Trung Quốc cập nhật tiêu chuẩn ghi nhãn hàm lượng xơ dệt trong may mặc
(VietQ.vn) - Trung Quốc vừa ban hành GB/T 29862-2026 về nhận diện và ghi nhãn hàm lượng xơ trong sản phẩm dệt may, thay thế phiên bản năm 2013. Những thay đổi liên quan đến nhãn số, xơ tái chế, vật liệu phủ, xơ composite và phương pháp thử đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp dệt may khi đưa sản phẩm vào thị trường Trung Quốc.
Liên tiếp có thêm khách hàng trúng giải Nhất 10 triệu đồng từ ‘Xé ngay trúng liền’
Phát huy vai trò của tiêu chuẩn, nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
HACCP góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao an toàn thực phẩm
Mới đây, Trung Quốc công bố GB/T 29862-2026 – Dệt may – Quy định kỹ thuật về nhận diện hàm lượng xơ (Textiles – Technical specification for identification of fiber content). Đây là tiêu chuẩn quốc gia khuyến nghị, được ban hành nhằm thay thế toàn bộ GB/T 29862-2013 – Dệt may – Ghi nhãn hàm lượng xơ, hiện đang được áp dụng. Tiêu chuẩn mới sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/8/2027.
Tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với việc nhận diện, công bố và ghi nhãn hàm lượng xơ của sản phẩm dệt may; đồng thời thiết lập nguyên tắc về cách thành phần xơ phải được khai báo, thể hiện và trình bày trên nhãn. Mục tiêu là bảo đảm thông tin cung cấp cho người tiêu dùng chính xác, nhất quán và được thể hiện theo phương thức thống nhất. GB/T 29862-2026 thuộc nhóm tiêu chuẩn cơ bản trong lĩnh vực sản phẩm dệt may, do Ủy ban Kỹ thuật Tiêu chuẩn hóa Dệt may Quốc gia Trung Quốc quản lý. Cơ quan chủ quản là Liên đoàn Công nghiệp Dệt may Trung Quốc.
Từ thành phần xơ đến phương pháp đánh giá sự phù hợp
Một trong những điểm đáng chú ý của GB/T 29862-2026 là phạm vi yêu cầu được xây dựng khá toàn diện. Nội dung kỹ thuật được chia thành 5 nhóm chính, gồm: yêu cầu đối với nhãn hàm lượng xơ; yêu cầu về công bố hàm lượng xơ; yêu cầu về dung sai hàm lượng xơ; phương pháp thử hàm lượng xơ; và đánh giá sự phù hợp của việc nhận diện hàm lượng xơ.
Tiêu chuẩn cũng làm rõ một số khái niệm nền tảng. Theo đó, “sản phẩm dệt may” được hiểu là sản phẩm chủ yếu làm từ xơ tự nhiên hoặc xơ nhân tạo thông qua các quá trình như kéo sợi, dệt kim hoặc dệt thoi, nhuộm, sản xuất vật liệu không dệt và các công đoạn tiếp theo như may hoặc liên kết. Phạm vi này bao gồm sợi, vải và những sản phẩm được tạo ra từ chúng.
Khái niệm “nhãn” cũng được bổ sung chính thức, được hiểu là phương tiện truyền tải thông tin liên quan đến sản phẩm thông qua chữ viết, ký hiệu, con số, hình ảnh hoặc các hình thức khác. Nhãn có thể được in hoặc dệt trực tiếp trên sản phẩm, may hoặc treo vào sản phẩm, cũng như in hay dán trên bao bì. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn sửa đổi định nghĩa về “nhãn bền lâu”, nhấn mạnh yêu cầu nhãn phải gắn với sản phẩm và vẫn rõ ràng, dễ nhận biết trong quá trình sử dụng thông thường.
Không chỉ sử dụng nhãn số
So với phiên bản năm 2013, GB/T 29862-2026 bổ sung hàng loạt yêu cầu kỹ thuật đáng chú ý. Trong đó, tiêu chuẩn quy định không được chỉ sử dụng nhãn số. Điều này có nghĩa việc số hóa thông tin sản phẩm không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể hoàn toàn thay thế phương thức thể hiện thông tin trực tiếp bằng hình thức kỹ thuật số.
