Áp lực năng lượng gia tăng, cần chiến lược chủ động
(VietQ.vn) - Xung đột leo thang, giá năng lượng tăng sốc và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt Việt Nam trước một phép thử lớn về năng lực tự chủ năng lượng. Bài toán không còn là thiếu hay đủ, mà là khả năng chống chịu và chủ động trước những cú sốc ngày càng khó lường.
ASTM xây dựng chuẩn mới nâng cao chất lượng báo cáo thử nghiệm thiết bị y tế
TP.HCM: Mục tiêu đến năm 2030, 100% người dân sẽ có hồ sơ sức khỏe điện tử
Ứng dụng ERP trong quản trị doanh nghiệp: Tối ưu từ sản xuất đến phân phối
Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu diễn biến phức tạp, đặc biệt tại khu vực Trung Đông, thị trường năng lượng thế giới đang trải qua những biến động mạnh chưa từng có. Tại Hội thảo “Biến động địa - chính trị và chiến lược đảm bảo năng lượng” tổ chức ngày 9/4 tại Hà Nội, các chuyên gia cảnh báo: an ninh năng lượng đã vượt ra khỏi phạm vi cung – cầu truyền thống, trở thành biến số chiến lược chi phối ổn định kinh tế vĩ mô và sức chống chịu của doanh nghiệp.

Các chuyên gia kinh tế và năng lượng tham gia Hội thảo.
Những diễn biến mới tại các điểm nóng xung đột không chỉ đẩy giá năng lượng tăng cao mà còn gây hiệu ứng dây chuyền tới chi phí vận tải, chuỗi cung ứng và môi trường đầu tư toàn cầu. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, tác động này không còn là rủi ro tiềm ẩn mà đã hiện hữu rõ rệt.
Biến động địa chính trị đang làm gia tăng đáng kể các rủi ro về nguồn cung, giá cả và logistics năng lượng. Có thời điểm, giá dầu Brent leo lên mức 115,6 USD/thùng vào đầu tháng 3/2026, tăng mạnh so với đầu năm. Nguy cơ gián đoạn tại các tuyến hàng hải chiến lược tiếp tục làm dấy lên lo ngại về một cú sốc kép: vừa thiếu hụt nguồn cung, vừa gia tăng chi phí vận chuyển.
Tại Việt Nam, những tác động này thể hiện rõ qua đà tăng mạnh của giá nhiên liệu trong tháng 3/2026. Giá xăng E5 A92 tăng 26,2%, trong khi dầu diesel tăng tới 57,4% so với bình quân tháng trước. Áp lực chi phí nhanh chóng lan rộng từ vận tải, logistics sang sản xuất và nhiều nhóm hàng hóa thiết yếu, đẩy mặt bằng giá đầu vào tăng cao.

Các chuyên gia kinh tế, năng lượng tham gia Hội thảo.
Trong khi đó, nguồn cung năng lượng trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng một nửa nhu cầu. Tổng nhu cầu xăng dầu và khí đốt hiện vào khoảng 26,65 triệu tấn, nhưng nguồn nội địa chỉ đạt 54,4%. Phần còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu, trong đó khu vực Trung Đông chiếm tỷ trọng lớn. Sự phụ thuộc này khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị bên ngoài.
TS. Hà Huy Ngọc, Giám đốc Trung tâm Chiến lược và Chính sách, Viện Kinh tế Việt Nam cho rằng, thị trường năng lượng phản ứng cực kỳ nhạy cảm với các biến động địa chính trị. Bất kỳ rủi ro nào tại các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz đều có thể kích hoạt những đợt biến động mạnh về giá và nguồn cung. Hệ quả không chỉ dừng lại ở năng lượng mà còn lan sang vật liệu xây dựng, logistics và nhiều lĩnh vực kinh tế khác.
Trên thực tế, áp lực chi phí đang bao trùm nhiều ngành như vận tải, hàng không, hóa chất, phân bón và nông nghiệp. Riêng lĩnh vực xây dựng, nếu giá nhiên liệu tăng gấp đôi, chi phí dự toán công trình giao thông có thể tăng gần 16% – một con số đáng lo ngại đối với ngân sách và tiến độ đầu tư công.
Không chỉ dừng ở sản xuất, biến động năng lượng còn tác động tới thị trường tài chính. Đồng USD có xu hướng tăng giá, gây áp lực lên tỷ giá VND, trong khi dòng vốn đầu tư dịch chuyển sang các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu. Điều này làm gia tăng nguy cơ suy giảm dòng vốn vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Từ góc độ ngành, TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam nhận định, sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu thô, xăng dầu, LPG, LNG và than đá, trong khi chuỗi LNG chưa hoàn thiện và hệ thống dự trữ còn hạn chế, đang làm gia tăng rủi ro khi xảy ra gián đoạn nguồn cung.
Ông cảnh báo, cú sốc giá năng lượng hiện nay không chỉ kéo theo chi phí đầu vào tăng cao mà còn ảnh hưởng tới dòng vốn, tiến độ đầu tư và nguy cơ thiếu hụt năng lượng trong trung, dài hạn nếu không có giải pháp kịp thời.
Trước sức ép ngày càng lớn, yêu cầu đặt ra là Việt Nam phải chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động trong chiến lược năng lượng. Theo các chuyên gia, trọng tâm không chỉ là đảm bảo nguồn cung trước mắt mà còn là nâng cao khả năng tự chủ trong dài hạn.
Một trong những giải pháp cấp thiết là đẩy nhanh xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô và xăng dầu chiến lược, đồng thời đa dạng hóa nguồn nhập khẩu thông qua các kênh ngoại giao năng lượng. Việc kiểm soát thị trường cũng cần được siết chặt nhằm ngăn chặn tình trạng đầu cơ, găm hàng và tăng giá bất hợp lý.
Song song đó, thúc đẩy sử dụng nhiên liệu sinh học như E5, E10 được xem là hướng đi khả thi nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, giải pháp này còn tạo thêm động lực cho khu vực nông nghiệp.
Về dài hạn, chuyển dịch sang năng lượng tái tạo là xu hướng không thể đảo ngược. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả, Việt Nam cần nâng cấp hạ tầng điện, tăng khả năng lưu trữ và sớm tháo gỡ các điểm nghẽn trong đấu nối các dự án điện gió, điện mặt trời đã hoàn thành.
TS. Nguyễn Quốc Thập nhấn mạnh, trong ngắn hạn cần linh hoạt điều hành giá và đa dạng hóa nguồn nhập khẩu; trung hạn phải xây dựng hệ thống dự trữ và hoàn thiện chuỗi LNG; còn dài hạn là rà soát quy hoạch năng lượng quốc gia theo hướng giảm phụ thuộc và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
Đặc biệt, ngoại giao năng lượng cần được coi là một trụ cột trong quan hệ đối tác chiến lược, nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. “Xung đột Trung Đông là bài kiểm tra thực sự đối với an ninh năng lượng của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Nếu không hành động sớm, rủi ro sẽ không chỉ dừng ở chi phí mà còn là mất ổn định dài hạn", TS. Nguyễn Quốc Thập cảnh báo.
Thanh Hiền









