Tiêu chuẩn hoá, quyền thiết lập tiêu chuẩn trong công nghệ chiến lược: Kinh nghiệm quốc tế và một số đề xuất cho Việt Nam

author 12:53 10/04/2026

(VietQ.vn) - Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gia tăng, đặc biệt trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, mạng thế hệ mới (5G/6G) và năng lượng sạch, tiêu chuẩn hóa đang chuyển từ vai trò là một công cụ kỹ thuật hỗ trợ sang công cụ quyền lực thể chế có khả năng định hình cấu trúc thị trường, chuỗi giá trị và quỹ đạo phát triển công nghệ.

Sự kiện: TIÊU CHUẨN, QUY CHUẨN KỸ THUẬT PHỤC VỤ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CHIẾN LƯỢC

1. Giới thiệu

Theo Blind [1], tiêu chuẩn đóng vai trò như “hạ tầng mềm” của nền kinh tế, giúp giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy đổi mới. Trong các ngành công nghệ cao, tiêu chuẩn còn là cơ chế phân bổ lợi ích trong chuỗi giá trị toàn cầu và có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn thông qua hiệu ứng mạng và chi phí chuyển đổi [3], [4].

Trong bối cảnh đó, khái niệm “quyền thiết lập tiêu chuẩn” (standard-setting power) ngày càng được sử dụng để phân tích cạnh tranh công nghệ. Quyền lực này phản ánh khả năng của quốc gia, doanh nghiệp hoặc liên minh thể chế trong việc tham gia, định hình nội dung tiêu chuẩn, qua đó ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường và hệ sinh thái công nghệ [2], [8]. Quyền thiết lập tiêu chuẩn được cấu thành từ bốn trụ cột chính: năng lực khoa học - công nghệ, mức độ tham gia thể chế tiêu chuẩn quốc tế, khả năng huy động nguồn lực và quy mô thị trường.

Từ đó, tiêu chuẩn mang lại hai nhóm lợi thế chiến lược chính: lợi thế thị trường (giúp giảm chi phí tuân thủ, mở rộng khả năng tiếp cận và trong một số trường hợp có thể tạo rào cản kỹ thuật trong thương mại) và lợi thế công nghệ (cho phép định hướng quỹ đạo phát triển công nghệ và tạo hiệu ứng “khóa chặt” thông qua hệ sinh thái tương thích). Trong các ngành có tính mô-đun hóa và hiệu ứng mạng mạnh, tiêu chuẩn có thể tạo ra hiệu ứng “khóa chặt”, giúp các chủ thể dẫn dắt duy trì lợi thế dài hạn [3], [5]. Điều này giải thích vì sao tiêu chuẩn hóa ngày càng được tích hợp vào chiến lược công nghệ và công nghiệp của các quốc gia.

Mặc dù tiêu chuẩn hóa ngày càng được nhìn nhận như một công cụ quyền lực nhưng cách thức các quốc gia đang chuyển đổi có thể tham gia và gia tăng ảnh hưởng trong quá trình thiết lập tiêu chuẩn vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Bài báo đóng góp ở hai điểm chính: (i) làm rõ vai trò của tiêu chuẩn hóa như một dạng quyền lực thể chế trong các công nghệ chiến lược; và (ii) đề xuất cách tiếp cận “tham gia chủ động có chọn lọc” như một định hướng chính sách phù hợp giúp nâng cao vị thế Việt Nam trong bối cảnh mới.

Ảnh minh hoạ.

2. Kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tiêu chuẩn hóa được triển khai theo ba mô hình chính, phản ánh các cách tiếp cận khác nhau trong việc cân bằng giữa thị trường, thể chế và nhà nước.

2.1. Hoa Kỳ: Mô hình thị trường dẫn dắt

Hoa Kỳ đại diện cho mô hình tiêu chuẩn hóa phi tập trung, trong đó khu vực tư nhân đóng vai trò chủ đạo. Các doanh nghiệp công nghệ lớn tham gia sâu vào quá trình xây dựng tiêu chuẩn thông qua các tổ chức tiêu chuẩn tự nguyện và liên minh công nghiệp.

Đặc trưng nổi bật của mô hình này là sự gắn kết chặt chẽ giữa tiêu chuẩn hóa, R&D và sở hữu trí tuệ. Việc nắm giữ các bằng sáng chế thiết yếu (SEPs) cho phép doanh nghiệp khai thác tiêu chuẩn như một nguồn lợi kinh tế dài hạn.

Tuy nhiên, mô hình này phụ thuộc mạnh vào năng lực công nghệ nội sinh và hệ sinh thái doanh nghiệp phát triển; trong bối cảnh thiếu các điều kiện này, việc áp dụng có thể dẫn đến sự lệ thuộc vào các chuẩn mực bên ngoài. Đồng thời, sự chi phối của các tập đoàn lớn cũng tiềm ẩn nguy cơ thiên lệch lợi ích và gia tăng rào cản gia nhập thị trường.

2.2. Liên minh châu Âu: Mô hình thể chế - giá trị

Liên minh châu Âu phát triển cách tiếp cận “quy chuẩn hóa thông qua tiêu chuẩn”, trong đó tiêu chuẩn đóng vai trò hỗ trợ thực thi các mục tiêu chính sách công như bảo vệ môi trường, an toàn sản phẩm và dữ liệu. Cách tiếp cận này giúp EU tạo ra ảnh hưởng toàn cầu (“Brussels effect”) thông qua quy mô thị trường và sức mạnh thể chế [12]. So với Hoa Kỳ, mô hình EU ưu tiên tính chính danh thể chế và mục tiêu xã hội hơn hiệu quả thị trường thuần túy.

Tuy nhiên, sự gắn kết chặt với hệ thống pháp lý cũng làm tăng chi phí tuân thủ và có thể làm chậm đổi mới.

2.3. Trung Quốc: Mô hình nhà nước dẫn dắt

Trung Quốc tích hợp tiêu chuẩn hóa trực tiếp vào chiến lược phát triển công nghiệp và công nghệ quốc gia. Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong điều phối và phân bổ nguồn lực, đồng thời thúc đẩy chiến lược “xuất khẩu tiêu chuẩn”. Xu hướng này được thể hiện rõ trong các chiến lược tiêu chuẩn quốc gia gần đây [9]. Mô hình này cho phép huy động nguồn lực quy mô lớn và đạt tiến bộ nhanh trong các lĩnh vực như 5G, AI và IoT.

So với EU và Hoa Kỳ, mô hình Trung Quốc nhấn mạnh khả năng điều phối tập trung nhằm đạt mục tiêu chiến lược trong thời gian ngắn.

Tuy nhiên, hiệu quả dài hạn phụ thuộc vào mức độ chấp nhận của cộng đồng quốc tế, do tiêu chuẩn toàn cầu đòi hỏi tính minh bạch và đồng thuận cao.

2.4. Nhận xét

Ba mô hình phản ánh các cách tiếp cận khác nhau với những đánh đổi giữa hiệu quả đổi mới, tính chính danh thể chế và mức độ kiểm soát chiến lược. Có thể thấy, không tồn tại một mô hình tối ưu phổ quát; thay vào đó, hiệu quả của tiêu chuẩn hóa phụ thuộc vào sự phù hợp với bối cảnh thể chế và năng lực công nghệ của từng quốc gia.

3. Tình hình hiện tại ở Việt Nam

Việt Nam hiện chủ yếu tiếp cận theo “hài hòa tiêu chuẩn”, trong đó nhiều tiêu chuẩn quốc gia được xây dựng trên cơ sở tham khảo hoặc chấp nhận các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, IEC, ITU). Cách tiếp cận này đã góp phần giảm rào cản kỹ thuật và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế [7].

Việt Nam đã từng bước tham gia vào các hoạt động tiêu chuẩn hóa quốc tế thông qua việc đóng góp ý kiến vào các dự thảo tiêu chuẩn quốc tế và tham gia các ban kỹ thuật. Tuy nhiên, mức độ tham gia này vẫn chủ yếu ở vai trò kỹ thuật, chưa có nhiều đóng góp mang tính dẫn dắt hoặc đề xuất tiêu chuẩn mới ở quy mô quốc tế. Theo ITU [10], đây cũng là đặc điểm phổ biến của nhiều quốc gia đang phát triển, khi việc tham gia tiêu chuẩn hóa quốc tế chủ yếu dừng ở mức tiếp nhận và tuân thủ.

Mối liên kết giữa tiêu chuẩn hóa và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam chưa thực sự đồng bộ. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn tiếp cận tiêu chuẩn như một yêu cầu tuân thủ, thay vì công cụ chiến lược gắn với hoạt động R&D và sở hữu trí tuệ.

Những hạn chế này có thể lý giải từ một số yếu tố mang tính cấu trúc, bao gồm: tiêu chuẩn hóa chưa được định vị rõ trong phát triển công nghệ; sự tham gia của doanh nghiệp còn hạn chế do chưa nhìn thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ tham gia tiêu chuẩn hóa quốc tế, trong khi chi phí tham dự các ban kỹ thuật quốc tế, duy trì chuyên gia và theo đuổi đề xuất tiêu chuẩn thường cao và kéo dài; và thiếu đội ngũ chuyên gia có khả năng kết nối giữa kỹ thuật, pháp lý và thị trường.

Ở góc độ tổng thể, Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp từ vị thế “tiếp nhận và áp dụng tiêu chuẩn” sang từng bước nâng cao vai trò tham gia. Tuy nhiên, tiềm năng sử dụng tiêu chuẩn như một công cụ cạnh tranh chiến lược vẫn chưa được khai thác đầy đủ.

4. Một số đề xuất cho Việt Nam

Trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh thực tiễn, một số đề xuất dưới đây nhằm góp phần nâng cao vai trò của tiêu chuẩn hóa trong các công nghệ chiến lược tại Việt Nam.

Thứ nhất, cần chuyển từ “hài hòa thụ động” sang “tham gia chủ động có chọn lọc”: Việc tiếp cận tiêu chuẩn hóa theo hướng thụ động sẽ khó đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh công nghệ biến đổi nhanh. Thay vào đó, Việt Nam cần tập trung nguồn lực vào một số lĩnh vực có tiềm năng lợi thế và có doanh nghiệp dẫn dắt, qua đó từng bước nâng cao khả năng tham gia định hình tiêu chuẩn.

Thứ hai, tích hợp tiêu chuẩn hóa vào chính sách đổi mới sáng tạo. Trước hết, trong các nhiệm vụ KH&CN cấp quốc gia, có thể bổ sung tiêu chí đánh giá liên quan đến khả năng đóng góp vào xây dựng tiêu chuẩn (ví dụ: tham gia ban kỹ thuật, đề xuất tiêu chuẩn mới hoặc chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành dự thảo tiêu chuẩn).

Theo đó, tiêu chuẩn hóa nên được xem là một đầu ra của hoạt động R&D, thông qua việc bổ sung các tiêu chí đánh giá liên quan đến đóng góp vào xây dựng tiêu chuẩn trong các nhiệm vụ khoa học và công nghệ [8], [11]. Đồng thời, trong cơ chế tài trợ R&D, có thể xem xét áp dụng các hình thức hỗ trợ ưu tiên ngân sách hoặc kéo dài thời gian tài trợ đối với các dự án có lộ trình tham gia tiêu chuẩn quốc tế tại các tổ chức như ISO, IEC và ITU.

Thứ ba, xây dựng “liên minh tiêu chuẩn – doanh nghiệp – viện nghiên cứu”: vận hành theo từng lĩnh vực cụ thể với doanh nghiệp dẫn dắt nhu cầu thị trường - viện nghiên cứu cung cấp nền tảng kỹ thuật - nhà nước hỗ trợ thể chế và tài chính. Đặc biệt, cần có cơ chế bảo đảm lợi ích thương mại đối với các sáng chế nội địa tham gia tiêu chuẩn. Cơ chế này giúp tăng khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành tiêu chuẩn và tạo động lực tham gia dài hạn.

