, vượt xa kế hoạch ban đầu. Các số liệu tổng hợp cho thấy lượng khí nhà kính giảm từ 25% đến 44%, chi phí sản xuất giảm 5%–13%, trong khi năng suất tăng khoảng 12%. Đáng chú ý, lợi nhuận trung bình của nông dân tăng thêm khoảng 6 triệu đồng/ha mỗi vụ.

Không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế, mô hình còn mang lại lợi ích môi trường rõ rệt. Lượng phát thải giảm từ 7,5 đến 8,1 tấn CO₂ tương đương/ha, góp phần quan trọng vào mục tiêu giảm phát thải của ngành nông nghiệp. Việc quản lý nước theo phương pháp tưới ướt - khô xen kẽ và xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học giúp hạn chế phát sinh khí methane là một trong những tác nhân chính gây hiệu ứng nhà kính trong sản xuất lúa.

Ở Đồng bằng sông Hồng, mô hình lúa phát thải thấp cũng đang được triển khai như một hướng đi mới trong chuyển đổi xanh. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn nâng cao chất lượng hạt gạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đây được xem là bước chuyển quan trọng, giúp khu vực này bắt kịp xu thế phát triển bền vững đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.

Một điểm đáng chú ý khác là sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Nông dân không còn sản xuất đơn lẻ mà dần tham gia vào các hợp tác xã, tổ hợp tác và liên kết với doanh nghiệp. Hiện đã có hơn 1.100 hợp tác xã tham gia vào mô hình, trong đó khoảng 600 đơn vị có liên kết tiêu thụ với doanh nghiệp, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc tổ chức sản xuất theo chuỗi không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tăng khả năng kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Song song với đó, các cơ chế quản lý mới như hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) đang từng bước được triển khai. Đây là nền tảng quan trọng để ngành lúa gạo Việt Nam tiến tới tham gia thị trường tín chỉ carbon là một hướng đi giàu tiềm năng trong bối cảnh kinh tế xanh.

Có thể thấy, mô hình lúa phát thải thấp không chỉ đơn thuần là giải pháp môi trường mà còn là đòn bẩy nâng cao năng suất và giá trị sản xuất. Khi chi phí được kiểm soát, năng suất tăng và đầu ra được đảm bảo, người nông dân trở thành đối tượng hưởng lợi trực tiếp.

Trong dài hạn, việc nhân rộng mô hình này sẽ góp phần tái cấu trúc ngành lúa gạo theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là cơ hội để nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, thích ứng với những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.

Hiền Anh

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang