Ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số nâng cao giá trị ngành chè
(VietQ.vn) - Trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn và thị trường ngày càng cao, việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang trở thành hướng đi quan trọng giúp ngành chè Thái Nguyên nâng cao năng suất, gia tăng giá trị và phát triển theo hướng bền vững.
Amway Việt Nam thực hiện chương trình “Lũy tre biên giới” tại tỉnh Đồng Nai
Cần Thơ đẩy mạnh chuyển đổi số, lan tỏa kỹ năng số từ cơ sở
Tiêu chuẩn ISO/IEC 27566-1:2025 về xác thực độ tuổi trực tuyến
Thái Nguyên được xem là “thủ phủ chè” của cả nước với diện tích hơn 24.000 ha, sản lượng khoảng 280.000 tấn búp tươi mỗi năm, chiếm trên 18% diện tích và hơn 24% sản lượng chè toàn quốc. Cây chè hiện mang lại giá trị kinh tế ước đạt 13–14 nghìn tỷ đồng mỗi năm, với thu nhập bình quân trên 400 triệu đồng/ha, trở thành cây trồng chủ lực gắn với sinh kế của hàng chục nghìn hộ nông dân. Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh và cạnh tranh thị trường ngày càng cao, ngành chè Thái Nguyên buộc phải thay đổi mạnh mẽ phương thức sản xuất kinh doanh theo hướng ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số.
Thực tế cho thấy, những năm gần đây, khoa học công nghệ đã từng bước được đưa vào toàn bộ chuỗi giá trị ngành chè, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và tiêu thụ. Tỉnh Thái Nguyên đã hình thành hàng chục vùng chè tập trung được cấp mã số vùng trồng, gắn với hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR.
Thông qua số hóa dữ liệu sản xuất, người tiêu dùng có thể kiểm tra đầy đủ thông tin về giống chè, quy trình chăm sóc, thời gian thu hái và chế biến. Đây được xem là bước tiến quan trọng giúp minh bạch hóa sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong nước và xuất khẩu.
.jpg)
Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số giúp nâng cao năng suất, chất lượng chè Thái Nguyên.
Cùng với đó, việc ứng dụng các công nghệ mới như IoT, AI và GIS đang giúp người trồng chè thay đổi căn bản cách quản lý sản xuất. Một số hợp tác xã và doanh nghiệp đã lắp đặt hệ thống cảm biến theo dõi độ ẩm, thời tiết, sâu bệnh; sử dụng phần mềm để ghi chép nhật ký điện tử và dự báo năng suất.
Nhờ đó, quy trình chăm sóc cây chè được kiểm soát chặt chẽ hơn, giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm thủ công, đồng thời hạn chế rủi ro do biến đổi khí hậu gây ra. Theo đánh giá từ các cơ quan chuyên môn, việc áp dụng công nghệ đã góp phần nâng cao chất lượng búp chè, giảm chi phí đầu vào và tăng hiệu quả sản xuất trên cùng một đơn vị diện tích.
Không chỉ dừng ở khâu trồng trọt, công nghệ còn tạo ra những cải tiến rõ nét trong chế biến chè. Nhiều cơ sở sản xuất đã đầu tư máy sao chè, máy vò, máy sấy điều khiển tự động, giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian chế biến. Việc thay thế dần phương pháp thủ công bằng máy móc hiện đại không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn bảo đảm chất lượng đồng đều, giữ được hương vị đặc trưng của chè Thái Nguyên. Một số mô hình cho thấy giá trị sản xuất chè có thể đạt tới 2,5 tỷ đồng/ha/năm, cao hơn đáng kể so với phương thức canh tác truyền thống.
Chuyển đổi số cũng đang mở ra hướng đi mới cho hoạt động tiêu thụ và xây dựng thương hiệu chè. Nhiều hợp tác xã và doanh nghiệp chè tại Thái Nguyên đã đưa sản phẩm lên các sàn thương mại điện tử, đồng thời tận dụng mạng xã hội và hình thức bán hàng trực tuyến để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng.
Việc kết hợp sản xuất truyền thống với marketing số giúp sản phẩm chè mở rộng thị trường, giảm phụ thuộc vào thương lái và nâng cao giá trị gia tăng. Thực tế cho thấy, có những đơn vị đạt doanh thu hàng chục tỷ đồng mỗi năm, trong đó khoảng 30% đến từ các kênh bán hàng trực tuyến.
Những nỗ lực ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số đã mang lại kết quả rõ rệt cho ngành chè Thái Nguyên. Toàn tỉnh hiện có hơn 240 sản phẩm chè đạt tiêu chuẩn OCOP từ 3 sao trở lên, trong đó nhiều sản phẩm đạt 5 sao cấp quốc gia. Thương hiệu “Chè Thái Nguyên” đã được bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại nhiều thị trường, đặc biệt là Liên minh châu Âu theo Hiệp định EVFTA, tạo nền tảng quan trọng cho việc mở rộng xuất khẩu và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Lao động thu hoạch chè tại vùng sản xuất, bảo đảm tiến độ và chất lượng nguyên liệu.
Trong thời gian tới, Thái Nguyên đặt mục tiêu tiếp tục mở rộng diện tích chè lên khoảng 24.500 ha, nâng sản lượng lên 300.000 tấn búp tươi mỗi năm, đồng thời đẩy mạnh số hóa toàn bộ chuỗi sản xuất. Định hướng đến năm 2030, khoảng 70% diện tích chè sẽ đạt các tiêu chuẩn GAP hoặc hữu cơ, gắn với mã số vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ. Việc đào tạo kỹ năng số cho nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp được xác định là giải pháp then chốt nhằm bảo đảm chuyển đổi số đi vào chiều sâu, mang lại hiệu quả thực chất.
Có thể thấy, khoa học công nghệ và chuyển đổi số không chỉ giúp ngành chè Thái Nguyên nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, mà còn tạo động lực đổi mới phương thức sản xuất, mở rộng thị trường và gia tăng giá trị thương hiệu. Đây chính là hướng đi tất yếu để cây chè, ngành hàng truyền thống của địa phương, phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Thanh Hiền