Thứ tư, nâng cao năng lực tham gia tổ chức tiêu chuẩn quốc tế: lựa chọn một số ban kỹ thuật ưu tiên, gắn với các lĩnh vực đã có nền tảng hoặc lợi thế nhất định (ví dụ: chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh), từng bước nâng cấp mức độ tham gia từ “thành viên O” lên “thành viên P”, tiến tới đảm nhiệm vai trò chủ trì kỹ thuật (chair/co-chair hoặc convenor nhóm công tác) trong một số chủ đề hẹp nhưng có tính chiến lược.

Đồng thời chuyển từ “tiếp nhận tiêu chuẩn” sang chủ động đóng góp nội dung kỹ thuật, thông qua việc chuẩn bị các đề xuất tiêu chuẩn dựa trên kết quả nghiên cứu trong nước hoặc nhu cầu thị trường cụ thể. Gắn các đề tài/dự án R&D trọng điểm với đầu ra tiêu chuẩn hóa cụ thể, thay vì chỉ dừng ở công bố khoa học. Đặc biệt cần xây dựng đội ngũ chuyên gia tiêu chuẩn nòng cốt, có năng lực kỹ thuật và kỹ năng đàm phán quốc tế, được đầu tư dài hạn.

5. Kết luận

Tiêu chuẩn hóa trong các công nghệ chiến lược đã vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật thuần túy, trở thành một công cụ định hình quyền lực công nghệ và cấu trúc thị trường toàn cầu. Việc tham gia và định hình tiêu chuẩn không chỉ giúp thiết lập “luật chơi” mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho quốc gia và doanh nghiệp.

Đối với Việt Nam, chuyển dịch từ vị thế “thụ động áp dụng” sang “chủ động tham gia kiến tạo tiêu chuẩn” là một yêu cầu mang tính chiến lược. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lựa chọn lĩnh vực ưu tiên, tích hợp tiêu chuẩn hóa vào hệ thống đổi mới sáng tạo và đầu tư có trọng điểm cho nguồn lực chuyên gia.

Trong bối cảnh trật tự công nghệ toàn cầu đang tái cấu trúc, tiêu chuẩn hóa không chỉ phản ánh mà còn có thể định hình vị thế của Việt Nam trong cấu trúc cạnh tranh công nghệ toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ. Trong dài hạn, năng lực tham gia thiết lập tiêu chuẩn sẽ là chỉ dấu quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

[1] Blind, K. (2013). The impact of standardization and standards on innovation. Nesta Working Paper No. 13/15, Nesta.

[2] Mattli, W., & Büthe, T. (2003). Setting international standards: Technological rationality or primacy of power? World Politics, 56(1), 1 - 42.

[3] Gandal, N. (2002). Compatibility, standardization, and network effects: Some policy implications. Oxford Review of Economic Policy, 18(1), 80–91.

[4] Farrell, J., & Saloner, G. (1988). Coordination through committees and markets. The RAND Journal of Economics, 19(2), 235–252.
[5] Tassey, G. (2000). Standardization in technology-based markets. Research Policy, 29(4–5), 587–602.

[6] Organisation for Economic Co-operation and Development (2021). Standards and innovation policy. Paris: OECD Publishing.

[7] World Trade Organization (2020). Standards and Trade Development Facility Report. Geneva: WTO.

[8] Organisation for Economic Co-operation and Development (2023). Technology governance and standards. Paris: OECD Publishing.

[9] State Council of the People's Republic of China (2021). National Standardization Development Outline.

[10] International Telecommunication Union (2023). Measuring digital development: Facts and figures 2023.

[11] World Economic Forum (2022). Shaping the future of technology governance.

[12] Bradford, A. (2020). The Brussels Effect: How the European Union Rules the World. New York: Oxford University Press.

TS. Triệu Việt Phương - ThS. Đoàn Thị Thanh Vân

(Viện Tiêu chuẩn Chất lượng Việt Nam)

Thích và chia sẻ bài viết:

tin liên quan

video hot

Về đầu trang