Nâng cao năng lực quản lý năng suất chất lượng ngay từ khâu đào tạo
(VietQ.vn) - Việc đưa quản lý năng suất chất lượng vào đào tạo đại học đang mở ra hướng đi chiến lược, góp phần hình thành thế hệ nhân lực trẻ có tư duy hệ thống, năng lực quản trị hiện đại và khả năng thích ứng với nền kinh tế số.
Sự kiện: Chuyên đề: NÂNG CAO NĂNG SUẤT CHẤT LƯỢNG
Tăng cường khai thác tài sản trí tuệ nhằm nâng cao năng suất sản phẩm
Sản xuất xanh và ESG: Tăng năng suất, nâng chất lượng trong kỷ nguyên số
Phát triển năng suất bền vững dựa trên ESG
Trong bối cảnh nâng cao năng suất chất lượng (NSCL) ngày càng trở thành yêu cầu cốt lõi đối với phát triển kinh tế bền vững và năng lực cạnh tranh quốc gia, việc đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức, kỹ năng về quản lý NSCL ngay từ bậc đại học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Xuất phát từ yêu cầu đó, hoạt động đào tạo quản lý năng suất và chất lượng cho sinh viên các trường đại học khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh (nhiệm vụ thuộc Chương trình 1322) đã được triển khai nhằm hình thành nền tảng tri thức, kỹ năng và tư duy quản lý NSCL cho sinh viên, qua đó góp phần phát triển nguồn nhân lực phục vụ nâng cao năng suất ở cấp quốc gia, ngành, địa phương và doanh nghiệp.
Việc nâng cao năng suất chất lượng trong đào tạo đang dần được nhiều trường chú trọngThực tế cho thấy, một trong những hạn chế lớn hiện nay là khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp vẫn thiếu kỹ năng thực hành, đặc biệt là năng lực tổ chức công việc theo quy trình, kiểm soát chất lượng và cải tiến hiệu suất. Trong khi đó, quản lý NSCL lại là lĩnh vực đòi hỏi khả năng vận dụng tổng hợp, từ hiểu biết về tiêu chuẩn, quy trình đến kỹ năng phân tích và tối ưu hệ thống. Việc tích hợp các nội dung này vào chương trình đào tạo giúp sinh viên tiếp cận sớm với thực tiễn, từng bước hình thành tư duy làm việc có hệ thống thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một cách thụ động.
Cùng với sự thay đổi trong cách tiếp cận đào tạo, các công cụ quản lý như Lean, Kaizen, 5S hay Six Sigma cũng không còn bị giới hạn trong phạm vi doanh nghiệp mà đang dần trở thành năng lực cá nhân thiết yếu. Những phương pháp này giúp người lao động nhận diện lãng phí, chuẩn hóa quy trình và liên tục cải tiến hiệu quả công việc. Khi được trang bị ngay từ giảng đường, sinh viên sẽ có lợi thế rõ rệt khi gia nhập thị trường lao động, rút ngắn thời gian thích nghi và nhanh chóng tham gia vào các hoạt động tạo giá trị cho doanh nghiệp.

Quá trình hình thành năng lực quản lý NSCL cho nhân lực trẻ cũng cho thấy vai trò quan trọng của sự liên kết giữa nhà trường, doanh nghiệp và các cơ quan quản lý. Nhà trường cung cấp nền tảng lý thuyết và phương pháp luận, doanh nghiệp mang đến môi trường thực tiễn với các bài toán cụ thể, trong khi các tổ chức chuyên môn định hướng tiêu chuẩn và khung năng lực. Sự kết nối này tạo nên một hệ sinh thái học tập liên tục, nơi kiến thức không chỉ được truyền đạt mà còn được kiểm chứng và hoàn thiện thông qua trải nghiệm thực tế.
Theo PGS. TS Bùi Anh Tuấn – nguyên Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương, từ trước tới nay, chúng ta mới chủ yếu đặt việc đào tạo, tư vấn trực tiếp cho doanh nghiệp, chủ doanh nghiệp và người lao động mới chỉ hiểu và triển khai một số vấn đề cụ thể, áp dụng một số mô hình, phương pháp, công cụ để tăng năng suất chất lượng. Còn vấn đề năng suất chất lượng chưa trở thành văn hóa của doanh nghiệp.
Theo quan điểm ông Tuấn, cần giải quyết vấn đề từ gốc để văn hóa năng suất chất lượng thấm đẫm trong mọi doanh nghiệp, mọi người lao động. Đồng thời, vấn đề năng suất chất lượng không còn là vấn đề của chủ doanh nghiệp hoặc một vài quản lý mà phải là vấn đề của mỗi người lao động ở bất kỳ vị trí nào. “Quan trọng nhất là mọi người lao động đều có nhận thức, thái độ, năng lực, kỹ năng cần và đủ để giúp tăng năng suất chất lượng của doanh nghiệp và hệ thống”, ông Tuấn chia sẻ và nhấn mạnh việc đào tạo nhận thức, kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm về NSCL cần tiến hành từ các cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng nghề… và xa hơn nữa là từ các trường phổ thông.
Ở tầm vĩ mô, nâng cao năng suất lao động được xác định là động lực cốt lõi để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới. Điều này đồng nghĩa với việc chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là lực lượng lao động trẻ, sẽ đóng vai trò quyết định. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, người lao động không chỉ cần kỹ năng nghề nghiệp mà còn phải có năng lực quản trị, khả năng làm việc theo quy trình chuẩn hóa và tư duy cải tiến liên tục. Năng suất vì thế không còn là kết quả đầu ra, mà trở thành một năng lực cốt lõi cần được hình thành từ sớm.
Nhìn rộng hơn, việc đưa quản lý NSCL vào giáo dục đại học không nên dừng lại ở các chương trình thí điểm mà cần được phát triển thành một chiến lược dài hạn. Điều này đòi hỏi sự chuẩn hóa chương trình đào tạo, đầu tư vào đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn và xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp. Khi những yếu tố này được triển khai đồng bộ, hệ sinh thái năng suất sẽ dần hình thành, tạo nền tảng cho một lực lượng lao động có khả năng cải tiến và đổi mới liên tục.
Bảo Linh









