Nâng chất lượng nguồn nhân lực để bứt phá năng suất
(VietQ.vn) - Nếu vốn vật chất và tài nguyên thiên nhiên có giới hạn thì vốn nhân lực có thể liên tục được bồi đắp thông qua giáo dục, đào tạo, tri thức và kỹ năng. Vì vậy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ là yêu cầu của thị trường lao động, mà còn là giải pháp nền tảng để Việt Nam cải thiện năng suất, nâng sức cạnh tranh và tạo động lực tăng trưởng dài hạn.
Nâng năng suất ngành nhựa: Doanh nghiệp đang tìm 'dư địa' ở đâu?
Nâng năng suất lao động: Từ bài toán nguồn nhân lực đến kiến tạo một thị trường lao động hiện đại
Năng suất lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố, trong đó vốn vật chất, vốn nhân lực và tài nguyên thiên nhiên là những nguồn lực quan trọng. Nếu vốn vật chất và tài nguyên thiên nhiên có giới hạn, vốn nhân lực lại có khả năng được bồi đắp và gia tăng giá trị thông qua giáo dục, đào tạo, tích lũy tri thức và kỹ năng. Do đó, nâng cao năng suất lao động theo cách hiệu quả nhất là tăng chất lượng nguồn vốn nhân lực của nền kinh tế.
Nói cách khác, khi người lao động có trình độ, kỹ năng và khả năng thích ứng tốt hơn, doanh nghiệp có thể khai thác hiệu quả hơn máy móc, công nghệ và các nguồn lực, từ đó tạo ra nhiều giá trị hơn với cùng một lượng đầu vào.
Nếu như vốn vật chất và tài nguyên thiên nhiên là hữu hình thì vốn nhân lực là vô hình, đôi khi là vô hạn. (Ảnh TTXVN)
Tăng tỷ trọng lao động kỹ thuật cao
Theo Báo cáo Năng suất Việt Nam năm 2025, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam đã có những chuyển biến tích cực. Tỷ trọng lao động chuyên môn kỹ thuật bậc cao tăng từ 5,1% lên 7,5%, trong khi tỷ trọng lao động giản đơn giảm mạnh từ 39% xuống còn 25,6%.
Sự dịch chuyển này phần nào cho thấy cơ cấu lao động đang từng bước thay đổi theo hướng nâng cao chất lượng, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của quá trình hiện đại hóa sản xuất và ứng dụng khoa học, công nghệ.
Tuy nhiên, những chuyển biến tích cực chưa đủ thu hẹp khoảng cách về chất lượng nguồn nhân lực với các nền kinh tế đi trước trong khu vực. Trình độ kỹ năng và tay nghề của lực lượng lao động Việt Nam vẫn còn thấp và phân hóa mạnh. Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt khoảng 28-29%, thấp hơn đáng kể so với một số nền kinh tế như Thái Lan, Malaysia, Hàn Quốc và Singapore. Điều này cho thấy dư địa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vẫn còn rất lớn.
Không chỉ là câu chuyện về bằng cấp, vấn đề quan trọng hơn nằm ở khả năng đáp ứng yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Chất lượng đào tạo nghề và mức độ gắn kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp chưa cao. Tình trạng đào tạo chưa sát nhu cầu sản xuất, kinh doanh khiến thị trường vẫn tồn tại nghịch lý “thừa thầy, thiếu thợ”, trong khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lao động có kỹ năng phù hợp.
Trong khi đó, tại một số quốc gia như Hàn Quốc, Singapore và Malaysia, sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo đã được chú trọng, giúp chương trình đào tạo bám sát hơn nhu cầu của thị trường. Người học không chỉ được trang bị kiến thức mà còn có cơ hội tiếp cận thực tiễn sản xuất, qua đó rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng lao động.
Chuyển từ “số lượng” sang “chất lượng”
Từ thực tế trên, Báo cáo Năng suất Việt Nam năm 2025 đề xuất chuyển trọng tâm chính sách lao động - việc làm từ “số lượng” sang “chất lượng”. Thay vì chỉ quan tâm đến việc tạo thêm việc làm hoặc gia tăng quy mô lực lượng lao động, cần chú trọng nâng cao kỹ năng, tay nghề và khả năng đổi mới của người lao động.
Đây là nền tảng để doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn vốn, công nghệ và các nguồn lực, qua đó nâng cao năng suất lao động và năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
Một trong những ưu tiên là đổi mới căn bản hệ thống giáo dục nghề nghiệp, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, khu công nghiệp và khu công nghệ cao. Chương trình đào tạo cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường, tăng thời lượng thực hành và thúc đẩy mô hình “học đi đôi với làm”.
Cùng với kỹ năng nghề, kỹ năng số, kỹ năng quản trị và khả năng đổi mới cũng cần được coi trọng. Đặc biệt, lực lượng lao động tại khu vực doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ nâng cao năng lực để có thể tiếp nhận, làm chủ và ứng dụng công nghệ mới.
Khi người lao động có khả năng sử dụng công nghệ tốt hơn, doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn có điều kiện cải tiến quy trình, giảm lãng phí, tiết kiệm chi phí và tạo ra những sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế số
Yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành những động lực quan trọng của tăng trưởng. Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi.
Trong đó, phát triển nguồn nhân lực trình độ cao được xác định là yêu cầu quan trọng nhằm đáp ứng quá trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Cùng với đó là việc xây dựng cơ chế, chính sách đặc biệt để thu hút và trọng dụng nhân tài.
Điều này cho thấy câu chuyện năng suất không thể tách rời câu chuyện phát triển con người. Công nghệ có thể giúp thay đổi phương thức sản xuất, nhưng khả năng khai thác công nghệ đến đâu vẫn phụ thuộc rất lớn vào trình độ và kỹ năng của người lao động.
Đầu tư cho nguồn nhân lực vì thế không chỉ tạo ra lực lượng lao động có kỹ năng tốt hơn, mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng suất, tăng sức cạnh tranh và nền kinh tế sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để Việt Nam đẩy mạnh tăng trưởng và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.
Hoàng Bách












