Những điểm đáng chú ý về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc hàng hóa
(VietQ.vn) -Thực trạng thiếu minh bạch dữ liệu sản phẩm đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý số, dự thảo Nghị định mới kỳ vọng tạo đột phá trong định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc hàng hóa.
Sự kiện: Truy xuất nguồn gốc
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa: Bảo đảm minh bạch theo 4 nguyên tắc
Mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc: 'Chìa khóa' nâng tầm nông sản Việt
Phú Thọ đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm hàng hóa
Trong bối cảnh thị trường ngày càng phát triển, thực trạng quản lý sản phẩm, hàng hóa tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều khoảng trống, đặc biệt là về minh bạch thông tin và truy xuất nguồn gốc. Không ít vụ việc hàng giả, hàng kém chất lượng, hàng không rõ xuất xứ bị phát hiện thời gian qua cho thấy những hạn chế của phương thức quản lý truyền thống.
Hiện nay, dữ liệu về sản phẩm vẫn phân tán ở nhiều hệ thống khác nhau, thiếu tính kết nối và đồng bộ. Doanh nghiệp quản lý theo cách riêng, cơ quan quản lý nắm giữ dữ liệu theo từng lĩnh vực, trong khi người tiêu dùng gần như không có công cụ để kiểm chứng thông tin. Khi xảy ra vi phạm, việc truy vết nguồn gốc gặp khó khăn, thậm chí không thể xác định đầy đủ trách nhiệm của các bên trong chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, việc xác thực dữ liệu vẫn chủ yếu dựa trên giấy tờ hoặc các hình thức điện tử rời rạc, chưa có cơ chế bảo đảm tính toàn vẹn và tin cậy. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước mà còn ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh, gây bất lợi cho những doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Trong bối cảnh đó, dự thảo Nghị định của Chính phủ về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa được xây dựng nhằm tạo ra một khung pháp lý đồng bộ, chuyển từ quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu số. Dự thảo Nghị định còn đặt nền tảng quản lý bằng dữ liệu số, quy định rõ trách nhiệm, kết nối liên ngành và minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng.
Dự thảo Nghị định là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu. Ảnh minh họa
Trước hết, dự thảo quy định thiết lập Nền tảng quốc gia và Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa. Theo Điều 1 và Điều 4 dự thảo Nghị định của Chính phủ quy định về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa việc xây dựng và vận hành Nền tảng quốc gia về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa cùng với Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa theo nguyên tắc quản lý tập trung, thống nhất từ trung ương đến địa phương.
Thứ hai, mỗi sản phẩm, hàng hóa sẽ được cấp một mã định danh duy nhất (UID). Mã này được tạo lập tự động trên hệ thống và sử dụng xuyên suốt vòng đời sản phẩm, từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đối với các sản phẩm đã có mã quốc tế như GTIN, UID sẽ đóng vai trò liên kết và đối chiếu dữ liệu.
Thứ ba, dự thảo đưa ra khái niệm định danh phi tập trung (DID) cho các chủ thể tham gia hệ thống. Mỗi tổ chức, cá nhân được cấp một mã DID duy nhất kèm theo cặp khóa mã hóa (khóa bí mật và khóa công khai), phục vụ việc xác thực danh tính và giao dịch dữ liệu. Quy định này cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về bảo mật và tuân thủ pháp luật liên quan đến dữ liệu cá nhân, an ninh mạng.
Thứ tư, cơ chế chứng chỉ số và bằng chứng số được áp dụng trong toàn bộ quá trình tạo lập, chia sẻ và xác minh dữ liệu. Mỗi chứng chỉ số phải được ký bằng khóa bí mật của bên phát hành, đồng thời công khai các thông tin cần thiết để xác minh. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu trên hệ thống.
Thứ năm, dự thảo quy định bắt buộc truy xuất nguồn gốc tại các mốc quan trọng trong chuỗi cung ứng. Cụ thể, việc ghi nhận dữ liệu phải được thực hiện tối thiểu tại công đoạn cuối sản xuất, thời điểm hoàn tất thủ tục nhập khẩu và khi sản phẩm được bán đến tay người tiêu dùng. Mỗi lần ghi nhận đều phải tạo lập chứng chỉ số gắn với mã UID.
Thứ sáu, Cơ sở dữ liệu quốc gia về sản phẩm, hàng hóa sẽ lưu trữ toàn bộ thông tin liên quan đến sản phẩm trong suốt vòng đời. Dữ liệu bao gồm thông tin định danh, lô hàng, chủ thể liên quan, tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu truy xuất, cũng như các cảnh báo, vi phạm hoặc thu hồi nếu có. Yêu cầu đặt ra là dữ liệu phải chính xác, không trùng lặp, có khả năng truy vết và bảo đảm an ninh.
Thứ bảy, dự thảo quy định rõ nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc cung cấp và cập nhật dữ liệu. Nhà sản xuất và nhà nhập khẩu phải tạo lập dữ liệu ban đầu; đơn vị phân phối và logistics cập nhật thông tin lưu thông; sàn thương mại điện tử cung cấp dữ liệu người bán; tổ chức chứng nhận cập nhật kết quả kiểm định. Đáng chú ý, dữ liệu phải được cập nhật theo thời gian thực hoặc chậm nhất trong vòng 24 giờ kể từ khi phát sinh.
Thứ tám, cơ chế kết nối và chia sẻ dữ liệu liên ngành được thiết lập nhằm bảo đảm tính đồng bộ. Các bộ, ngành như Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường, Y tế, Tài chính, Tư pháp và Thanh tra Chính phủ đều có trách nhiệm cung cấp dữ liệu thuộc lĩnh vực quản lý. Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh cũng phải thu thập, cập nhật và kết nối dữ liệu địa phương vào hệ thống chung.
Cuối cùng, dự thảo quy định rõ việc khai thác và sử dụng dữ liệu phải đúng mục đích, đúng thẩm quyền và bảo đảm bảo mật thông tin. Cơ quan nhà nước được khai thác dữ liệu miễn phí, trong khi các đối tượng khác sẽ thực hiện theo cơ chế giá dịch vụ. Thời hạn xử lý yêu cầu cấp quyền khai thác là 7 ngày làm việc.
Việc xây dựng hệ thống định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn tạo nền tảng cho kinh tế số phát triển. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và minh bạch, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực cạnh tranh, còn người tiêu dùng được bảo vệ tốt hơn.
Có thể thấy, dự thảo Nghị định không chỉ đơn thuần là một quy định kỹ thuật, mà còn là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu. Nếu được triển khai hiệu quả, đây sẽ là nền tảng để xây dựng thị trường minh bạch, hiện đại và bền vững hơn trong thời gian tới.
An Dương