Quy định này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh ngành dệt may đang đẩy nhanh số hóa thông tin sản phẩm và chuỗi cung ứng. Với yêu cầu mới, doanh nghiệp cần bảo đảm người tiêu dùng vẫn có khả năng nhận biết rõ ràng thông tin về thành phần xơ của sản phẩm, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương tiện điện tử để tiếp cận thông tin.
Một thay đổi khác phản ánh khá rõ sự phát triển của vật liệu và xu hướng kinh tế tuần hoàn là việc bổ sung yêu cầu ghi nhãn tên xơ tái chế, cùng những lưu ý về tên gọi cụ thể đối với các loại lông vũ và lông tơ khác nhau. GB/T 29862-2026 đồng thời đưa thêm phương pháp và ví dụ ghi nhãn cho sản phẩm chứa xơ có lớp phủ, xơ composite hai thành phần và xơ tái chế.
Những bổ sung này giúp việc khai báo thành phần vật liệu theo kịp sự đa dạng ngày càng lớn của sản phẩm dệt may. Đặc biệt với vật liệu tái chế, việc quy định cụ thể cách gọi tên và thể hiện trên nhãn góp phần tạo cơ sở thống nhất để doanh nghiệp công bố thông tin, cơ quan đánh giá sự phù hợp kiểm tra sản phẩm và người tiêu dùng nhận biết thành phần thực tế.
Tiêu chuẩn mới cũng bổ sung các phương pháp thử hàm lượng xơ, qua đó hoàn thiện công cụ kỹ thuật phục vụ việc xác minh thông tin mà doanh nghiệp công bố trên nhãn.
Điều chỉnh cách ghi nhãn và đánh giá sai lệch hàm lượng xơ
GB/T 29862-2026 không chỉ bổ sung nội dung mới mà còn sửa đổi nhiều quy định của phiên bản 2013. Chẳng hạn, yêu cầu trước đây về việc bảo đảm thông tin trên nhãn “không bị che phủ hoặc che khuất” được điều chỉnh theo hướng yêu cầu thông tin phải rõ ràng, có thể nhận biết được.
Tiêu chuẩn cũng sửa đổi cách thể hiện hàm lượng xơ đối với sản phẩm có lớp lót; quy định về ghi nhãn kết hợp hàm lượng xơ đối với sản phẩm sử dụng các loại vải ghép nối; tên gọi và yêu cầu ghi nhãn đối với xơ gia cường. Một số nội dung trước đây chỉ được trình bày dưới dạng chú thích trong phiên bản 2013 nay được chuyển thành điều khoản chính thức.
Đáng chú ý, quy tắc đánh giá sự phù hợp của việc ghi nhãn hàm lượng xơ được phân thành hai nhóm: không phù hợp về ghi nhãn hàm lượng xơ và không phù hợp về sai lệch hàm lượng xơ. Cách phân loại này giúp tách biệt rõ hơn giữa lỗi liên quan đến cách thể hiện thông tin và vấn đề liên quan đến chênh lệch giữa hàm lượng xơ được công bố với kết quả xác định thực tế. Mặt khác, tiêu chuẩn loại bỏ một số yêu cầu ghi nhãn của phiên bản cũ, bao gồm quy định dành cho cả bộ sản phẩm có thành phần xơ khác nhau và trường hợp các sản phẩm có thành phần xơ giống nhau nhưng được bán riêng lẻ.
Đối với doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sang Trung Quốc, việc cập nhật tiêu chuẩn từ sớm không đơn thuần là thay đổi nội dung trên một chiếc nhãn. Đằng sau thông tin về tỷ lệ xơ là cả quá trình kiểm soát nguyên liệu, thử nghiệm, hồ sơ kỹ thuật và bảo đảm sự thống nhất giữa thành phần thực tế với thông tin công bố. Khi GB/T 29862-2026 có hiệu lực, tính chính xác và minh bạch của thông tin thành phần xơ sẽ trở thành một mắt xích quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của thị trường này.
Bảo Linh












